Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbrʌpt/
Nghĩa: Đột ngột
Ví dụ
The meeting came to an abrupt end
after an unexpected announcement from the CEO.
Cuộc họp kết thúc đột ngột sau một thông báo bất
ngờ từ giám đốc điều hành.
Phiên âm: /ˌælɡəˈrɪðmɪkli/
Nghĩa: theo cách thuật toán
Ví dụ
Content is often filtered algorithmically to
match users’ preferences and viewing habits.
Nội dung thường được lọc theo cách thuật toán để
phù hợp với sở thích và thói quen xem của người dùng.
Phiên âm: /ˈæmbiənt/
Nghĩa: xung quanh
Ví dụ
Soft ambient lighting created a
calm and relaxing atmosphere in the room.
Ánh sáng xung quanh nhẹ nhàng tạo nên một không
gian thư giãn và dễ chịu trong căn phòng.
Phiên âm: /ˈænɪkdəʊt/
Nghĩa: giai thoại
Ví dụ
He shared an amusing anecdote about
his early career to engage the audience.
Anh ấy kể một giai thoại thú vị về những ngày
đầu sự nghiệp để thu hút khán giả.
Phiên âm: /əˈpiːlɪŋ/
Nghĩa: hấp dẫn
Ví dụ
The app has an appealing interface
that attracts a wide range of users.
Ứng dụng có giao diện hấp dẫn, thu hút nhiều đối
tượng người dùng.
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/
Nghĩa: chân thực
Ví dụ
The documentary provides an authentic portrayal
of life in remote communities.
Bộ phim tài liệu mang đến một bức chân dung chân
thực về cuộc sống ở các cộng đồng vùng xa.
Phiên âm: /ˈkæpɪtəlaɪz/
Nghĩa: tận dụng
Ví dụ
Companies must capitalize on
emerging technologies to remain competitive.
Các công ty phải tận dụng công nghệ mới nổi để
duy trì khả năng cạnh tranh.
Họ từ
capitalize /ˈkæpɪtəlaɪz/ (v)
tận dụng
capitalization /ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tận dụng
capitalized /ˈkæpɪtəlaɪzd/ (a)
được tận dụng
Cụm từ liên quan
capitalize on opportunities
tận dụng cơ hội
capitalize on success
tận dụng thành công
capitalize quickly
tận dụng nhanh chóng
capitalize fully
tận dụng tối đa
fail to capitalize on
không tận dụng được
Phiên âm: /kəmˈpænjənʃɪp/
Nghĩa: tình bạn, sự bầu bạn
Ví dụ
For many elderly people, pets provide
valuable companionship and emotional support.
Đối với nhiều người cao tuổi, thú cưng mang lại
sự bầu bạn quý giá và hỗ trợ tinh thần.
Phiên âm: /kəmˈpærɪsn/
Nghĩa: Sự so sánh
Ví dụ
In comparison with previous
models, this version offers significantly improved performance.
So với các mẫu trước, phiên bản này mang lại
hiệu suất cải thiện đáng kể.
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/
Nghĩa: sự thoả hiệp
Ví dụ
Both sides reached a compromise after
lengthy negotiations.
Hai bên đã đạt được một thỏa hiệp sau các cuộc
đàm phán kéo dài.
Phiên âm: /kənˈtraɪv/
Nghĩa: xoay sở, sắp đặt
Ví dụ
He managed to contrive a
solution despite having very limited resources.
Anh ấy đã xoay xở để tìm ra giải pháp mặc dù
nguồn lực rất hạn chế.
Phiên âm: /ˈkjʊə.reɪ.tɪd/
Nghĩa: được chọn lọc
Ví dụ
The platform features carefully curated content
tailored to specific audiences.
Nền tảng này cung cấp nội dung được chọn lọc kỹ
lưỡng phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Phiên âm: /daɪˈnæmɪks/
Nghĩa: động lực; động lực học
Ví dụ
Understanding group dynamics is
essential for effective teamwork.
Hiểu được động lực nhóm là điều cần thiết để làm
việc nhóm hiệu quả.
Phiên âm: /ˈempəθi/
Nghĩa: sự đồng cảm
Ví dụ
Good teachers show empathy when students feel anxious, confused, or afraid of making mistakes.
Những giáo viên tốt thể hiện sự đồng cảm khi học sinh cảm thấy lo lắng, bối rối hoặc sợ mắc lỗi.
