The debate over land protection became acrimonious when local residents and developers refused to compromise.
Cuộc tranh luận về việc bảo vệ đất đai trở nên gay gắt khi người dân địa phương và các nhà phát triển bất động sản không chịu nhượng bộ.
Aesthetics
Từ 2 · ID 22392987
Phiên âm: /iːsˈθetɪks/
Nghĩa: tính thẩm mỹ; vẻ đẹp
Ví dụ
The new urban park was designed with both environmental function and aesthetics in mind.
Công viên đô thị mới được thiết kế vừa chú trọng chức năng môi trường vừa quan tâm đến tính thẩm mỹ.
astounding adj
Từ 3 · ID 19919753
Phiên âm: /əˈstaʊndɪŋ/
Nghĩa: đáng kinh ngạc; gây sửng sốt
Ví dụ
The forest showed an astounding recovery after volunteers spent years restoring native plants.
Khu rừng cho thấy sự phục hồi đáng kinh ngạc sau nhiều năm các tình nguyện viên khôi phục cây bản địa.
autarkic a
Từ 4 · ID 23955994
Phiên âm: /ɔːˈtɑːkɪk/
Nghĩa: tự cấp tự túc; biệt lập về kinh tế
Ví dụ
The island followed an autarkic model by producing most of its own food and relying little on imports.
Hòn đảo theo mô hình tự cấp tự túc bằng cách tự sản xuất phần lớn lương thực và ít phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.
chorus of insect np
Từ 5 · ID 23955998
Phiên âm: /ˈkɔːrəs əv ˈɪnsekt/
Nghĩa: âm thanh râm ran của côn trùng
Ví dụ
At sunset, a chorus of insect sounds filled the grassland and made the evening feel alive.
Lúc hoàng hôn, âm thanh râm ran của côn trùng vang khắp đồng cỏ, khiến buổi tối trở nên đầy sức sống.
compelling a
Từ 6 · ID 9107565
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋ/
Nghĩa: có sức thuyết phục mạnh mẽ
Ví dụ
The scientist gave a compelling argument for protecting wetlands before they disappear completely.
Nhà khoa học đưa ra một lập luận thuyết phục về việc bảo vệ các vùng đất ngập nước trước khi chúng biến mất hoàn toàn.
conservation-led a
Từ 7 · ID 23956001
Phiên âm: /ˌkɒnsəˈveɪʃn led/
Nghĩa: được dẫn dắt bởi mục tiêu bảo tồn
Ví dụ
The village adopted a conservation-led tourism plan to protect wildlife while creating jobs for local people.
Ngôi làng áp dụng một kế hoạch du lịch được dẫn dắt bởi mục tiêu bảo tồn nhằm bảo vệ động vật hoang dã đồng thời tạo việc làm cho người dân địa phương.
conspicuously adv
Từ 8 · ID 21988599
Phiên âm: /kənˈspɪkjuəsli/
Nghĩa: một cách rõ rệt; dễ nhận thấy
Ví dụ
Bird numbers were conspicuously lower after several old trees were cut down near the river.
Số lượng chim giảm rõ rệt sau khi một số cây cổ thụ gần dòng sông bị chặt hạ.
decommissioning n
Từ 9 · ID 23956013
Phiên âm: /ˌdiːkəˈmɪʃənɪŋ/
Nghĩa: việc ngừng vận hành; việc tháo dỡ
Ví dụ
The decommissioning of the old power plant created an opportunity to restore the polluted shoreline.
Việc ngừng vận hành nhà máy điện cũ đã tạo cơ hội để phục hồi đường bờ biển bị ô nhiễm.
dictate v
Từ 10 · ID 9162724
Phiên âm: /dɪkˈteɪt/
Nghĩa: ra lệnh; quyết định
Ví dụ
Economic pressure should not dictate every decision about how natural landscapes are managed.
Áp lực kinh tế không nên chi phối mọi quyết định về cách quản lý cảnh quan thiên nhiên.
Some parents try to dictate every choice their children make, from clothing to career plans.
