Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: có khả năng làm gì
Ví dụ
She is capable of handling complex tasks under intense pressure without losing focus.
Cô ấy có khả năng xử lý những nhiệm vụ phức tạp dưới áp lực cao mà không mất tập trung.
Most teenagers are capable of managing their own schedule if adults guide them properly.
Hầu hết thanh thiếu niên có khả năng quản lý lịch trình của mình nếu người lớn hướng dẫn các em đúng cách.
Nghĩa: lưu tâm đến cái gì; chú ý đến cái gì
Ví dụ
You should always be mindful of how your actions affect others in a professional environment.
Bạn luôn nên lưu tâm đến việc hành động của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào trong môi trường làm việc.
Teachers should be mindful of students’ different backgrounds when choosing examples for classroom discussions.
Giáo viên nên lưu tâm đến hoàn cảnh khác nhau của học sinh khi chọn ví dụ cho các cuộc thảo luận trên lớp.
Họ từ
Người tiêu dùng bình thường có thể bị thiệt khi các chính sách bảo hộ làm tăng giá và giảm lựa chọn sản phẩm.
Nghĩa: lo lắng về điều gì
Ví dụ
He is nervous about presenting his ideas in front of such a large audience.
Anh ấy lo lắng về việc trình bày ý tưởng trước một đám đông lớn như vậy.
Nghĩa: mở rộng thế giới quan
Ví dụ
Traveling to different countries can broaden one’s worldview and foster greater cultural understanding.
Việc du lịch đến nhiều quốc gia có thể mở rộng thế giới quan và thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn.
Nghĩa: thực hiện
Ví dụ
The researchers plan to carry out a series of experiments to test the hypothesis.
Các nhà nghiên cứu dự định thực hiện một loạt thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Nghĩa: đóng góp đáng kể vào
Ví dụ
Technological innovation has contributed significantly to economic growth in recent decades.
Sự đổi mới công nghệ đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế trong những thập kỷ gần đây.
Nghĩa: tìm hiểu sâu về; đi sâu vào
Ví dụ
The researcher decided to delve into the historical background of the issue to gain deeper insights.
Nhà nghiên cứu quyết định đào sâu vào bối cảnh lịch sử của vấn đề để hiểu rõ hơn.
The documentary delves into the lives of children growing up in poor rural communities.
Bộ phim tài liệu đi sâu vào cuộc sống của những đứa trẻ lớn lên ở các cộng đồng nông thôn nghèo.
Nghĩa: có tiếng nói trong
Ví dụ
Employees should have a say in decisions that directly affect their working conditions.
Nhân viên nên có tiếng nói trong những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện làm việc của họ.
Nghĩa: tìm ra; phát hiện ra
Ví dụ
The students tried to find out why the river near their school had become polluted.
Các học sinh cố gắng tìm ra lý do vì sao con sông gần trường của các em bị ô nhiễm.
The researchers tried to find out why some children learn languages faster than others.
Các nhà nghiên cứu cố gắng tìm ra vì sao một số trẻ học ngôn ngữ nhanh hơn những trẻ khác.
Nghĩa: đầu tư vào
Ví dụ
The company plans to invest in renewable energy projects to ensure long-term sustainability.
Công ty dự định đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
Nghĩa: đặt lịch hẹn
Ví dụ
I need to make an appointment with the doctor to discuss my recent health concerns.
Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ để trao đổi về những vấn đề sức khỏe gần đây.
Her mother decided to make an appointment with the teacher to talk about her daughter’s recent behavior at school.
Mẹ cô quyết định đặt lịch hẹn với giáo viên để trao đổi về hành vi gần đây của con gái ở trường.
Nghĩa: loại trừ, bác bỏ
Ví dụ
The doctor was able to rule out serious
illness after conducting several tests.
Bác sĩ có thể loại trừ bệnh nghiêm trọng sau khi
thực hiện nhiều xét nghiệm.
Nghĩa: giải quyết
Ví dụ
We need to sort out the issues before proceeding with the next phase.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trước khi tiếp tục giai đoạn tiếp theo.
Nghĩa: cập nhật thông tin về
Ví dụ
It is important to stay informed about current events to make well-informed decisions.
Việc cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại là rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn.
Nghĩa: đăng ký kênh
Ví dụ
Many readers choose to subscribe to online journals to access the latest research findings.
Nhiều độc giả chọn đăng ký các tạp chí trực tuyến để tiếp cận những nghiên cứu mới nhất.
I decided to subscribe to a channel after watching several useful reviews and funny interviews.
Tôi quyết định đăng ký một kênh sau khi xem vài bài đánh giá hữu ích và những cuộc phỏng vấn hài hước.
Nghĩa: nghỉ một năm trước khi học tiếp
Ví dụ
She decided to take a gap year to travel and gain life experience before entering university.
Cô ấy quyết định nghỉ một năm để du lịch và tích lũy kinh nghiệm sống trước khi vào đại học.
Some graduates take a gap year to gain practical experience before deciding on a university major.
Một số học sinh tốt nghiệp nghỉ một năm trước khi học tiếp để tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi chọn ngành đại học.
Nghĩa: khi nói đến điều gì
Ví dụ
When it comes to problem-solving, he always remains calm and analytical.
Khi nói đến việc giải quyết vấn đề, anh ấy luôn giữ bình tĩnh và phân tích.
When it comes to education, parents should care not only about grades but also about children’s confidence and happiness.
Khi nói đến giáo dục, cha mẹ không chỉ nên quan tâm đến điểm số mà còn cả sự tự tin và hạnh phúc của con cái.