Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæmplɪfaɪ/
Nghĩa: khuếch đại
Ví dụ
Social media can amplify negative
behavior by giving it more visibility and attention.
Mạng xã hội có thể khuếch đại hành vi tiêu cực
bằng cách khiến nó được chú ý nhiều hơn.
Phiên âm: /əˈnɒnɪməs/
Nghĩa: Vô danh
Ví dụ
Users can remain anonymous on
the platform, allowing them to share personal experiences without revealing
their identity.
Người dùng có thể ẩn danh trên nền tảng này, cho
phép họ chia sẻ trải nghiệm cá nhân mà không tiết lộ danh tính.
Phiên âm: /ˈkeɪɑːs/
Nghĩa: hỗn loạn
Ví dụ
The sudden power outage caused chaos in
the building during working hours.
Sự mất điện đột ngột đã gây hỗn loạn trong tòa
nhà trong giờ làm việc.
Phiên âm: /keɪˈɒtɪk/
Nghĩa: hỗn loạn; thiếu tổ chức
Ví dụ
The situation became increasingly chaotic as
more people joined the already crowded and noisy protest.
Tình hình trở nên ngày càng hỗn loạn khi nhiều
người tham gia vào cuộc biểu tình vốn đã đông đúc và ồn ào.
Phiên âm: /kənˈsiːl/ hide
Nghĩa: che giấu
Ví dụ
He tried to conceal his true intentions from the rest of the team.
Anh cố gắng che giấu ý định thực sự của mình với cả nhóm.
Phiên âm: /ˈkaʊn.səl.ɪŋ/
Nghĩa: tư vấn tâm lý
Ví dụ
She decided to seek counseling after
struggling with stress and anxiety for several months.
Cô ấy quyết định tìm đến tư vấn tâm lý sau khi
phải vật lộn với căng thẳng và lo âu trong nhiều tháng.
Phiên âm: /dɪsˈdʒɔɪntɪd/
Nghĩa: rời rạc, thiếu liên kết
Ví dụ
His speech sounded disjointed,
making it difficult for the audience to follow his main argument.
Bài phát biểu của anh ấy nghe rời rạc, khiến
khán giả khó theo dõi luận điểm chính.
Phiên âm: /dɪsˈrʌpt/
Nghĩa: làm gián đoạn; phá vỡ
Ví dụ
Excessive noise from traffic can disrupt the breeding patterns of birds in urban parks.
Tiếng ồn quá mức từ giao thông có thể phá vỡ tập tính sinh sản của chim trong các công viên đô thị.
Constant phone use can disrupt family conversations and make children feel ignored at home.
Việc dùng điện thoại liên tục có thể làm gián đoạn các cuộc trò chuyện gia đình và khiến trẻ cảm thấy bị phớt lờ ở nhà.
Phiên âm: /iːz/
Nghĩa: sự dễ dàng/ làm dịu
Ví dụ
A short walk in nature can help ease your
mind after a long and stressful day at work.
Một cuộc đi bộ ngắn trong thiên nhiên có thể
giúp làm dịu tâm trí bạn sau một ngày dài căng thẳng.
Regular practice can ease students’ fear of speaking English in front of the class.
Việc luyện tập thường xuyên có thể làm dịu nỗi sợ nói tiếng Anh trước lớp của học sinh.
Phiên âm: /ˈhɑːrdʃɪp/
Nghĩa: khó khăn; gian khổ
Ví dụ
The family endured years of hardship before
finally achieving financial stability and social recognition.
Gia đình đã trải qua nhiều năm khó khăn trước
khi cuối cùng đạt được sự ổn định tài chính và được xã hội công nhận.
Phiên âm: /ɪmˈpɑːvərɪʃt/
Nghĩa: nghèo khó
Ví dụ
The organization provides support for impoverished communities
in remote rural areas.
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các cộng đồng
nghèo khó ở vùng nông thôn hẻo lánh.
Phiên âm: /ɪnˈsaɪsɪv/
Nghĩa: sắc sảo; nhạy bén
Ví dụ
Her incisive analysis revealed
flaws in the proposal that others had completely overlooked.
Phân tích sắc sảo của cô đã chỉ ra những điểm
sai sót trong đề xuất mà người khác hoàn toàn bỏ qua.
Phiên âm: /ɪnˈdʌldʒənt/
Nghĩa: nuông chiều; dễ dãi
Ví dụ
He was often criticized for being too indulgent with
his children, rarely setting strict boundaries.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì quá nuông chiều
con cái và hiếm khi đặt ra giới hạn nghiêm khắc.
