Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
Cities can feel like pressure cookers—crowded, noisy, relentless. Yet, something’s shifting. Mental health campaigns are popping up, not with stuffy PSAs but with grit and heart, turning urban chaos into spaces where people can breathe easier. Picture this: a mural in Hanoi’s Old Quarter with a hotline number in bold colors, or a pop-up tent in a Ho Chi Minh City park offering free coffee and a chat about stress.
These efforts kicked off with scrappy community groups tired of silence around mental health. Now, they’re slicker—apps like MindHaven link you to nearby mindfulness meetups or anonymous chatrooms where you can spill your worries without a name. Users pitch ideas for events, like late-night walks or art therapy jams, and vote on what’s next. A 2024 report showed 30% more city dwellers reached out for counseling after stumbling across these campaigns, a sign they’re hitting home. It’s less about preaching and more about meeting people where they are—on their phones, in their neighborhoods.
Workplaces are stepping up, too, but forget generic wellness talks. Smart apps now let employees log their mood (optional, of course), spotting stress spikes before they crash. Managers use the data to ease workloads or slip in a mental health day, keeping teams sharp. Firms using these tools saw a 12% dip in sick leave last year, plus happier staff who actually want to show up. It’s incisive, not indulgent—resources are deployed with precision to where they’re most needed.
Social media’s the megaphone. Local influencers share unpolished stories of their lows, sparking threads that light up feeds. Organizers watch what clicks—likes, shares, comments—and tweak events to keep the vibe fresh. Every interaction shapes the next move, making campaigns feel alive. Cities are starting to feel less lonely, as strangers connect over shared struggles, one post or park bench at a time.
(Adapted from psychologytoday.com)
Câu 1 [1099423]: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a feature of mental health apps?
A, linking to mindfulness meetups
B, offering free therapy sessions
C, hosting anonymous chatrooms
D, allowing event idea voting
Tính năng nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 là một tính năng của ứng dụng sức khỏe tâm thần?
A. Liên kết đến các buổi gặp gỡ chánh niệm
B. Cung cấp các buổi trị liệu miễn phí
C. Tổ chức các phòng chat ẩn danh
D. Cho phép bình chọn ý tưởng sự kiện
Căn cứ vào thông tin: Now, they’re slicker—apps like MindHaven link you to nearby mindfulness meetups or anonymous chatrooms where you can spill your worries without a name. Users pitch ideas for events, like late-night walks or art therapy jams, and vote on what’s next. (Giờ đây, chúng trở nên chuyên nghiệp hơn—các ứng dụng như MindHaven kết nối bạn với những buổi gặp gỡ chánh niệm gần nơi ở hoặc các phòng chat ẩn danh, nơi bạn có thể trút bầu tâm sự mà không cần tiết lộ tên. Người dùng còn đề xuất ý tưởng cho các sự kiện, như những buổi đi bộ đêm muộn hay các buổi trị liệu nghệ thuật, rồi cùng bỏ phiếu để chọn hoạt động tiếp theo).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Liên kết đến các buổi gặp gỡ chánh niệm
B. Cung cấp các buổi trị liệu miễn phí
C. Tổ chức các phòng chat ẩn danh
D. Cho phép bình chọn ý tưởng sự kiện
Căn cứ vào thông tin: Now, they’re slicker—apps like MindHaven link you to nearby mindfulness meetups or anonymous chatrooms where you can spill your worries without a name. Users pitch ideas for events, like late-night walks or art therapy jams, and vote on what’s next. (Giờ đây, chúng trở nên chuyên nghiệp hơn—các ứng dụng như MindHaven kết nối bạn với những buổi gặp gỡ chánh niệm gần nơi ở hoặc các phòng chat ẩn danh, nơi bạn có thể trút bầu tâm sự mà không cần tiết lộ tên. Người dùng còn đề xuất ý tưởng cho các sự kiện, như những buổi đi bộ đêm muộn hay các buổi trị liệu nghệ thuật, rồi cùng bỏ phiếu để chọn hoạt động tiếp theo).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1099424]: The word scrappy in paragraph 2 most closely means __________.
A, determined
B, chaotic
C, impoverished
D, disjointed
Từ scrappy trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
A. determined /dɪˈtɜː.mɪnd/ (adj): quyết tâm, kiên định
B. chaotic /keɪˈɒt.ɪk/ (adj): hỗn loạn, lộn xộn
C. impoverished /ɪmˈpɒv.ər.ɪʃt/ (adj): nghèo nàn, thiếu thốn
D. disjointed /dɪsˈdʒɔɪn.tɪd/ (adj): rời rạc, thiếu mạch lạc
Căn cứ vào thông tin: These efforts kicked off with scrappy community groups tired of the silence around mental health. (Những nỗ lực này bắt đầu từ những nhóm cộng đồng đầy nhiệt huyết và đã quá mệt mỏi với sự im lặng quanh vấn đề sức khỏe tâm thần).
=> scrappy ~ determined
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. determined /dɪˈtɜː.mɪnd/ (adj): quyết tâm, kiên định
B. chaotic /keɪˈɒt.ɪk/ (adj): hỗn loạn, lộn xộn
C. impoverished /ɪmˈpɒv.ər.ɪʃt/ (adj): nghèo nàn, thiếu thốn
D. disjointed /dɪsˈdʒɔɪn.tɪd/ (adj): rời rạc, thiếu mạch lạc
Căn cứ vào thông tin: These efforts kicked off with scrappy community groups tired of the silence around mental health. (Những nỗ lực này bắt đầu từ những nhóm cộng đồng đầy nhiệt huyết và đã quá mệt mỏi với sự im lặng quanh vấn đề sức khỏe tâm thần).
=> scrappy ~ determined
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1099425]: The word in spill paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, reveal
B, inform
C, conceal
D, disrupt
Từ spill trong đoạn văn thứ 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _______.
A. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ, bày tỏ
B. inform /ɪnˈfɔːm/ (v): thông báo, cung cấp thông tin
C. conceal /kənˈsiːl/ (v): giấu, che giấu
D. disrupt /dɪsˈrʌpt/ (v): làm gián đoạn, phá vỡ
Căn cứ vào thông tin: Now, they’re slicker—apps like MindHaven link you to nearby mindfulness meetups or anonymous chatrooms where you can spill your worries without a name. (Giờ đây, chúng trở nên chuyên nghiệp hơn—các ứng dụng như MindHaven kết nối bạn với những buổi gặp gỡ chánh niệm gần nơi ở hoặc các phòng chat ẩn danh, nơi bạn có thể trút bầu tâm sự mà không cần tiết lộ tên).
=> spill >< conceal
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ, bày tỏ
B. inform /ɪnˈfɔːm/ (v): thông báo, cung cấp thông tin
C. conceal /kənˈsiːl/ (v): giấu, che giấu
D. disrupt /dɪsˈrʌpt/ (v): làm gián đoạn, phá vỡ
Căn cứ vào thông tin: Now, they’re slicker—apps like MindHaven link you to nearby mindfulness meetups or anonymous chatrooms where you can spill your worries without a name. (Giờ đây, chúng trở nên chuyên nghiệp hơn—các ứng dụng như MindHaven kết nối bạn với những buổi gặp gỡ chánh niệm gần nơi ở hoặc các phòng chat ẩn danh, nơi bạn có thể trút bầu tâm sự mà không cần tiết lộ tên).
=> spill >< conceal
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 4 [1099426]: The word they in paragraph 2 refers to __________.
A, city dwellers
B, campaigns
C, apps
D, events
Từ they trong đoạn 2 ám chỉ đến ________.
A. city dwellers: cư dân thành phố
B. campaigns - campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch
C. apps - app /æp/ (n): ứng dụng
D. events - event /ɪˈvent/ (n): sự kiện
Căn cứ vào thông tin: A 2024 report showed 30% more city dwellers reached out for counseling after stumbling across these campaigns, a sign they’re hitting home. (Một báo cáo năm 2024 cho thấy số cư dân thành thị tìm đến tư vấn tâm lý tăng thêm 30% sau khi tình cờ bắt gặp những chiến dịch này—dấu hiệu cho thấy chúng thật sự chạm tới trái tim người xem).
=> they ~ campaigns
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. city dwellers: cư dân thành phố
B. campaigns - campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch
C. apps - app /æp/ (n): ứng dụng
D. events - event /ɪˈvent/ (n): sự kiện
Căn cứ vào thông tin: A 2024 report showed 30% more city dwellers reached out for counseling after stumbling across these campaigns, a sign they’re hitting home. (Một báo cáo năm 2024 cho thấy số cư dân thành thị tìm đến tư vấn tâm lý tăng thêm 30% sau khi tình cờ bắt gặp những chiến dịch này—dấu hiệu cho thấy chúng thật sự chạm tới trái tim người xem).
=> they ~ campaigns
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 5 [1099427]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, By utilizing the data, managers can lighten duties or allow a mental health day, helping staff stay mentally alert.
B, The information helps supervisors cut down on tasks or include a mental health day, maintaining team productivity.
C, Managers rely on insights to adjust workloads or insert a mental health day, making group performance better.
D, Accessing the data, managers can help overcome stress or schedule a mental health day, ensuring team efficiency.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Managers use the data to ease workloads or slip in a mental health day, keeping teams sharp. (Các quản lý sử dụng dữ liệu đó để giảm khối lượng công việc hoặc sắp xếp một ngày chăm sóc sức khỏe tinh thần, giúp đội ngũ duy trì sự nhạy bén).
A. Bằng cách sử dụng dữ liệu, quản lý có thể giảm bớt nhiệm vụ hoặc cho phép một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, giúp nhân viên giữ tinh thần tỉnh táo => Diễn đạt sát nghĩa so với câu gốc:
- lighten duties ~ ease workloads
- allow a mental health day ~ slip in a mental health day
- helping staff stay mentally alert ~ keeping teams sharp
B. Thông tin giúp các giám sát giảm bớt nhiệm vụ hoặc thêm một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, duy trì năng suất nhóm => Sai (“maintaining team productivity” # “keeping teams sharp”).
C. Các quản lý dựa vào thông tin để điều chỉnh khối lượng công việc hoặc thêm một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, cải thiện hiệu quả nhóm => Sai (“making group performance better” # “keeping teams sharp”).
D. Truy cập dữ liệu, quản lý có thể giúp vượt qua căng thẳng hoặc sắp xếp một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, đảm bảo hiệu quả đội ngũ => Sai (“help overcome stress” không có trong câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Managers use the data to ease workloads or slip in a mental health day, keeping teams sharp. (Các quản lý sử dụng dữ liệu đó để giảm khối lượng công việc hoặc sắp xếp một ngày chăm sóc sức khỏe tinh thần, giúp đội ngũ duy trì sự nhạy bén).
A. Bằng cách sử dụng dữ liệu, quản lý có thể giảm bớt nhiệm vụ hoặc cho phép một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, giúp nhân viên giữ tinh thần tỉnh táo => Diễn đạt sát nghĩa so với câu gốc:
- lighten duties ~ ease workloads
- allow a mental health day ~ slip in a mental health day
- helping staff stay mentally alert ~ keeping teams sharp
B. Thông tin giúp các giám sát giảm bớt nhiệm vụ hoặc thêm một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, duy trì năng suất nhóm => Sai (“maintaining team productivity” # “keeping teams sharp”).
C. Các quản lý dựa vào thông tin để điều chỉnh khối lượng công việc hoặc thêm một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, cải thiện hiệu quả nhóm => Sai (“making group performance better” # “keeping teams sharp”).
D. Truy cập dữ liệu, quản lý có thể giúp vượt qua căng thẳng hoặc sắp xếp một ngày nghỉ chăm sóc sức khỏe tinh thần, đảm bảo hiệu quả đội ngũ => Sai (“help overcome stress” không có trong câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 6 [1099428]: Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
A, Organizers have a tendency to adjust local events to how local influencers respond to posts online.
B, People sometimes connect with strangers by sharing their hardships through public spaces or media.
C, Social media helps amplify local stories that show people eager to share their difficult moments.
D, Online engagement patterns will subtly manipulate the direction of ongoing grassroots activities.