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/
Nghĩa: lôi cuốn
Ví dụ
The speaker delivered an engaging presentation
that kept the audience interested throughout.
Người diễn giả đã trình bày một bài nói chuyện
lôi cuốn khiến khán giả chú ý suốt buổi.
Phiên âm: /ɪˈrəʊʒn/
Nghĩa: sự xói mòn
Ví dụ
The erosion of trust can have
long-term consequences for any organization.
Sự xói mòn niềm tin có thể gây ra những hậu quả
lâu dài cho bất kỳ tổ chức nào.
Họ từ
erosion
/ɪˈrəʊʒn/ (n)
sự
xói mòn
erode
/ɪˈrəʊd/ (v)
xói
mòn
eroded
/ɪˈrəʊdɪd/ (adj)
bị
xói mòn
Cụm từ liên quan
soil
erosion
xói
mòn đất
coastal
erosion
xói
mòn bờ biển
erosion
control
kiểm
soát xói mòn
prevent
erosion
ngăn
xói mòn
Phiên âm: /fəˌmɪlɪˈærɪti/
Nghĩa: sự quen thuộc
Ví dụ
Frequent interaction fosters a sense of familiarity among
team members.
Sự tương tác thường xuyên tạo ra cảm giác quen
thuộc giữa các thành viên trong nhóm.
Họ từ
familiarity (n)
sự quen thuộc
familiar (a)
quen thuộc
familiarize (v)
làm quen
Cụm từ liên quan
sense of familiarity
cảm giác quen thuộc
grow familiar with
trở nên quen với
familiarity breeds comfort
sự quen thuộc tạo cảm giác thoải mái
familiarity breeds contempt
quen quá hóa thường
Phiên âm: /ˈfrɪk.ʃən/
Nghĩa: sự ma sát
Ví dụ
Poor communication can create unnecessary friction within
a team.
Giao tiếp kém có thể tạo ra sự ma sát không cần
thiết trong một nhóm.
Phiên âm: /həˈbɪtʃueɪt/
Nghĩa: làm cho quen với
Ví dụ
People gradually habituate to
new environments over time.
Mọi người dần dần thích nghi với môi trường mới
theo thời gian.
Phiên âm: /ˈheɪ.sti/
Nghĩa: Vội vàng
Ví dụ
Making hasty decisions can lead
to unintended consequences.
Việc đưa ra quyết định vội vàng có thể dẫn đến
những hậu quả không mong muốn.
Phiên âm: /ɪˈmiːdiəsi/
Nghĩa: tính tức thời
Ví dụ
The immediacy of digital
communication has transformed how people interact globally.
Tính tức thời của giao tiếp kỹ thuật số đã thay
đổi cách con người tương tác trên toàn cầu.
Phiên âm: /ɪˈneɪt/
Nghĩa: bẩm sinh; vốn có
Ví dụ
Humans have an innate ability
to recognize patterns and make connections.
Con người có khả năng bẩm sinh trong việc nhận
diện các mô hình và tạo ra liên kết.
Humans have an innate desire to seek connection, safety and meaning in their lives.
Con người có một mong muốn bẩm sinh là tìm kiếm sự kết nối, sự an toàn và ý nghĩa trong cuộc sống.
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənəli/
Nghĩa: một cách có chủ ý
Ví dụ
The message was intentionally crafted
to influence public perception.
Thông điệp được xây dựng một cách có chủ ý để
ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
Họ từ
intentionally /ɪnˈtenʃənəli/ (adv)
một cách có chủ đích
intentional /ɪnˈtenʃənəl/ (adj)
có chủ đích
intention /ɪnˈtenʃn/ (n)
ý định
Cụm từ liên quan
intentionally designed
được thiết kế có chủ đích
intentionally choose
cố ý lựa chọn
intentionally avoid
cố ý tránh
act intentionally
hành động có chủ đích
Phiên âm: /ˈɪntɪmətli/
Nghĩa: một cách mật thiết
Ví dụ
They worked intimately together
to develop a groundbreaking solution.
Họ đã làm việc mật thiết với nhau để phát triển
một giải pháp đột phá.
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data
to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra
kết quả có lợi hơn.
Phiên âm: /ˈmɪəli/
Nghĩa: chỉ; đơn thuần
Ví dụ
He was merely trying to help,
not to interfere in the decision-making process.
