Quay lại
Đề minh hoạ số 58 - BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

amplify v

Từ 1 · ID 9037712
Phiên âm: /ˈæmplɪfaɪ/
Nghĩa: khuếch đại
Ví dụ
Social media can amplify negative behavior by giving it more visibility and attention.
Mạng xã hội có thể khuếch đại hành vi tiêu cực bằng cách khiến nó được chú ý nhiều hơn.

Anonymous a

Từ 2 · ID 11375933
Phiên âm: /əˈnɒnɪməs/
Nghĩa: Vô danh
Ví dụ
Users can remain anonymous on the platform, allowing them to share personal experiences without revealing their identity.
Người dùng có thể ẩn danh trên nền tảng này, cho phép họ chia sẻ trải nghiệm cá nhân mà không tiết lộ danh tính.

chaos n

Từ 3 · ID 9672958
Phiên âm: /ˈkeɪɑːs/
Nghĩa: hỗn loạn
Ví dụ
The sudden power outage caused chaos in the building during working hours.
Sự mất điện đột ngột đã gây hỗn loạn trong tòa nhà trong giờ làm việc.

chaotic a

Từ 4 · ID 19738174
Phiên âm: /keɪˈɒtɪk/
Nghĩa: hỗn loạn; thiếu tổ chức
Ví dụ
The situation became increasingly chaotic as more people joined the already crowded and noisy protest.
Tình hình trở nên ngày càng hỗn loạn khi nhiều người tham gia vào cuộc biểu tình vốn đã đông đúc và ồn ào.

conceal v

Từ 5 · ID 898
Phiên âm: /kənˈsiːl/ hide
Nghĩa: che giấu
Ví dụ
He tried to conceal his true intentions from the rest of the team.

Anh cố gắng che giấu ý định thực sự của mình với cả nhóm.

counseling n

Từ 6 · ID 20314117
counseling
Phiên âm: /ˈkaʊn.səl.ɪŋ/
Nghĩa: tư vấn tâm lý
Ví dụ
She decided to seek counseling after struggling with stress and anxiety for several months.
Cô ấy quyết định tìm đến tư vấn tâm lý sau khi phải vật lộn với căng thẳng và lo âu trong nhiều tháng.

disjointed a

Từ 7 · ID 23551924
disjointed
Phiên âm: /dɪsˈdʒɔɪntɪd/
Nghĩa: rời rạc, thiếu liên kết
Ví dụ
His speech sounded disjointed, making it difficult for the audience to follow his main argument.
Bài phát biểu của anh ấy nghe rời rạc, khiến khán giả khó theo dõi luận điểm chính.

disrupt v

Từ 8 · ID 7755468
disrupt
Phiên âm: /dɪsˈrʌpt/
Nghĩa: làm gián đoạn; phá vỡ
Ví dụ
Excessive noise from traffic can disrupt the breeding patterns of birds in urban parks.

Tiếng ồn quá mức từ giao thông có thể phá vỡ tập tính sinh sản của chim trong các công viên đô thị.
Constant phone use can disrupt family conversations and make children feel ignored at home.
Việc dùng điện thoại liên tục có thể làm gián đoạn các cuộc trò chuyện gia đình và khiến trẻ cảm thấy bị phớt lờ ở nhà.

ease n/v

Từ 9 · ID 9149292
ease
Phiên âm: /iːz/
Nghĩa: sự dễ dàng/ làm dịu
Ví dụ
A short walk in nature can help ease your mind after a long and stressful day at work.
Một cuộc đi bộ ngắn trong thiên nhiên có thể giúp làm dịu tâm trí bạn sau một ngày dài căng thẳng.
Regular practice can ease students’ fear of speaking English in front of the class.
Việc luyện tập thường xuyên có thể làm dịu nỗi sợ nói tiếng Anh trước lớp của học sinh.

hardship n

Từ 10 · ID 7750839
Phiên âm: /ˈhɑːrdʃɪp/
Nghĩa: khó khăn; gian khổ
Ví dụ
The family endured years of hardship before finally achieving financial stability and social recognition.
Gia đình đã trải qua nhiều năm khó khăn trước khi cuối cùng đạt được sự ổn định tài chính và được xã hội công nhận.

Impoverished a

Từ 11 · ID 7928624
Impoverished
Phiên âm: /ɪmˈpɑːvərɪʃt/
Nghĩa: nghèo khó
Ví dụ
The organization provides support for impoverished communities in remote rural areas.
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các cộng đồng nghèo khó ở vùng nông thôn hẻo lánh.

incisive a

Từ 12 · ID 23773706
Phiên âm: /ɪnˈsaɪsɪv/
Nghĩa: sắc sảo; nhạy bén
Ví dụ
Her incisive analysis revealed flaws in the proposal that others had completely overlooked.
Phân tích sắc sảo của cô đã chỉ ra những điểm sai sót trong đề xuất mà người khác hoàn toàn bỏ qua.

indulgent a

Từ 13 · ID 20308114
Phiên âm: /ɪnˈdʌldʒənt/
Nghĩa: nuông chiều; dễ dãi
Ví dụ
He was often criticized for being too indulgent with his children, rarely setting strict boundaries.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì quá nuông chiều con cái và hiếm khi đặt ra giới hạn nghiêm khắc.