Theo đoạn 4, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Ban tổ chức có xu hướng điều chỉnh các sự kiện địa phương theo cách những người có ảnh hưởng tại địa phương phản hồi các bài đăng trực tuyến.
B. Mọi người đôi khi kết nối với người lạ bằng cách chia sẻ những khó khăn của họ thông qua không gian công cộng hoặc phương tiện truyền thông.
C. Mạng xã hội giúp khuếch đại những câu chuyện địa phương mà cho thấy mọi người háo hức chia sẻ những khoảnh khắc khó khăn của họ.
D. Các mô hình tương tác trực tuyến sẽ thao túng một cách tinh vi hướng đi của các hoạt động cộng đồng đang diễn ra.
Căn cứ vào thông tin: Cities are starting to feel less lonely, as strangers connect over shared struggles, one post or park bench at a time. (Các thành phố đang bắt đầu bớt cô đơn hơn khi những người xa lạ kết nối với nhau thông qua những khó khăn chung, từng bài đăng hay từng băng ghế công viên).
- connect with strangers by sharing their hardships ~ strangers connect over shared struggles
- public spaces ~ park bench
- media ~ one post
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Ban tổ chức có xu hướng điều chỉnh các sự kiện địa phương theo cách những người có ảnh hưởng tại địa phương phản hồi các bài đăng trực tuyến.
B. Mọi người đôi khi kết nối với người lạ bằng cách chia sẻ những khó khăn của họ thông qua không gian công cộng hoặc phương tiện truyền thông.
C. Mạng xã hội giúp khuếch đại những câu chuyện địa phương mà cho thấy mọi người háo hức chia sẻ những khoảnh khắc khó khăn của họ.
D. Các mô hình tương tác trực tuyến sẽ thao túng một cách tinh vi hướng đi của các hoạt động cộng đồng đang diễn ra.
Căn cứ vào thông tin: Cities are starting to feel less lonely, as strangers connect over shared struggles, one post or park bench at a time. (Các thành phố đang bắt đầu bớt cô đơn hơn khi những người xa lạ kết nối với nhau thông qua những khó khăn chung, từng bài đăng hay từng băng ghế công viên).
- connect with strangers by sharing their hardships ~ strangers connect over shared struggles
- public spaces ~ park bench
- media ~ one post
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 7 [1099429]: Which paragraph mentions how feedback is used to improve future initiatives?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến cách phản hồi được sử dụng để cải thiện các sáng kiến trong tương lai?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: Organizers watch what clicks—likes, shares, comments—and tweak events to keep the vibe fresh. (Ban tổ chức theo dõi điều gì tạo hiệu ứng—lượt thích, chia sẻ, bình luận—rồi điều chỉnh sự kiện để giữ cho bầu không khí luôn mới mẻ).
=> Các nhà tổ chức theo dõi những gì thu hút tương tác (lượt thích, chia sẻ, bình luận) và điều chỉnh các sự kiện dựa trên phản hồi đó.
=> Đây chính là việc sử dụng phản hồi (feedback) để cải thiện các sáng kiến/hoạt động trong tương lai, khiến chiến dịch luôn sống động và hấp dẫn.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: Organizers watch what clicks—likes, shares, comments—and tweak events to keep the vibe fresh. (Ban tổ chức theo dõi điều gì tạo hiệu ứng—lượt thích, chia sẻ, bình luận—rồi điều chỉnh sự kiện để giữ cho bầu không khí luôn mới mẻ).
=> Các nhà tổ chức theo dõi những gì thu hút tương tác (lượt thích, chia sẻ, bình luận) và điều chỉnh các sự kiện dựa trên phản hồi đó.
=> Đây chính là việc sử dụng phản hồi (feedback) để cải thiện các sáng kiến/hoạt động trong tương lai, khiến chiến dịch luôn sống động và hấp dẫn.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 8 [1099430]: Which paragraph implies that shared decisions are guided by people’s choices?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào ngụ ý rằng các quyết định chung được định hướng bởi sự lựa chọn của mọi người?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: Users pitch ideas for events, like late-night walks or art therapy jams, and vote on what’s next. (Người dùng còn đề xuất ý tưởng cho các sự kiện, như những buổi đi bộ đêm muộn hay các buổi trị liệu nghệ thuật, rồi cùng bỏ phiếu để chọn hoạt động tiếp theo).
=> Điều này ám chỉ rằng người dùng đóng góp ý tưởng và cùng nhau bỏ phiếu để quyết định sự kiện tiếp theo.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: Users pitch ideas for events, like late-night walks or art therapy jams, and vote on what’s next. (Người dùng còn đề xuất ý tưởng cho các sự kiện, như những buổi đi bộ đêm muộn hay các buổi trị liệu nghệ thuật, rồi cùng bỏ phiếu để chọn hoạt động tiếp theo).
=> Điều này ám chỉ rằng người dùng đóng góp ý tưởng và cùng nhau bỏ phiếu để quyết định sự kiện tiếp theo.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
How to Embrace Cultural Diversity
Exploring and appreciating cultural diversity can enrich your life and broaden your perspective. Here are some tips to help you engage (9) __________ cultural activities meaningfully:
• Visit museums or cultural festivals to learn about traditions from around the world.
• Keep a journal to reflect on your experiences, (10) __________ you can share your insights with others later.
• Participate in community events, such as traditional dance workshops or cooking classes featuring (11) __________.
• Encourage (12) __________ people in your community to share their cultural stories, which can foster mutual understanding.
• Try (13) __________ your prior knowledge of traditions to cultural activities to enhance your participation.
• Celebrate your progress with a (14) __________ of knowledge, such as hosting a cultural dinner with friends.
(Adapted from LinkedIn)
Câu 9 [1099431]:
A, with
B, of
C, at
D, on
Kiến thức về giới từ:
Ta có cụm từ: engage (with something/somebody): tham gia vào, tương tác với
Tạm dịch: Here are some tips to help you engage (9) _______ cultural activities meaningfully…( Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn tham gia vào các hoạt động văn hóa một cách ý nghĩa…).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cụm từ: engage (with something/somebody): tham gia vào, tương tác với
Tạm dịch: Here are some tips to help you engage (9) _______ cultural activities meaningfully…( Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn tham gia vào các hoạt động văn hóa một cách ý nghĩa…).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1099432]:
A, but
B, so
C, and
D, or
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. but: nhưng
B. so: nên, vì vậy
C. and: và
D. or: hoặc
Tạm dịch: Keep a journal to reflect on your experiences, (10) _______ you can share your insights with others later. (Viết nhật ký để suy ngẫm về những trải nghiệm của bạn, do đó bạn có thể chia sẻ những hiểu biết của mình với người khác sau này).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. but: nhưng
B. so: nên, vì vậy
C. and: và
D. or: hoặc
Tạm dịch: Keep a journal to reflect on your experiences, (10) _______ you can share your insights with others later. (Viết nhật ký để suy ngẫm về những trải nghiệm của bạn, do đó bạn có thể chia sẻ những hiểu biết của mình với người khác sau này).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 11 [1099433]:
A, dishes global cuisine
B, cuisine dishes global
C, global cuisine dishes
D, cuisine global dishes
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: cuisine dishes: các món ăn thuộc một nền ẩm thực cụ thể
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “global” phải đứng trước cụm danh từ “cuisine dishes”.
=> ta có trật tự đúng: global cuisine dishes
Tạm dịch: Participate in community events, such as traditional dance workshops or cooking classes featuring (11) _______. (Tham gia các sự kiện cộng đồng, chẳng hạn như hội thảo khiêu vũ truyền thống hoặc lớp học nấu ăn với các món ăn toàn cầu).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có cụm từ: cuisine dishes: các món ăn thuộc một nền ẩm thực cụ thể
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “global” phải đứng trước cụm danh từ “cuisine dishes”.
=> ta có trật tự đúng: global cuisine dishes
Tạm dịch: Participate in community events, such as traditional dance workshops or cooking classes featuring (11) _______. (Tham gia các sự kiện cộng đồng, chẳng hạn như hội thảo khiêu vũ truyền thống hoặc lớp học nấu ăn với các món ăn toàn cầu).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 12 [1099434]:
A, another
B, others
C, the other
D, other
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. another + N đếm được số ít: một cái khác/người khác. Another cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
B. others: những cái khác/ người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào
C. the other + N đếm được số ít: cái còn lại trong hai cái, hoặc người còn lại trong hai người. “The other” cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
D. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “people” => loại A, B, C.
Tạm dịch: Encourage (12) _______ people in your community to share their cultural stories, which can foster mutual understanding. (Khuyến khích những người khác trong cộng đồng của bạn chia sẻ những câu chuyện văn hóa của họ, từ đó thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. another + N đếm được số ít: một cái khác/người khác. Another cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
B. others: những cái khác/ người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào
C. the other + N đếm được số ít: cái còn lại trong hai cái, hoặc người còn lại trong hai người. “The other” cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
D. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “people” => loại A, B, C.
Tạm dịch: Encourage (12) _______ people in your community to share their cultural stories, which can foster mutual understanding. (Khuyến khích những người khác trong cộng đồng của bạn chia sẻ những câu chuyện văn hóa của họ, từ đó thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 13 [1099435]:
A, adapting
B, applying
C, attaching
D, adjusting
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. adapting - adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi, điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới
B. applying - apply /əˈplaɪ/ (v): nộp đơn; áp dụng
C. attaching - attach /əˈtætʃ/ (v): gắn, đính kèm
D. adjusting - adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh, chỉnh sửa để tốt hơn hoặc phù hợp hơn
Tạm dịch: Try (13) _______ your prior knowledge of traditions to cultural activities to enhance your participation. (Thử áp dụng những kiến thức bạn đã biết về truyền thống vào các hoạt động văn hóa để tham gia một cách tích cực hơn).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. adapting - adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi, điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới
B. applying - apply /əˈplaɪ/ (v): nộp đơn; áp dụng
C. attaching - attach /əˈtætʃ/ (v): gắn, đính kèm
D. adjusting - adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh, chỉnh sửa để tốt hơn hoặc phù hợp hơn
Tạm dịch: Try (13) _______ your prior knowledge of traditions to cultural activities to enhance your participation. (Thử áp dụng những kiến thức bạn đã biết về truyền thống vào các hoạt động văn hóa để tham gia một cách tích cực hơn).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 14 [1099436]:
A, touch
B, piece
C, spark
D, wealth
Kiến thức về cụm từ:
Ta có: a wealth of sth: một lượng lớn thứ gì hữu ích, quý giá
Tạm dịch: Celebrate your progress with a (14) _______ of knowledge, such as hosting a cultural dinner with friends. (Ăn mừng sự tiến bộ với vốn hiểu biết phong phú của bạn, chẳng hạn như tổ chức một bữa tối văn hóa cùng bạn bè).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có: a wealth of sth: một lượng lớn thứ gì hữu ích, quý giá
Tạm dịch: Celebrate your progress with a (14) _______ of knowledge, such as hosting a cultural dinner with friends. (Ăn mừng sự tiến bộ với vốn hiểu biết phong phú của bạn, chẳng hạn như tổ chức một bữa tối văn hóa cùng bạn bè).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 15 to 18.
Câu 15 [1099437]:
a. Anna: It puts you into a 3D environment, so you can interact with the material, like exploring historical events or doing science experiments.
b. Anna: Have you tried using virtual reality to study? I think it's a really exciting new way to learn.
c. John: I haven't tried it yet, but it sounds interesting. How does it work exactly?
