Quay lại
Đề minh hoạ số 56 - Bảng từ phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

adaptability n

Từ 1 · ID 7754291
Phiên âm: /əˌdæptəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng thích nghi
Ví dụ
Her adaptability allowed her to thrive in rapidly changing work environments.
Khả năng thích nghi của cô giúp cô phát triển tốt trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
Họ từ
adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n)
khả năng thích nghi
adapt /əˈdæpt/ (v)
thích nghi
adaptable /əˈdæptəbl/ (a)
có khả năng thích nghi
Cụm từ liên quan
adaptability to change
khả năng thích nghi với thay đổi
demonstrate adaptability
thể hiện khả năng thích nghi
lack adaptability
thiếu khả năng thích nghi
adaptive capacity
năng lực thích ứng
adaptability in youth
khả năng thích nghi của người trẻ

alteration n

Từ 2 · ID 7992267
alteration
Phiên âm: /ˌɔːltəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự thay đổi; sự sửa đổi
Ví dụ
The renovation involved significant alteration to the original structure of the building.
Việc cải tạo bao gồm những thay đổi đáng kể đối với cấu trúc ban đầu của tòa nhà.
A tiny alteration in the product label helped customers notice the new weight more easily.
Một thay đổi nhỏ trên nhãn sản phẩm đã giúp khách hàng nhận ra trọng lượng mới dễ dàng hơn.

cavity n

Từ 3 · ID 20405545
cavity
Phiên âm: /ˈkævəti/
Nghĩa: lỗ sâu; khoang
Ví dụ
The dentist discovered a small cavity that needed immediate treatment.
Nha sĩ phát hiện một lỗ sâu nhỏ cần được điều trị ngay lập tức.

curiosity n

Từ 4 · ID 13587944
Phiên âm: /ˌkjʊəriˈɒsəti/
Nghĩa: sự tò mò
Ví dụ
Children’s curiosity should be encouraged because it helps them ask questions and understand the world more deeply.

Sự tò mò của trẻ em nên được khuyến khích vì nó giúp các em đặt câu hỏi và hiểu thế giới sâu sắc hơn.
Curiosity about new technology can help older people understand why teenagers enjoy online communities.
Sự tò mò về công nghệ mới có thể giúp người lớn tuổi hiểu vì sao thanh thiếu niên thích các cộng đồng trực tuyến.
Họ từ
curious
tò mò; hiếu kỳ
/ˈkjʊəriəs/ · (adj)
curiosity
sự tò mò
/ˌkjʊəriˈɒsəti/ · n
curiously
một cách tò mò; lạ thay
/ˈkjʊəriəsli/ · (adv)
incurious
không tò mò
/ɪnˈkjʊəriəs/ · a
Cụm từ liên quan
natural curiosity
sự tò mò tự nhiên
/ˈkjʊəriəs/
intellectual curiosity
sự tò mò trí tuệ
/ˈkjʊəriəs/
arouse curiosity
khơi gợi sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
satisfy curiosity
thỏa mãn sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
Từ đồng nghĩa
inquisitiveness
Từ trái nghĩa
indifference
sự thờ ơ; sự không thiên về bên nào
/ɪnˈdɪfrəns/ · n

deep-seated a

Từ 5 · ID 21776830
Phiên âm: /ˌdiːp ˈsiːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu; sâu xa
Ví dụ
He held a deep-seated belief that hard work always leads to success.
Anh có một niềm tin ăn sâu rằng chăm chỉ luôn dẫn đến thành công.

drill n

Từ 6 · ID 9178002
drill
Phiên âm: /drɪl/
Nghĩa: khoan; luyện tập
Ví dụ
Workers used heavy machinery to drill through the solid rock.
Công nhân sử dụng máy móc hạng nặng để khoan qua lớp đá cứng.

enthusiasm n

Từ 7 · ID 8077166
Phiên âm: /ɪnˈθjuːziæzəm/
Nghĩa: sự nhiệt tình
Ví dụ
Her enthusiasm for the project motivated the entire team to work harder.
Sự nhiệt tình của cô đối với dự án đã thúc đẩy cả đội làm việc chăm chỉ hơn.

innovation n

Từ 8 · ID 8037968
Phiên âm: /ˌɪnəˈveɪʃn/
Nghĩa: sự đổi mới
Ví dụ
Innovation is essential for staying competitive in the global market.

Sự đổi mới là cần thiết để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Họ từ
innovate /ˈɪnəveɪt/ (v)
đổi mới
innovative /ˈɪnəvətɪv/ (a)
sáng tạo
innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ (n)
sự đổi mới
Cụm từ liên quan
drive innovation
thúc đẩy đổi mới
technological innovation
đổi mới công nghệ
innovation strategies
chiến lược đổi mới
continuous innovation
đổi mới liên tục
innovation in media
đổi mới trong truyền thông

Intensity n

Từ 9 · ID 9358638
Intensity
Phiên âm: /in'tensəti/
Nghĩa: Cường độ
Ví dụ
The intensity of the storm caused widespread damage across the region.
Cường độ của cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng.