Một số bố mẹ cố áp đặt mọi lựa chọn của con cái, từ quần áo đến kế hoạch nghề nghiệp.
Họ từ
dictate
ra lệnh; quyết định
/dɪkˈteɪt/
· v
dictation
sự đọc chính tả; sự ra lệnh
/dɪkˈteɪʃn/
· n
dictator
nhà độc tài
/dɪkˈteɪtə(r)/
· n
dictatorial
độc đoán; ra lệnh như nhà độc tài
/ˌdɪktəˈtɔːriəl/
· adj
dictatorship
chế độ độc tài
/dɪkˈteɪtəʃɪp/
· n
Từ đồng nghĩa
stipulate
quy định rõ; đặt điều kiện
/ˈstɪpjuleɪt/
· v
mandate
yêu cầu bắt buộc; mệnh lệnh
/ˈmændeɪt/
· n
prescribe
quy định; chỉ định
/prɪˈskraɪb/
· v
Từ trái nghĩa
negotiate
đàm phán; thương lượng
/nɪˈɡəʊʃieɪt/
· v
consult
tư vấn
/kənˈsʌlt/
· v
defer
nhường quyền quyết định; nghe theo
/dɪˈfɜː(r)/
· v
disordered (adj)
Từ 11 · ID 9196414
Phiên âm: /dɪsˈɔːdəd/
Nghĩa: lộn xộn; rối loạn
Ví dụ
The river system became disordered after years of careless construction and poor waste management.
Hệ thống sông ngòi trở nên rối loạn sau nhiều năm xây dựng cẩu thả và quản lý rác thải kém.
disrupt v
Từ 12 · ID 7755468
Phiên âm: /dɪsˈrʌpt/
Nghĩa: làm gián đoạn; phá vỡ
Ví dụ
Excessive noise from traffic can disrupt the breeding patterns of birds in urban parks.
Tiếng ồn quá mức từ giao thông có thể phá vỡ tập tính sinh sản của chim trong các công viên đô thị.
Constant phone use can disrupt family conversations and make children feel ignored at home.
Việc dùng điện thoại liên tục có thể làm gián đoạn các cuộc trò chuyện gia đình và khiến trẻ cảm thấy bị phớt lờ ở nhà.
efficacy n
Từ 13 · ID 20300893
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: hiệu quả; hiệu lực
Ví dụ
Researchers tested the efficacy of the new conservation method before applying it across the whole region.
Các nhà nghiên cứu kiểm tra hiệu quả của phương pháp bảo tồn mới trước khi áp dụng nó trên toàn khu vực.
emblematic a
Từ 14 · ID 20434481
Phiên âm: /ˌembləˈmætɪk/
Nghĩa: mang tính biểu tượng; tiêu biểu
Ví dụ
The ancient tree is emblematic of the community’s long connection with the surrounding forest.
Cây cổ thụ ấy mang tính biểu tượng cho mối gắn bó lâu đời của cộng đồng với khu rừng xung quanh.
emperor /ˈempərə(r
Từ 15 · ID 7828715
Phiên âm: n
Nghĩa: hoàng đế
Ví dụ
The emperor ordered the construction of a vast garden to display rare plants from distant provinces.
Vị hoàng đế ra lệnh xây dựng một khu vườn rộng lớn để trưng bày các loài cây quý từ những tỉnh xa.
The emperor ordered the construction of a magnificent palace in the center of the capital.
Hoàng đế đã ra lệnh xây dựng một cung điện tráng lệ ở trung tâm kinh đô.
engender v
Từ 16 · ID 20615839
Phiên âm: /ɪnˈdʒen.də(r)/
Nghĩa: gây ra; tạo ra
Ví dụ
Poor urban planning can engender serious social problems, especially when green spaces disappear.
Quy hoạch đô thị kém có thể tạo ra nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng, đặc biệt khi không gian xanh biến mất.
eschew v C1
Từ 17 · ID 20045117
Phiên âm: /ɪsˈtʃuː/
Nghĩa: Tránh xa, từ bỏ
Ví dụ
to avoid something intentionally, or to give something
up.