A, a - c - b
B, b - a - c
C, b - c - a
D, c - a - b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Anna: Have you tried using virtual reality to study? I think it's a really exciting new way to learn. (Anna: Bạn đã thử sử dụng thực tế ảo để học chưa? Mình nghĩ đó là một cách học mới rất thú vị).
c. John: I haven't tried it yet, but it sounds interesting. How does it work exactly? (John: Mình chưa thử, nhưng nghe có vẻ hấp dẫn. Nó hoạt động như thế nào vậy?).
a. Anna: It puts you into a 3D environment, so you can interact with the material, like exploring historical events or doing science experiments. (Anna: Nó đưa bạn vào một môi trường 3D, nơi bạn có thể tương tác với tài liệu, như khám phá các sự kiện lịch sử hoặc thực hiện các thí nghiệm khoa học).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Anna: Have you tried using virtual reality to study? I think it's a really exciting new way to learn. (Anna: Bạn đã thử sử dụng thực tế ảo để học chưa? Mình nghĩ đó là một cách học mới rất thú vị).
c. John: I haven't tried it yet, but it sounds interesting. How does it work exactly? (John: Mình chưa thử, nhưng nghe có vẻ hấp dẫn. Nó hoạt động như thế nào vậy?).
a. Anna: It puts you into a 3D environment, so you can interact with the material, like exploring historical events or doing science experiments. (Anna: Nó đưa bạn vào một môi trường 3D, nơi bạn có thể tương tác với tài liệu, như khám phá các sự kiện lịch sử hoặc thực hiện các thí nghiệm khoa học).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 16 [1099438]:
a. Siam: That sounds cool! How is it different from traditional classes?
b. Siam: That seems more engaging than just listening to a lecture. Do you think it's effective for everyone?
c. Emma: Definitely! It lets you learn at your own pace and revisit difficult topics whenever needed.
d. Emma: I recently started using online courses with interactive videos. It's a whole new way to learn!
e. Emma: The videos allow you to pause and replay sections, and there are quizzes to test your understanding right away.
A, e - a - d - b - c
B, d - a - e - b - c
C, e - b - c - a - d
D, c - a - d - b - e
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Emma: I recently started using online courses with interactive videos. It's a whole new way to learn! (Emma: Gần đây mình bắt đầu học các khóa học trực tuyến với video tương tác. Đây là một cách học hoàn toàn mới!).
a. Siam: That sounds cool! How is it different from traditional classes? (Siam: Nghe hay đó! Nó khác gì so với các lớp học truyền thống?).
e. Emma: The videos allow you to pause and replay sections, and there are quizzes to test your understanding right away. (Emma: Video cho phép bạn tạm dừng và xem lại các phần, đồng thời có các bài kiểm tra để kiểm tra sự hiểu bài của bạn ngay lập tức).
b. Siam: That seems more engaging than just listening to a lecture. Do you think it's effective for everyone? (Siam: Điều đó có vẻ hấp dẫn hơn so với việc chỉ nghe giảng. Bạn có nghĩ cách này hiệu quả với tất cả mọi người không?).
c. Emma: Definitely! It lets you learn at your own pace and revisit difficult topics whenever needed. (Emma: Chắc chắn rồi! Nó cho phép bạn học theo tốc độ riêng và xem lại các chủ đề khó bất cứ khi nào cần).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d - a - e - b - c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Emma: I recently started using online courses with interactive videos. It's a whole new way to learn! (Emma: Gần đây mình bắt đầu học các khóa học trực tuyến với video tương tác. Đây là một cách học hoàn toàn mới!).
a. Siam: That sounds cool! How is it different from traditional classes? (Siam: Nghe hay đó! Nó khác gì so với các lớp học truyền thống?).
e. Emma: The videos allow you to pause and replay sections, and there are quizzes to test your understanding right away. (Emma: Video cho phép bạn tạm dừng và xem lại các phần, đồng thời có các bài kiểm tra để kiểm tra sự hiểu bài của bạn ngay lập tức).
b. Siam: That seems more engaging than just listening to a lecture. Do you think it's effective for everyone? (Siam: Điều đó có vẻ hấp dẫn hơn so với việc chỉ nghe giảng. Bạn có nghĩ cách này hiệu quả với tất cả mọi người không?).
c. Emma: Definitely! It lets you learn at your own pace and revisit difficult topics whenever needed. (Emma: Chắc chắn rồi! Nó cho phép bạn học theo tốc độ riêng và xem lại các chủ đề khó bất cứ khi nào cần).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d - a - e - b - c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1099439]:
Dear Sarah,
a. What I love about it is that it offers a more engaging and hands-on experience, making learning feel less like a task and more like an adventure.
b. Recently, I came across an exciting new method of learning that I think you’d find interesting - interactive tools like virtual reality.
c. I think this could be a great addition to your studies, and I’d love to hear your thoughts on it!
d. It’s a great way to deepen your understanding and improve retention.
e. With this method, you can delve into different scenarios, like exploring ancient civilizations or experimenting with scientific concepts.
Best regards,
James
A, b - d - c - e - a
B, b - e - a - d - c
C, a - d - c - e - b
D, b - c - e - a - d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/Hey + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ Love/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Sarah thân mến,
b. Recently, I came across an exciting new method of learning that I think you’d find interesting - interactive tools like virtual reality. (Gần đây, mình đã biết đến một phương pháp học tập mới thú vị mà mình nghĩ bạn sẽ thấy hứng thú – các công cụ tương tác như thực tế ảo).
e. With this method, you can delve into different scenarios, like exploring ancient civilizations or experimenting with scientific concepts. (Với phương pháp này, bạn có thể hòa mình vào các tình huống khác nhau, như khám phá các nền văn minh cổ đại hoặc thử nghiệm các khái niệm khoa học).
a. What I love about it is that it offers a more engaging and hands-on experience, making learning feel less like a task and more like an adventure. (Điều mình thích ở phương pháp này là nó mang lại trải nghiệm sinh động và thực tế hơn, khiến việc học giống một cuộc phiêu lưu hơn là một nhiệm vụ).
d. It’s a great way to deepen your understanding and improve retention. (Đây là cách tuyệt vời để nâng cao hiểu biết và cải thiện khả năng ghi nhớ).
c. I think this could be a great addition to your studies, and I’d love to hear your thoughts on it! (Mình nghĩ đây có thể là một bổ sung tuyệt vời cho việc học của bạn, và mình rất muốn nghe suy nghĩ của bạn về điều này!).
Trân trọng,
James
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b - e - a - d - c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/Hey + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ Love/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Sarah thân mến,
b. Recently, I came across an exciting new method of learning that I think you’d find interesting - interactive tools like virtual reality. (Gần đây, mình đã biết đến một phương pháp học tập mới thú vị mà mình nghĩ bạn sẽ thấy hứng thú – các công cụ tương tác như thực tế ảo).
e. With this method, you can delve into different scenarios, like exploring ancient civilizations or experimenting with scientific concepts. (Với phương pháp này, bạn có thể hòa mình vào các tình huống khác nhau, như khám phá các nền văn minh cổ đại hoặc thử nghiệm các khái niệm khoa học).
a. What I love about it is that it offers a more engaging and hands-on experience, making learning feel less like a task and more like an adventure. (Điều mình thích ở phương pháp này là nó mang lại trải nghiệm sinh động và thực tế hơn, khiến việc học giống một cuộc phiêu lưu hơn là một nhiệm vụ).
d. It’s a great way to deepen your understanding and improve retention. (Đây là cách tuyệt vời để nâng cao hiểu biết và cải thiện khả năng ghi nhớ).
c. I think this could be a great addition to your studies, and I’d love to hear your thoughts on it! (Mình nghĩ đây có thể là một bổ sung tuyệt vời cho việc học của bạn, và mình rất muốn nghe suy nghĩ của bạn về điều này!).
Trân trọng,
James
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b - e - a - d - c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 18 [1099440]:
a. Furthermore, blended learning adapts to various learning styles by incorporating different teaching techniques.
b. It allows students to attend lectures in person and then complete assignments online at their own pace.
c. Blended Learning is a method that combines traditional classroom instruction with online educational tools, providing a flexible approach to learning.
d. This method allows students to benefit from face-to-face interaction with teachers while also taking advantage of the vast resources available on the internet.
e. The result is an educational experience that is both personalized and accessible, catering to the diverse needs of students.
A, c - b - a - d - e
B, c - a - b - d - e
C, c - e - b - d - a
D, c - d - b - a - e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Blended Learning is a method that combines traditional classroom instruction with online educational tools, providing a flexible approach to learning. (Học tập kết hợp là một phương pháp kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp trong lớp học và các công cụ giáo dục trực tuyến, mang lại cách tiếp cận linh hoạt cho việc học).
d. This method allows students to benefit from face-to-face interaction with teachers while also taking advantage of the vast resources available on the internet. (Phương pháp này cho phép học sinh tận dụng lợi ích từ việc tương tác trực tiếp với giáo viên, đồng thời khai thác các nguồn tài nguyên phong phú trên internet).
b. It allows students to attend lectures in person and then complete assignments online at their own pace. (Học sinh có thể tham gia các buổi giảng dạy trực tiếp và sau đó hoàn thành bài tập trực tuyến theo tiến độ riêng của mình).
a. Furthermore, blended learning adapts to various learning styles by incorporating different teaching techniques. (Hơn nữa, học tập kết hợp đáp ứng nhiều phong cách học khác nhau bằng cách tích hợp các kỹ thuật giảng dạy đa dạng).
e. The result is an educational experience that is both personalized and accessible, catering to the diverse needs of students. (Kết quả là một trải nghiệm giáo dục vừa được cá nhân hóa vừa dễ tiếp cận, đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c - d - b - a - e
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Blended Learning is a method that combines traditional classroom instruction with online educational tools, providing a flexible approach to learning. (Học tập kết hợp là một phương pháp kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp trong lớp học và các công cụ giáo dục trực tuyến, mang lại cách tiếp cận linh hoạt cho việc học).
d. This method allows students to benefit from face-to-face interaction with teachers while also taking advantage of the vast resources available on the internet. (Phương pháp này cho phép học sinh tận dụng lợi ích từ việc tương tác trực tiếp với giáo viên, đồng thời khai thác các nguồn tài nguyên phong phú trên internet).
b. It allows students to attend lectures in person and then complete assignments online at their own pace. (Học sinh có thể tham gia các buổi giảng dạy trực tiếp và sau đó hoàn thành bài tập trực tuyến theo tiến độ riêng của mình).
a. Furthermore, blended learning adapts to various learning styles by incorporating different teaching techniques. (Hơn nữa, học tập kết hợp đáp ứng nhiều phong cách học khác nhau bằng cách tích hợp các kỹ thuật giảng dạy đa dạng).
e. The result is an educational experience that is both personalized and accessible, catering to the diverse needs of students. (Kết quả là một trải nghiệm giáo dục vừa được cá nhân hóa vừa dễ tiếp cận, đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c - d - b - a - e
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 19 [1099441]:
a. Additionally, incorporating students' interests into their studies helps keep them motivated and engaged.
b. This method allows learners to work at their own pace, ensuring that they fully grasp each concept before moving on.
c. With personalized learning, education becomes more inclusive, giving all students the tools they need to thrive.
d. With the advancement of technology, personalized learning has become an increasingly popular approach in education.
e. By analyzing data, teachers can tailor lessons to suit the unique strengths and challenges of each student.