Manipulation n

Từ 10 · ID 7955597
Manipulation
Phiên âm: /məˌnɪpjuˈleɪʃn/
Nghĩa: sự thao túng
Ví dụ
The report raised concerns about the manipulation of user data for commercial purposes.

Báo cáo đã nêu lên lo ngại về việc thao túng dữ liệu người dùng cho mục đích thương mại.

Meticulously adv

Từ 11 · ID 10047486
Meticulously
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: [Một cách] tỉ mỉ
Ví dụ
She meticulously reviewed every detail before finalizing the report.
Cô đã xem xét từng chi tiết một cách tỉ mỉ trước khi hoàn thiện báo cáo.

modern adj

Từ 12 · ID 9052663
Phiên âm: /ˈmɒdn/
Nghĩa: hiện đại
Ví dụ
The building features a modern design with advanced technological systems.
Tòa nhà có thiết kế hiện đại với các hệ thống công nghệ tiên tiến.

Modernist n

Từ 13 · ID 9794217
Modernist
Phiên âm: /ˈmɒdənɪst/
Nghĩa: thuộc chủ nghĩa hiện đại
Ví dụ
The gallery showcases modernist art from influential twentieth-century artists.
Phòng trưng bày trưng bày nghệ thuật thuộc chủ nghĩa hiện đại từ các nghệ sĩ có ảnh hưởng thế kỷ 20.

modernize v

Từ 14 · ID 9191543
Phiên âm: /ˈmɒdənaɪz/
Nghĩa: hiện đại hóa
Ví dụ
Designers are working to modernize traditional clothing for contemporary use.

Các nhà thiết kế đang nỗ lực hiện đại hóa trang phục truyền thống cho phù hợp với hiện tại.

modernly adv

Từ 15 · ID 23919832
modernly
Phiên âm: /ˈmɒdnli/
Nghĩa: một cách hiện đại
Ví dụ
The apartment was modernly furnished with sleek and functional interiors.
Căn hộ được trang bị nội thất một cách hiện đại với thiết kế gọn gàng và tiện dụng.

ramification n

Từ 16 · ID 20209177
ramification
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả
Ví dụ
The policy change has several unforeseen ramifications for small businesses.
Việc thay đổi chính sách có nhiều hệ quả không lường trước đối với các doanh nghiệp nhỏ.

Resistance n

Từ 17 · ID 9495666
Resistance
Phiên âm: /rɪˈzɪstəns/
Nghĩa: sự kháng cự
Ví dụ
There was strong resistance to the proposed changes among the employees.
Có sự kháng cự mạnh mẽ đối với những thay đổi được đề xuất trong số nhân viên.

specification (n)

Từ 18 · ID 19660614
Phiên âm: /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự nêu rõ; thông số kỹ thuật
Ví dụ
The product meets all the required specifications set by international standards.
Sản phẩm đáp ứng tất cả các thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc tế.

standby a

Từ 19 · ID 9126833
standby
Phiên âm: /ˈstænd.baɪ/
Nghĩa: chế độ chờ
Ví dụ
The system remains on standby until it receives further instructions.
Hệ thống vẫn ở chế độ chờ cho đến khi nhận được chỉ dẫn tiếp theo.

testament n

Từ 20 · ID 19841055
testament
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: bằng chứng; minh chứng
Ví dụ
The success of the project is a testament to the team’s hard work.
Thành công của dự án là minh chứng cho sự nỗ lực của cả nhóm.
The old bridge is a testament to the skill and patience of the workers who built it.
Cây cầu cổ là một minh chứng cho kỹ năng và sự kiên nhẫn của những người công nhân đã xây dựng nó.

transfer v

Từ 21 · ID 9199355
transfer
Phiên âm: /trænsˈfɜː(r)/
Nghĩa: chuyển; chuyển giao
Ví dụ
The company plans to transfer technology to its international branches.

Công ty dự định chuyển giao công nghệ cho các chi nhánh quốc tế.
Companies may transfer responsibility onto consumers by making them manage every tiny decision alone.
Các công ty có thể chuyển trách nhiệm sang người tiêu dùng bằng cách bắt họ tự xử lý mọi quyết định nhỏ.

transformative adj

Từ 22 · ID 10829750
Phiên âm: /trænsˈfɔːmətɪv/
Nghĩa: có tính biến đổi mạnh mẽ
Ví dụ
Education can have a transformative impact on an individual’s life and opportunities
Giáo dục có thể tạo ra tác động thay đổi sâu sắc đối với cuộc sống và cơ hội của một cá nhân.
Họ từ
transformative /trænsˈfɔːmətɪv/ (a)
mang tính chuyển đổi
transform /trænsˈfɔːm/ (v)
chuyển đổi
transformation /ˌtrænsfəˈmeɪʃn/ (n)
sự chuyển đổi
Cụm từ liên quan
transformative change
thay đổi mang tính chuyển đổi
transformative impact
tác động mang tính chuyển đổi
transformative leadership
lãnh đạo mang tính chuyển đổi
transformative policies
chính sách mang tính chuyển đổi