Extirpation n
Từ 18 · ID 9654877
Phiên âm: /ˌek.stɚˈpeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự tuyệt diệt cục bộ
Ví dụ
The extirpation of wolves changed the balance of the entire mountain ecosystem.
Sự tuyệt diệt cục bộ của loài sói đã làm thay đổi sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái núi.
farmland n
Từ 19 · ID 13646918
Phiên âm: /ˈfɑːmlænd/
Nghĩa: đất nông nghiệp
Ví dụ
Much of the farmland near the city has been converted into housing estates and shopping centers.
Phần lớn đất nông nghiệp gần thành phố đã được chuyển thành các khu nhà ở và trung tâm mua sắm.
Fertile farmland can become unproductive when it is overused or contaminated by chemicals.
Đất nông nghiệp màu mỡ có thể trở nên kém năng suất khi bị khai thác quá mức hoặc bị ô nhiễm bởi hóa chất.
Họ từ
farmer
nông dân
/ˈfɑːmə(r)/
· n
farmland
đất nông nghiệp
/ˈfɑːmlænd/
· n
farm
trang trại
/fɑːm/
· n
farming
nông nghiệp; sự canh tác
/ˈfɑːmɪŋ/
· n
Cụm từ liên quan
fertile farmland
đất nông nghiệp màu mỡ
/ˈfɑːmə(r)/
farmland protection
bảo vệ đất nông nghiệp
/ˈfɑːmə(r)/
farmland loss
sự mất đất nông nghiệp
/ˈfɑːmə(r)/
Từ đồng nghĩa
cropland
Từ trái nghĩa
wilderness
vùng hoang dã
/ˈwɪldənəs/
· n
forage v
Từ 20 · ID 20270732
Phiên âm: /ˈfɒrɪdʒ/
Nghĩa: kiếm ăn; tìm thức ăn
Ví dụ
Deer often forage near the edge of the forest when food becomes scarce in winter.
Hươu thường kiếm ăn gần rìa rừng khi thức ăn trở nên khan hiếm vào mùa đông.
graze v
Từ 21 · ID 19810701
Phiên âm: /ɡreɪz/
Nghĩa: gặm cỏ
Ví dụ
The cattle graze peacefully on the open hillside while farmers repair the fences nearby.
Đàn gia súc gặm cỏ yên bình trên sườn đồi trống trong khi nông dân sửa hàng rào gần đó.
The cattle graze peacefully in the field near the village every afternoon.
Đàn gia súc gặm cỏ yên bình trên cánh đồng gần ngôi làng vào mỗi buổi chiều.
Herd v
Từ 22 · ID 11696182
Phiên âm: /hɜːrd/
Nghĩa: đàn gia súc; bầy đàn
Ví dụ
A large herd of cattle moved slowly across the grassland in search of fresh pasture.
Một đàn gia súc lớn chậm rãi di chuyển qua đồng cỏ để tìm bãi cỏ tươi.
inception n
Từ 23 · ID 19920709
Phiên âm: /ɪnˈsepʃn/
Nghĩa: sự khởi đầu; lúc bắt đầu
Ví dụ
Since its inception, the project has focused on restoring habitats for endangered species.
Kể từ khi bắt đầu, dự án đã tập trung vào việc phục hồi môi trường sống cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
intrinsic a
Từ 24 · ID 9576762
Phiên âm: /ɪnˈtrɪnzɪk/
Nghĩa: vốn có; thuộc bản chất
Ví dụ
Many people believe that wild animals have intrinsic value, even when they bring no direct benefit to humans.
Nhiều người tin rằng động vật hoang dã có giá trị nội tại, ngay cả khi chúng không mang lại lợi ích trực tiếp cho con người.
Trust is an intrinsic part of the relationship between consumers and manufacturers.
