Quay lại
Đề minh hoạ số 57 - BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

applicable a

Từ 1 · ID 7812374
Phiên âm: /əˈplɪkəbl/
Nghĩa: có thể áp dụng; phù hợp
Ví dụ
These regulations are applicable to all students enrolled in the program.
Những quy định này có thể áp dụng cho tất cả sinh viên đăng ký chương trình.

arguably adv

Từ 2 · ID 7792593
Phiên âm: /ˈɑːɡjəbli/
Nghĩa: có thể cho rằng
Ví dụ
Arguably, this policy is one of the most influential educational reforms in recent years.
Có thể cho rằng chính sách này là một trong những cải cách giáo dục có ảnh hưởng nhất trong những năm gần đây.

cite v

Từ 3 · ID 9892960
cite
Phiên âm: /saɪt/
Nghĩa: viện dẫn; nêu ra
Ví dụ
Researchers must cite reliable sources in their academic papers.
Các nhà nghiên cứu phải trích dẫn những nguồn đáng tin cậy trong các bài báo học thuật.
Managers often cite better teamwork as a reason for asking employees to return to the office.
Các quản lý thường nêu ra sự hợp tác tốt hơn như một lý do để yêu cầu nhân viên quay lại văn phòng.

cognitive setback np

Từ 4 · ID 21776813
cognitive setback
Phiên âm: /ˈkɒɡnətɪv ˈsetbæk/
Nghĩa: sự thụt lùi về nhận thức
Ví dụ
Prolonged stress may cause a cognitive setback in young learners.
Căng thẳng kéo dài có thể gây ra sự thụt lùi về nhận thức ở người học trẻ.

consensus n

Từ 5 · ID 10042170
Phiên âm: /kənˈsensəs/
Nghĩa: sự đồng thuận; nhất trí chung
Ví dụ
The director aimed to construct a storyline that would resonate with a wide audience.
Đạo diễn hướng đến việc xây dựng một cốt truyện có thể gây đồng cảm với nhiều khán giả.

consequential a

Từ 6 · ID 9724988
Phiên âm: /ˌkɒnsɪˈkwenʃl/
Nghĩa: có hệ quả lớn
Ví dụ
Climate change is one of the most consequential challenges facing humanity today.
(Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức quan trọng nhất mà nhân loại đang đối mặt hiện nay.)

contention n

Từ 7 · ID 19914655
contention
Phiên âm: /kənˈten.ʃən/
Nghĩa: sự tranh cãi
Ví dụ
There has been considerable contention over the new education policy.
Đã có nhiều tranh cãi đáng kể về chính sách giáo dục mới.

core subject np

Từ 8 · ID 21776827
core subject
Phiên âm: /kɔː ˈsʌbdʒɪkt/
Nghĩa: môn học chính
Ví dụ
Mathematics and science are considered core subjects in most schools.
Toán và khoa học được xem là các môn học chính ở hầu hết các trường.

deficit n

Từ 9 · ID 1072
deficit
Phiên âm: /ˈdefɪsɪt/
Nghĩa: sự thiếu hụt; thâm hụt
Ví dụ
There is a clear disproportion between resources and educational needs.
Có một sự không cân xứng rõ ràng giữa nguồn lực và nhu cầu giáo dục.
An emotional deficit may develop when children receive material support but very little affection from their parents.
Một sự thiếu hụt về cảm xúc có thể hình thành khi trẻ nhận được hỗ trợ vật chất nhưng rất ít tình cảm từ cha mẹ.

Discourse n

Từ 10 · ID 9798476
Discourse
Phiên âm: /ˈdɪskɔːrs/
Nghĩa: diễn ngôn, thảo luận học thuật
Ví dụ
The topic has become central in modern political discourse.
Chủ đề này đã trở thành trung tâm trong diễn ngôn chính trị hiện đại.

