Quay lại
Đề minh hoạ số 60 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

abalone n

Từ 1 · ID 22307203
abalone
Phiên âm: /ˌæbəˈləʊni/
Nghĩa: bào ngư
Ví dụ
Fresh abalone is considered a luxurious ingredient in many traditional banquet dishes.
Bào ngư tươi được xem là một nguyên liệu sang trọng trong nhiều món ăn tiệc truyền thống.

affirmation n

Từ 2 · ID 20395112
affirmation
Phiên âm: /ˌæfərˈmeɪʃn/
Nghĩa: sự khẳng định; sự xác nhận
Ví dụ
Her speech served as a strong affirmation of the values shared by the entire community.
Bài phát biểu của cô là một sự khẳng định mạnh mẽ những giá trị mà cả cộng đồng cùng chia sẻ.

Ample a

Từ 3 · ID 8138646
Ample
Phiên âm: /ˈæmpl/
Nghĩa: dồi dào
Ví dụ
The project was completed successfully thanks to the ample resources allocated by the government
Dự án đã được hoàn thành thành công nhờ nguồn lực dồi dào do chính phủ phân bổ.

ancillary adj (C1)

Từ 4 · ID 22307241
ancillary
Phiên âm: /ænˈsɪləri/
Nghĩa: phụ trợ, bổ sung
Ví dụ
The hotel offers several ancillary services such as spa treatments and guided city tours.
Khách sạn cung cấp nhiều dịch vụ phụ trợ như spa và các tour tham quan thành phố có hướng dẫn.
providing support or help.
Cụm từ liên quan
ancillary services, ancillary staff
Từ đồng nghĩa
supplementary, auxiliary
Từ trái nghĩa
principal, main

classic pastry np

Từ 5 · ID 22307258
classic pastry
Phiên âm: /ˈklæsɪk ˈpeɪstri/
Nghĩa: bánh ngọt cổ điển

conspicuously adv

Từ 6 · ID 21988599
conspicuously
Phiên âm: /kənˈspɪkjuəsli/
Nghĩa: một cách rõ rệt; dễ nhận thấy
Ví dụ
Bird numbers were conspicuously lower after several old trees were cut down near the river.

Số lượng chim giảm rõ rệt sau khi một số cây cổ thụ gần dòng sông bị chặt hạ.

culmination n

Từ 7 · ID 21811328
culmination
Phiên âm: /ˌkʌlmɪˈneɪʃn/
Nghĩa: Kết quả cuối cùng, đỉnh điểm
Ví dụ
The breakthrough was the culmination of decades of research.
Bước đột phá này là đỉnh điểm của hàng thập kỷ nghiên cứu.

cutlery n

Từ 8 · ID 20278646
cutlery
Phiên âm: /ˈkʌt.lɚ.i/
Nghĩa: dao nĩa và dụng cụ ăn uống
Ví dụ
Guests were provided with elegant cutlery arranged neatly beside each plate.
Khách được chuẩn bị bộ dao nĩa sang trọng đặt gọn gàng bên cạnh mỗi chiếc đĩa.

deem v

Từ 9 · ID 20026824
deem
Phiên âm: /diːm/
Nghĩa: xem là; cho là
Ví dụ
The committee deemed the proposal unsuitable for further development.
Ủy ban cho rằng đề xuất này không phù hợp để phát triển thêm.

Denote v

Từ 10 · ID 1863
Denote
Phiên âm: /dɪˈnəʊt/ indicate
Nghĩa: biểu thị; thể hiện
Ví dụ
The red flag is used to denote areas that are considered hazardous.
Lá cờ đỏ được dùng để chỉ ra những khu vực được coi là nguy hiểm

durian n

Từ 11 · ID 19656953
durian
Phiên âm: /ˈdʊəriən/
Nghĩa: quả sầu riêng
Ví dụ

Her brother didn’t apply for a job and he started up by himself.

Anh trai cô không nộp đơn xin việc mà tự mình khởi nghiệp.

