Quay lại
Đề minh hoạ số 60 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be supplanted by sth

Từ 1 · ID 22340976
be supplanted by sth
Nghĩa: bị thay thế bởi cái gì đó
Ví dụ
Over time, many traditional crafts have been supplanted by mass-produced goods in modern markets.
Theo thời gian, nhiều nghề thủ công truyền thống đã bị thay thế bởi các sản phẩm sản xuất hàng loạt trong các thị trường hiện đại

bear resemblance to sth

Từ 2 · ID 22340983
bear resemblance to sth
Nghĩa: có nét giống; có sự tương đồng với cái gì
Ví dụ
The design of the new cultural center bears a strong resemblance to ancient architectural styles found in the region.
Thiết kế của trung tâm văn hóa mới có nhiều nét giống với các phong cách kiến trúc cổ từng xuất hiện trong khu vực.

persist with sth

Từ 3 · ID 22340986
persist with sth
Nghĩa: tiếp tục kiên trì với điều gì
Ví dụ
Despite the initial difficulties, the scientist chose to persist with his research until he achieved reliable results.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn ban đầu, nhà khoa học vẫn kiên trì tiếp tục công trình nghiên cứu cho đến khi đạt được kết quả đáng tin cậy.

reach its zenith

Từ 4 · ID 22340994
reach its zenith
Nghĩa: đạt đến đỉnh điểm; đạt mức cao nhất
Ví dụ
The excitement of the festival reached its zenith when thousands of lanterns were released into the night sky.
Sự phấn khích của lễ hội đạt đến đỉnh điểm khi hàng nghìn chiếc đèn lồng được thả lên bầu trời đêm.