Niềm tin là một phần vốn có trong mối quan hệ giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất.
jeopardize v
Từ 25 · ID 19831211
Phiên âm: /ˈdʒepərdaɪz/
Nghĩa: gây nguy hiểm cho; đe dọa
Ví dụ
Illegal logging could jeopardize the survival of rare birds that depend on old forests.
Khai thác gỗ trái phép có thể đe dọa sự sống còn của các loài chim quý phụ thuộc vào rừng già.
longhorn cattle np
Từ 26 · ID 23956063
Phiên âm: /ˈlɒŋhɔːn ˈkætl/
Nghĩa: bò sừng dài
Ví dụ
The farmer introduced longhorn cattle to manage the grassland in a more natural way.
Người nông dân đưa bò sừng dài vào để quản lý đồng cỏ theo cách tự nhiên hơn.
Mosaic n
Từ 27 · ID 9346789
Phiên âm: /məʊˈzeɪɪk/
Nghĩa: bức tranh ghép; hệ sinh cảnh đan xen
Ví dụ
The valley is a mosaic of wetlands, forests and open fields that support many different species.
Thung lũng là một hệ sinh cảnh đan xen gồm đất ngập nước, rừng và đồng trống, hỗ trợ nhiều loài khác nhau.
myopic a
Từ 28 · ID 23956067
Phiên âm: /maɪˈɒpɪk/
Nghĩa: thiển cận; ngắn hạn
Ví dụ
A myopic focus on profit may destroy natural resources that future generations will need.
Sự tập trung thiển cận vào lợi nhuận có thể phá hủy những tài nguyên thiên nhiên mà các thế hệ tương lai sẽ cần.
neglected (adj)
Từ 29 · ID 9028292
Phiên âm: /nɪˈɡlektɪd/
Nghĩa: bị bỏ bê
Ví dụ
The neglected park became unsafe after years without proper maintenance or community investment.
Công viên bị bỏ bê trở nên mất an toàn sau nhiều năm không được bảo trì đúng cách hoặc không được đầu tư bởi cộng đồng.
once-ordinary a
Từ 30 · ID 23956069
Phiên âm: /ˌwʌns ˈɔːdnri/
Nghĩa: từng rất bình thường
Ví dụ
The once-ordinary sparrow has become less common in some cities because of habitat loss and pollution.
Loài chim sẻ từng rất bình thường nay đã trở nên ít phổ biến hơn ở một số thành phố do mất môi trường sống và ô nhiễm.
Ongoing a
Từ 31 · ID 9568951
Phiên âm: /ˈɒŋˌɡəʊ.ɪŋ/
Nghĩa: đang diễn ra; tiếp tục
Ví dụ
The ongoing restoration of the river has already improved water quality and brought back several fish species.
Quá trình phục hồi dòng sông đang diễn ra đã cải thiện chất lượng nước và đưa một số loài cá quay trở lại.
palpable a
Từ 32 · ID 20615953
Phiên âm: /ˈpæl.pə.bəl/
Nghĩa: rõ ràng; có thể cảm nhận được
Ví dụ
There was a palpable sense of relief when the endangered birds returned to the protected wetland.
Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ ràng khi những con chim có nguy cơ tuyệt chủng quay trở lại vùng đất ngập nước được bảo vệ.
paradigm-shifting a
Từ 33 · ID 23956079
Phiên âm: /ˈpærədaɪm ʃɪftɪŋ/
Nghĩa: làm thay đổi hệ tư duy; mang tính bước ngoặt
Ví dụ
The new research offered a paradigm-shifting view of how cities can coexist with wildlife.
Nghiên cứu mới đưa ra một góc nhìn mang tính bước ngoặt về cách các thành phố có thể cùng tồn tại với động vật hoang dã.
perspective n
Từ 34 · ID 1926
Phiên âm: /pɚˈspek.tɪv/
Nghĩa: quan điểm; góc nhìn
Ví dụ
From an environmental perspective, protecting old forests is more valuable than replacing them with young trees.
Từ góc nhìn môi trường, việc bảo vệ rừng già có giá trị hơn việc thay thế chúng bằng cây non.
