Quay lại
Đề minh hoạ số 06_Bảng từ đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

accolade n

Từ 1 · ID 21897810
accolade
Phiên âm: /ˈækəleɪd/
Nghĩa: sự tán dương / giải thưởng danh giá
Ví dụ
The film received widespread accolades from international critics.

Bộ phim nhận được sự tán dương rộng rãi từ giới phê bình quốc tế.

aesthetic vision np

Từ 2 · ID 21897818
aesthetic vision
Phiên âm: /iːsˈθetɪk ˈvɪʒən/
Nghĩa: tầm nhìn thẩm mỹ
Ví dụ
The director’s aesthetic vision shaped every visual detail of the film.

Tầm nhìn thẩm mỹ của đạo diễn đã định hình từng chi tiết hình ảnh của bộ phim.

blockbuster entertainment np

Từ 3 · ID 21897820
blockbuster entertainment
Phiên âm: /ˈblɒkbʌstə ˌentəˈteɪnmənt/
Nghĩa: giải trí bom tấn
Ví dụ
The studio invested heavily in blockbuster entertainment to attract global audiences.

Hãng phim đầu tư mạnh vào giải trí bom tấn để thu hút khán giả toàn cầu.

cinematic language np

Từ 4 · ID 21897825
cinematic language
Phiên âm: /ˌsɪnɪˈmætɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/
Nghĩa: ngôn ngữ điện ảnh
Ví dụ
The movie uses cinematic language to convey emotion without dialogue.

Bộ phim sử dụng ngôn ngữ điện ảnh để truyền tải cảm xúc mà không cần lời thoại.

contemporary cinema np

Từ 5 · ID 21897826
contemporary cinema
Phiên âm: /kənˈtempərəri ˈsɪnɪmə/
Nghĩa: điện ảnh đương đại
Ví dụ
Themes of identity dominate contemporary cinema today.

Các chủ đề về bản sắc chiếm vị trí trung tâm trong điện ảnh đương đại ngày nay.

distinctive sensibility np

Từ 6 · ID 21897828
distinctive sensibility
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪv ˌsensəˈbɪləti/
Nghĩa: cảm quan đặc trưng
Ví dụ
Her films reflect a distinctive sensibility that sets her apart from others.

Các bộ phim của cô phản ánh một cảm quan đặc trưng khiến cô khác biệt với người khác.

forge v

Từ 7 · ID 21897829
forge
Phiên âm: /fɔːdʒ/
Nghĩa: rèn giũa / tạo dựng
Ví dụ
He forged a unique style through years of experimentation.

Anh ấy tạo dựng phong cách độc đáo qua nhiều năm thử nghiệm.

hone v

Từ 8 · ID 21897830
hone
Phiên âm: /həʊn/
Nghĩa: mài giũa / trau dồi
Ví dụ
She honed her storytelling skills through constant practice.

Cô ấy trau dồi kỹ năng kể chuyện thông qua việc luyện tập liên tục.

ignore v

Từ 9 · ID 21897832
ignore
Phiên âm: /ɪɡˈnɔː/
Nghĩa: phớt lờ
Ví dụ
The critics chose to ignore the film’s commercial success.

Giới phê bình đã phớt lờ thành công thương mại của bộ phim.

merge v

Từ 10 · ID 21897833
merge
Phiên âm: /mɜːdʒ/
Nghĩa: kết hợp / hòa trộn
Ví dụ
The director merged realism with fantasy elements.

Đạo diễn đã kết hợp chủ nghĩa hiện thực với các yếu tố kỳ ảo.

meticulous a

Từ 11 · ID 21897835
meticulous
Phiên âm: /məˈtɪkjʊləs/
Nghĩa: tỉ mỉ
Ví dụ
He is known for his meticulous attention to detail.

Anh ấy nổi tiếng với sự tỉ mỉ trong từng chi tiết.

narrative n

Từ 12 · ID 21897836
narrative
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: cốt truyện
Ví dụ
The narrative unfolds gradually, revealing hidden layers.

Cốt truyện dần hé mở, bộc lộ những tầng ý nghĩa ẩn giấu.

nuanced a

Từ 13 · ID 21897839
nuanced
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế
Ví dụ
Her performance was subtle and nuanced.

