Quay lại
Đề minh hoạ số 57 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

abrupt a

Từ 1 · ID 21811502
abrupt
Phiên âm: /əˈbrʌpt/
Nghĩa: Đột ngột
Ví dụ
The meeting came to an abrupt end after an unexpected announcement from the CEO.
Cuộc họp kết thúc đột ngột sau một thông báo bất ngờ từ giám đốc điều hành.

algorithmically adv

Từ 2 · ID 21836117
algorithmically
Phiên âm: /ˌælɡəˈrɪðmɪkli/
Nghĩa: theo cách thuật toán
Ví dụ
Content is often filtered algorithmically to match users’ preferences and viewing habits.
Nội dung thường được lọc theo cách thuật toán để phù hợp với sở thích và thói quen xem của người dùng.

ambient a

Từ 3 · ID 19828298
ambient
Phiên âm: /ˈæmbiənt/
Nghĩa: xung quanh
Ví dụ
Soft ambient lighting created a calm and relaxing atmosphere in the room.
Ánh sáng xung quanh nhẹ nhàng tạo nên một không gian thư giãn và dễ chịu trong căn phòng.

anecdote n

Từ 4 · ID 21607418
anecdote
Phiên âm: /ˈænɪkdəʊt/
Nghĩa: giai thoại
Ví dụ
He shared an amusing anecdote about his early career to engage the audience.
Anh ấy kể một giai thoại thú vị về những ngày đầu sự nghiệp để thu hút khán giả.

Appealing a

Từ 5 · ID 9684096
Appealing
Phiên âm: /əˈpiːlɪŋ/
Nghĩa: hấp dẫn
Ví dụ
The app has an appealing interface that attracts a wide range of users.
Ứng dụng có giao diện hấp dẫn, thu hút nhiều đối tượng người dùng.

Authentic a

Từ 6 · ID 9593925
Authentic
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/
Nghĩa: chân thực
Ví dụ
The documentary provides an authentic portrayal of life in remote communities.
Bộ phim tài liệu mang đến một bức chân dung chân thực về cuộc sống ở các cộng đồng vùng xa.

capitalize v

Từ 7 · ID 19901035
capitalize
Phiên âm: /ˈkæpɪtəlaɪz/
Nghĩa: tận dụng
Ví dụ
Companies must capitalize on emerging technologies to remain competitive.
Các công ty phải tận dụng công nghệ mới nổi để duy trì khả năng cạnh tranh.
Họ từ
capitalize /ˈkæpɪtəlaɪz/ (v)
tận dụng
capitalization /ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tận dụng
capitalized /ˈkæpɪtəlaɪzd/ (a)
được tận dụng
Cụm từ liên quan
capitalize on opportunities
tận dụng cơ hội
capitalize on success
tận dụng thành công
capitalize quickly
tận dụng nhanh chóng
capitalize fully
tận dụng tối đa
fail to capitalize on
không tận dụng được

companionship n

Từ 8 · ID 19841042
companionship
Phiên âm: /kəmˈpænjənʃɪp/
Nghĩa: tình bạn, sự bầu bạn
Ví dụ
For many elderly people, pets provide valuable companionship and emotional support.
Đối với nhiều người cao tuổi, thú cưng mang lại sự bầu bạn quý giá và hỗ trợ tinh thần.

Comparison n

Từ 9 · ID 10104991
Comparison
Phiên âm: /kəmˈpærɪsn/
Nghĩa: Sự so sánh
Ví dụ
In comparison with previous models, this version offers significantly improved performance.
So với các mẫu trước, phiên bản này mang lại hiệu suất cải thiện đáng kể.