Ripe durian has a strong smell but a surprisingly sweet and creamy taste.
Sầu riêng chín có mùi rất mạnh nhưng lại có vị ngọt và béo bất ngờ.
Some people love durian because it tastes creamy, while others dislike its strong smell.
Một số người thích sầu riêng vì nó có vị béo ngậy, trong khi những người khác không thích mùi nồng của nó.

elaborate adj

Từ 12 · ID 19823372
Phiên âm: /ɪˈlæbəreɪt/
Nghĩa: trình bày chi tiết
Ví dụ
The wedding banquet featured elaborate decorations and carefully arranged dishes.
Bữa tiệc cưới có những trang trí công phu và các món ăn được bày biện cẩn thận.

Entail v

Từ 13 · ID 9111736
Entail
Phiên âm: /ɪnˈteɪl/
Nghĩa: kéo theo; bao hàm
Ví dụ
Organizing such a large event often entails careful planning and coordination.
Tổ chức một sự kiện lớn như vậy thường bao hàm việc lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận.

erect v

Từ 14 · ID 9105066
erect
Phiên âm: /ɪˈrekt/
Nghĩa: dựng lên; thiết lập
Ví dụ
Workers erected a large stage in the center of the square for the celebration.
Công nhân dựng một sân khấu lớn ở trung tâm quảng trường cho buổi lễ.
The government decided to erect new tariff barriers to protect local industries from foreign competition.
Chính phủ quyết định dựng lên các rào cản thuế quan mới để bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước cạnh tranh nước ngoài.

Etiquette n

Từ 15 · ID 10655317
Etiquette
Phiên âm: /ˈetɪkət/
Nghĩa: phép lịch sự; quy tắc ứng xử
Ví dụ
Understanding dining etiquette is important when attending formal banquets.
Hiểu rõ phép lịch sự trên bàn ăn rất quan trọng khi tham dự những bữa tiệc trang trọng.

exclusively (adv) (C1)

Từ 16 · ID 1305
exclusively
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪvli/
Nghĩa: Duy nhất, chỉ riêng cho
Ví dụ
The restaurant serves this special dish exclusively during festive seasons.
Nhà hàng chỉ phục vụ món ăn đặc biệt này riêng trong các mùa lễ hội.
only; not including anything or anyone else

exorbitant a

Từ 17 · ID 11599211
exorbitant
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːbɪtənt/
Nghĩa: quá cao; cắt cổ
Ví dụ
The restaurant charged an exorbitant price for a simple meal because it was located next to a famous attraction.
Nhà hàng tính một mức giá cắt cổ cho một bữa ăn đơn giản vì nó nằm cạnh một điểm tham quan nổi tiếng
Many families complained about exorbitant prices for basic goods such as milk, rice and cooking oil.
Nhiều gia đình phàn nàn về mức giá quá cao của các mặt hàng cơ bản như sữa, gạo và dầu ăn.

Expenditure n

Từ 18 · ID 7750861
Expenditure
Phiên âm: /ɪkˈspendɪtʃər/
Nghĩa: chi tiêu; khoản chi
Ví dụ
Government expenditure on healthcare has increased significantly in recent years.
Chi tiêu của chính phủ cho y tế đã tăng đáng kể trong những năm gần đây

gilded adj

Từ 19 · ID 22307516
gilded
Phiên âm: /ˈɡɪldɪd/
Nghĩa: mạ vàng; dát vàng
Ví dụ
The hall was decorated with gilded ornaments that reflected the soft light beautifully.
Đại sảnh được trang trí bằng những đồ trang trí dát vàng phản chiếu ánh sáng dịu rất đẹp.

pyramid n

Từ 20 · ID 9682785
pyramid
Phiên âm: /ˈpɪr.ə.mɪd/
Nghĩa: hình chóp
Ví dụ
The age distribution of the population can be represented by a demographic pyramid.
Phân bố độ tuổi của dân số có thể được biểu diễn bằng một hình chóp nhân khẩu học.

gold-leaf-infused adj

Từ 21 · ID 22307552
gold-leaf-infused
Phiên âm: /ˈɡəʊld liːf ɪnˈfjuːzd/
Nghĩa: được phủ vàng lá
Ví dụ
The chef presented a gold-leaf-infused dessert as the highlight of the luxurious banquet.
Đầu bếp trình bày một món tráng miệng phủ vàng lá như điểm nhấn của bữa tiệc sang trọng.

intricate a

Từ 22 · ID 7955628
intricate
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; tinh xảo
Ví dụ
The design features intricate patterns that require a high level of skill to produce.
Thiết kế có các hoa văn tinh xảo đòi hỏi kỹ năng cao để thực hiện.
The artist created an intricate pattern using thousands of tiny pieces of coloured glass.
Nghệ sĩ tạo ra một hoa văn tinh xảo bằng hàng nghìn mảnh kính màu nhỏ.

intrinsic a

Từ 23 · ID 9576762
intrinsic
Phiên âm: /ɪnˈtrɪnzɪk/
Nghĩa: vốn có; thuộc bản chất
Ví dụ
Many people believe that wild animals have intrinsic value, even when they bring no direct benefit to humans.

