Quay lại
Đề minh hoạ số 60 - CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

blend in conflict

Từ 1 · ID 24046062
blend in conflict
Nghĩa: đan xen trong xung đột; hòa lẫn vào bối cảnh xung đột
Ví dụ
In the novel, personal ambition and family loyalty blend in conflict, making the main character’s choices painfully complicated.
Trong cuốn tiểu thuyết, tham vọng cá nhân và lòng trung thành với gia đình đan xen trong xung đột, khiến những lựa chọn của nhân vật chính trở nên vô cùng khó xử.

enable sb to do sth

Từ 2 · ID 21738244
enable sb to do sth
Nghĩa: cho phép / giúp ai làm gì
Ví dụ
Online learning platforms enable students to review difficult lessons whenever they need extra practice at home.
Các nền tảng học trực tuyến giúp học sinh có thể ôn lại những bài khó bất cứ khi nào các em cần luyện tập thêm ở nhà.
Clear unit pricing can enable customers to compare products more fairly before buying them.
Việc ghi đơn giá rõ ràng có thể giúp khách hàng so sánh sản phẩm công bằng hơn trước khi mua.
Supportive parents enable children to express their feelings without fear of being judged or punished.
Cha mẹ biết hỗ trợ giúp con cái bày tỏ cảm xúc mà không sợ bị phán xét hoặc trừng phạt.

enhance creativity

Từ 3 · ID 24046064
enhance creativity
Nghĩa: nâng cao sự sáng tạo
Ví dụ
Group discussions can enhance creativity because students are exposed to different ideas and ways of thinking.
Thảo luận nhóm có thể nâng cao sự sáng tạo vì học sinh được tiếp xúc với nhiều ý tưởng và cách suy nghĩ khác nhau.

extend to sth

Từ 4 · ID 24046067
extend to sth
Nghĩa: mở rộng đến; kéo dài đến
Ví dụ
The benefits of public libraries extend to children, elderly residents and people who cannot afford private learning resources.
Lợi ích của thư viện công cộng mở rộng đến trẻ em, người cao tuổi và những người không đủ khả năng chi trả cho các nguồn học liệu riêng.

stay ahead

Từ 5 · ID 20439187
stay ahead
Nghĩa: luôn dẫn trước; đi trước một bước
Ví dụ
Businesses need to stay ahead by adapting quickly to new technology and changing customer expectations.
Các doanh nghiệp cần đi trước một bước bằng cách thích nghi nhanh với công nghệ mới và những kỳ vọng đang thay đổi của khách hàng.