A, d - e - b - a - c
B, d - a - b - e - c
C, e - a - c - d - b
D, e - c - d - b - a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. With the advancement of technology, personalized learning has become an increasingly popular approach in education. (Với sự tiến bộ của công nghệ, học tập mang tính cá nhân hóa đã trở thành một phương pháp tiếp cận ngày càng phổ biến trong giáo dục).
e. By analyzing data, teachers can tailor lessons to suit the unique strengths and challenges of each student. (Bằng cách phân tích dữ liệu, giáo viên có thể điều chỉnh các bài học để phù hợp với điểm mạnh và thách thức riêng của từng học sinh).
b. This method allows learners to work at their own pace, ensuring that they fully grasp each concept before moving on. (Phương pháp này cho phép người học học theo tốc độ của riêng mình, đảm bảo rằng họ hiểu đầy đủ từng khái niệm trước khi chuyển sang bài học tiếp theo).
a. Additionally, incorporating students' interests into their studies helps keep them motivated and engaged. (Ngoài ra, việc kết hợp sở thích của học sinh vào việc học giúp họ duy trì động lực và sự tập trung).
c. With personalized learning, education becomes more inclusive, giving all students the tools they need to thrive. (Với việc học tập được cá nhân hóa, giáo dục trở nên toàn diện hơn, cung cấp cho tất cả học sinh các công cụ cần thiết để phát triển).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d - e - b - a - c
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. With the advancement of technology, personalized learning has become an increasingly popular approach in education. (Với sự tiến bộ của công nghệ, học tập mang tính cá nhân hóa đã trở thành một phương pháp tiếp cận ngày càng phổ biến trong giáo dục).
e. By analyzing data, teachers can tailor lessons to suit the unique strengths and challenges of each student. (Bằng cách phân tích dữ liệu, giáo viên có thể điều chỉnh các bài học để phù hợp với điểm mạnh và thách thức riêng của từng học sinh).
b. This method allows learners to work at their own pace, ensuring that they fully grasp each concept before moving on. (Phương pháp này cho phép người học học theo tốc độ của riêng mình, đảm bảo rằng họ hiểu đầy đủ từng khái niệm trước khi chuyển sang bài học tiếp theo).
a. Additionally, incorporating students' interests into their studies helps keep them motivated and engaged. (Ngoài ra, việc kết hợp sở thích của học sinh vào việc học giúp họ duy trì động lực và sự tập trung).
c. With personalized learning, education becomes more inclusive, giving all students the tools they need to thrive. (Với việc học tập được cá nhân hóa, giáo dục trở nên toàn diện hơn, cung cấp cho tất cả học sinh các công cụ cần thiết để phát triển).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d - e - b - a - c
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
In marginalized urban areas, economic hardship often nudges young people toward crime. Where quality education is a luxury and stable jobs are rare, teenagers may resort to petty theft or vandalism as a means of coping or asserting themselves. [I] A 2023 study highlights that youth in low-income districts are 28% more likely to offend than those in affluent areas. However, poverty alone doesn’t dictate outcomes. Some youths resist temptation, influenced by personal grit or fleeting opportunities, which reveals the intricate web of factors at play.
When families falter, the risk of juvenile delinquency spikes. Homes plagued by parental neglect, substance abuse, or domestic tension often leave young people adrift, seeking belonging elsewhere. Gangs seize this chance, offering a sense of belonging and respect that draws youths into dangerous activities. Research indicates 60% of juvenile offenders come from unstable homes, yet others in similar situations stay out of trouble. [II] A teacher’s encouragement or a stable relative can sometimes make all the difference, proving how thin the divide is between a lawful path and one leading to crime.
The digital world has opened new avenues for youth crime, amplifying its reach. Social media platforms showcase lavish lifestyles tied to illegal acts—drug sales, fraud, or hacking—enticing impressionable teens. A 2024 report noted a 14% surge in cybercrimes by youths, driven by accessible tools and encrypted networks that simplify illicit ventures. Far from passive influence, these platforms provide step-by-step guidance, lowering the threshold for delinquency. Teens, eager for status or quick money, find the allure hard to resist, especially when role models are scarce. [III]
This issue carries weight because it threatens both communities and the youths themselves. [IV] Each offense—whether a minor theft or a violent act—strains public safety and risks locking teens into a cycle of reoffending. The economic toll is steep: incarceration costs billions annually, while the human cost—a generation’s lost potential—is immeasurable. Tougher penalties alone won’t solve this. Early intervention, through accessible education, mental health support, and community programs, offers a chance to redirect young lives before they spiral. Ignoring this crisis only deepens its scars, for individuals and society alike.
(Adapted from Solutions)
Câu 20 [1099442]: According to paragraph 1, that some young individuals maintain self-control in the face of delinquency despite growing up amid deprivation may result from __________.
A, hope to access reliable jobs and adequate schooling in poor areas
B, a lower tendency toward rebellion among disadvantaged youths
C, brief opportunities or a strong sense of personal resolve
D, higher exposure to crime statistics that warn them of consequences
Theo đoạn 1, việc một số thanh niên giữ được sự tự chủ trước những hành vi phạm pháp dù lớn lên trong cảnh thiếu thốn có thể là do _______.
A. hy vọng tiếp cận được công việc ổn định và nền giáo dục đầy đủ ở các khu vực nghèo
B. xu hướng nổi loạn thấp hơn ở thanh niên có hoàn cảnh khó khăn
C. những cơ hội thoáng qua hoặc ý chí cá nhân mạnh mẽ
D. mức độ tiếp xúc nhiều hơn với các số liệu tội phạm mà cảnh báo họ về hậu quả
Căn cứ vào thông tin: Some youths resist temptation, influenced by personal grit or fleeting opportunities, which reveals the intricate web of factors at play. (Nhiều bạn trẻ vẫn tránh được cám dỗ nhờ ý chí mạnh mẽ hoặc nắm bắt được những cơ hội thoáng qua, cho thấy có nhiều yếu tố đan xen đang tác động).
- brief opportunities ~ fleeting opportunities
- a strong sense of personal resolve ~ personal grit
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. hy vọng tiếp cận được công việc ổn định và nền giáo dục đầy đủ ở các khu vực nghèo
B. xu hướng nổi loạn thấp hơn ở thanh niên có hoàn cảnh khó khăn
C. những cơ hội thoáng qua hoặc ý chí cá nhân mạnh mẽ
D. mức độ tiếp xúc nhiều hơn với các số liệu tội phạm mà cảnh báo họ về hậu quả
Căn cứ vào thông tin: Some youths resist temptation, influenced by personal grit or fleeting opportunities, which reveals the intricate web of factors at play. (Nhiều bạn trẻ vẫn tránh được cám dỗ nhờ ý chí mạnh mẽ hoặc nắm bắt được những cơ hội thoáng qua, cho thấy có nhiều yếu tố đan xen đang tác động).
- brief opportunities ~ fleeting opportunities
- a strong sense of personal resolve ~ personal grit
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 21 [1099443]: According to the passage, what role do gangs play in the lives of youths from troubled homes?
A, They appear to offer emotional security and recognition
B, They draw youths into illegal and dangerous activities
C, They demand loyalty in exchange for material benefits
D, They bring young people a sense of respect and empowerment
Theo bài đọc, các băng nhóm đóng vai trò gì trong cuộc sống của thanh thiếu niên đến từ những gia đình bất ổn?
A. Chúng dường như mang lại sự an toàn về mặt cảm xúc và sự công nhận
B. Chúng lôi kéo thanh thiếu niên vào các hoạt động bất hợp pháp và nguy hiểm
C. Chúng đòi hỏi sự trung thành để đổi lấy lợi ích vật chất
D. Chúng mang lại cho người trẻ cảm giác được tôn trọng và sự trao quyền
Căn cứ vào thông tin: Gangs seize this chance, offering a sense of belonging and respect that draws youths into dangerous activities. (Các băng nhóm tận dụng cơ hội này, mang lại cảm giác thuộc về và được tôn trọng, lôi kéo thanh thiếu niên vào các hoạt động nguy hiểm).
- emotional security ~ a sense of belonging
- recognition ~ respect
=> đáp án A đúng.
=> đáp án C không được đề cập; đáp án B sai vì đoạn văn không đề cập đến “illegal”; đáp án D sai ở “empowerment”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Chúng dường như mang lại sự an toàn về mặt cảm xúc và sự công nhận
B. Chúng lôi kéo thanh thiếu niên vào các hoạt động bất hợp pháp và nguy hiểm
C. Chúng đòi hỏi sự trung thành để đổi lấy lợi ích vật chất
D. Chúng mang lại cho người trẻ cảm giác được tôn trọng và sự trao quyền
Căn cứ vào thông tin: Gangs seize this chance, offering a sense of belonging and respect that draws youths into dangerous activities. (Các băng nhóm tận dụng cơ hội này, mang lại cảm giác thuộc về và được tôn trọng, lôi kéo thanh thiếu niên vào các hoạt động nguy hiểm).
- emotional security ~ a sense of belonging
- recognition ~ respect
=> đáp án A đúng.
=> đáp án C không được đề cập; đáp án B sai vì đoạn văn không đề cập đến “illegal”; đáp án D sai ở “empowerment”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 22 [1099444]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, Youths from chaotic households may find solace in gang culture, though occasional control from adults can still prevent their descent into crime.
B, Unstable family settings, when coupled with emotional neglect, often steer teens toward illegal acts as a means of finding identity.
C, While family dysfunction is a strong risk factor for delinquency, the presence of a mentor or caring figure can significantly alter a young person’s path.
D, Homes marked by disorder or addiction tend to produce juvenile offenders, although gang influence remains the more prominent driver behind youth crime.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin:
- When families falter, the risk of juvenile delinquency spikes. Homes plagued by parental neglect, substance abuse, or domestic tension often leave young people adrift, seeking belonging elsewhere. Gangs seize this chance, offering a sense of belonging and respect that draws youths into dangerous activities. Research indicates 60% of juvenile offenders come from unstable homes, yet others in similar situations stay out of trouble. (Khi gia đình rạn nứt, nguy cơ thanh thiếu niên phạm pháp tăng vọt. Những ngôi nhà đầy rẫy sự thờ ơ của cha mẹ, lạm dụng chất kích thích hoặc căng thẳng gia đình thường khiến người trẻ mất phương hướng, tìm kiếm sự gắn kết ở nơi khác. Các băng nhóm tận dụng cơ hội này, mang lại cảm giác thuộc về và được tôn trọng, lôi kéo thanh thiếu niên vào các hoạt động nguy hiểm. Nghiên cứu cho thấy 60% tội phạm vị thành niên xuất thân từ những gia đình bất ổn, tuy nhiên vẫn có những người trong hoàn cảnh tương tự tránh được rắc rối).
- A teacher’s encouragement or a stable relative can sometimes make all the difference, proving how thin the divide is between a lawful path and one leading to crime. (Sự khích lệ của một giáo viên hoặc sự thấu hiểu từ một người thân đôi khi có thể tạo ra khác biệt hoàn toàn, cho thấy ranh giới giữa con đường tuân thủ pháp luật và con đường dẫn đến tội phạm là rất mong manh).
*Xét các đáp án:
A. Thanh thiếu niên từ những gia đình hỗn loạn có thể tìm thấy sự an ủi trong văn hóa băng nhóm, mặc dù sự can thiệp đôi khi từ người lớn vẫn có thể ngăn chặn họ sa vào tội phạm.
=> “Băng nhóm” chỉ là một khía cạnh trong đoạn 2, không phải bao quát toàn đoạn.
B. Môi trường gia đình bất ổn, khi đi kèm với sự bỏ bê về tình cảm, thường hướng thanh thiếu niên đến các hành vi phạm pháp như một cách tìm kiếm bản sắc.
=> Chưa đủ vì chưa nhắc đến yếu tố người thân/giáo viên có thể tạo ra sự khác biệt.
C. Mặc dù sự bất ổn trong gia đình là yếu tố rủi ro lớn dẫn đến phạm pháp, sự hiện diện của một người hướng dẫn hoặc một người quan tâm có thể thay đổi đáng kể con đường của một thanh thiếu niên.
=> Đây là phương án tóm tắt chính xác nhất nội dung đoạn 2: nêu rõ gia đình bất ổn là rủi ro, nhưng vẫn sẽ có ngoại lệ nếu có sự hỗ trợ tích cực và tình yêu thương.
D. Những gia đình có sự hỗn loạn hoặc nghiện ngập thường tạo ra tội phạm vị thành niên, mặc dù ảnh hưởng của băng nhóm vẫn là yếu tố thúc đẩy nổi bật hơn đối với tội phạm thanh thiếu niên.
=> Sai vì đoạn 2 không hề nói rằng băng nhóm là yếu tố nổi bật hơn gia đình bất ổn.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Căn cứ vào thông tin:
- When families falter, the risk of juvenile delinquency spikes. Homes plagued by parental neglect, substance abuse, or domestic tension often leave young people adrift, seeking belonging elsewhere. Gangs seize this chance, offering a sense of belonging and respect that draws youths into dangerous activities. Research indicates 60% of juvenile offenders come from unstable homes, yet others in similar situations stay out of trouble. (Khi gia đình rạn nứt, nguy cơ thanh thiếu niên phạm pháp tăng vọt. Những ngôi nhà đầy rẫy sự thờ ơ của cha mẹ, lạm dụng chất kích thích hoặc căng thẳng gia đình thường khiến người trẻ mất phương hướng, tìm kiếm sự gắn kết ở nơi khác. Các băng nhóm tận dụng cơ hội này, mang lại cảm giác thuộc về và được tôn trọng, lôi kéo thanh thiếu niên vào các hoạt động nguy hiểm. Nghiên cứu cho thấy 60% tội phạm vị thành niên xuất thân từ những gia đình bất ổn, tuy nhiên vẫn có những người trong hoàn cảnh tương tự tránh được rắc rối).