Nhiều người tin rằng động vật hoang dã có giá trị nội tại, ngay cả khi chúng không mang lại lợi ích trực tiếp cho con người.
Trust is an intrinsic part of the relationship between consumers and manufacturers.
Niềm tin là một phần vốn có trong mối quan hệ giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất.

involved adj

Từ 24 · ID 11958642
involved
Phiên âm: /ɪnˈvɒlvd/
Nghĩa: có liên quan; tham gia
Ví dụ
Everyone involved in the project worked tirelessly to ensure its success.
Tất cả những người tham gia dự án đều làm việc không mệt mỏi để đảm bảo thành công.

joyous adj

Từ 25 · ID 19712591
joyous
Phiên âm: /ˈdʒɔɪəs/
Nghĩa: vui tươi
Ví dụ
The festival had a joyous atmosphere filled with music, dancing, and laughter.

Lễ hội có bầu không khí vui tươi với âm nhạc, khiêu vũ và tiếng cười.

lobby /ˈlɒbi/

Từ 26 · ID 13155888
Phiên âm: n
Nghĩa: sảnh; tiền sảnh
Ví dụ
Visitors gathered in the hotel lobby before the conference officially began.
Du khách tụ tập tại sảnh khách sạn trước khi hội nghị chính thức bắt đầu.
We agreed to meet in the hotel lobby before leaving for the conference.
Chúng tôi hẹn gặp nhau tại sảnh khách sạn trước khi đến hội nghị.

mandatory a

Từ 27 · ID 8073863
Phiên âm: /ˈmændətɔːri/ compulsory
Nghĩa: bắt buộc
Ví dụ
Attendance at the meeting is mandatory for all employees.
Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.

Meticulously adv

Từ 28 · ID 9231800
Meticulously
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: tỉ mỉ
Ví dụ
She meticulously reviewed every detail of the report to ensure there were no errors.
Cô ấy xem xét tỉ mỉ từng chi tiết của báo cáo để đảm bảo không có sai sót.

negligible a

Từ 29 · ID 9335922
Phiên âm: /ˈneɡlɪdʒəbl/
Nghĩa: không đáng kể; rất nhỏ
Ví dụ
The difference in cost was negligible compared to the overall project budget.
Sự khác biệt về chi phí là không đáng kể so với tổng ngân sách của dự án.

non-negotiable a

Từ 30 · ID 21994022
non-negotiable
Phiên âm: /ˌnɒn nɪˈɡəʊʃəbl/
Nghĩa: không thể thương lượng
Ví dụ
Safety standards are non-negotiable in all industrial facilities.
Các tiêu chuẩn an toàn là không thể thương lượng tại tất cả các cơ sở công nghiệp.

noticeable a

Từ 31 · ID 977
noticeable
Phiên âm: /ˈnəʊtɪsəbl/
Nghĩa: đáng chú ý; dễ nhận thấy
Ví dụ
There was a noticeable improvement in the students’ performance after the training program.
Có một sự cải thiện rõ rệt trong kết quả học tập của học sinh sau chương trình đào tạo.
There has been a noticeable improvement in her pronunciation since she started practising daily.
Đã có một sự cải thiện rõ rệt trong phát âm của cô ấy kể từ khi cô bắt đầu luyện tập hằng ngày.

Opulence n

Từ 32 · ID 9601618
Opulence
Phiên âm: /ˈɑːpjələns/
Nghĩa: Sự xa hoa
Ví dụ
The palace reflected the immense opulence of the royal dynasty.
Cung điện phản ánh sự xa hoa to lớn của triều đại hoàng gia.

opulent adj

Từ 33 · ID 10047287
Phiên âm: /ˈɒpjələnt/
Nghĩa: xa hoa; lộng lẫy
Ví dụ
They hosted an opulent banquet featuring rare ingredients and lavish decorations.
Họ tổ chức một bữa tiệc sang trọng với những nguyên liệu hiếm và trang trí lộng lẫy.