Compromise n

Từ 10 · ID 9684139
Compromise
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/
Nghĩa: sự thoả hiệp
Ví dụ
Both sides reached a compromise after lengthy negotiations.
Hai bên đã đạt được một thỏa hiệp sau các cuộc đàm phán kéo dài.

contrive v

Từ 11 · ID 24028022
contrive
Phiên âm: /kənˈtraɪv/
Nghĩa: xoay sở, sắp đặt
Ví dụ
He managed to contrive a solution despite having very limited resources.
Anh ấy đã xoay xở để tìm ra giải pháp mặc dù nguồn lực rất hạn chế.

curated a

Từ 12 · ID 20328793
curated
Phiên âm: /ˈkjʊə.reɪ.tɪd/
Nghĩa: được chọn lọc
Ví dụ
The platform features carefully curated content tailored to specific audiences.
Nền tảng này cung cấp nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng phù hợp với từng nhóm đối tượng.

dynamics (n)

Từ 13 · ID 9086847
Phiên âm: /daɪˈnæmɪks/
Nghĩa: động lực; động lực học
Ví dụ
Understanding group dynamics is essential for effective teamwork.
Hiểu được động lực nhóm là điều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả.

empathy n

Từ 14 · ID 10411093
empathy
Phiên âm: /ˈempəθi/
Nghĩa: sự đồng cảm
Ví dụ
Good teachers show empathy when students feel anxious, confused, or afraid of making mistakes.

Những giáo viên tốt thể hiện sự đồng cảm khi học sinh cảm thấy lo lắng, bối rối hoặc sợ mắc lỗi.

Engaging a

Từ 15 · ID 9392754
Engaging
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/
Nghĩa: lôi cuốn
Ví dụ
The speaker delivered an engaging presentation that kept the audience interested throughout.
Người diễn giả đã trình bày một bài nói chuyện lôi cuốn khiến khán giả chú ý suốt buổi.

erosion n

Từ 16 · ID 22111436
erosion
Phiên âm: /ɪˈrəʊʒn/
Nghĩa: sự xói mòn
Ví dụ
The erosion of trust can have long-term consequences for any organization.
Sự xói mòn niềm tin có thể gây ra những hậu quả lâu dài cho bất kỳ tổ chức nào.
Họ từ
erosion /ɪˈrəʊʒn/ (n)
 sự xói mòn
erode /ɪˈrəʊd/ (v)
xói mòn
eroded /ɪˈrəʊdɪd/ (adj)
bị xói mòn
Cụm từ liên quan
soil erosion
xói mòn đất
coastal erosion
xói mòn bờ biển
erosion control
kiểm soát xói mòn
prevent erosion
ngăn xói mòn

familiarity n

Từ 17 · ID 9539725
Phiên âm: /fəˌmɪlɪˈærɪti/
Nghĩa: sự quen thuộc
Ví dụ
Frequent interaction fosters a sense of familiarity among team members.
Sự tương tác thường xuyên tạo ra cảm giác quen thuộc giữa các thành viên trong nhóm.
Họ từ
familiarity (n)
sự quen thuộc
familiar (a)
quen thuộc
familiarize (v)
làm quen
Cụm từ liên quan
sense of familiarity
cảm giác quen thuộc
grow familiar with
trở nên quen với
familiarity breeds comfort
sự quen thuộc tạo cảm giác thoải mái
familiarity breeds contempt
quen quá hóa thường

friction n

Từ 18 · ID 20553201
friction
Phiên âm: /ˈfrɪk.ʃən/
Nghĩa: sự ma sát
Ví dụ
Poor communication can create unnecessary friction within a team.
Giao tiếp kém có thể tạo ra sự ma sát không cần thiết trong một nhóm.

habituate v

Từ 19 · ID 24028040
Phiên âm: /həˈbɪtʃueɪt/
Nghĩa: làm cho quen với
Ví dụ
People gradually habituate to new environments over time.
Mọi người dần dần thích nghi với môi trường mới theo thời gian.

