Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbændənd/
Nghĩa: bị bỏ rơi; bị bỏ hoang
Ví dụ
The city plans to turn the abandoned factory into a public library and community center.
Thành phố dự định biến nhà máy bị bỏ hoang thành thư viện công cộng và trung tâm cộng đồng.
Phiên âm: /əˈbʌndənt/
Nghĩa: dồi dào; phong phú
Ví dụ
The village is known for its abundant fresh water, fertile soil and peaceful natural scenery.
Ngôi làng nổi tiếng với nguồn nước ngọt dồi dào, đất đai màu mỡ và cảnh quan thiên nhiên yên bình.
Phiên âm: /əˈkjuː.mjə.leɪt/
Nghĩa: tích lũy, gom góp
Ví dụ
If people continue to throw rubbish into the river, plastic waste will accumulate and damage the local ecosystem.
Nếu mọi người tiếp tục vứt rác xuống sông, rác thải nhựa sẽ tích tụ và gây hại cho hệ sinh thái địa phương.
Phiên âm: /ˈædɪkwəsi/
Nghĩa: sự đầy đủ; mức độ thỏa đáng
Ví dụ
The report questioned the adequacy of public transport in areas where many workers cannot afford private vehicles.
Báo cáo đặt câu hỏi về mức độ đầy đủ của giao thông công cộng ở những khu vực mà nhiều người lao động không đủ khả năng mua phương tiện cá nhân.
Phiên âm: /əˈfɔːrdəbl/
Nghĩa: có giá phải chăng; có thể chi trả được
Ví dụ
The government promised to build more affordable apartments for young families living in crowded urban areas.
Chính phủ cam kết xây dựng thêm nhiều căn hộ giá phải chăng cho các gia đình trẻ sống ở những khu đô thị đông đúc.
Phiên âm: /ˈbaʊntɪfl/
Nghĩa: dồi dào; hào phóng; phong phú
Ví dụ
After months of favorable weather, farmers enjoyed a bountiful harvest and sold their crops at the local market.
Sau nhiều tháng thời tiết thuận lợi, nông dân có một vụ mùa bội thu và bán nông sản tại chợ địa phương.
Phiên âm: /kəˈlæbəreɪt/
Nghĩa: hợp tác, phối hợp
Ví dụ
Local schools decided to collaborate with environmental groups to teach students how to reduce waste.
Các trường học địa phương quyết định hợp tác với các nhóm môi trường để dạy học sinh cách giảm rác thải.
Phiên âm: /ˈkʌltʃərəl ˈlændmɑːk/
Nghĩa: địa danh văn hóa; công trình văn hóa tiêu biểu
Ví dụ
The old theatre became a cultural landmark because it had hosted traditional performances for more than a century.
Nhà hát cổ trở thành một địa danh văn hóa vì nơi đây đã tổ chức các buổi biểu diễn truyền thống trong hơn một thế kỷ.
Phiên âm: /dɪˈsem.ɪ.neɪt/
Nghĩa: phổ biến; truyền bá; lan truyền
Ví dụ
The health department used social media to disseminate important information about disease prevention.
Sở y tế đã sử dụng mạng xã hội để phổ biến thông tin quan trọng về việc phòng chống bệnh tật.
Phiên âm: /ˈfeɪvərəbl ˈweðə(r)/
Nghĩa: thời tiết thuận lợi
Ví dụ
Thanks to favorable weather, the outdoor music festival attracted thousands of visitors and went smoothly.
Nhờ thời tiết thuận lợi, lễ hội âm nhạc ngoài trời đã thu hút hàng nghìn du khách và diễn ra suôn sẻ.
Phiên âm: /ˈɡrɑːsruːts ˈækʃn/
Nghĩa: hành động từ cộng đồng; phong trào từ cơ sở
Ví dụ
Rising rents have made housing affordability a serious concern for students, workers and young families.
Giá thuê nhà tăng đã khiến khả năng chi trả nhà ở trở thành mối lo lớn đối với sinh viên, người lao động và các gia đình trẻ.
Nghĩa: khả năng chi trả nhà ở
Ví dụ
Rising rents threaten housing affordability for young workers.
Tiền thuê tăng cao đe dọa khả năng chi trả nhà ở của người lao động trẻ.
Phiên âm: /ˌrekriˈeɪʃənl speɪs/
Nghĩa: không gian giải trí; không gian vui chơi
Ví dụ
The new park provides a safe recreational space where children can play and elderly residents can exercise.
Công viên mới cung cấp một không gian vui chơi an toàn, nơi trẻ em có thể chơi đùa và người cao tuổi có thể tập thể dục.
Phiên âm: /ˌriːləʊˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự di dời; việc chuyển chỗ ở
Ví dụ
The construction of the new highway led to the relocation of several families from the village.
Việc xây dựng đường cao tốc mới đã dẫn đến sự di dời của một số gia đình khỏi ngôi làng.
Phiên âm: /wɪðˈhəʊld/
Nghĩa: giữ lại; không cung cấp; che giấu
Ví dụ
The company was criticized for trying to withhold important information from customers after the data leak.
Công ty bị chỉ trích vì cố giữ lại thông tin quan trọng với khách hàng sau vụ rò rỉ dữ liệu.