Ostentatious adj

Từ 34 · ID 10651012
Ostentatious
Phiên âm: /ˌɒstenˈteɪʃəs/
Nghĩa: phô trương; hào nhoáng quá mức
Ví dụ
The billionaire’s ostentatious lifestyle often attracted public attention and criticism.
Lối sống phô trương của vị tỷ phú thường thu hút sự chú ý và chỉ trích từ công chúng.

Pastry n

Từ 35 · ID 9799379
Pastry
Phiên âm: /ˈpeɪstri/
Nghĩa: bánh ngọt; đồ bánh nướng
Ví dụ
The small café is famous for its fresh pastry, which attracts both local families and foreign visitors.
Quán cà phê nhỏ nổi tiếng với các loại bánh ngọt mới nướng, thu hút cả các gia đình địa phương lẫn du khách nước ngoài.

persist v

Từ 36 · ID 1122
persist
Phiên âm: /pəˈsɪst/
Nghĩa: tiếp tục; dai dẳng
Ví dụ
Problems with the system continue to persist despite repeated updates.
(Các vấn đề với hệ thống vẫn tiếp tục dai dẳng mặc dù đã được cập nhật nhiều lần.)

predominant a

Từ 37 · ID 19678175
predominant
Phiên âm: /prɪˈdɒm.ɪ.nənt/
Nghĩa: chủ yếu / chiếm ưu thế
Ví dụ
This condition is more predominant in older adults than in younger populations.
Tình trạng này phổ biến hơn ở người lớn tuổi so với người trẻ.

prestigious a

Từ 38 · ID 538
Phiên âm: /preˈstɪdʒəs/
Nghĩa: có uy tín; danh giá
Ví dụ
She received a scholarship from a prestigious university after years of hard work.
Cô ấy nhận được học bổng từ một trường đại học danh giá sau nhiều năm nỗ lực.

Repurpose v

Từ 39 · ID 21992446
Phiên âm: /ˌriːˈpɜːpəs/
Nghĩa: Dùng cho mục đích mới
Ví dụ
The company decided to repurpose the old building into a community center.
Công ty quyết định tái sử dụng tòa nhà cũ thành trung tâm cộng đồng.

scant adj

Từ 40 · ID 21830826
scant
Phiên âm: /skænt/
Nghĩa: khan hiếm; ít ỏi
Ví dụ
Water resources became scant during the prolonged drought.
Nguồn nước trở nên khan hiếm trong suốt thời kỳ hạn hán kéo dài.

sea cucumber np

Từ 41 · ID 22339389
sea cucumber
Phiên âm: /ˈsiː kjuːˌkʌmbə/
Nghĩa: hải sâm
Ví dụ
Dried sea cucumber is a prized ingredient in many traditional banquet dishes.
Hải sâm khô là nguyên liệu quý trong nhiều món ăn tiệc truyền thống.

silk-lined adj

Từ 42 · ID 22339396
silk-lined
Phiên âm: /ˈsɪlk laɪnd/
Nghĩa: lót lụa
Ví dụ
The gift box was silk-lined, giving it an elegant and luxurious appearance.
Hộp quà được lót lụa, tạo nên vẻ ngoài sang trọng và tinh tế.

stack v

Từ 43 · ID 16052122
stack
Phiên âm: /stæk/
Nghĩa: xếp chồng
Ví dụ
Workers carefully stacked the boxes in the storage room.
Công nhân cẩn thận xếp chồng các thùng hàng trong phòng kho.

Unequivocally adv

Từ 44 · ID 8138715
Unequivocally
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəli/ unambiguously
Nghĩa: một cách rõ ràng; dứt khoát
Ví dụ
The results unequivocally demonstrate the effectiveness of the treatment.
Kết quả chứng minh một cách rõ ràng hiệu quả của phương pháp điều trị.

unspoken a

Từ 45 · ID 21935642
unspoken
Phiên âm: /ʌnˈspəʊ.kən/
Nghĩa: không nói ra
Ví dụ
There was an unspoken understanding between them that no explanation was needed.
Giữa họ tồn tại một sự thấu hiểu không nói ra rằng không cần bất kỳ lời giải thích nào.