Plummet v
Từ 35 · ID 9485342
Phiên âm: /ˈplʌmɪt/
Nghĩa: giảm mạnh; lao dốc
Ví dụ
Fish populations may plummet if factories continue to release untreated waste into the river.
Số lượng cá có thể giảm mạnh nếu các nhà máy tiếp tục xả chất thải chưa xử lý xuống sông.
pollination n
Từ 36 · ID 20434555
Phiên âm: /ˌpɒləˈneɪʃn/
Nghĩa: sự thụ phấn
Ví dụ
Bees play a vital role in pollination, helping many crops and wild plants reproduce.
Ong đóng vai trò thiết yếu trong sự thụ phấn, giúp nhiều cây trồng và cây dại sinh sản.
posit v
Từ 37 · ID 21848886
Phiên âm: /ˈpɒzɪt/
Nghĩa: đưa ra giả thuyết
Ví dụ
The scientist posits that
environmental factors play a key role in learning.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng các yếu tố
môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc học.
pragmatic /præɡˈmætɪ
Từ 38 · ID 9895113
Phiên âm: a
Nghĩa: thực tế; thực dụng
Ví dụ
A pragmatic approach to conservation must balance wildlife protection with the needs of local communities.
Một cách tiếp cận thực tế đối với bảo tồn phải cân bằng giữa việc bảo vệ động vật hoang dã và nhu cầu của cộng đồng địa phương.
A pragmatic leader focuses on solutions that can work in real life, not just ideas that sound impressive.
Một nhà lãnh đạo thực tế tập trung vào những giải pháp có thể hiệu quả trong đời thực, chứ không chỉ những ý tưởng nghe có vẻ ấn tượng.
precarious a
Từ 39 · ID 20003890
Phiên âm: /prɪˈkeəriəs/
Nghĩa: bấp bênh; không chắc chắn; nguy hiểm
Ví dụ
The future of the small farming village became precarious after years of drought and falling crop prices.
Tương lai của ngôi làng nông nghiệp nhỏ trở nên bấp bênh sau nhiều năm hạn hán và giá nông sản giảm.
precipitate v
Từ 40 · ID 9087686
Phiên âm: /prɪˈsɪpɪteɪt/
Nghĩa: làm kết tủa; khiến xảy ra đột ngột
Ví dụ
A sudden rise in temperature could precipitate the collapse of fragile coral reefs.
Sự gia tăng nhiệt độ đột ngột có thể gây ra sự sụp đổ của các rạn san hô mong manh.
Proponent n
Từ 41 · ID 7788053
Phiên âm: /prəˈpəʊnənt/ advocate
Nghĩa: người ủng hộ; người đề xuất
Ví dụ
As a strong proponent of rewilding, she believes that nature can recover when people give it enough space.
Là một người ủng hộ mạnh mẽ việc tái hoang dã, cô tin rằng thiên nhiên có thể phục hồi khi con người dành đủ không gian cho nó.
Renaissance n
Từ 42 · ID 19873782
Phiên âm: /ˈrenəsɑːns/
Nghĩa: sự hồi sinh; thời kỳ phục hưng
Ví dụ
The city experienced a green renaissance after abandoned industrial sites were turned into parks and gardens.
Thành phố trải qua một sự hồi sinh xanh sau khi các khu công nghiệp bị bỏ hoang được biến thành công viên và vườn cây.
replicate v
Từ 43 · ID 9346778
Phiên âm: /ˈreplɪkeɪt/
Nghĩa: tái tạo; sao chép; lặp lại
Ví dụ
Other towns hope to replicate the success of this community garden by using vacant land more creatively.
Các thị trấn khác hy vọng tái tạo thành công của khu vườn cộng đồng này bằng cách sử dụng đất trống sáng tạo hơn.
Resonate v
Từ 44 · ID 9502533
Phiên âm: /ˈrezəneɪt/
Nghĩa: tạo tiếng vang; gây đồng cảm
Ví dụ
The message of protecting local forests began to resonate with young people across the region.