Anh ấy chỉ đơn thuần đang cố gắng giúp đỡ, chứ
không can thiệp vào quá trình ra quyết định.
More choice is merely a burden when people lack the time or knowledge to evaluate it.
Nhiều lựa chọn hơn chỉ là một gánh nặng khi con người thiếu thời gian hoặc kiến thức để đánh giá chúng.
Phiên âm: /ˈmʌnɪtaɪz/
Nghĩa: Kiếm tiền từ
Ví dụ
Many platforms aim to monetize user
engagement through targeted advertising.
Nhiều nền tảng nhằm kiếm tiền từ sự tương tác
của người dùng thông qua quảng cáo nhắm mục tiêu.
Phiên âm: /ˈmjuːtʃuəl/
Nghĩa: lẫn nhau; chung
Ví dụ
Mutual respect is essential for maintaining
healthy relationships.
Sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết để duy
trì các mối quan hệ lành mạnh.
Healthy family communication requires mutual respect between parents and children.
Giao tiếp lành mạnh trong gia đình đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau giữa cha mẹ và con cái.
Phiên âm: /ˌnɪəˈɪnfɪnət/
Nghĩa: gần như vô hạn
Ví dụ
The internet offers a near-infinite amount
of information to users worldwide.
Internet cung cấp lượng thông tin gần như vô hạn
cho người dùng trên toàn thế giới
Phiên âm: /ˈnʊrəʊsaɪəntɪst/
Nghĩa: Nhà khoa học thần kinh.
Ví dụ
A neuroscientist studies how
the brain processes emotions and behaviors.
Một nhà khoa học thần kinh nghiên cứu cách não
bộ xử lý cảm xúc và hành vi.
Phiên âm: /ˌɒblɪˈeɪʃn/
Nghĩa: nghĩa vụ; trách nhiệm bắt buộc
Ví dụ
the fact that you are obliged to do something.
Employees have an obligation to attend important meetings when their physical presence is truly necessary.
Nhân viên có nghĩa vụ tham dự các cuộc họp quan trọng khi sự có mặt trực tiếp của họ thực sự cần thiết.
Phiên âm: / ˈPær.ə.lel /
Nghĩa: Song song
Ví dụ
There are parallel developments
occurring in both the technology and healthcare sectors.
Có những sự phát triển song song đang diễn ra
trong cả lĩnh vực công nghệ và y tế.
Phiên âm: /ˌpærəˈsəʊʃl bɒnd/
Nghĩa: mối liên kết một chiều
Ví dụ
A parasocial bond can form when
audiences feel connected to media personalities.
Một mối liên kết một chiều có thể hình thành khi
khán giả cảm thấy gắn bó với các nhân vật truyền thông.
Phiên âm: /ˌpærəˈsəʊʃl rɪˈleɪʃnʃɪp/
Nghĩa: mối quan hệ một chiều
Ví dụ
A parasocial relationship often
develops between fans and celebrities they follow online.
Một mối quan hệ một chiều thường phát triển giữa
người hâm mộ và người nổi tiếng mà họ theo dõi trực tuyến.
Phiên âm: /fəˈnɒmɪnə/
Nghĩa: các hiện tượng
Ví dụ
These social phenomena reflect
broader changes in modern communication patterns.
Những hiện tượng xã hội này phản ánh những thay
đổi rộng lớn hơn trong các mô hình giao tiếp hiện đại.
Phiên âm: /prɪˈsɪpɪtəs/
Nghĩa: đột ngột; dốc đứng; giảm mạnh
Ví dụ
The company experienced a precipitous decline
in profits after the market crash.
Công ty đã trải qua sự sụt giảm đột ngột về lợi
nhuận sau cú sập thị trường.
The town experienced a precipitous rise in food prices after the supply chain was disrupted.
Thị trấn chứng kiến sự gia tăng đột ngột của giá thực phẩm sau khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn.
Phiên âm: /prɪˈdɪktəbl/
Nghĩa: có thể dự đoán
Ví dụ
The outcome of the experiment was
surprisingly predictable under controlled conditions.
Kết quả của thí nghiệm khá dễ dự đoán trong điều
kiện kiểm soát.
Phiên âm: /rɪˈsɪprəkl/
Nghĩa: qua lại, tương hỗ
Ví dụ
Their relationship is based on reciprocal respect and trust.
