Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈsəʊʃieɪtɪd/
Nghĩa: có liên quan
Ví dụ
Traditional attire is often associated with cultural identity and historical heritage.
Trang phục truyền thống thường gắn liền với bản sắc văn hóa và di sản lịch sử.
Phiên âm: /ˈbriːðəbl/
Nghĩa: thoáng khí
Ví dụ
This fabric is highly breathable, making it ideal for hot and humid climates.
Loại vải này rất thoáng khí, khiến nó trở nên lý tưởng cho khí hậu nóng ẩm.
Phiên âm: /ˈbaɪɡɒn ˈɪərə/
Nghĩa: thời kỳ đã qua
Ví dụ
The design evokes nostalgia for a bygone era of elegance and refinement.
Thiết kế gợi nhớ về một thời kỳ đã qua của sự thanh lịch và tinh tế.
Phiên âm: /ˌserɪˈməʊniəl/
Nghĩa: mang tính nghi lễ
Ví dụ
The king wore ceremonial robes during the official state event.
Nhà vua mặc trang phục mang tính nghi lễ trong sự kiện quốc gia chính thức.
Họ từ
ceremonial/ˌserəˈməʊniəl/ (adj)
mang tính nghi lễ
ceremony/ˈserəməni/ (n)
nghi lễ
ceremonially/ˌserəˈməʊniəli/ (adv)
theo nghi thức
Cụm từ liên quan
ceremonial attire
trang phục nghi lễ
ceremonial occasion
dịp nghi lễ
ceremonial role
vai trò mang tính nghi thức
ceremonial
function
chức
năng nghi lễ
Phiên âm: /ˈkɑnʃəs/
Nghĩa: có ý thức
Ví dụ
Consumers are becoming more conscious of sustainable fashion choices.
Người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn về lựa chọn thời trang bền vững.
Phiên âm: /kənˈtempərəri/
Nghĩa: đương đại; hiện thời
Ví dụ
The museum showcases contemporary art from emerging international artists.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ quốc tế mới nổi.
Many contemporary parents encourage their children to express opinions instead of obeying silently.
Nhiều bậc cha mẹ hiện đại khuyến khích con cái bày tỏ ý kiến thay vì im lặng vâng lời.
Họ từ
contemporary
đương đại; hiện thời
/kənˈtempərəri/
· adj
contemporarily
theo cách đương đại
/kənˈtemprərəli/
· adv
contemporaneous
xảy ra cùng thời
/kənˌtempəˈreɪniəs/
· adj
contemporaneity
tính cùng thời
/kənˌtempərəˈneɪəti/
· n
Cụm từ liên quan
contemporary society
xã hội hiện đại
/kənˈtempərəri/
a contemporary of
người cùng thời với
/kənˈtempərəri/
contemporarily designed
được thiết kế theo phong cách hiện đại
/kənˈtempərəri/
contemporaneous events
các sự kiện cùng thời
/kənˈtempərəri/
sense of contemporaneity
tính đương đại
/kənˈtempərəri/
Từ đồng nghĩa
modern
hiện đại
/ˈmɒdn/
· a
Từ trái nghĩa
ancient
cổ xưa
/ˈeɪnʃənt/
· a
Phiên âm: /kənˈveɪ/
Nghĩa: truyền tải
Ví dụ
The design aims to convey a sense of simplicity and elegance.
Thiết kế nhằm truyền tải cảm giác đơn giản và thanh lịch.
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪv əˈpærəl/
Nghĩa: trang phục đặc trưng
Ví dụ
The performers wore distinctive apparel that reflected their cultural background.
Các nghệ sĩ mặc trang phục đặc trưng phản ánh nền văn hóa của họ.
Phiên âm: /ˈdɒkjumentɪd/
Nghĩa: được ghi lại bằng tài liệu
Ví dụ
The trend has been widely documented in recent fashion studies.
Xu hướng này đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu thời trang gần đây.
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒ/
Nghĩa: xuất hiện
Ví dụ
New fashion trends often emerge from street culture and youth movements.
Các xu hướng thời trang mới thường xuất hiện từ văn hóa đường phố và các phong trào giới trẻ.
Phiên âm: /ˈfliːtɪŋ/
Nghĩa: thoáng qua
Ví dụ
Fashion trends can be fleeting, changing rapidly from season to season.
Các xu hướng thời trang có thể thoáng qua, thay đổi nhanh chóng theo từng mùa.
Phiên âm: /ˌfɔːml əˈtaɪə/
Nghĩa: trang phục trang trọng
Ví dụ
Guests are required to wear formal attire at the gala dinner.
Khách được yêu cầu mặc trang phục trang trọng tại buổi tiệc tối.
Phiên âm: /ˈɡɑːr.mənt/
Nghĩa: trang phục
Ví dụ
The designer created a unique garment inspired by traditional patterns.
Nhà thiết kế đã tạo ra một trang phục độc đáo lấy cảm hứng từ các họa tiết truyền thống.
Phiên âm: /ˈɡləʊbəlaɪz/
Nghĩa: toàn cầu hóa
Ví dụ
Social media has helped globalize fashion trends at an unprecedented pace.
Mạng xã hội đã góp phần toàn cầu hóa các xu hướng thời trang với tốc độ chưa từng có.
Phiên âm: /ˌɡræsˈruːts/
Nghĩa: cơ sở, cộng đồng địa phương
Ví dụ
A grassroots movement played a crucial role in promoting sustainable fashion.
Một phong trào cơ sở đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thời trang bền vững.
