Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
She is always eager to do sth new,
especially when it involves traveling to unfamiliar places and meeting
different cultures.
Cô ấy luôn háo hức làm những điều mới mẻ, đặc
biệt là khi liên quan đến việc du lịch đến những nơi xa lạ và gặp gỡ các nền
văn hóa khác nhau.
Ví dụ
The school decided to cut down on plastic waste by encouraging students to bring reusable water bottles.
Nhà trường quyết định cắt giảm rác thải nhựa bằng cách khuyến khích học sinh mang theo bình nước có thể tái sử dụng.
Nghĩa: Có xu hướng làm gì
Ví dụ
He tends to have a tendency to do sth impulsively,
which sometimes leads to poor decision-making.
Anh ấy có xu hướng hành động bốc đồng, điều này
đôi khi dẫn đến những quyết định sai lầm.
Nghĩa: khiến thấm thía, chạm đến cảm xúc
Ví dụ
Her story about overcoming hardship really hit
home, making everyone in the audience reflect on their own struggles.
Câu chuyện của cô về việc vượt qua khó khăn thực
sự chạm đến cảm xúc, khiến mọi người trong khán phòng suy ngẫm về những khó
khăn của chính mình.
Nghĩa: khởi động, bắt đầu
Ví dụ
The international conference will kick
off with a keynote speech by a renowned climate scientist.
Hội nghị quốc tế sẽ khởi động bằng bài phát biểu
chính của một nhà khoa học khí hậu nổi tiếng.
Nghĩa: làm tràn ngập bảng tin
Ví dụ
Viral videos can quickly light up feeds,
attracting millions of views within just a few hours.
Các video lan truyền có thể nhanh chóng tràn
ngập bảng tin, thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong vài giờ.
Ví dụ
New trends often pop up on
social media without any warning and spread rapidly among users.
Những xu hướng mới thường xuất hiện bất ngờ trên
mạng xã hội mà không có cảnh báo trước và lan truyền nhanh chóng.
Ví dụ
When feeling overwhelmed, it’s important
to reach out for support from friends, family, or
professionals.
Khi cảm thấy quá tải, điều quan trọng là tìm đến
sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia.
Nghĩa: xuất hiện / có mặt
Ví dụ
He promised to show up on time,
but he ended up arriving nearly an hour late.
Anh ấy hứa sẽ có mặt đúng giờ, nhưng cuối cùng
lại đến muộn gần một tiếng.
Ví dụ
She had to take sick leave after
falling seriously ill and was unable to return to work for two weeks.
Cô ấy phải nghỉ ốm sau khi bị bệnh nặng và không
thể quay lại làm việc trong hai tuần.
Nghĩa: tranh thủ nghỉ một ngày vì sức khỏe tinh thần
Ví dụ
Sometimes it’s necessary to slip in a
mental health day to recharge and maintain overall well-being.
Đôi khi cần tranh thủ nghỉ một ngày vì sức khỏe
tinh thần để nạp lại năng lượng và duy trì trạng thái tốt.
Nghĩa: khơi mào các cuộc thảo luận
Ví dụ
His controversial post managed to spark
threads across multiple platforms, drawing a wide range of opinions.
Bài đăng gây tranh cãi của anh ấy đã khơi mào
các cuộc thảo luận trên nhiều nền tảng, thu hút nhiều ý kiến khác nhau.
Nghĩa: trút bầu tâm sự ẩn danh
Ví dụ
Many users use online forums to spill
sth without a name, sharing their deepest thoughts without revealing who
they are.
Nhiều người dùng các diễn đàn trực tuyến để trút
bầu tâm sự một cách ẩn danh, chia sẻ những suy nghĩ sâu kín mà không tiết lộ
danh tính.
Nghĩa: nâng cao, làm tốt hơn
Ví dụ
The team needs to step up their
performance if they want to compete at a higher level.
Đội cần nâng cao hiệu suất nếu muốn cạnh tranh ở
cấp độ cao hơn.
Ví dụ
I stumbled across an
interesting article while browsing the internet late at night.
Tôi tình cờ bắt gặp một bài báo thú vị khi lướt Internet
vào đêm khuya.
Ví dụ
The committee will vote on the
proposal next week after reviewing all the relevant information.
Ủy ban sẽ bỏ phiếu về đề xuất này vào tuần tới
sau khi xem xét tất cả thông tin liên quan.