Mối quan hệ của họ dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.
Phiên âm: /rɪˈsɪprəkl rɪˈleɪʃnʃɪp/
Nghĩa: mối quan hệ hai chiều
Ví dụ
A reciprocal relationship ensures
that both parties benefit equally from the interaction.
Một mối quan hệ hai chiều đảm bảo rằng cả hai
bên đều được hưởng lợi như nhau từ sự tương tác.
Phiên âm: /ˌriːkənˌfɪɡəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự tái cấu trúc
Ví dụ
The reconfiguration of the
system improved its overall efficiency.
Việc tái cấu hình hệ thống đã cải thiện hiệu
suất tổng thể.
Phiên âm: /ˈsəʊʃl ˈɪnstɪŋkt/
Nghĩa: bản năng xã hội
Ví dụ
Humans have a strong social instinct that
drives them to connect with others.
Con người có bản năng xã hội mạnh mẽ thúc đẩy họ
kết nối với người khác.
Phiên âm: /ˌsəʊsiˈɒlədʒɪst/
Nghĩa: nhà xã hội học
Ví dụ
A sociologist may
analyze patterns of behavior within different social groups.
Một nhà xã hội học có thể phân
tích các mô hình hành vi trong các nhóm xã hội khác nhau.
Phiên âm: /ˈsɑːləteri/
Nghĩa: đơn độc
Ví dụ
He was left in a solitary position,
waiting for rescue in the damaged building.
Anh ấy bị mắc kẹt trong tình trạng đơn độc, chờ
được cứu hộ trong tòa nhà bị hư hại.
Phiên âm: /ˈsɒlɪtəri ɪkˈspɪəriəns/
Nghĩa: trải nghiệm đơn độc
Ví dụ
Reading can be a deeply solitary
experience that allows for personal reflection.
Việc đọc sách có thể là một trải nghiệm đơn độc
sâu sắc cho phép suy ngẫm cá nhân.
Phiên âm: /stɑːk ˈfaɪndɪŋ/
Nghĩa: phát hiện đáng chú ý
Ví dụ
The study revealed a stark finding about
the impact of social media on mental health.
Nghiên cứu đã đưa ra một phát hiện đáng chú ý về
tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm lý.
Phiên âm: /ˈstrenjuəs/
Nghĩa: Cần nhiều nỗ lực
Ví dụ
Climbing the mountain was a strenuous task
that required both strength and endurance.
Việc leo núi là một nhiệm vụ vất vả đòi hỏi cả
sức mạnh và sức bền.
Phiên âm: /səbˈskrɪpʃn/
Nghĩa: đăng ký
Ví dụ
Users need a paid subscription to
access premium features on the platform.
Người dùng cần đăng ký trả phí để truy cập các
tính năng cao cấp trên nền tảng.
Phiên âm: /ˈsʌtli/
Nghĩa: một cách tinh tế
Ví dụ
The message was subtly embedded
in the narrative to influence the audience.
Thông điệp được lồng ghép một cách tinh tế vào
câu chuyện để tác động đến khán giả.
Phiên âm: /ˈtaɪə.səm/
Nghĩa: mệt mỏi
Ví dụ
Repeating the same tasks every day can
become tiresome over time.
Lặp lại cùng một công việc mỗi ngày có thể trở
nên mệt mỏi theo thời gian.
Phiên âm: /trænˈzækʃənl/
Nghĩa: Mang tính giao dịch
Ví dụ
Their interaction felt purely transactional,
lacking any emotional connection.
Sự tương tác của họ mang tính giao dịch thuần
túy, thiếu sự kết nối cảm xúc.
Phiên âm: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/
Nghĩa: tiềm ẩn; cơ bản
Ví dụ
The report examines the underlying causes
of economic inequality.
Báo cáo xem xét các nguyên nhân tiềm ẩn của bất
bình đẳng kinh tế.
Doctors should look for underlying causes when fatigue does not improve with rest.
Bác sĩ nên tìm các nguyên nhân tiềm ẩn khi sự mệt mỏi không cải thiện nhờ nghỉ ngơi.
Phiên âm: /ʌnˈsetlɪŋ/
Nghĩa: gây bất an
Ví dụ
The findings were unsettling,
raising serious concerns about future developments.
Những phát hiện này gây bất an, làm dấy lên
những lo ngại nghiêm trọng về các diễn biến trong tương lai.