Hasty a

Từ 20 · ID 9700671
Hasty
Phiên âm: /ˈheɪ.sti/
Nghĩa: Vội vàng
Ví dụ
Making hasty decisions can lead to unintended consequences.
Việc đưa ra quyết định vội vàng có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

immediacy n

Từ 21 · ID 21830934
immediacy
Phiên âm: /ɪˈmiːdiəsi/
Nghĩa: tính tức thời
Ví dụ
The immediacy of digital communication has transformed how people interact globally.
Tính tức thời của giao tiếp kỹ thuật số đã thay đổi cách con người tương tác trên toàn cầu.

innate a

Từ 22 · ID 9279972
innate
Phiên âm: /ɪˈneɪt/
Nghĩa: bẩm sinh; vốn có
Ví dụ
Humans have an innate ability to recognize patterns and make connections.
Con người có khả năng bẩm sinh trong việc nhận diện các mô hình và tạo ra liên kết.
Humans have an innate desire to seek connection, safety and meaning in their lives.
Con người có một mong muốn bẩm sinh là tìm kiếm sự kết nối, sự an toàn và ý nghĩa trong cuộc sống.

intentionally adv

Từ 23 · ID 20018415
intentionally
Phiên âm: /ɪnˈtenʃənəli/
Nghĩa: một cách có chủ ý
Ví dụ
The message was intentionally crafted to influence public perception.
Thông điệp được xây dựng một cách có chủ ý để ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
Họ từ
intentionally /ɪnˈtenʃənəli/ (adv)
một cách có chủ đích
intentional /ɪnˈtenʃənəl/ (adj)
có chủ đích
intention /ɪnˈtenʃn/ (n)
ý định
Cụm từ liên quan
intentionally designed
được thiết kế có chủ đích
intentionally choose
cố ý lựa chọn
intentionally avoid
cố ý tránh
act intentionally
hành động có chủ đích

intimately adv

Từ 24 · ID 19797328
intimately
Phiên âm: /ˈɪntɪmətli/
Nghĩa: một cách mật thiết
Ví dụ
They worked intimately together to develop a groundbreaking solution.
Họ đã làm việc mật thiết với nhau để phát triển một giải pháp đột phá.

manipulate v

Từ 25 · ID 9040068
manipulate
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra kết quả có lợi hơn.

merely adv

Từ 26 · ID 9448956
merely
Phiên âm: /ˈmɪəli/
Nghĩa: chỉ; đơn thuần
Ví dụ
He was merely trying to help, not to interfere in the decision-making process.
Anh ấy chỉ đơn thuần đang cố gắng giúp đỡ, chứ không can thiệp vào quá trình ra quyết định.
More choice is merely a burden when people lack the time or knowledge to evaluate it.
Nhiều lựa chọn hơn chỉ là một gánh nặng khi con người thiếu thời gian hoặc kiến thức để đánh giá chúng.

monetize v

Từ 27 · ID 20871103
monetize
Phiên âm: /ˈmʌnɪtaɪz/
Nghĩa: Kiếm tiền từ
Ví dụ
Many platforms aim to monetize user engagement through targeted advertising.
Nhiều nền tảng nhằm kiếm tiền từ sự tương tác của người dùng thông qua quảng cáo nhắm mục tiêu.

mutual a

Từ 28 · ID 19678537
mutual
Phiên âm: /ˈmjuːtʃuəl/
Nghĩa: lẫn nhau; chung
Ví dụ
Mutual respect is essential for maintaining healthy relationships.
Sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
Healthy family communication requires mutual respect between parents and children.
Giao tiếp lành mạnh trong gia đình đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau giữa cha mẹ và con cái.

near-infinite a

Từ 29 · ID 21836442
near-infinite
Phiên âm: /ˌnɪəˈɪnfɪnət/
Nghĩa: gần như vô hạn
Ví dụ
The internet offers a near-infinite amount of information to users worldwide.
Internet cung cấp lượng thông tin gần như vô hạn cho người dùng trên toàn thế giới

neuroscientist n

Từ 30 · ID 20284176
neuroscientist
Phiên âm: /ˈnʊrəʊsaɪəntɪst/
Nghĩa: Nhà khoa học thần kinh.
Ví dụ
A neuroscientist studies how the brain processes emotions and behaviors.
Một nhà khoa học thần kinh nghiên cứu cách não bộ xử lý cảm xúc và hành vi.

obligation n

Từ 31 · ID 9689306
obligation
Phiên âm: /ˌɒblɪˈeɪʃn/
Nghĩa: nghĩa vụ; trách nhiệm bắt buộc
Ví dụ
the fact that you are obliged to do something.
Employees have an obligation to attend important meetings when their physical presence is truly necessary.
Nhân viên có nghĩa vụ tham dự các cuộc họp quan trọng khi sự có mặt trực tiếp của họ thực sự cần thiết.

