Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
The talented actor managed to bring the
character to life through his powerful and emotional performance.
Nam diễn viên tài năng đã làm cho nhân vật trở
nên sống động thông qua màn trình diễn đầy cảm xúc và mạnh mẽ.
Ví dụ
Traveling abroad can help students broaden
their perspective on different cultures and ways of life.
Việc đi du lịch nước ngoài có thể giúp học sinh
mở rộng góc nhìn về các nền văn hóa và lối sống khác nhau.
Nghĩa: ghi lại khoảnh khắc
Ví dụ
She loves to capture moments of
everyday life using her camera.
Cô ấy thích ghi lại những khoảnh khắc của cuộc
sống hằng ngày bằng máy ảnh của mình.
Nghĩa: tình cờ gặp; bắt gặp
Ví dụ
While browsing the bookstore, I came
across an old novel that I had read years ago.
Khi đang dạo quanh hiệu sách, tôi tình cờ bắt
gặp một cuốn tiểu thuyết cũ mà tôi đã đọc từ nhiều năm trước.
Ví dụ
Young
people need healthy habits to cope with school pressure,
family expectations, and social media stress.
Người
trẻ cần những thói quen lành mạnh để đối phó với áp lực học đường, kỳ vọng gia
đình và căng thẳng từ mạng xã hội.
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular
activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt
động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm
Nghĩa: tham gia với
Ví dụ
Modern platforms allow users to engage
with content in more interactive and meaningful ways.
Các nền tảng hiện đại cho phép người dùng tương
tác với nội dung theo những cách ý nghĩa và tương tác hơn.
Nghĩa: nhượng bộ; chịu thua
Ví dụ
He refused to give in even when the task became much more difficult than he had expected.
Cậu ấy từ chối chịu thua ngay cả khi nhiệm vụ trở nên khó hơn nhiều so với cậu ấy mong đợi.
The manager refused to give in to pressure from investors because the proposal could harm employees.
Người quản lý từ chối nhượng bộ trước áp lực từ các nhà đầu tư vì đề xuất đó có thể gây hại cho nhân viên.
Họ từ
Cơ quan giám sát đã mất sức mạnh thực thi sau khi chính phủ tước quyền xử phạt các vi phạm nghiêm trọng của cơ quan này.
Nghĩa: viết nhật ký
Ví dụ
She decided to keep a journal to
record her thoughts and track her personal growth.
Cô ấy quyết định viết nhật ký để ghi lại suy
nghĩ và theo dõi sự phát triển cá nhân của mình.
Nghĩa: tăng cường / đẩy mạnh
Ví dụ
The government plans to ramp up investment
in renewable energy to reduce carbon emissions.
Chính phủ có kế hoạch đẩy mạnh đầu tư vào năng
lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.
Nghĩa: suy ngẫm về
Ví dụ
After the trip, he took some time to reflect
on what he had learned from the experience.
Sau chuyến đi, anh ấy dành thời gian suy ngẫm về
những gì mình đã học được từ trải nghiệm đó.
Nghĩa: bước vào; bắt đầu tham gia vào một tình huống/vai trò mới
Ví dụ
When she stepped into the old market, she immediately noticed the smell of spices, fresh fruit, and grilled seafood.
Khi cô ấy bước vào khu chợ cũ, cô ấy lập tức nhận ra mùi gia vị, trái cây tươi và hải sản nướng.