Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: vòng luẩn quẩn tái phạm
Ví dụ
Without proper rehabilitation programs, many
offenders fall into a cycle of reoffending after being
released from prison.
Nếu không có các chương trình cải tạo phù hợp,
nhiều người phạm tội rơi vào vòng luẩn quẩn tái phạm sau khi được thả.
Nghĩa: cảm giác thuộc về
Ví dụ
Joining a supportive community can give young
people a sense of belonging and purpose.
Việc tham gia vào một cộng đồng hỗ trợ có thể
mang lại cho giới trẻ cảm giác thuộc về và mục tiêu.
Having a strong sense of belonging helps individuals feel valued within their community.
Cảm giác thuộc về mạnh mẽ giúp mỗi cá nhân cảm thấy được trân trọng trong cộng đồng.
Nghĩa: đang diễn ra / đang tác động
Ví dụ
Several social factors are at play when
it comes to understanding juvenile delinquency.
Nhiều yếu tố xã hội đang tác động khi nói đến
việc hiểu tội phạm vị thành niên.
Nghĩa: tham gia vào việc làm gì
Ví dụ
He was deeply involved in organizing community
activities for disadvantaged children.
Anh ấy tham gia sâu vào việc tổ chức các hoạt
động cộng đồng cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Nghĩa: bị ảnh hưởng nặng bởi vấn đề gì
Ví dụ
The neighborhood has long been plagued
by high crime rates and unemployment.
Khu dân cư này từ lâu đã bị ảnh hưởng nặng nề
bởi tỷ lệ tội phạm cao và thất nghiệp.
Nghĩa: gắn liền với cái gì
Ví dụ
Many behavioral problems are closely tied
to family background and upbringing.
Nhiều vấn đề về hành vi gắn liền chặt chẽ với
hoàn cảnh gia đình và cách nuôi dạy.
Nghĩa: lôi kéo ai vào việc gì/làm gì
Ví dụ
Peer pressure can easily draw teenagers
into risky or illegal activities.
Áp lực từ bạn bè có thể dễ dàng lôi kéo thanh
thiếu niên vào các hoạt động rủi ro hoặc bất hợp pháp.
Nghĩa: khiến ai tiếp xúc với cái gì
Ví dụ
Unsupervised internet use can expose
children to harmful and inappropriate content.
Việc sử dụng Internet không được giám sát có thể
khiến trẻ em tiếp xúc với nội dung độc hại và không phù hợp.
Ví dụ
Adolescents often struggle to find their
identity in a rapidly changing world.
Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn trong việc
tìm bản sắc của mình trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.
Nghĩa: tìm sự an ủi ở ai đó/cái gì đó
Ví dụ
He managed to find solace in music
during difficult times in his life.
Anh ấy đã tìm được sự an ủi trong âm nhạc trong
những giai đoạn khó khăn của cuộc đời.
Nghĩa: về lâu dài
Ví dụ
Ignoring early warning signs may lead to more
serious problems in the long run.
Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo ban đầu có
thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn về lâu dài.
Nghĩa: trói buộc ai vào việc gì/làm gì
Ví dụ
Financial difficulties can lock families
into a cycle of poverty for generations.
Khó khăn tài chính có thể trói buộc các gia đình
vào vòng xoáy nghèo đói qua nhiều thế hệ.
Nghĩa: đặt gánh nặng lên ai/cái gì
Ví dụ
Rising living costs can put a heavy
burden on low-income households.
Chi phí sinh hoạt tăng cao có thể đặt gánh nặng
lớn lên các hộ gia đình thu nhập thấp.
Nghĩa: đặt ai đó vào nguy cơ (gặp phải điều gì xấu)
Ví dụ
Lack of proper guidance can put young
people at risk of making poor life choices.
Việc thiếu sự hướng dẫn đúng đắn có thể đặt giới
trẻ vào nguy cơ đưa ra những lựa chọn sai lầm.
Nghĩa: phải dùng đến cái gì (biện pháp không mong muốn)
Ví dụ
In extreme situations, people may resort
to desperate measures to protect themselves and their families.
Trong những tình huống cực đoan, con người có
thể phải dùng đến những biện pháp tuyệt vọng để bảo vệ bản thân và gia đình.
Nghĩa: dẫn đến; gây ra kết quả là
Ví dụ
Poor time management can result in missed deadlines, unnecessary stress and lower-quality work.
Quản lý thời gian kém có thể dẫn đến việc trễ hạn, căng thẳng không cần thiết và chất lượng công việc thấp hơn.
Ví dụ
Many social issues result from inequality
and a lack of opportunity.
Nhiều vấn đề xã hội bắt nguồn từ sự bất bình
đẳng và thiếu cơ hội.
Many health issues result from poor
lifestyle choices over an extended period.
Nhiều vấn đề sức khỏe bắt nguồn từ lối
sống không lành mạnh trong thời gian dài.
Nghĩa: mạo hiểm làm điều gì
Ví dụ
He risked losing everything by
getting involved in illegal activities.
Anh ấy đã mạo hiểm đánh mất tất cả khi tham gia
vào các hoạt động bất hợp pháp.
Ví dụ
She decided to seize the chance to
study abroad and broaden her horizons.
Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội du học để mở
rộng tầm nhìn.
Ví dụ
Teenagers are often advised to stay out
of trouble by choosing their friends wisely.
Thanh thiếu niên thường được khuyên nên tránh
rắc rối bằng cách chọn bạn bè một cách cẩn thận.
Nghĩa: hướng ai theo cái gì
Ví dụ
Good mentors can steer young people
toward positive life choices.
Những người cố vấn tốt có thể hướng giới trẻ
theo những lựa chọn tích cực trong cuộc sống.
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Public distrust may stem from years of unclear rules, hidden advertising, and poor data protection.
Sự thiếu niềm tin của công chúng có thể bắt nguồn từ nhiều năm quy định không rõ ràng, quảng cáo trá hình và bảo vệ dữ liệu kém.
Nghĩa: cảm thấy bế tắc trong vấn đề gì
Ví dụ
Many individuals feel trapped in a
system that offers them few opportunities to improve their lives.
Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong một hệ
thống mang lại cho họ rất ít cơ hội cải thiện cuộc sống.
Nghĩa: cảnh báo ai về việc gì
Ví dụ
Parents should warn their children about the
dangers of interacting with strangers online.
Cha mẹ nên cảnh báo con cái về những nguy hiểm
khi tương tác với người lạ trên mạng.