- A teacher’s encouragement or a stable relative can sometimes make all the difference, proving how thin the divide is between a lawful path and one leading to crime. (Sự khích lệ của một giáo viên hoặc sự thấu hiểu từ một người thân đôi khi có thể tạo ra khác biệt hoàn toàn, cho thấy ranh giới giữa con đường tuân thủ pháp luật và con đường dẫn đến tội phạm là rất mong manh).
*Xét các đáp án:
A. Thanh thiếu niên từ những gia đình hỗn loạn có thể tìm thấy sự an ủi trong văn hóa băng nhóm, mặc dù sự can thiệp đôi khi từ người lớn vẫn có thể ngăn chặn họ sa vào tội phạm.
=> “Băng nhóm” chỉ là một khía cạnh trong đoạn 2, không phải bao quát toàn đoạn.
B. Môi trường gia đình bất ổn, khi đi kèm với sự bỏ bê về tình cảm, thường hướng thanh thiếu niên đến các hành vi phạm pháp như một cách tìm kiếm bản sắc.
=> Chưa đủ vì chưa nhắc đến yếu tố người thân/giáo viên có thể tạo ra sự khác biệt.
C. Mặc dù sự bất ổn trong gia đình là yếu tố rủi ro lớn dẫn đến phạm pháp, sự hiện diện của một người hướng dẫn hoặc một người quan tâm có thể thay đổi đáng kể con đường của một thanh thiếu niên.
=> Đây là phương án tóm tắt chính xác nhất nội dung đoạn 2: nêu rõ gia đình bất ổn là rủi ro, nhưng vẫn sẽ có ngoại lệ nếu có sự hỗ trợ tích cực và tình yêu thương.
D. Những gia đình có sự hỗn loạn hoặc nghiện ngập thường tạo ra tội phạm vị thành niên, mặc dù ảnh hưởng của băng nhóm vẫn là yếu tố thúc đẩy nổi bật hơn đối với tội phạm thanh thiếu niên.
=> Sai vì đoạn 2 không hề nói rằng băng nhóm là yếu tố nổi bật hơn gia đình bất ổn.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 23 [1099445]: The word lavish in paragraph 3 mostly means __________.
A, overly luxurious
B, morally uplifting
C, extremely rich
D, unusually wealthy
Từ "lavish" trong đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là ______.
A. overly luxurious: quá xa hoa, xa xỉ
B. morally uplifting: nâng cao đạo đức
C. extremely rich: cực kỳ giàu có
D. unusually wealthy: giàu có bất thường
Căn cứ vào thông tin: Social media platforms showcase lavish lifestyles tied to illegal acts—drug sales, fraud, or hacking—enticing impressionable teens. (Các nền tảng mạng xã hội phô bày lối sống xa hoa gắn liền với các hành vi bất hợp pháp — buôn bán ma túy, lừa đảo hoặc tấn công mạng — thu hút những thanh thiếu niên còn non nớt).
=> lavish ~ overly luxurious
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. overly luxurious: quá xa hoa, xa xỉ
B. morally uplifting: nâng cao đạo đức
C. extremely rich: cực kỳ giàu có
D. unusually wealthy: giàu có bất thường
Căn cứ vào thông tin: Social media platforms showcase lavish lifestyles tied to illegal acts—drug sales, fraud, or hacking—enticing impressionable teens. (Các nền tảng mạng xã hội phô bày lối sống xa hoa gắn liền với các hành vi bất hợp pháp — buôn bán ma túy, lừa đảo hoặc tấn công mạng — thu hút những thanh thiếu niên còn non nớt).
=> lavish ~ overly luxurious
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 24 [1099446]: According to the passage, what makes it easier for teens to commit cybercrimes today?
A, The lack of consistent monitoring from online authorities
B, The widespread use of phones and computers for illegal activity
C, The presence of simplified digital tools and secret networks
D, The lack of care from family members regarding online behaviors
Theo đoạn văn, điều gì khiến thanh thiếu niên dễ dàng thực hiện tội phạm mạng ngày nay?
A. Việc thiếu sự giám sát nhất quán từ các cơ quan quản lý trực tuyến
B. Việc sử dụng rộng rãi điện thoại và máy tính cho các hoạt động bất hợp pháp
C. Sự hiện diện của các công cụ kỹ thuật số đơn giản hóa và các mạng lưới bí mật
D. Sự thiếu quan tâm của các thành viên trong gia đình đối với các hành vi trực tuyến
Căn cứ vào thông tin: A 2024 report noted a 14% surge in cybercrimes by youths, driven by accessible tools and encrypted networks that simplify illicit ventures. (Một báo cáo năm 2024 ghi nhận tội phạm mạng do thanh thiếu niên thực hiện tăng 14%, nguyên nhân là do các công cụ dễ tiếp cận và mạng lưới mã hóa bí mật giúp đơn giản hóa các hoạt động phi pháp).
=> simplified digital tools and secret networks ~ accessible tools and encrypted networks that simplify illicit ventures
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Việc thiếu sự giám sát nhất quán từ các cơ quan quản lý trực tuyến
B. Việc sử dụng rộng rãi điện thoại và máy tính cho các hoạt động bất hợp pháp
C. Sự hiện diện của các công cụ kỹ thuật số đơn giản hóa và các mạng lưới bí mật
D. Sự thiếu quan tâm của các thành viên trong gia đình đối với các hành vi trực tuyến
Căn cứ vào thông tin: A 2024 report noted a 14% surge in cybercrimes by youths, driven by accessible tools and encrypted networks that simplify illicit ventures. (Một báo cáo năm 2024 ghi nhận tội phạm mạng do thanh thiếu niên thực hiện tăng 14%, nguyên nhân là do các công cụ dễ tiếp cận và mạng lưới mã hóa bí mật giúp đơn giản hóa các hoạt động phi pháp).
=> simplified digital tools and secret networks ~ accessible tools and encrypted networks that simplify illicit ventures
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1099447]: The phrase This issue in paragraph 4 refers to __________.
A, Prison reform
B, Youth cybercrime
C, Family instability
D, Youth crime
Cụm từ This issue trong đoạn 4 đề cập đến ________.
A. Prison reform: Cải cách nhà tù
B. Youth cybercrime: Tội phạm mạng ở thanh thiếu niên
C. Family instability: Sự bất ổn trong gia đình
D. Youth crime: Việc phạm tội ở thanh thiếu niên
Căn cứ vào thông tin: This issue carries weight because it threatens both communities and the youths themselves. (Vấn đề này nghiêm trọng vì nó đe dọa cả cộng đồng lẫn chính những thanh thiếu niên liên quan).
=> Liên kết với toàn bộ bài văn, “this issue” ở đây chính là vấn đề phạm tội ở thanh thiếu niên nói chung, bao gồm cả trên mạng lẫn ngoài đời.
=> This issue ~ Youth crime
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Prison reform: Cải cách nhà tù
B. Youth cybercrime: Tội phạm mạng ở thanh thiếu niên
C. Family instability: Sự bất ổn trong gia đình
D. Youth crime: Việc phạm tội ở thanh thiếu niên
Căn cứ vào thông tin: This issue carries weight because it threatens both communities and the youths themselves. (Vấn đề này nghiêm trọng vì nó đe dọa cả cộng đồng lẫn chính những thanh thiếu niên liên quan).
=> Liên kết với toàn bộ bài văn, “this issue” ở đây chính là vấn đề phạm tội ở thanh thiếu niên nói chung, bao gồm cả trên mạng lẫn ngoài đời.
=> This issue ~ Youth crime
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 26 [1099448]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, No matter how small or severe, each criminal act puts a burden on safety efforts and may lead young people into repeated trouble with the law.
B, Every unlawful action, from petty theft to aggression, can put public safety at risk and entrench teenagers into a recurring cycle of delinquency.
C, Any wrongdoing—be it low-level or extreme—can stretch law enforcement resources and expose youths to criminal behavior in the long run.
D, From slight offenses to harsh ones, each case adds pressure to security systems and could trap teenagers in more severe legal consequences.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: Each offense—whether a minor theft or a violent act—strains public safety and risks locking teens into a cycle of reoffending. (Mỗi hành vi phạm tội — dù chỉ là trộm cắp vặt hay hành vi bạo lực — đều gây áp lực lên an toàn công cộng và có nguy cơ khiến thanh thiếu niên rơi vào vòng luẩn quẩn tái phạm).
A. Dù nhỏ hay nghiêm trọng, mỗi hành vi phạm tội đều tạo gánh nặng cho công tác đảm bảo an toàn và có thể khiến thanh thiếu niên liên tục gặp rắc rối với pháp luật => Sai (repeated trouble with the law # a cycle of reoffending).
B. Mọi hành vi trái pháp luật, từ trộm cắp vặt đến hành vi bạo lực, đều có thể gây nguy hiểm cho an toàn công cộng và đẩy thanh thiếu niên vào vòng luẩn quẩn của tội phạm => Diễn đạt sát nghĩa so với câu gốc:
- petty theft to aggression ~ a minor theft or a violent act
- put public safety at risk ~ strains public safety
- entrench teenagers into a recurring cycle of delinquency ~ locking teens into a cycle of reoffending
C. Bất kỳ hành vi sai trái nào — dù nhỏ hay nghiêm trọng — đều có thể làm hao tổn nguồn lực của cơ quan thực thi pháp luật và khiến thanh thiếu niên tiếp xúc với hành vi phạm tội về lâu dài => Sai (“law enforcement resources” không được đề cập).
D. Từ những vi phạm nhẹ đến nghiêm trọng, mỗi trường hợp đều gây áp lực lên hệ thống an ninh và có thể khiến thanh thiếu niên rơi vào những hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn => Sai (câu gốc nói “cycle of reoffending” (vòng lặp tái phạm) chứ không phải “more severe legal consequences” (hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn)).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: Each offense—whether a minor theft or a violent act—strains public safety and risks locking teens into a cycle of reoffending. (Mỗi hành vi phạm tội — dù chỉ là trộm cắp vặt hay hành vi bạo lực — đều gây áp lực lên an toàn công cộng và có nguy cơ khiến thanh thiếu niên rơi vào vòng luẩn quẩn tái phạm).
A. Dù nhỏ hay nghiêm trọng, mỗi hành vi phạm tội đều tạo gánh nặng cho công tác đảm bảo an toàn và có thể khiến thanh thiếu niên liên tục gặp rắc rối với pháp luật => Sai (repeated trouble with the law # a cycle of reoffending).
B. Mọi hành vi trái pháp luật, từ trộm cắp vặt đến hành vi bạo lực, đều có thể gây nguy hiểm cho an toàn công cộng và đẩy thanh thiếu niên vào vòng luẩn quẩn của tội phạm => Diễn đạt sát nghĩa so với câu gốc:
- petty theft to aggression ~ a minor theft or a violent act
- put public safety at risk ~ strains public safety
- entrench teenagers into a recurring cycle of delinquency ~ locking teens into a cycle of reoffending
C. Bất kỳ hành vi sai trái nào — dù nhỏ hay nghiêm trọng — đều có thể làm hao tổn nguồn lực của cơ quan thực thi pháp luật và khiến thanh thiếu niên tiếp xúc với hành vi phạm tội về lâu dài => Sai (“law enforcement resources” không được đề cập).
D. Từ những vi phạm nhẹ đến nghiêm trọng, mỗi trường hợp đều gây áp lực lên hệ thống an ninh và có thể khiến thanh thiếu niên rơi vào những hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn => Sai (câu gốc nói “cycle of reoffending” (vòng lặp tái phạm) chứ không phải “more severe legal consequences” (hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn)).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 27 [1099449]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Teenagers influenced by online content may turn to crime after gradually normalizing deviant behavior.
B, Those from chaotic homes are likely to be involved in gangs as a means of self-expression and respect.
C, Youths with limited adult support may react in distinct ways depending on which forces surround them.
