Be filled with sth
Từ 1 · ID 16791665
Nghĩa: tràn đầy; chứa đầy cái gì
Ví dụ
Her speech was filled with optimism
and encouragement for young learners.
Bài phát biểu của cô tràn đầy sự lạc quan và
khích lệ dành cho những người học trẻ.