Parallel a

Từ 32 · ID 9347470
Parallel
Phiên âm: / ˈPær.ə.lel /
Nghĩa: Song song
Ví dụ
There are parallel developments occurring in both the technology and healthcare sectors.
Có những sự phát triển song song đang diễn ra trong cả lĩnh vực công nghệ và y tế.

parasocial bond np

Từ 33 · ID 24028055
parasocial bond
Phiên âm: /ˌpærəˈsəʊʃl bɒnd/
Nghĩa: mối liên kết một chiều
Ví dụ
A parasocial bond can form when audiences feel connected to media personalities.
Một mối liên kết một chiều có thể hình thành khi khán giả cảm thấy gắn bó với các nhân vật truyền thông.

parasocial relationship np

Từ 34 · ID 24028058
parasocial relationship
Phiên âm: /ˌpærəˈsəʊʃl rɪˈleɪʃnʃɪp/
Nghĩa: mối quan hệ một chiều
Ví dụ
A parasocial relationship often develops between fans and celebrities they follow online.
Một mối quan hệ một chiều thường phát triển giữa người hâm mộ và người nổi tiếng mà họ theo dõi trực tuyến.

phenomena n

Từ 35 · ID 20757387
phenomena
Phiên âm: /fəˈnɒmɪnə/
Nghĩa: các hiện tượng
Ví dụ
These social phenomena reflect broader changes in modern communication patterns.
Những hiện tượng xã hội này phản ánh những thay đổi rộng lớn hơn trong các mô hình giao tiếp hiện đại.

precipitous a

Từ 36 · ID 21114268
precipitous
Phiên âm: /prɪˈsɪpɪtəs/
Nghĩa: đột ngột; dốc đứng; giảm mạnh
Ví dụ
The company experienced a precipitous decline in profits after the market crash.
Công ty đã trải qua sự sụt giảm đột ngột về lợi nhuận sau cú sập thị trường.
The town experienced a precipitous rise in food prices after the supply chain was disrupted.
Thị trấn chứng kiến sự gia tăng đột ngột của giá thực phẩm sau khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn.

Predictable a

Từ 37 · ID 9336839
Predictable
Phiên âm: /prɪˈdɪktəbl/
Nghĩa: có thể dự đoán
Ví dụ
The outcome of the experiment was surprisingly predictable under controlled conditions.
Kết quả của thí nghiệm khá dễ dự đoán trong điều kiện kiểm soát.

Reciprocal a

Từ 38 · ID 9335797
Reciprocal
Phiên âm: /rɪˈsɪprəkl/
Nghĩa: qua lại, tương hỗ
Ví dụ
Their relationship is based on reciprocal respect and trust.

Mối quan hệ của họ dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.

reciprocal relationship np

Từ 39 · ID 24028065
reciprocal relationship
Phiên âm: /rɪˈsɪprəkl rɪˈleɪʃnʃɪp/
Nghĩa: mối quan hệ hai chiều
Ví dụ
A reciprocal relationship ensures that both parties benefit equally from the interaction.
Một mối quan hệ hai chiều đảm bảo rằng cả hai bên đều được hưởng lợi như nhau từ sự tương tác.

reconfiguration n

Từ 40 · ID 21808763
reconfiguration
Phiên âm: /ˌriːkənˌfɪɡəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự tái cấu trúc
Ví dụ
The reconfiguration of the system improved its overall efficiency.
Việc tái cấu hình hệ thống đã cải thiện hiệu suất tổng thể.

social instinct np

Từ 41 · ID 24028070
social instinct
Phiên âm: /ˈsəʊʃl ˈɪnstɪŋkt/
Nghĩa: bản năng xã hội
Ví dụ
Humans have a strong social instinct that drives them to connect with others.
Con người có bản năng xã hội mạnh mẽ thúc đẩy họ kết nối với người khác.

