Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈækəleɪd/
Nghĩa: sự tán dương / giải thưởng danh giá
Ví dụ
The film received widespread accolades from international critics.
Bộ phim nhận được sự tán dương rộng rãi từ giới phê bình quốc tế.
Phiên âm: /iːsˈθetɪk ˈvɪʒən/
Nghĩa: tầm nhìn thẩm mỹ
Ví dụ
The director’s aesthetic vision shaped every visual detail of the film.
Tầm nhìn thẩm mỹ của đạo diễn đã định hình từng chi tiết hình ảnh của bộ phim.
Phiên âm: /ˈblɒkbʌstə ˌentəˈteɪnmənt/
Nghĩa: giải trí bom tấn
Ví dụ
The studio invested heavily in blockbuster entertainment to attract global audiences.
Hãng phim đầu tư mạnh vào giải trí bom tấn để thu hút khán giả toàn cầu.
Phiên âm: /ˌsɪnɪˈmætɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/
Nghĩa: ngôn ngữ điện ảnh
Ví dụ
The movie uses cinematic language to convey emotion without dialogue.
Bộ phim sử dụng ngôn ngữ điện ảnh để truyền tải cảm xúc mà không cần lời thoại.
Phiên âm: /kənˈtempərəri ˈsɪnɪmə/
Nghĩa: điện ảnh đương đại
Ví dụ
Themes of identity dominate contemporary cinema today.
Các chủ đề về bản sắc chiếm vị trí trung tâm trong điện ảnh đương đại ngày nay.
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪv ˌsensəˈbɪləti/
Nghĩa: cảm quan đặc trưng
Ví dụ
Her films reflect a distinctive sensibility that sets her apart from others.
Các bộ phim của cô phản ánh một cảm quan đặc trưng khiến cô khác biệt với người khác.
Phiên âm: /fɔːdʒ/
Nghĩa: rèn giũa / tạo dựng
Ví dụ
He forged a unique style through years of experimentation.
Anh ấy tạo dựng phong cách độc đáo qua nhiều năm thử nghiệm.
Phiên âm: /həʊn/
Nghĩa: mài giũa / trau dồi
Ví dụ
She honed her storytelling skills through constant practice.
Cô ấy trau dồi kỹ năng kể chuyện thông qua việc luyện tập liên tục.
Phiên âm: /ɪɡˈnɔː/
Nghĩa: phớt lờ
Ví dụ
The critics chose to ignore the film’s commercial success.
Giới phê bình đã phớt lờ thành công thương mại của bộ phim.
Phiên âm: /mɜːdʒ/
Nghĩa: kết hợp / hòa trộn
Ví dụ
The director merged realism with fantasy elements.
Đạo diễn đã kết hợp chủ nghĩa hiện thực với các yếu tố kỳ ảo.
Phiên âm: /məˈtɪkjʊləs/
Nghĩa: tỉ mỉ
Ví dụ
He is known for his meticulous attention to detail.
Anh ấy nổi tiếng với sự tỉ mỉ trong từng chi tiết.
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: cốt truyện
Ví dụ
The narrative unfolds gradually, revealing hidden layers.
Cốt truyện dần hé mở, bộc lộ những tầng ý nghĩa ẩn giấu.
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế
Ví dụ
Her performance was subtle and nuanced.
Màn trình diễn của cô tinh tế và nhiều sắc thái.
Phiên âm: /ˈpɜːmieɪt/
Nghĩa: thấm sâu / lan tỏa
Ví dụ
A sense of melancholy permeates the entire film.
Một cảm giác u hoài thấm sâu vào toàn bộ bộ phim.
Phiên âm: /ˈpɜːsənl ˈvɪktəri/
Nghĩa: chiến thắng cá nhân
Ví dụ
Completing the project felt like a personal victory for him.
Hoàn thành dự án mang lại cho anh cảm giác như một chiến thắng cá nhân.
Phiên âm: /ˈpɔɪnjənt/
Nghĩa: giàu cảm xúc / lay động
Ví dụ
The ending was deeply poignant.
Cái kết vô cùng giàu cảm xúc.
Phiên âm: /ˈprɪvɪlɪdʒ/
Nghĩa: đặc quyền
Ví dụ
It is a privilege to work with such talented artists.
Được làm việc với những nghệ sĩ tài năng như vậy là một đặc quyền.
Phiên âm: /ˌriːɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: khơi dậy lại
Ví dụ
The documentary re-ignited public interest in classic cinema.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy lại sự quan tâm của công chúng đối với điện ảnh kinh điển.
Phiên âm: /ˈrezəneɪt/
Nghĩa: gây tiếng vang
Ví dụ
His inspiring story continues to resonate with athletes around the world.
Câu chuyện truyền cảm hứng của anh tiếp tục gây tiếng vang với các vận động viên trên toàn thế giới.
Phiên âm: /ˈrevərəns/
Nghĩa: sự tôn kính
Ví dụ
The film treats its subject with deep reverence.
Bộ phim tiếp cận chủ đề của mình với sự tôn kính sâu sắc.
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪɪŋ/
Nghĩa: thỏa mãn
Ví dụ
The conclusion was emotionally satisfying.
Cái kết mang lại cảm giác thỏa mãn về mặt cảm xúc.
Phiên âm: /ˈtekstʃə/
Nghĩa: kết cấu / sắc thái
Ví dụ
The film adds emotional texture through lighting and sound.
Bộ phim tạo thêm chiều sâu cảm xúc thông qua ánh sáng và âm thanh.
Phiên âm: /ˈtʌtʃɪŋ/
Nghĩa: cảm động
Ví dụ
The reunion scene was genuinely touching.
Cảnh đoàn tụ thực sự cảm động.
Phiên âm: /ˌʌnəˈdɔːnd/
Nghĩa: mộc mạc / không tô vẽ
Ví dụ
The story is told in an unadorned and honest manner.
Câu chuyện được kể một cách mộc mạc và chân thực.
Phiên âm: /ˌʌnˈkɒmprəmaɪzɪŋ/
Nghĩa: không thỏa hiệp
Ví dụ
She is an uncompromising artist who stays true to her vision.
Cô là một nghệ sĩ không thỏa hiệp, luôn trung thành với tầm nhìn của mình.
Phiên âm: /ˌvælɪˈdeɪʃən/
Nghĩa: sự công nhận
Ví dụ
The award provided long-awaited validation of his work.
Giải thưởng mang lại sự công nhận mà anh ấy chờ đợi từ lâu.
Phiên âm: /ˈvɪsərəli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ về cảm xúc
Ví dụ
The performance affected the audience viscerally.
Màn trình diễn tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của khán giả.