Họ từ
grassroots /ˈɡrɑːsruːts/ (adj/n)
từ cơ sở, quần chúng
grassroots movement (n)
phong trào cơ sở
grassroots support (n)
sự ủng hộ từ quần chúng
Cụm từ liên quan
grassroots movement
phong trào từ cơ sở
grassroots support
sự ủng hộ từ quần chúng
grassroots activism
hoạt động cơ sở
grassroots campaign
chiến dịch từ cơ sở
Phiên âm: /ˈɡrævɪteɪt/
Nghĩa: có xu hướng hướng tới
Ví dụ
Young designers tend to gravitate towards minimalist and sustainable designs.
Các nhà thiết kế trẻ có xu hướng hướng tới những thiết kế tối giản và bền vững.
Phiên âm: /kəˈlaɪdəskəʊp/
Nghĩa: kính vạn hoa
Ví dụ
The collection features a kaleidoscope of vibrant colors and intricate patterns.
Bộ sưu tập mang đến một kính vạn hoa với những màu sắc rực rỡ và họa tiết tinh xảo.
Phiên âm: /ˌlɪbəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự giải phóng
Ví dụ
The movement symbolized a form of cultural liberation from traditional norms..
Phong trào này tượng trưng cho một hình thức giải phóng văn hóa khỏi các chuẩn mực truyền thống
Phiên âm: /ˈlɪnɪn/
Nghĩa: vải lanh
Ví dụ
Lightweight linen garments are popular in tropical regions due to their comfort.
Trang phục vải lanh nhẹ được ưa chuộng ở các vùng nhiệt đới nhờ sự thoải mái.
Phiên âm: /ˈmɒdənaɪz/
Nghĩa: hiện đại hóa
Ví dụ
Designers are working to modernize traditional clothing for contemporary use.
Các nhà thiết kế đang nỗ lực hiện đại hóa trang phục truyền thống cho phù hợp với hiện tại.
Phiên âm: /pəˈsiːv/
Nghĩa: nhận thức
Ví dụ
Consumers increasingly perceive fashion as a form of self-expression.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức thời trang như một hình thức thể hiện bản thân.
Phiên âm: /ˈpɑːpjələraɪz/
Nghĩa: phổ biến hóa
Ví dụ
Social influencers help popularize new fashion styles among young audiences.
Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội giúp phổ biến các phong cách thời trang mới trong giới trẻ.
Phiên âm: /præɡˈmæt.ɪk/
Nghĩa: thực tế
Ví dụ
The designer adopted a pragmatic approach to balance creativity and functionality.
Nhà thiết kế đã áp dụng cách tiếp cận thực tế để cân bằng giữa sáng tạo và tính ứng dụng.
Phiên âm: /prəˈlɪfəreɪt
Nghĩa: lan rộng
Ví dụ
Fast fashion trends tend to proliferate rapidly across global markets.
Các xu hướng thời trang nhanh có xu hướng lan rộng nhanh chóng trên thị trường toàn cầu.
Phiên âm: /prəˈpel/
Nghĩa: thúc đẩy
Ví dụ
Media exposure can propel emerging designers to international recognition.
Sự xuất hiện trên truyền thông có thể thúc đẩy các nhà thiết kế mới nổi đạt được sự công nhận quốc tế.
Phiên âm: /ˈrelɪɡeɪt/
Nghĩa: đẩy xuống, xếp vào vị trí thấp
Ví dụ
Traditional styles were once relegated to niche markets before gaining popularity again.
Các phong cách truyền thống từng bị đẩy xuống thị trường ngách trước khi trở nên phổ biến trở lại.
Phiên âm: /rɪˈsɜːdʒəns/
Nghĩa: sự hồi sinh
Ví dụ
There has been a recent resurgence of interest in vintage fashion.
Gần đây đã có sự hồi sinh về sự quan tâm đối với thời trang cổ điển.
Phiên âm: /ˈrevərəns/
Nghĩa: Sự tôn kính
Ví dụ
The collection reflects a deep reverence for cultural heritage.
Bộ sưu tập thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với di sản văn hóa.
Phiên âm: /rɪˈvaɪvl/
Nghĩa: sự phục hưng
Ví dụ
The revival of traditional crafts has led to a broader revival of cultural identity.
Sự phục hưng của các nghề thủ công truyền thống đã dẫn đến sự hồi sinh rộng lớn hơn của bản sắc văn hóa.
Phiên âm: /sɑːˈtɔːriəl/
Nghĩa: thuộc về may mặc
Ví dụ
Her designs demonstrate a strong sartorial sense and attention to detail.
Các thiết kế của cô thể hiện gu thẩm mỹ về may mặc mạnh mẽ và sự chú ý đến chi tiết.
Phiên âm: /ˈsen.tɪ.mənt/
Nghĩa: cảm xúc
Ví dụ
The design evokes a sense of nostalgia and deep emotional sentiment.
Thiết kế gợi lên cảm giác hoài niệm và cảm xúc sâu sắc.
Phiên âm: /ˌsɪluˈet/
Nghĩa: dáng hình
Ví dụ
The dress features a sleek silhouette that enhances the wearer’s figure.
Chiếc váy có dáng hình thanh mảnh giúp tôn lên vóc dáng người mặc.
Phiên âm: /ˈstraɪkɪŋ/
Nghĩa: nổi bật
Ví dụ
Her outfit was particularly striking, drawing attention from everyone at the event.
Trang phục của cô ấy đặc biệt nổi bật, thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện.
Phiên âm: /'tu:nik/
Nghĩa: áo chẽn
Ví dụ
The model wore a traditional tunic paired with modern accessories.
Người mẫu mặc một chiếc áo chẽn truyền thống kết hợp với phụ kiện hiện đại.
Phiên âm: /ˈvɜːsətaɪl/
Nghĩa: đa năng; linh hoạt
Ví dụ
This piece is highly versatile, suitable for both casual and formal occasions.
Trang phục này rất linh hoạt, phù hợp cho cả những dịp thường ngày lẫn trang trọng.