sociologist (n)

Từ 42 · ID 9187236
Phiên âm: /ˌsəʊsiˈɒlədʒɪst/
Nghĩa: nhà xã hội học
Ví dụ
A sociologist may analyze patterns of behavior within different social groups.
Một nhà xã hội học có thể phân tích các mô hình hành vi trong các nhóm xã hội khác nhau.

solitary a

Từ 43 · ID 19856242
Phiên âm: /ˈsɑːləteri/
Nghĩa: đơn độc
Ví dụ
He was left in a solitary position, waiting for rescue in the damaged building.
Anh ấy bị mắc kẹt trong tình trạng đơn độc, chờ được cứu hộ trong tòa nhà bị hư hại.

solitary experience np

Từ 44 · ID 24028075
solitary experience
Phiên âm: /ˈsɒlɪtəri ɪkˈspɪəriəns/
Nghĩa: trải nghiệm đơn độc
Ví dụ
Reading can be a deeply solitary experience that allows for personal reflection.
Việc đọc sách có thể là một trải nghiệm đơn độc sâu sắc cho phép suy ngẫm cá nhân.

stark finding np

Từ 45 · ID 24028088
stark finding
Phiên âm: /stɑːk ˈfaɪndɪŋ/
Nghĩa: phát hiện đáng chú ý
Ví dụ
The study revealed a stark finding about the impact of social media on mental health.
Nghiên cứu đã đưa ra một phát hiện đáng chú ý về tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm lý.

Strenuous a

Từ 46 · ID 20823457
Phiên âm: /ˈstrenjuəs/
Nghĩa: Cần nhiều nỗ lực
Ví dụ
Climbing the mountain was a strenuous task that required both strength and endurance.
Việc leo núi là một nhiệm vụ vất vả đòi hỏi cả sức mạnh và sức bền.

subscription n

Từ 47 · ID 20439083
subscription
Phiên âm: /səbˈskrɪpʃn/
Nghĩa: đăng ký
Ví dụ
Users need a paid subscription to access premium features on the platform.
Người dùng cần đăng ký trả phí để truy cập các tính năng cao cấp trên nền tảng.

subtly adv

Từ 48 · ID 20895303
subtly
Phiên âm: /ˈsʌtli/
Nghĩa: một cách tinh tế
Ví dụ
The message was subtly embedded in the narrative to influence the audience.
Thông điệp được lồng ghép một cách tinh tế vào câu chuyện để tác động đến khán giả.

tiresome a

Từ 49 · ID 10728280
tiresome
Phiên âm: /ˈtaɪə.səm/
Nghĩa: mệt mỏi
Ví dụ
Repeating the same tasks every day can become tiresome over time.
Lặp lại cùng một công việc mỗi ngày có thể trở nên mệt mỏi theo thời gian.

Transactional a

Từ 50 · ID 9689311
Transactional
Phiên âm: /trænˈzækʃənl/
Nghĩa: Mang tính giao dịch
Ví dụ
Their interaction felt purely transactional, lacking any emotional connection.
Sự tương tác của họ mang tính giao dịch thuần túy, thiếu sự kết nối cảm xúc.

underlying a

Từ 51 · ID 8023785
underlying
Phiên âm: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/
Nghĩa: tiềm ẩn; cơ bản
Ví dụ
The report examines the underlying causes of economic inequality.
Báo cáo xem xét các nguyên nhân tiềm ẩn của bất bình đẳng kinh tế.
Doctors should look for underlying causes when fatigue does not improve with rest.
Bác sĩ nên tìm các nguyên nhân tiềm ẩn khi sự mệt mỏi không cải thiện nhờ nghỉ ngơi.

unsettling a

Từ 52 · ID 7792599
unsettling
Phiên âm: /ʌnˈsetlɪŋ/
Nghĩa: gây bất an
Ví dụ
The findings were unsettling, raising serious concerns about future developments.
Những phát hiện này gây bất an, làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về các diễn biến trong tương lai.