D, Young individuals from troubled areas tend to engage in crime after struggling to lead a lavish lifestyle.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Thanh thiếu niên bị ảnh hưởng bởi nội dung trực tuyến có thể sa vào tội phạm sau khi dần coi hành vi lệch lạc là bình thường.
B. Những người xuất thân từ gia đình hỗn loạn có khả năng tham gia băng nhóm như một cách thể hiện bản thân và tìm kiếm sự tôn trọng.
C. Thanh thiếu niên ít nhận được sự hỗ trợ từ người lớn có thể phản ứng theo những cách khác nhau tùy thuộc vào những tác động xung quanh.
D. Những người trẻ từ khu vực khó khăn có xu hướng phạm tội sau khi chật vật để sống một lối sống xa hoa.
Căn cứ vào thông tin:
- However, poverty alone doesn’t dictate outcomes. Some youths resist temptation, influenced by personal grit or fleeting opportunities, which reveals the intricate web of factors at play. (Tuy vậy, nghèo khó không phải lúc nào cũng dẫn đến tội phạm. Nhiều bạn trẻ vẫn tránh được cám dỗ nhờ ý chí mạnh mẽ hoặc nắm bắt được những cơ hội thoáng qua, cho thấy có nhiều yếu tố đan xen đang tác động).
- Research indicates 60% of juvenile offenders come from unstable homes, yet others in similar situations stay out of trouble. (Nghiên cứu cho thấy 60% tội phạm vị thành niên xuất thân từ những gia đình bất ổn, tuy nhiên vẫn có những người trong hoàn cảnh tương tự tránh được rắc rối).
=> Một số người vẫn chống lại cám dỗ nhờ ý chí cá nhân hoặc cơ hội thoáng qua. Điều này cho thấy cùng một hoàn cảnh khó khăn, nhưng phản ứng của từng người khác nhau tùy vào yếu tố tác động xung quanh (ví dụ: cơ hội, môi trường).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Thanh thiếu niên bị ảnh hưởng bởi nội dung trực tuyến có thể sa vào tội phạm sau khi dần coi hành vi lệch lạc là bình thường.
B. Những người xuất thân từ gia đình hỗn loạn có khả năng tham gia băng nhóm như một cách thể hiện bản thân và tìm kiếm sự tôn trọng.
C. Thanh thiếu niên ít nhận được sự hỗ trợ từ người lớn có thể phản ứng theo những cách khác nhau tùy thuộc vào những tác động xung quanh.
D. Những người trẻ từ khu vực khó khăn có xu hướng phạm tội sau khi chật vật để sống một lối sống xa hoa.
Căn cứ vào thông tin:
- However, poverty alone doesn’t dictate outcomes. Some youths resist temptation, influenced by personal grit or fleeting opportunities, which reveals the intricate web of factors at play. (Tuy vậy, nghèo khó không phải lúc nào cũng dẫn đến tội phạm. Nhiều bạn trẻ vẫn tránh được cám dỗ nhờ ý chí mạnh mẽ hoặc nắm bắt được những cơ hội thoáng qua, cho thấy có nhiều yếu tố đan xen đang tác động).
- Research indicates 60% of juvenile offenders come from unstable homes, yet others in similar situations stay out of trouble. (Nghiên cứu cho thấy 60% tội phạm vị thành niên xuất thân từ những gia đình bất ổn, tuy nhiên vẫn có những người trong hoàn cảnh tương tự tránh được rắc rối).
=> Một số người vẫn chống lại cám dỗ nhờ ý chí cá nhân hoặc cơ hội thoáng qua. Điều này cho thấy cùng một hoàn cảnh khó khăn, nhưng phản ứng của từng người khác nhau tùy vào yếu tố tác động xung quanh (ví dụ: cơ hội, môi trường).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 28 [1099450]: Where in the passage does the following sentence best fit?
Perhaps the most quietly corrosive force is the lack of guidance.
A, [IV]
B, [III]
C, [II]
D, [I]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
Perhaps the most quietly corrosive force is the lack of guidance. (Có lẽ yếu tố tác động âm ỉ và ăn mòn mạnh mẽ nhất chính là sự thiếu định hướng).
A. [IV]
B. [III]
C. [II]
D. [I]
Xét vị trí [II]: [II] A teacher’s encouragement or a stable relative can sometimes make all the difference, proving how thin the divide is between a lawful path and one leading to crime. ([II]. Sự khích lệ của một giáo viên hoặc sự thấu hiểu từ một người thân đôi khi có thể tạo ra khác biệt hoàn toàn, cho thấy ranh giới giữa con đường tuân thủ pháp luật và con đường dẫn đến tội phạm là rất mong manh).
=> Câu văn đặt ở [II] đóng vai trò giới thiệu nguyên nhân chính yếu nhưng “âm thầm” gây ra vấn đề: thiếu định hướng. Câu sau liên kết hợp lí, đưa ra giải pháp hoặc ý đối lập với nguyên nhân đó — tức là khi có sự hướng dẫn, kết quả sẽ khác.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Perhaps the most quietly corrosive force is the lack of guidance. (Có lẽ yếu tố tác động âm ỉ và ăn mòn mạnh mẽ nhất chính là sự thiếu định hướng).
A. [IV]
B. [III]
C. [II]
D. [I]
Xét vị trí [II]: [II] A teacher’s encouragement or a stable relative can sometimes make all the difference, proving how thin the divide is between a lawful path and one leading to crime. ([II]. Sự khích lệ của một giáo viên hoặc sự thấu hiểu từ một người thân đôi khi có thể tạo ra khác biệt hoàn toàn, cho thấy ranh giới giữa con đường tuân thủ pháp luật và con đường dẫn đến tội phạm là rất mong manh).
=> Câu văn đặt ở [II] đóng vai trò giới thiệu nguyên nhân chính yếu nhưng “âm thầm” gây ra vấn đề: thiếu định hướng. Câu sau liên kết hợp lí, đưa ra giải pháp hoặc ý đối lập với nguyên nhân đó — tức là khi có sự hướng dẫn, kết quả sẽ khác.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1099451]: Which of the following best summarises the passage?
A, In disadvantaged settings, young people exposed to unstable homes and absent supervision may fall into crime, especially when few boundaries or support systems are present.
B, Juvenile delinquency often stems from a subtle interplay between external hardship and internal vulnerability, requiring more than enforcement alone to be addressed.
C, Teen misconduct is shaped by disrupted family bonds and alluring online content, though stronger community safeguards might help limit harmful behaviour over time.
D, Urban youth crime frequently reflects the impact of social neglect and unfulfilled needs, yet long-term solutions remain difficult to scale within rigid institutions.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Trong những môi trường thiệt thòi, thanh thiếu niên sống trong các gia đình bất ổn và thiếu sự giám sát có thể sa vào con đường phạm pháp, đặc biệt khi thiếu ranh giới hoặc hệ thống hỗ trợ.
=> Sai vì phạm vi quá hẹp, chỉ tập trung vào hoàn cảnh gia đình và giám sát, bỏ qua các nguyên nhân khác như ảnh hưởng của công nghệ số, khó khăn kinh tế.
B. Tình trạng phạm pháp ở tuổi vị thành niên thường bắt nguồn từ sự đan xen phức tạp giữa khó khăn bên ngoài và sự dễ tổn thương bên trong, và cần nhiều hơn là chỉ các biện pháp cưỡng chế để giải quyết.
=> Đúng vì khái quát được toàn bộ nội dung: nguyên nhân gồm yếu tố xã hội, gia đình, công nghệ, cá nhân (bên ngoài + bên trong); và nhấn mạnh rằng phải can thiệp sớm bằng giáo dục, hỗ trợ tâm lý, chương trình cộng đồng chứ không chỉ xử phạt.
C. Hành vi sai trái của thanh thiếu niên chịu tác động từ sự đổ vỡ trong gia đình và nội dung trực tuyến hấp dẫn, mặc dù các biện pháp bảo vệ cộng đồng mạnh mẽ hơn có thể giúp hạn chế hành vi có hại theo thời gian.
=> Sai vì chỉ nhắc đến 2 nguyên nhân (gia đình và mạng xã hội), bỏ qua yếu tố nghèo đói, và không nêu rõ quan điểm “trừng phạt là không đủ” như bài.
D. Tội phạm ở thanh thiếu niên thành thị thường phản ánh tác động của sự bỏ bê xã hội và những nhu cầu chưa được đáp ứng, tuy nhiên các giải pháp dài hạn vẫn khó mở rộng trong những thiết chế cứng nhắc.
=> Sai vì “long-term solutions remain difficult to scale within rigid institutions” không được đề cập.
Căn cứ vào thông tin:
- In marginalized urban areas, economic hardship often nudges young people toward crime. (Ở những khu vực thành thị nghèo khó, áp lực kinh tế thường khiến nhiều bạn trẻ dễ sa vào con đường phạm pháp).
- However, poverty alone doesn’t dictate outcomes. Some youths resist temptation, influenced by personal grit or fleeting opportunities, which reveals the intricate web of factors at play. (Tuy vậy, nghèo khó không phải lúc nào cũng dẫn đến tội phạm. Nhiều bạn trẻ vẫn tránh được cám dỗ nhờ ý chí mạnh mẽ hoặc nắm bắt được những cơ hội thoáng qua, cho thấy có nhiều yếu tố đan xen đang tác động).
- When families falter, the risk of juvenile delinquency spikes. (Khi gia đình rạn nứt, nguy cơ thanh thiếu niên phạm pháp tăng vọt).
- The digital world has opened new avenues for youth crime, amplifying its reach. (Thế giới kỹ thuật số đã mở ra những con đường mới cho tội phạm vị thành niên, đồng thời mở rộng phạm vi ảnh hưởng của nó).
- Teens, eager for status or quick money, find the allure hard to resist, especially when role models are scarce. (Thanh thiếu niên, khao khát địa vị hoặc kiếm tiền nhanh, khó cưỡng lại sức hấp dẫn này, đặc biệt khi thiếu những hình mẫu tích cực).
- Tougher penalties alone won’t solve this. Early intervention, through accessible education, mental health support, and community programs, offers a chance to redirect young lives before they spiral. Ignoring this crisis only deepens its scars, for individuals and society alike. (Chỉ áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn sẽ không giải quyết được vấn đề. Can thiệp sớm, thông qua giáo dục dễ tiếp cận, hỗ trợ sức khỏe tâm thần và các chương trình cộng đồng mang lại cơ hội định hướng lại cuộc sống của thanh thiếu niên trước khi mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát. Bỏ qua cuộc khủng hoảng này chỉ khiến những vết thương của nó sâu thêm, cả đối với từng cá nhân lẫn toàn xã hội).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Trong những môi trường thiệt thòi, thanh thiếu niên sống trong các gia đình bất ổn và thiếu sự giám sát có thể sa vào con đường phạm pháp, đặc biệt khi thiếu ranh giới hoặc hệ thống hỗ trợ.
=> Sai vì phạm vi quá hẹp, chỉ tập trung vào hoàn cảnh gia đình và giám sát, bỏ qua các nguyên nhân khác như ảnh hưởng của công nghệ số, khó khăn kinh tế.
B. Tình trạng phạm pháp ở tuổi vị thành niên thường bắt nguồn từ sự đan xen phức tạp giữa khó khăn bên ngoài và sự dễ tổn thương bên trong, và cần nhiều hơn là chỉ các biện pháp cưỡng chế để giải quyết.
=> Đúng vì khái quát được toàn bộ nội dung: nguyên nhân gồm yếu tố xã hội, gia đình, công nghệ, cá nhân (bên ngoài + bên trong); và nhấn mạnh rằng phải can thiệp sớm bằng giáo dục, hỗ trợ tâm lý, chương trình cộng đồng chứ không chỉ xử phạt.
C. Hành vi sai trái của thanh thiếu niên chịu tác động từ sự đổ vỡ trong gia đình và nội dung trực tuyến hấp dẫn, mặc dù các biện pháp bảo vệ cộng đồng mạnh mẽ hơn có thể giúp hạn chế hành vi có hại theo thời gian.
=> Sai vì chỉ nhắc đến 2 nguyên nhân (gia đình và mạng xã hội), bỏ qua yếu tố nghèo đói, và không nêu rõ quan điểm “trừng phạt là không đủ” như bài.
D. Tội phạm ở thanh thiếu niên thành thị thường phản ánh tác động của sự bỏ bê xã hội và những nhu cầu chưa được đáp ứng, tuy nhiên các giải pháp dài hạn vẫn khó mở rộng trong những thiết chế cứng nhắc.
=> Sai vì “long-term solutions remain difficult to scale within rigid institutions” không được đề cập.
Căn cứ vào thông tin:
- In marginalized urban areas, economic hardship often nudges young people toward crime. (Ở những khu vực thành thị nghèo khó, áp lực kinh tế thường khiến nhiều bạn trẻ dễ sa vào con đường phạm pháp).
- However, poverty alone doesn’t dictate outcomes. Some youths resist temptation, influenced by personal grit or fleeting opportunities, which reveals the intricate web of factors at play. (Tuy vậy, nghèo khó không phải lúc nào cũng dẫn đến tội phạm. Nhiều bạn trẻ vẫn tránh được cám dỗ nhờ ý chí mạnh mẽ hoặc nắm bắt được những cơ hội thoáng qua, cho thấy có nhiều yếu tố đan xen đang tác động).
- When families falter, the risk of juvenile delinquency spikes. (Khi gia đình rạn nứt, nguy cơ thanh thiếu niên phạm pháp tăng vọt).
- The digital world has opened new avenues for youth crime, amplifying its reach. (Thế giới kỹ thuật số đã mở ra những con đường mới cho tội phạm vị thành niên, đồng thời mở rộng phạm vi ảnh hưởng của nó).
- Teens, eager for status or quick money, find the allure hard to resist, especially when role models are scarce. (Thanh thiếu niên, khao khát địa vị hoặc kiếm tiền nhanh, khó cưỡng lại sức hấp dẫn này, đặc biệt khi thiếu những hình mẫu tích cực).
- Tougher penalties alone won’t solve this. Early intervention, through accessible education, mental health support, and community programs, offers a chance to redirect young lives before they spiral. Ignoring this crisis only deepens its scars, for individuals and society alike. (Chỉ áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn sẽ không giải quyết được vấn đề. Can thiệp sớm, thông qua giáo dục dễ tiếp cận, hỗ trợ sức khỏe tâm thần và các chương trình cộng đồng mang lại cơ hội định hướng lại cuộc sống của thanh thiếu niên trước khi mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát. Bỏ qua cuộc khủng hoảng này chỉ khiến những vết thương của nó sâu thêm, cả đối với từng cá nhân lẫn toàn xã hội).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
EXPERIENCE THE FUTURE WITH SAMSUNG GALAXY S25 ULTRA
Introducing the Samsung Galaxy S25 Ultra – a technological marvel designed to elevate your mobile experience to new heights. With its stunning 6.8-inch Dynamic AMOLED display, every image is (30) __________ to life in vibrant, lifelike detail. The 200MP camera offers unparalleled (31) __________ capabilities, allowing you to capture moments with exceptional clarity and precision, whether in bright daylight or low light conditions. (32) __________ by the latest Snapdragon 8 Gen 3 processor, the S25 Ultra delivers lightning-fast performance, ensuring smooth multitasking and seamless gaming. Its sleek, premium design is complemented by an all-day battery life, providing you with the freedom to stay connected without (33) __________. The S25 Ultra also boasts innovative features like 5G connectivity, enhanced security with an in-play scanner fingerprint, and a 100x Space Zoom lens for exploring the world with new perspectives. Whether for work, entertainment, or creativity, the Samsung Galaxy S25 Ultra is the perfect companion for those (34) __________ demand nothing less than perfection. (35) __________ the future with the Galaxy S25 Ultra today.
(Adapted from Telestra Personal)
Câu 30 [1099452]:
A, done
B, brought
C, paid
D, tried
Kiến thức về cụm từ
*Ta có: bring sth to life: làm cho cái gì trở nên sống động, chân thực.
Tạm dịch: With its stunning 6.8-inch Dynamic AMOLED display, every image is (30) __________ to life in vibrant, lifelike detail. (Với màn hình Dynamic AMOLED 6.8 inch tuyệt đẹp, mọi hình ảnh đều trở nên sống động trong từng chi tiết rực rỡ, như thật.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Ta có: bring sth to life: làm cho cái gì trở nên sống động, chân thực.
Tạm dịch: With its stunning 6.8-inch Dynamic AMOLED display, every image is (30) __________ to life in vibrant, lifelike detail. (Với màn hình Dynamic AMOLED 6.8 inch tuyệt đẹp, mọi hình ảnh đều trở nên sống động trong từng chi tiết rực rỡ, như thật.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 31 [1099453]:
A, photography
B, photographer
C, photograph
D, photographic
Kiến thức về từ loại
*Xét các đáp án:
A. photography /fəˈtɒɡrəfi/ (n): nghệ thuật nhiếp ảnh
B. photographer /fəˈtɒɡrəfə(r)/ (n): nhiếp ảnh gia
C. photograph /ˈfəʊtəɡrɑːf/ (n): bức ảnh, bức hình; (v): chụp ảnh, chụp hình
D. photographic /ˌfəʊ.təˈɡræf.ɪk/ (a): (thuộc) nhiếp ảnh, ảnh chụp
*Ta có cụm danh từ: photography capabilities: khả năng chụp ảnh
Tạm dịch: The 200MP camera offers unparalleled (31) ________ capabilities, allowing you to capture moments with exceptional clarity and precision, whether in bright daylight or low light conditions. (Camera 200MP mang đến khả năng chụp ảnh vượt trội, cho phép bạn ghi lại những khoảnh khắc với độ rõ nét và độ chính xác đặc biệt, dù trong điều kiện ánh sáng ban ngày hay ánh sáng yếu.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. photography /fəˈtɒɡrəfi/ (n): nghệ thuật nhiếp ảnh
B. photographer /fəˈtɒɡrəfə(r)/ (n): nhiếp ảnh gia
C. photograph /ˈfəʊtəɡrɑːf/ (n): bức ảnh, bức hình; (v): chụp ảnh, chụp hình
D. photographic /ˌfəʊ.təˈɡræf.ɪk/ (a): (thuộc) nhiếp ảnh, ảnh chụp
*Ta có cụm danh từ: photography capabilities: khả năng chụp ảnh
Tạm dịch: The 200MP camera offers unparalleled (31) ________ capabilities, allowing you to capture moments with exceptional clarity and precision, whether in bright daylight or low light conditions. (Camera 200MP mang đến khả năng chụp ảnh vượt trội, cho phép bạn ghi lại những khoảnh khắc với độ rõ nét và độ chính xác đặc biệt, dù trong điều kiện ánh sáng ban ngày hay ánh sáng yếu.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 32 [1099454]:
A, Powering
B, Powered
C, To be powered
D, Having been powered
Kiến thức về phân từ hoàn thành
*Ta có: Khi hai mệnh đề đồng chủ ngữ, ta có thể bỏ lược chủ ngữ của mệnh đề đầu và đổi động từ chính về dạng Ving hoặc Having + Vp2 (với mệnh đề mang nghĩa chủ động) và dạng VPII hoặc Having been + Vp2 (với mệnh đề mang nghĩa bị động)
- Căn cứ vào ngữ cảnh, động từ “power” phải chia ở dạng bi động.
+ Đưa động từ chính của mệnh đề đầu về dạng VPII khi hai hành động xảy ra nối tiếp nhau.
+ Đưa động từ chính của mệnh đề đầu về dạng Having been + Vp2 khi muốn nhấn mạnh một hành động xảy ra xong trước rồi mới tới hành động khác.
Tạm dịch: (32) ________ by the latest Snapdragon 8 Gen 3 processor, the S25 Ultra delivers lightning-fast performance, ensuring smooth multitasking and seamless gaming. (Được trang bị bộ vi xử lý Snapdragon 8 Gen 3 mới nhất, S25 Ultra mang đến hiệu suất cực nhanh, đảm bảo đa nhiệm mượt mà và chơi game liền mạch.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Ta có: Khi hai mệnh đề đồng chủ ngữ, ta có thể bỏ lược chủ ngữ của mệnh đề đầu và đổi động từ chính về dạng Ving hoặc Having + Vp2 (với mệnh đề mang nghĩa chủ động) và dạng VPII hoặc Having been + Vp2 (với mệnh đề mang nghĩa bị động)
- Căn cứ vào ngữ cảnh, động từ “power” phải chia ở dạng bi động.
+ Đưa động từ chính của mệnh đề đầu về dạng VPII khi hai hành động xảy ra nối tiếp nhau.
+ Đưa động từ chính của mệnh đề đầu về dạng Having been + Vp2 khi muốn nhấn mạnh một hành động xảy ra xong trước rồi mới tới hành động khác.
Tạm dịch: (32) ________ by the latest Snapdragon 8 Gen 3 processor, the S25 Ultra delivers lightning-fast performance, ensuring smooth multitasking and seamless gaming. (Được trang bị bộ vi xử lý Snapdragon 8 Gen 3 mới nhất, S25 Ultra mang đến hiệu suất cực nhanh, đảm bảo đa nhiệm mượt mà và chơi game liền mạch.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 33 [1099455]:
A, innovation
B, interruption
C, integration
D, migration
Kiến thức về từ vựng
*Xét các đáp án:
A. innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ (n): sự đổi mới, cải tiến
B. interruption /ˌɪntəˈrʌpʃn/ (n): sự gián đoạn
C. integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ (n): sự hội nhập, hòa nhập
D. migration /maɪˈɡreɪʃn/ (n): sự di cư
Tạm dịch: Its sleek, premium design is complemented by an all-day battery life, providing you with the freedom to stay connected without (33) __________. (Thiết kế cao cấp, bóng bẩy của nó được bổ sung bởi thời lượng pin cả ngày, mang đến cho bạn sự tự do để kết nối mà không bị gián đoạn.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ (n): sự đổi mới, cải tiến
B. interruption /ˌɪntəˈrʌpʃn/ (n): sự gián đoạn
C. integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ (n): sự hội nhập, hòa nhập
D. migration /maɪˈɡreɪʃn/ (n): sự di cư
Tạm dịch: Its sleek, premium design is complemented by an all-day battery life, providing you with the freedom to stay connected without (33) __________. (Thiết kế cao cấp, bóng bẩy của nó được bổ sung bởi thời lượng pin cả ngày, mang đến cho bạn sự tự do để kết nối mà không bị gián đoạn.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 34 [1099456]:
A, where
B, that
C, who
D, whose
Kiến thức về đại từ quan hệ
*Xét các đáp án:
A. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi trốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ from + which; there.
B. that: là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định)
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. whose: là đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ
*Ta thấy: Cần đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “those” ở phía trước -> chỉ dùng được “who”.
Tạm dịch: Whether for work, entertainment, or creativity, the Samsung Galaxy S25 Ultra is the perfect companion for those (34) _________ demand nothing less than perfection. (Cho dù là để làm việc, giải trí hay sáng tạo, Samsung Galaxy S25 Ultra là người bạn đồng hành hoàn hảo cho những ai không đòi hỏi gì ngoài sự hoàn hảo.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi trốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ from + which; there.
B. that: là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định)
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. whose: là đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ
*Ta thấy: Cần đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “those” ở phía trước -> chỉ dùng được “who”.
