Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: chấp thuận / nhượng bộ
Ví dụ
The committee eventually acquiesced to public pressure after weeks of debate.
Cuối cùng ủy ban đã nhượng bộ trước áp lực dư luận sau nhiều tuần tranh luận.
Nghĩa: được đặc trưng bởi
Ví dụ
The novel is characterized by subtle symbolism and emotional depth.
Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi những biểu tượng tinh tế và chiều sâu cảm xúc.
Ví dụ
The atmosphere was pervaded by a sense of quiet anticipation.
Bầu không khí thấm đẫm cảm giác mong đợi lặng lẽ.
Nghĩa: bão hòa với cái gì
Ví dụ
The market is saturated with similar products competing for attention.
Thị trường đã bão hòa với các sản phẩm tương tự đang cạnh tranh sự chú ý.
Nghĩa: soi rọi trở lại / làm nổi bật trở lại
Ví dụ
The documentary cast a renewed spotlight on overlooked female filmmakers.
Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật trở lại những nữ đạo diễn từng bị lãng quên.
Nghĩa: khiến ai làm gì
Ví dụ
The inspiring speech caused many students to rethink their future career choices.
Bài phát biểu truyền cảm hứng đã khiến nhiều sinh viên suy nghĩ lại về lựa chọn nghề nghiệp tương lai.
Nghĩa: phát triển một tầm nhìn thẩm mỹ
Ví dụ
Years of experimentation helped him develop an aesthetic vision of his own.
Nhiều năm thử nghiệm đã giúp anh phát triển một tầm nhìn thẩm mỹ của riêng mình.
Nghĩa: nuôi dưỡng sự tôn kính sâu sắc đối với
Ví dụ
Traveling through historic sites fostered a deep reverence for cultural heritage.
Việc chu du qua các di tích lịch sử đã nuôi dưỡng sự tôn kính sâu sắc đối với di sản văn hóa.
Ví dụ
The film gained critical acclaim and, in turn, attracted a wider audience.
Bộ phim nhận được sự đánh giá cao của giới phê bình và từ đó thu hút đông đảo khán giả hơn.
Nghĩa: trên trường quốc tế
Ví dụ
Nations compete on a global stage to assert their cultural influence.
Các quốc gia cạnh tranh trên trường quốc tế để khẳng định ảnh hưởng văn hóa của mình.
Nghĩa: sở hữu một cảm quan
Ví dụ
She possesses a sensibility that allows her to capture subtle human emotions.
Cô ấy sở hữu một cảm quan giúp nắm bắt những cảm xúc tinh tế của con người.
Nghĩa: nhượng bộ / chịu khuất phục trước
Ví dụ
He refused to yield to external pressure and stayed true to his principles.
Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực bên ngoài và giữ vững nguyên tắc của mình.