Thông điệp bảo vệ rừng địa phương bắt đầu tạo tiếng vang với giới trẻ trên khắp khu vực.
salient a
Từ 45 · ID 20616018
Phiên âm: /ˈseɪliənt/
Nghĩa: tạo tiếng vang; gây đồng cảm
Ví dụ
The most salient point in the report is that biodiversity loss directly affects human health.
Điểm nổi bật nhất trong báo cáo là sự suy giảm đa dạng sinh học ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.
Sanctuary n
Từ 46 · ID 9197407
Phiên âm: /ˈsæŋktʃuəri/
Nghĩa: khu bảo tồn; nơi trú ẩn an toàn
Ví dụ
The wetland has become a sanctuary for rare birds, insects and plants threatened by urban expansion.
Vùng đất ngập nước đã trở thành khu bảo tồn cho các loài chim, côn trùng và thực vật quý hiếm bị đe dọa bởi sự mở rộng đô thị.
seemingly adv
Từ 47 · ID 19920832
Phiên âm: /ˈsiːmɪŋli/
Nghĩa: có vẻ như, dường như
Ví dụ
A seemingly small change in water temperature can have serious effects on marine life.
Một thay đổi có vẻ nhỏ về nhiệt độ nước có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến sinh vật biển.
sequestration n
Từ 48 · ID 23956130
Phiên âm: /ˌsiːkwəˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự hấp thụ và lưu trữ
Ví dụ
Forest sequestration of carbon can help slow climate change when trees are protected and allowed to mature.
Sự hấp thụ và lưu trữ carbon của rừng có thể giúp làm chậm biến đổi khí hậu khi cây được bảo vệ và được phép trưởng thành.
skepticism n
Từ 49 · ID 7812412
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.
Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi
Sovereignty N
Từ 50 · ID 19824189
Phiên âm: /ˈsɒv.rɪn.ti/
Nghĩa: Chủ quyền (Self-governing authority over one's assets/data)
Ví dụ
The government argued that protecting its forests was also a matter of national sovereignty and long-term security.
Chính phủ lập luận rằng việc bảo vệ rừng cũng là vấn đề chủ quyền quốc gia và an ninh lâu dài.
European countries are fighting for digital sovereignty.
stronghold n
Từ 51 · ID 21869670
Phiên âm: /ˈstrɔːŋhoʊld/
Nghĩa: thành trì; khu vực tập trung mạnh
Ví dụ
The remote valley remains a stronghold for several species that have disappeared elsewhere.
Thung lũng xa xôi vẫn là thành trì của một số loài đã biến mất ở những nơi khác.
thorny scrubland np
Từ 52 · ID 23956340
Phiên âm: /ˈθɔːni ˈskrʌblænd/
Nghĩa: vùng cây bụi gai góc
Ví dụ
Many small animals hide in the thorny scrubland because it protects them from larger predators.
Nhiều loài động vật nhỏ ẩn náu trong vùng cây bụi gai góc vì nơi đó bảo vệ chúng khỏi các loài săn mồi lớn hơn.
Trigger v
Từ 53 · ID 9371802
Phiên âm: /ˈtrɪɡər/
Nghĩa: gây ra; kích hoạt
Ví dụ
Heavy rainfall can trigger landslides in areas where forests have been cleared from steep hillsides.
Mưa lớn có thể gây ra sạt lở đất ở những khu vực rừng đã bị chặt phá trên các sườn đồi dốc.
unaided a
Từ 54 · ID 23956508
Phiên âm: /ˌʌnˈeɪdɪd/
Nghĩa: không có sự giúp đỡ; tự mình
Ví dụ
Some damaged ecosystems cannot recover unaided after pollution has destroyed the soil and water.
Một số hệ sinh thái bị tổn hại không thể tự phục hồi sau khi ô nhiễm đã phá hủy đất và nước.
unimpeded a
Từ 55 · ID 22004999
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈpiːdɪd/
Nghĩa: không bị cản trở
Ví dụ
Wild animals need to move unimpeded across large landscapes to find food, mates and safe shelter.
