Quay lại
Đề minh hoạ số 58 - CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a diverse array of

Từ 1 · ID 24006946
a diverse array of
Nghĩa: một loạt đa dạng
Ví dụ
The museum showcases a diverse array of artifacts that reflect different cultures and historical periods.

Bảo tàng trưng bày một loạt đa dạng các hiện vật phản ánh những nền văn hóa và thời kỳ lịch sử khác nhau.

Adhere to Image

Từ 2 · ID 9805247
Adhere to
Nghĩa: tuân thủ
Ví dụ
All employees are required to adhere to the company’s safety guidelines at all times.

Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ các quy định an toàn của công ty mọi lúc.

delve into

Từ 3 · ID 20177383
delve into
Nghĩa: đào sâu vào, nghiên cứu kỹ
Ví dụ
Researchers continue to delve into the causes of climate change to find effective solutions.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục đào sâu vào nguyên nhân của biến đổi khí hậu để tìm ra giải pháp hiệu quả.

favor sth over sth

Từ 4 · ID 23565726
favor sth over sth
Nghĩa: thiên về / ưu tiên cái gì hơn cái gì
Ví dụ
Many young consumers tend to favor sustainable products over cheaper alternatives.

Nhiều người tiêu dùng trẻ có xu hướng ưu tiên các sản phẩm bền vững hơn những lựa chọn rẻ hơn.

integrate sth into sth v

Từ 5 · ID 20090300
integrate sth into sth
Phiên âm: /ˈɪntɪɡreɪt/
Nghĩa: tích hợp cái gì vào cái gì
Ví dụ
Schools are beginning to integrate digital tools into traditional teaching methods.

Các trường học đang bắt đầu tích hợp các công cụ số vào phương pháp giảng dạy truyền thống.

be pressed by sth

Từ 6 · ID 24006949
be pressed by sth
Nghĩa: bị thúc ép bởi cái gì
Ví dụ
The company was pressed by rising competition to innovate more rapidly.

Công ty bị thúc ép bởi sự cạnh tranh ngày càng tăng phải đổi mới nhanh hơn.

be shaped by sth

Từ 7 · ID 24006950
be shaped by sth
Nghĩa: bị định hình bởi cái gì
Ví dụ
An individual’s perspective is often shaped by their cultural background and personal experiences.

Quan điểm của một cá nhân thường bị định hình bởi nền tảng văn hóa và trải nghiệm cá nhân của họ.