Tạm dịch: Whether for work, entertainment, or creativity, the Samsung Galaxy S25 Ultra is the perfect companion for those (34) _________ demand nothing less than perfection. (Cho dù là để làm việc, giải trí hay sáng tạo, Samsung Galaxy S25 Ultra là người bạn đồng hành hoàn hảo cho những ai không đòi hỏi gì ngoài sự hoàn hảo.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 35 [1099457]:
A, Give in
B, Ramp up
C, Cope with
D, Step into
Kiến thức về cụm động từ
*Xét các đáp án:
A. give in: nhượng bộ, chịu thua
B. ramp up: tăng cường, đẩy mạnh
C. cope with: đối phó, xử lý
D. step into: bước vào, đảm nhiệm
Tạm dịch: (35) _________ the future with the Galaxy S25 Ultra today. (Bước vào tương lai với Galaxy S25 Ultra ngay hôm nay.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. give in: nhượng bộ, chịu thua
B. ramp up: tăng cường, đẩy mạnh
C. cope with: đối phó, xử lý
D. step into: bước vào, đảm nhiệm
Tạm dịch: (35) _________ the future with the Galaxy S25 Ultra today. (Bước vào tương lai với Galaxy S25 Ultra ngay hôm nay.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Crafting a personal study schedule is a sophisticated and deeply individualized endeavor, shaped by unique academic aspirations, time limitations, and preferred learning approaches. Some students approach this task with exhaustive exploration, delving into a diverse array of study techniques to identify those best suited to their objectives, (36) __________. Others, pressed by time constraints or focused on swift progress, (37) __________, favoring simplicity over a comprehensive review of all available methods. This approach, often termed a streamlined study strategy, emphasizes efficiency, allowing students to integrate their schedules seamlessly into demanding daily routines, ensuring sustained academic focus and productivity.
Many learners establish fixed routines, adhering to consistent study methods that remain stable over time, finding reassurance in their predictability and structured framework. (38) __________. Additionally, students who experience success with specific techniques often return to them repeatedly, valuing their reliability and familiarity, which bolster confidence and foster steady progress in their academic endeavors, reinforcing their commitment to long-term learning goals.
Finally, some students adopt study methods spontaneously, embracing techniques without prior planning, which can lead to unpredictable outcomes and inconsistent academic results. (39) __________. Nevertheless, spontaneous study habits may reflect the reality of fast-paced learning environments where adaptability is key. (40) __________, especially when brief, intensive study sessions or workshops are introduced to sharpen focus and accelerate learning progress within a condensed timeframe.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 36 [1099458]:
A, all of which are examined closely for their relevance and efficacy
B, when they are closely examined for relevance and efficacy
C, each of them goes through close examination for relevance and efficacy
D, those with relevance and efficacy will be examined closely
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại C, D.
Xét 2 đáp án còn lại:
A. all of which are examined closely for their relevance and efficacy: tất cả chúng đều được xem xét kỹ lưỡng về mức độ liên quan và hiệu quả
=> which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
B. when they are closely examined for relevance and efficacy: khi chúng được xem xét kỹ lưỡng về mức độ liên quan và hiệu quả
Tạm dịch: Some students approach this task with exhaustive exploration, delving into a diverse array of study techniques to identify those best suited to their objectives, (36) _______. (Một số sinh viên tiếp cận nhiệm vụ này bằng cách khám phá kỹ lưỡng, tìm hiểu một loạt các kỹ thuật học tập khác nhau để xác định những phương pháp phù hợp nhất với mục tiêu của họ, tất cả đều được xem xét cẩn thận về mức độ liên quan và hiệu quả).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại C, D.
Xét 2 đáp án còn lại:
A. all of which are examined closely for their relevance and efficacy: tất cả chúng đều được xem xét kỹ lưỡng về mức độ liên quan và hiệu quả
=> which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
B. when they are closely examined for relevance and efficacy: khi chúng được xem xét kỹ lưỡng về mức độ liên quan và hiệu quả
Tạm dịch: Some students approach this task with exhaustive exploration, delving into a diverse array of study techniques to identify those best suited to their objectives, (36) _______. (Một số sinh viên tiếp cận nhiệm vụ này bằng cách khám phá kỹ lưỡng, tìm hiểu một loạt các kỹ thuật học tập khác nhau để xác định những phương pháp phù hợp nhất với mục tiêu của họ, tất cả đều được xem xét cẩn thận về mức độ liên quan và hiệu quả).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1099459]:
A, be intentional to limit themselves to a few carefully chosen methods
B, limits themselves to a few carefully chosen methods intentionally
C, will intentionally limit themselves to a few carefully chosen methods
D, a few carefully chosen methods are themselves intentionally limited
Kiến thức về cấu trúc câu
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có " Others, pressed by time constraints or focused on swift progress" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, D.
Do chữ ngữ là số nhiều => động từ ở vị trí chỗ trống cũng phải là số nhiều => loại B.
Tạm dịch: Others, pressed by time constraints or focused on swift progress, (37) _______, favoring simplicity over a comprehensive review of all available methods. (Những sinh viên khác, do hạn chế về thời gian hoặc tập trung vào tiến độ nhanh, sẽ cố tình giới hạn bản thân vào một vài phương pháp được chọn lọc kỹ lưỡng, ưu tiên sự đơn giản hơn là xem xét toàn diện tất cả các phương pháp có sẵn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có " Others, pressed by time constraints or focused on swift progress" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, D.
Do chữ ngữ là số nhiều => động từ ở vị trí chỗ trống cũng phải là số nhiều => loại B.
Tạm dịch: Others, pressed by time constraints or focused on swift progress, (37) _______, favoring simplicity over a comprehensive review of all available methods. (Những sinh viên khác, do hạn chế về thời gian hoặc tập trung vào tiến độ nhanh, sẽ cố tình giới hạn bản thân vào một vài phương pháp được chọn lọc kỹ lưỡng, ưu tiên sự đơn giản hơn là xem xét toàn diện tất cả các phương pháp có sẵn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 38 [1099460]:
A, Specifically, this approach is common among steadfast students in their learning
B, Commonly, this is a steadfast approach to learning, specifically among students
C, Among specific students, this approach is commonly steadfast to their learning
D, This is a common and specific approach among students to steadfast learning
Kiến thức về nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Cụ thể, phương pháp này thường gặp ở những sinh viên kiên định trong việc học của họ.
B. Thông thường, đây là một phương pháp kiên định trong học tập, đặc biệt ở sinh viên.
C. Ở một số sinh viên cụ thể, phương pháp này thường kiên định với việc học của họ.
D. Đây là một phương pháp phổ biến và cụ thể ở sinh viên để học tập kiên định.
Tạm dịch: Many learners establish fixed routines, adhering to consistent study methods that remain stable over time, finding reassurance in their predictability and structured framework. (38) _______. (Nhiều người học thiết lập các thói quen cố định, tuân thủ những phương pháp học tập nhất quán và ổn định theo thời gian, tìm thấy sự an tâm trong tính dự đoán được và khuôn khổ rõ ràng. Cụ thể, cách tiếp cận này thường gặp ở những sinh viên kiên định trong việc học).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Cụ thể, phương pháp này thường gặp ở những sinh viên kiên định trong việc học của họ.
B. Thông thường, đây là một phương pháp kiên định trong học tập, đặc biệt ở sinh viên.
C. Ở một số sinh viên cụ thể, phương pháp này thường kiên định với việc học của họ.
D. Đây là một phương pháp phổ biến và cụ thể ở sinh viên để học tập kiên định.
Tạm dịch: Many learners establish fixed routines, adhering to consistent study methods that remain stable over time, finding reassurance in their predictability and structured framework. (38) _______. (Nhiều người học thiết lập các thói quen cố định, tuân thủ những phương pháp học tập nhất quán và ổn định theo thời gian, tìm thấy sự an tâm trong tính dự đoán được và khuôn khổ rõ ràng. Cụ thể, cách tiếp cận này thường gặp ở những sinh viên kiên định trong việc học).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 39 [1099461]:
A, While these behaviors are typically found in less disciplined study methods, they often lack consistent structure.
B, Less disciplined study methods, which are typically behaviors found in such students, often lack consistency in structure.
C, These behaviors are typical of study methods that are less disciplined and often show a lack of structured consistency.
D, It is typical for methods of study lacking structure to show these behaviors, which are less consistent in disciplined students.
Kiến thức về nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Trong khi những hành vi này thường xuất hiện trong các phương pháp học tập ít kỷ luật, chúng thường thiếu cấu trúc nhất quán.
B. Các phương pháp học tập ít kỷ luật, vốn thường là những hành vi xuất hiện ở những sinh viên như vậy, thường thiếu sự nhất quán trong cấu trúc.
C. Những hành vi này điển hình cho các phương pháp học tập ít kỷ luật và thường thể hiện sự thiếu nhất quán trong cấu trúc.
D. Phương pháp học tập thiếu cấu trúc thường biểu hiện những hành vi này, vốn kém nhất quán ở những sinh viên có kỷ luật.
Tạm dịch: Finally, some students adopt study methods spontaneously, embracing techniques without prior planning, which can lead to unpredictable outcomes and inconsistent academic results. (39) _______. (Cuối cùng, một số sinh viên áp dụng các phương pháp học tập một cách tự phát, sử dụng các kỹ thuật mà không có kế hoạch trước, điều này có thể dẫn đến kết quả khó đoán và kết quả học tập không nhất quán. Những hành vi này điển hình cho các phương pháp học tập ít kỷ luật và thường thiếu sự nhất quán trong cấu trúc).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. Trong khi những hành vi này thường xuất hiện trong các phương pháp học tập ít kỷ luật, chúng thường thiếu cấu trúc nhất quán.
B. Các phương pháp học tập ít kỷ luật, vốn thường là những hành vi xuất hiện ở những sinh viên như vậy, thường thiếu sự nhất quán trong cấu trúc.
C. Những hành vi này điển hình cho các phương pháp học tập ít kỷ luật và thường thể hiện sự thiếu nhất quán trong cấu trúc.
D. Phương pháp học tập thiếu cấu trúc thường biểu hiện những hành vi này, vốn kém nhất quán ở những sinh viên có kỷ luật.
Tạm dịch: Finally, some students adopt study methods spontaneously, embracing techniques without prior planning, which can lead to unpredictable outcomes and inconsistent academic results. (39) _______. (Cuối cùng, một số sinh viên áp dụng các phương pháp học tập một cách tự phát, sử dụng các kỹ thuật mà không có kế hoạch trước, điều này có thể dẫn đến kết quả khó đoán và kết quả học tập không nhất quán. Những hành vi này điển hình cho các phương pháp học tập ít kỷ luật và thường thiếu sự nhất quán trong cấu trúc).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 40 [1099462]:
A, Such swift learning is an essential trait in certain settings
B, So essential is such learning trait that it is swift in settings
C, Such trait is so swift that it is essential in learning settings
D, So swift a learning trait is essential in certain settings, yet
Kiến thức về nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Việc học nhanh chóng như vậy là một đặc điểm thiết yếu trong một số hoàn cảnh.
B. Một đặc điểm học tập như vậy quan trọng đến mức nó diễn ra nhanh chóng trong các hoàn cảnh.
C. Đặc điểm này nhanh đến mức nó trở nên thiết yếu trong môi trường học tập.
D. Một đặc điểm học tập nhanh chóng như vậy là thiết yếu trong một số hoàn cảnh, nhưng
Tạm dịch: Nevertheless, spontaneous study habits may reflect the reality of fast-paced learning environments where adaptability is key. (40) _______, especially when brief, intensive study sessions or workshops are introduced to sharpen focus and accelerate learning progress within a condensed timeframe. (Việc học nhanh chóng như vậy là một đặc điểm thiết yếu trong một số hoàn cảnh, đặc biệt khi các buổi học hoặc hội thảo ngắn, chuyên sâu được tổ chức nhằm tăng cường sự tập trung và đẩy nhanh tiến độ học tập trong một khoảng thời gian cố định).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Việc học nhanh chóng như vậy là một đặc điểm thiết yếu trong một số hoàn cảnh.
B. Một đặc điểm học tập như vậy quan trọng đến mức nó diễn ra nhanh chóng trong các hoàn cảnh.
C. Đặc điểm này nhanh đến mức nó trở nên thiết yếu trong môi trường học tập.
D. Một đặc điểm học tập nhanh chóng như vậy là thiết yếu trong một số hoàn cảnh, nhưng
Tạm dịch: Nevertheless, spontaneous study habits may reflect the reality of fast-paced learning environments where adaptability is key. (40) _______, especially when brief, intensive study sessions or workshops are introduced to sharpen focus and accelerate learning progress within a condensed timeframe. (Việc học nhanh chóng như vậy là một đặc điểm thiết yếu trong một số hoàn cảnh, đặc biệt khi các buổi học hoặc hội thảo ngắn, chuyên sâu được tổ chức nhằm tăng cường sự tập trung và đẩy nhanh tiến độ học tập trong một khoảng thời gian cố định).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A