Quay lại
Đề minh hoạ số 56 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be clad in sth

Từ 1 · ID 22341133
be clad in sth
Nghĩa: mặc toàn bộ trang phục gì
Ví dụ
The performers were all clad in vibrant traditional costumes that reflected their cultural heritage.

Các nghệ sĩ đều mặc toàn bộ trang phục truyền thống rực rỡ phản ánh di sản văn hóa của họ.

in favor of

Từ 2 · ID 21592633
in favor of
Nghĩa: ủng hộ
Ví dụ
Many consumers are now shifting in favor of sustainable and ethically produced clothing.

Nhiều người tiêu dùng hiện đang chuyển sang ủng hộ các sản phẩm quần áo bền vững và có đạo đức.

Stand out

Từ 3 · ID 19561628
Stand out
Nghĩa: nổi bật
Ví dụ
Her innovative designs continue to stand out in an increasingly competitive fashion industry.

Những thiết kế sáng tạo của cô tiếp tục nổi bật trong ngành thời trang ngày càng cạnh tranh.

turn heads

Từ 4 · ID 24121164
turn heads
Nghĩa: thu hút sự chú ý; khiến người khác phải ngoái nhìn
Ví dụ
The model’s unique style managed to turn heads at the international fashion show.

Phong cách độc đáo của người mẫu đã thu hút sự chú ý tại buổi trình diễn thời trang quốc tế.