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data
to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra
kết quả có lợi hơn.
Phiên âm: /ˈmiːtʌp/
Nghĩa: buổi gặp mặt
Ví dụ
We organized a small meetup for
local entrepreneurs to exchange ideas and build connections.
Chúng tôi tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ cho các
doanh nhân địa phương để trao đổi ý tưởng và xây dựng mối quan hệ.
Phiên âm: /ˈmeɡəfəʊn/
Nghĩa: loa cầm tay
Ví dụ
The speaker used a megaphone to
address the large crowd gathered in the square.
Người phát biểu đã sử dụng loa cầm tay để nói
chuyện với đám đông lớn tụ tập tại quảng trường.
Phiên âm: /ˈmaɪndflnəs/
Nghĩa: chánh niệm; sự tỉnh thức
Ví dụ
Practicing mindfulness daily
can significantly improve mental clarity and emotional well-being.
Thực hành chánh niệm hằng ngày có thể cải thiện
đáng kể sự minh mẫn và sức khỏe tinh thần.
Practising mindfulness for a few minutes each day can help students manage stress before exams.
Thực hành chánh niệm vài phút mỗi ngày có thể giúp học sinh kiểm soát căng thẳng trước kỳ thi.
Họ từ
mindfulness (n)
chánh niệm
mindful (a)
chú tâm
mindfully (adv)
một cách chú tâm
Cụm từ liên quan
practice mindfulness
thực hành chánh niệm
mindfulness meditation
thiền chánh niệm
moment of mindfulness
khoảnh khắc chánh niệm
mindfulness training
rèn luyện chánh niệm
Phiên âm: /ˈmjʊrəl/
Nghĩa: tranh tường
Ví dụ
The colorful mural on the
building reflects the culture and history of the local community.
Bức tranh tường đầy màu sắc trên tòa nhà phản
ánh văn hóa và lịch sử của cộng đồng địa phương.
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng nghỉ, dai dẳng
Ví dụ
She pursued her dreams with relentless determination
and focus.
Cô theo đuổi ước mơ với sự quyết tâm không ngừng
nghỉ.
Phiên âm: /ˈskræpi/
Nghĩa: tháo vát, lì lợm
Ví dụ
The startup succeeded because of its scrappy approach
and willingness to adapt quickly to challenges.
Công ty khởi nghiệp đã thành công nhờ cách tiếp
cận tháo vát và sẵn sàng thích nghi nhanh với thách thức.
Phiên âm: /ˈsʌtli/
Nghĩa: một cách tinh tế
Ví dụ
He subtly hinted that the plan
might need some adjustments without directly criticizing anyone.
Anh ấy tinh tế ám chỉ rằng kế hoạch có thể cần
một số điều chỉnh mà không trực tiếp chỉ trích ai.
Phiên âm: /ˈsuːpəvaɪzə(r)/
Nghĩa: người giám sát; người hướng dẫn
Ví dụ
The supervisor checked the
team's progress regularly to ensure that deadlines were met.
Người giám sát thường xuyên kiểm tra tiến độ của
nhóm để đảm bảo các thời hạn được đáp ứng.
Phiên âm: /ˈθerəpi/
Nghĩa: trị liệu tâm lý
Ví dụ
She found therapy incredibly
helpful in dealing with past trauma and building resilience.
Cô nhận thấy trị liệu tâm lý vô cùng hữu ích
trong việc đối phó với tổn thương trong quá khứ và xây dựng sự kiên cường.
Phiên âm: /twiːk/
Nghĩa: điều chỉnh nhỏ
Ví dụ
You can tweak the settings
slightly to improve the overall performance of the device.
Bạn có thể điều chỉnh nhỏ các cài đặt để cải
thiện hiệu suất tổng thể của thiết bị.
Phiên âm: /ʌnˈpɒlɪʃt/
Nghĩa: chưa trau chuốt
Ví dụ
The report was informative but still felt unpolished,
with several sections lacking clarity.
Bản báo cáo có nhiều thông tin hữu ích nhưng vẫn
còn chưa trau chuốt, với một số phần thiếu rõ ràng.
Phiên âm: /ˈjuːtəlaɪz/
Nghĩa: sử dụng
Ví dụ
Companies can utilize advanced tools to improve productivity.
Các công ty có thể sử dụng công cụ tiên tiến để cải thiện năng suất.