be characterized by sth
Từ 1 · ID 21793731
Nghĩa: được đặc trưng bởi điều gì
Ví dụ
The region is characterized by its
diverse cultural heritage and vibrant traditions.
Khu vực này được đặc trưng bởi di sản văn hóa đa
dạng và những truyền thống sôi động.