manipulate v

Từ 14 · ID 9040068
manipulate
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra kết quả có lợi hơn.

meetup n

Từ 15 · ID 23773720
meetup
Phiên âm: /ˈmiːtʌp/
Nghĩa: buổi gặp mặt
Ví dụ
We organized a small meetup for local entrepreneurs to exchange ideas and build connections.
Chúng tôi tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ cho các doanh nhân địa phương để trao đổi ý tưởng và xây dựng mối quan hệ.

megaphone n

Từ 16 · ID 23773722
megaphone
Phiên âm: /ˈmeɡəfəʊn/
Nghĩa: loa cầm tay
Ví dụ
The speaker used a megaphone to address the large crowd gathered in the square.
Người phát biểu đã sử dụng loa cầm tay để nói chuyện với đám đông lớn tụ tập tại quảng trường.

mindfulness n

Từ 17 · ID 19793468
mindfulness
Phiên âm: /ˈmaɪndflnəs/
Nghĩa: chánh niệm; sự tỉnh thức
Ví dụ
Practicing mindfulness daily can significantly improve mental clarity and emotional well-being.
Thực hành chánh niệm hằng ngày có thể cải thiện đáng kể sự minh mẫn và sức khỏe tinh thần.
Practising mindfulness for a few minutes each day can help students manage stress before exams.
Thực hành chánh niệm vài phút mỗi ngày có thể giúp học sinh kiểm soát căng thẳng trước kỳ thi.
Họ từ
mindfulness (n)
chánh niệm
mindful (a)
chú tâm
mindfully (adv)
một cách chú tâm
Cụm từ liên quan
practice mindfulness
thực hành chánh niệm
mindfulness meditation
thiền chánh niệm
moment of mindfulness
khoảnh khắc chánh niệm
mindfulness training
rèn luyện chánh niệm

Mural n

Từ 18 · ID 9488370
Mural
Phiên âm: /ˈmjʊrəl/
Nghĩa: tranh tường
Ví dụ
The colorful mural on the building reflects the culture and history of the local community.
Bức tranh tường đầy màu sắc trên tòa nhà phản ánh văn hóa và lịch sử của cộng đồng địa phương.

relentless adj

Từ 19 · ID 19919813
relentless
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng nghỉ, dai dẳng
Ví dụ
She pursued her dreams with relentless determination and focus.
Cô theo đuổi ước mơ với sự quyết tâm không ngừng nghỉ.

scrappy a

Từ 20 · ID 23773732
scrappy
Phiên âm: /ˈskræpi/
Nghĩa: tháo vát, lì lợm
Ví dụ
The startup succeeded because of its scrappy approach and willingness to adapt quickly to challenges.
Công ty khởi nghiệp đã thành công nhờ cách tiếp cận tháo vát và sẵn sàng thích nghi nhanh với thách thức.

subtly adv

Từ 21 · ID 19948034
subtly
Phiên âm: /ˈsʌtli/
Nghĩa: một cách tinh tế
Ví dụ
He subtly hinted that the plan might need some adjustments without directly criticizing anyone.
Anh ấy tinh tế ám chỉ rằng kế hoạch có thể cần một số điều chỉnh mà không trực tiếp chỉ trích ai.

supervisor (n)

Từ 22 · ID 19635172
Phiên âm: /ˈsuːpəvaɪzə(r)/
Nghĩa: người giám sát; người hướng dẫn
Ví dụ
The supervisor checked the team's progress regularly to ensure that deadlines were met.
Người giám sát thường xuyên kiểm tra tiến độ của nhóm để đảm bảo các thời hạn được đáp ứng.

Therapy n

Từ 23 · ID 10777734
Therapy
Phiên âm: /ˈθerəpi/
Nghĩa: trị liệu tâm lý
Ví dụ
She found therapy incredibly helpful in dealing with past trauma and building resilience.
Cô nhận thấy trị liệu tâm lý vô cùng hữu ích trong việc đối phó với tổn thương trong quá khứ và xây dựng sự kiên cường.

tweak v

Từ 24 · ID 19682720
tweak
Phiên âm: /twiːk/
Nghĩa: điều chỉnh nhỏ
Ví dụ
You can tweak the settings slightly to improve the overall performance of the device.
Bạn có thể điều chỉnh nhỏ các cài đặt để cải thiện hiệu suất tổng thể của thiết bị.

Unpolished a

Từ 25 · ID 22392982
Unpolished
Phiên âm: /ʌnˈpɒlɪʃt/
Nghĩa: chưa trau chuốt
Ví dụ
The report was informative but still felt unpolished, with several sections lacking clarity.
Bản báo cáo có nhiều thông tin hữu ích nhưng vẫn còn chưa trau chuốt, với một số phần thiếu rõ ràng.

Utilize v

Từ 26 · ID 11599542
Utilize
Phiên âm: /ˈjuːtəlaɪz/
Nghĩa: sử dụng
Ví dụ
Companies can utilize advanced tools to improve productivity.

Các công ty có thể sử dụng công cụ tiên tiến để cải thiện năng suất.