Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈkrɑːftɪŋ/
Nghĩa: việc làm đồ thủ công
Ví dụ
The process of crafting a well-structured essay requires both creativity and logical thinking.
Quá trình xây dựng một bài luận có cấu trúc tốt đòi hỏi cả sự sáng tạo lẫn tư duy logic
Many students find crafting relaxing because it allows them to use their hands and imagination at the same time.
Nhiều học sinh thấy việc làm đồ thủ công rất thư giãn vì hoạt động này cho phép các em sử dụng đôi tay và trí tưởng tượng cùng lúc.
Phiên âm: n
Nghĩa: nỗ lực; cố gắng
Ví dụ
Building a fair education system is a long-term endeavor that requires patience, funding, and cooperation.
Xây dựng một hệ thống giáo dục công bằng là một nỗ lực lâu dài đòi hỏi sự kiên nhẫn, nguồn tài chính và sự hợp tác.
Phiên âm: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzd/
Nghĩa: được cá nhân hóa
Ví dụ
The program offers individualized learning paths tailored to each student’s strengths and weaknesses.
Chương trình cung cấp lộ trình học tập được cá nhân hóa phù hợp với điểm mạnh và điểm yếu của từng học sinh.
Phiên âm: /ˈbəʊlstə(r)/
Nghĩa: củng cố; tăng cường
Ví dụ
Regular feedback can bolster students’ confidence and improve their academic performance.
Phản hồi thường xuyên có thể củng cố sự tự tin của học sinh và cải thiện kết quả học tập.
Phiên âm: /kənˈdenst/
Nghĩa: được rút gọn; cô đặc
Ví dụ
The report presents a condensed version of the findings without losing essential details.
Báo cáo trình bày một phiên bản cô đọng của kết quả mà không làm mất đi những chi tiết quan trọng.
Phiên âm: /kənˈsɪstənsi/
Nghĩa: tính nhất quán
Ví dụ
Maintaining consistency in training routines is key to achieving long-term fitness goals.
Duy trì tính nhất quán trong lịch tập luyện là chìa khóa để đạt được mục tiêu thể chất dài hạn.
Họ từ
consistency (n)
tính nhất quán
consistent (a)
nhất quán
consistently (adv)
một cách nhất quán
Cụm từ liên quan
maintain consistency
duy trì sự nhất quán
behavioral consistency
sự nhất quán trong hành vi
lack consistency
thiếu sự nhất quán
consistency over time
sự ổn định theo thời gian
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: Hiệu quả
Ví dụ
The efficacy of the training
program was evident in the performers’ improvement.
Hiệu quả của chương trình đào tạo thể hiện rõ
qua sự tiến bộ của các nghệ sĩ.
Phiên âm: /ɪgˈzɔstɪv/
Nghĩa: toàn diện / kỹ lưỡng
Ví dụ
The study provides an exhaustive analysis of the factors influencing climate change.
Nghiên cứu cung cấp một phân tích toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Phiên âm: /fəˌmɪlɪˈærɪti/
Nghĩa: sự quen thuộc
Ví dụ
Frequent interaction fosters a sense of familiarity among
team members.
Sự tương tác thường xuyên tạo ra cảm giác quen
thuộc giữa các thành viên trong nhóm.
Họ từ
familiarity (n)
sự quen thuộc
familiar (a)
quen thuộc
familiarize (v)
làm quen
Cụm từ liên quan
sense of familiarity
cảm giác quen thuộc
grow familiar with
trở nên quen với
familiarity breeds comfort
sự quen thuộc tạo cảm giác thoải mái
familiarity breeds contempt
quen quá hóa thường
Phiên âm: /prɪˌdɪk.təˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: tính dự đoán được
Ví dụ
High predictability in market trends allows investors to make more informed decisions.
Tính dự đoán được cao của xu hướng thị trường giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Phiên âm: /ˌriːəˈʃʊərəns/
Nghĩa: sự trấn an
Ví dụ
The doctor’s explanation provided much-needed reassurance to the anxious patient.
Lời giải thích của bác sĩ đã mang lại sự trấn an cần thiết cho bệnh nhân đang lo lắng.
Họ từ
reassurance (n)
sự trấn an
reassure (v)
trấn an
reassuring (a)
mang tính trấn an
Cụm từ liên quan
offer reassurance
đưa ra sự an ủi
seek reassurance
tìm kiếm sự trấn an
need reassurance
cần được trấn an
emotional reassurance
sự trấn an về cảm xúc
Phiên âm: /ˈsiːmləs/
Nghĩa: liền mạch
Ví dụ
The system ensures a seamless transition between different stages of the production process.
Hệ thống đảm bảo sự chuyển tiếp liền mạch giữa các giai đoạn khác nhau của quy trình sản xuất.
Phiên âm: /spɑːnˈteɪniəs/
Nghĩa: tự phát
Ví dụ
Her spontaneous reaction revealed her genuine emotions in that moment.
Phản ứng tự phát của cô ấy đã bộc lộ cảm xúc chân thật của cô trong khoảnh khắc đó.
Phiên âm: /ˈstedfɑːst/
Nghĩa: kiên định
Ví dụ
He remained steadfast in his commitment despite facing numerous challenges.
Anh ấy vẫn kiên định với cam kết của mình dù phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Phiên âm: /ˈstriːmlaɪnd/
Nghĩa: được tinh giản
Ví dụ
The company adopted a streamlined workflow to improve efficiency and reduce costs.
Công ty đã áp dụng quy trình làm việc được tinh giản để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.
Phiên âm: /ˈtaɪmfreɪm/
Nghĩa: khung thời gian
Ví dụ
The project must be completed within a strict timeframe set by the investors.
Dự án phải được hoàn thành trong một khung thời gian nghiêm ngặt do các nhà đầu tư đặt ra.
Phiên âm: /treɪt/
Nghĩa: Đặc điểm
Ví dụ
Curiosity is a valuable trait that helps individuals continue learning throughout life.
Sự tò mò là một đặc điểm quý giá giúp con người tiếp tục học hỏi suốt đời.
Phiên âm: /ˌswɪft ˈprəʊɡres/
Nghĩa: tiến bộ nhanh chóng
Ví dụ
The team made swift progress after adopting more effective collaboration tools.
Nhóm đã đạt được tiến bộ nhanh chóng sau khi áp dụng các công cụ hợp tác hiệu quả hơn.
Phiên âm: /ˈtaɪm kənˈstreɪnt/
Nghĩa: giới hạn thời gian
Ví dụ
Working under tight time constraints can sometimes reduce the quality of the final output.
Làm việc dưới giới hạn thời gian chặt chẽ đôi khi có thể làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng.