Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæset/
Nghĩa: tài sản; nguồn lực quý giá
Ví dụ
Clear communication is a valuable asset for
any team that wants to complete complex projects efficiently.
Giao tiếp rõ ràng là một nguồn lực quý giá đối
với bất kỳ nhóm nào muốn hoàn thành các dự án phức tạp một cách hiệu quả.
Phiên âm: /ˈkəʊd snɪpɪt/
Nghĩa: đoạn mã ngắn
Ví dụ
The teacher shared a simple code snippet to
help students understand how the function worked in practice.
Giáo viên chia sẻ một đoạn mã ngắn đơn giản để
giúp học sinh hiểu cách hàm đó hoạt động trong thực tế.
Phiên âm: /ˈkəʊdɪŋ/
Nghĩa: việc lập trình; việc mã hóa
Ví dụ
Many students are learning coding because
it helps them develop problem-solving skills and prepare for future careers.
Nhiều học sinh đang học lập trình vì việc này
giúp các em phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và chuẩn bị cho nghề nghiệp
tương lai.
The students practiced coding in the computer room and created a simple game together.
Học sinh luyện lập trình trong phòng máy tính và cùng nhau tạo ra một trò chơi đơn giản.
Many schools now teach coding because digital skills are important for future careers.
Nhiều trường học hiện nay dạy lập trình vì kỹ năng số rất quan trọng cho nghề nghiệp tương lai.
Họ từ
code
mã; quy tắc
/kəʊd/
· (n)
coder
lập trình viên; người mã hóa
/ˈkəʊdə(r)/
· (n)
coding
việc lập trình; việc mã hóa
/ˈkəʊdɪŋ/
· (n)
Cụm từ liên quan
coding skills
kỹ năng lập trình
/kəʊd/
coding project
dự án lập trình
/kəʊd/
in coding classes
trong các lớp lập trình
/kəʊd/
learn coding
học lập trình
/kəʊd/
Từ đồng nghĩa
programming
lập trình
/ˈprəʊɡræmɪŋ/
· (n)
Phiên âm: /ˈkɑːntekst/
Nghĩa: ngữ cảnh, bối cảnh
Ví dụ
Without enough context, it is difficult to understand why the customer was unhappy with the new service.
Nếu không có đủ bối cảnh, sẽ rất khó hiểu vì sao khách hàng không hài lòng với dịch vụ mới.
Phiên âm: /ˌdiːˈbʌɡɪŋ ˈerə(r)/
Nghĩa: lỗi khi gỡ lỗi; lỗi trong quá trình sửa lỗi
Ví dụ
The programmer discovered a debugging
error that made the software crash whenever users opened the settings
page.
Lập trình viên phát hiện một lỗi trong quá trình
sửa lỗi khiến phần mềm bị sập mỗi khi người dùng mở trang cài đặt.
Phiên âm: /ˌɪndɪˈspensəbl/
Nghĩa: không thể thiếu
Ví dụ
Reliable internet access has become indispensable for
students who need to attend online classes and submit assignments.
Kết nối Internet ổn định đã trở nên không thể
thiếu đối với học sinh cần tham gia lớp học trực tuyến và nộp bài tập.
Phiên âm: /ˈɪn.pʊt/
Nghĩa: dữ liệu đầu vào; ý kiến đóng góp
Ví dụ
The design team asked for user input before
making major changes to the learning app.
Nhóm thiết kế đã xin ý kiến đóng góp từ người
dùng trước khi thực hiện những thay đổi lớn đối với ứng dụng học tập.
Phiên âm: /ɪnˈtriː.ɡɪŋ/
Nghĩa: gây tò mò; hấp dẫn
Ví dụ
The documentary presented an intriguing question
about whether artificial intelligence can truly understand human emotions.
Bộ phim tài liệu đặt ra một câu hỏi hấp dẫn về
việc liệu trí tuệ nhân tạo có thật sự hiểu được cảm xúc của con người hay
không.
Phiên âm: /ˈliːvərɪdʒ/
Nghĩa: tận dụng; đòn bẩy
Ví dụ
Small businesses can leverage social
media to reach more customers without spending too much on advertising.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng mạng xã hội
để tiếp cận nhiều khách hàng hơn mà không phải chi quá nhiều tiền cho quảng
cáo.
Schools can leverage technology to give rural students better access to high-quality lessons.
Các trường học có thể tận dụng công nghệ để giúp học sinh nông thôn tiếp cận tốt hơn với các bài học chất lượng cao.
Phiên âm: /ˈɒptɪmaɪz/
Nghĩa: tối ưu hóa; làm hiệu quả hơn
Ví dụ
The company hired a specialist to optimize its
website so that pages would load faster on mobile phones.
Công ty thuê một chuyên gia để tối ưu hóa trang
web nhằm giúp các trang tải nhanh hơn trên điện thoại di động.
Họ từ
optimize /ˈɒptɪmaɪz/ (v)
tối ưu hóa
optimal /ˈɒptɪməl/ (a)
tối ưu
optimization /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tối ưu
optimally /ˈɒptɪməli/ (adv)
một cách tối ưu
Cụm từ liên quan
optimize performance
tối ưu hóa hiệu suất
optimize resources
tối ưu hóa nguồn lực
optimize processes
tối ưu hóa quy trình
optimize efficiency
tối ưu hiệu quả
optimize outcomes
tối ưu kết quả
Phiên âm: /ˌrevəˈluːʃənaɪz/
Nghĩa: cách mạng hoá, thay đổi hoàn toàn
Ví dụ
New medical technologies may revolutionize the
way doctors diagnose diseases and treat patients in remote areas.
Các công nghệ y tế mới có thể cách mạng hóa cách
bác sĩ chẩn đoán bệnh và điều trị bệnh nhân ở vùng xa.
Phiên âm: /ˈsiːmləsli/
Nghĩa: một cách liền mạch; trơn tru
Ví dụ
The new software works seamlessly with
existing tools, so employees do not have to change their daily habits.
Phần mềm mới hoạt động liền mạch với các công cụ
hiện có, vì vậy nhân viên không cần thay đổi thói quen làm việc hằng ngày.
Phiên âm: /ˈwɜːkfləʊ/
Nghĩa: quy trình làm việc
Ví dụ
A clear workflow helps team
members know what to do, when to do it and who is responsible for each task.
Một quy trình làm việc rõ ràng giúp các thành
viên trong nhóm biết cần làm gì, khi nào làm và ai chịu trách nhiệm cho từng
nhiệm vụ.