Động vật hoang dã cần di chuyển không bị cản trở qua những vùng rộng lớn để tìm thức ăn, bạn tình và nơi trú ẩn an toàn.
uninitiated a
Từ 56 · ID 23956829
Phiên âm: /ˌʌnɪˈnɪʃieɪtɪd/
Nghĩa: người chưa hiểu biết; chưa quen
Ví dụ
The untamed landscape attracted hikers who wanted to experience nature without crowds or modern buildings.
Cảnh quan hoang sơ thu hút những người đi bộ đường dài muốn trải nghiệm thiên nhiên không có đám đông hay các tòa nhà hiện đại.
untamed a
Từ 57 · ID 7791497
Phiên âm: /ˌʌnˈteɪmd/
Nghĩa: hoang dã; chưa được kiểm soát
Ví dụ
(a wild and untamed landscape)
Spelling
· Type
The untamed forest around the village attracts adventurous travellers who enjoy rugged landscapes.
Khu rừng hoang dã quanh ngôi làng thu hút những du khách thích phiêu lưu và yêu cảnh quan gồ ghề.
velocity n
Từ 58 · ID 9631333
Phiên âm: /vəˈlɒsəti/
Nghĩa: vận tốc
Ví dụ
The velocity of the river increased after heavy rain, making it dangerous for small boats to cross.
Tốc độ của dòng sông tăng lên sau trận mưa lớn, khiến thuyền nhỏ qua sông trở nên nguy hiểm.
The spacecraft reached an incredible velocity as it accelerated through space.
Tàu vũ trụ đạt vận tốc đáng kinh ngạc khi tăng tốc trong không gian.
Họ từ
velocity
vận tốc
/vəˈlɒsəti/
· n
velocimeter
thiết bị đo vận tốc
/ˌveləˈsɪmɪtə(r)/
· n
high-velocity
có vận tốc cao
/ˌhaɪ vəˈlɒsəti/
· adj
Cụm từ liên quan
measure velocity
đo vận tốc
/vəˈlɒsəti/
increase velocity gradually
tăng vận tốc dần dần
/vəˈlɒsəti/
calculate escape velocity
tính vận tốc thoát
/vəˈlɒsəti/
monitor velocity changes
theo dõi thay đổi vận tốc
/vəˈlɒsəti/
pick up speed
tăng tốc
/vəˈlɒsəti/
Từ đồng nghĩa
speed
tăng tốc độ, đi nhanh
/spiːd/
· v
Từ trái nghĩa
stillness
sự tĩnh lặng
/ˈstɪl.nəs/
· n
vibrancy n
Từ 59 · ID 20472059
Phiên âm: /ˈvaɪbrənsi/
Nghĩa: sự sôi động; vẻ rực rỡ
Ví dụ
The return of wildflowers brought color and vibrancy back to the once-damaged meadow.
Sự trở lại của hoa dại đã mang màu sắc và sức sống trở lại đồng cỏ từng bị tàn phá.
Họ từ
vibrancy /ˈvaɪbrənsi/ (n)
sự sống động
vibrant /ˈvaɪbrənt/ (a)
sống động
vibrantly /ˈvaɪbrəntli/ (adv)
một cách sống động
Cụm từ liên quan
increase vibrancy
tăng sự sống động
visual vibrancy
sự sống động thị giác
color vibrancy
độ rực rỡ màu sắc
sự sống động trong thiết kế
dynamic vibrancy
sự sống động năng động
water purification np
Từ 60 · ID 20918805
Phiên âm: /ˈwɔːtə ˌpjʊərɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: sự làm sạch nước; quá trình lọc nước
Ví dụ
Wetlands support water purification by filtering pollutants before they reach rivers and lakes.
Các vùng đất ngập nước hỗ trợ quá trình làm sạch nước bằng cách lọc chất ô nhiễm trước khi chúng chảy vào sông hồ.