Màn trình diễn của cô tinh tế và nhiều sắc thái.

permeate v

Từ 14 · ID 21897841
permeate
Phiên âm: /ˈpɜːmieɪt/
Nghĩa: thấm sâu / lan tỏa
Ví dụ
A sense of melancholy permeates the entire film.

Một cảm giác u hoài thấm sâu vào toàn bộ bộ phim.

personal victory np

Từ 15 · ID 21897843
personal victory
Phiên âm: /ˈpɜːsənl ˈvɪktəri/
Nghĩa: chiến thắng cá nhân
Ví dụ
Completing the project felt like a personal victory for him.

Hoàn thành dự án mang lại cho anh cảm giác như một chiến thắng cá nhân.

poignant a

Từ 16 · ID 21897844
poignant
Phiên âm: /ˈpɔɪnjənt/
Nghĩa: giàu cảm xúc / lay động
Ví dụ
The ending was deeply poignant.

Cái kết vô cùng giàu cảm xúc.

privilege n

Từ 17 · ID 21897846
privilege
Phiên âm: /ˈprɪvɪlɪdʒ/
Nghĩa: đặc quyền
Ví dụ
It is a privilege to work with such talented artists.

Được làm việc với những nghệ sĩ tài năng như vậy là một đặc quyền.

re-ignite v

Từ 18 · ID 21897847
re-ignite
Phiên âm: /ˌriːɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: khơi dậy lại
Ví dụ
The documentary re-ignited public interest in classic cinema.

Bộ phim tài liệu đã khơi dậy lại sự quan tâm của công chúng đối với điện ảnh kinh điển.

resonate v

Từ 19 · ID 21897852
resonate
Phiên âm: /ˈrezəneɪt/
Nghĩa: gây tiếng vang
Ví dụ
His inspiring story continues to resonate with athletes around the world.
Câu chuyện truyền cảm hứng của anh tiếp tục gây tiếng vang với các vận động viên trên toàn thế giới.

reverence n

Từ 20 · ID 21897853
reverence
Phiên âm: /ˈrevərəns/
Nghĩa: sự tôn kính
Ví dụ
The film treats its subject with deep reverence.

Bộ phim tiếp cận chủ đề của mình với sự tôn kính sâu sắc.

satisfying a

Từ 21 · ID 21897855
satisfying
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪɪŋ/
Nghĩa: thỏa mãn
Ví dụ
The conclusion was emotionally satisfying.

Cái kết mang lại cảm giác thỏa mãn về mặt cảm xúc.

texture n

Từ 22 · ID 21897856
texture
Phiên âm: /ˈtekstʃə/
Nghĩa: kết cấu / sắc thái
Ví dụ
The film adds emotional texture through lighting and sound.

Bộ phim tạo thêm chiều sâu cảm xúc thông qua ánh sáng và âm thanh.

touching a

Từ 23 · ID 21897857
touching
Phiên âm: /ˈtʌtʃɪŋ/
Nghĩa: cảm động
Ví dụ
The reunion scene was genuinely touching.

Cảnh đoàn tụ thực sự cảm động.

unadorned a

Từ 24 · ID 21897860
unadorned
Phiên âm: /ˌʌnəˈdɔːnd/
Nghĩa: mộc mạc / không tô vẽ
Ví dụ
The story is told in an unadorned and honest manner.

Câu chuyện được kể một cách mộc mạc và chân thực.

uncompromising a

Từ 25 · ID 21897861
uncompromising
Phiên âm: /ˌʌnˈkɒmprəmaɪzɪŋ/
Nghĩa: không thỏa hiệp
Ví dụ
She is an uncompromising artist who stays true to her vision.

Cô là một nghệ sĩ không thỏa hiệp, luôn trung thành với tầm nhìn của mình.

validation n

Từ 26 · ID 21897866
validation
Phiên âm: /ˌvælɪˈdeɪʃən/
Nghĩa: sự công nhận
Ví dụ
The award provided long-awaited validation of his work.

Giải thưởng mang lại sự công nhận mà anh ấy chờ đợi từ lâu.

viscerally adv

Từ 27 · ID 21897869
viscerally
Phiên âm: /ˈvɪsərəli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ về cảm xúc
Ví dụ
The performance affected the audience viscerally.

Màn trình diễn tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của khán giả.