Disproportion n

Từ 11 · ID 21594789
Disproportion
Phiên âm: /ˌdɪsprəˈpɔːʃn/
Nghĩa: sự không cân xứng
Ví dụ
There is a clear disproportion between resources and educational needs.
Có một sự không cân xứng rõ ràng giữa nguồn lực và nhu cầu giáo dục.

disproportionate /ˌdɪsprəˈp

Từ 12 · ID 20389114
disproportionate
Phiên âm: a
Nghĩa: không tương xứng; chênh lệch quá mức
Ví dụ
The policy had a disproportionate impact on disadvantaged communities.
Chính sách này có tác động không cân xứng đối với các cộng đồng khó khăn.
Poor communities often suffer a disproportionate impact from climate change because they have fewer resources to recover.
Các cộng đồng nghèo thường chịu tác động không tương xứng từ biến đổi khí hậu vì họ có ít nguồn lực hơn để phục hồi.

foundational a

Từ 13 · ID 20615873
foundational
Phiên âm: /faʊnˈdeɪ.ʃən.əl/
Nghĩa: mang tính nền tảng
Ví dụ
Critical thinking is a foundational skill in higher education.
Tư duy phản biện là một kỹ năng mang tính nền tảng trong giáo dục đại học.

Framework n

Từ 14 · ID 21612510
Framework
Phiên âm: /ˈfreɪm.wɜːk/
Nghĩa: Khuôn khổ
Ví dụ
The research was conducted within a theoretical framework.
Nghiên cứu được thực hiện trong một khuôn khổ lý thuyết.

Notoriously adv

Từ 15 · ID 10150882
Notoriously
Phiên âm: /nəʊˈtɔːriəsli/
Nghĩa: Khét tiếng là
Ví dụ
The exam is notoriously difficult for first-year students.
Kỳ thi này nổi tiếng là rất khó đối với sinh viên năm nhất.

nuanced a

Từ 16 · ID 19881566
nuanced
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế; có sắc thái
Ví dụ
The author presented a nuanced argument about social inequality.
Tác giả đưa ra một lập luận tinh tế về bất bình đẳng xã hội.

polarize v

Từ 17 · ID 21776865
Phiên âm: /ˈpəʊləraɪz/
Nghĩa: làm phân cực
Ví dụ
Controversial issues often polarize public opinion.
Những vấn đề gây tranh cãi thường phân cực dư luận.

posit v

Từ 18 · ID 21848886
posit
Phiên âm: /ˈpɒzɪt/
Nghĩa: đưa ra giả thuyết
Ví dụ
The scientist posits that environmental factors play a key role in learning.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc học.

quantify v

Từ 19 · ID 21776869
quantify
Phiên âm: /ˈkwɒntɪfaɪ/
Nghĩa: định lượng
Ví dụ
Researchers attempt to quantify the effects of new teaching methods.
Các nhà nghiên cứu cố gắng định lượng tác động của các phương pháp giảng dạy mới.

restructure v

Từ 20 · ID 9654697
restructure
Phiên âm: /ˌriːˈstrʌk.tʃɚ/
Nghĩa: tái cấu trúc
Ví dụ
The government plans to restructure the national education system.
Chính phủ dự định tái cấu trúc hệ thống giáo dục quốc gia.

school closure np

Từ 21 · ID 21776873
school closure
Phiên âm: /skuːl ˈkləʊʒə/
Nghĩa: việc đóng cửa trường học
Ví dụ
Extended school closures during the pandemic disrupted students’ learning.
Việc đóng cửa trường học kéo dài trong đại dịch đã làm gián đoạn việc học của học sinh.

Starkly adv

Từ 22 · ID 21114348
Starkly
Phiên âm: /ˈstɑːk.li/
Nghĩa: rõ rệt, hoàn toàn
Ví dụ
The two groups performed starkly differently in the final assessment.
Hai nhóm có kết quả hoàn toàn khác nhau trong bài đánh giá cuối.

theorist n

Từ 23 · ID 21776880
theorist
Phiên âm: /ˈθɪərɪst/
Nghĩa: nhà lý thuyết
Ví dụ
Many educational theorists emphasize the importance of active learning.
Nhiều nhà lý thuyết giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học chủ động.

tutoring n

Từ 24 · ID 20460817
tutoring
Phiên âm: /ˈtjuːtərɪŋ/
Nghĩa: dạy kèm
Ví dụ
Private tutoring has become increasingly popular among high school students.
Việc dạy kèm riêng ngày càng trở nên phổ biến trong học sinh trung học.