Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: ngạc nhiên / kinh ngạc về điều gì
Ví dụ
Manyvisitors were amazed by the breathtaking natural scenery thatstretched across the entire region.
Nhiềudu khách đã kinh ngạc trước khung cảnh thiên nhiên ngoạn mục trải dài khắp khuvực.
Ví dụ
The historic site was designated as a
national heritage landmark due to its cultural significance.
Địa điểm lịch sử này đã được chỉ định là di sản
quốc gia do ý nghĩa văn hóa của nó.
Nghĩa: nổi tiếng vì cái gì
Ví dụ
The city is renowned for its
vibrant street food culture and diverse culinary offerings.
Thành phố này nổi tiếng vì nền ẩm thực đường phố
sôi động và đa dạng.
Ví dụ
Travelers are advised to book their
accommodation in advance during the peak tourist season.
Du khách được khuyên nên đặt chỗ trước trong mùa
du lịch cao điểm.
Nghĩa: đi qua một cách dễ dàng / êm xuôi
Ví dụ
The experienced driver managed to cruise
through the difficult terrain without any major issues.
Tài xế giàu kinh nghiệm đã đi qua địa hình khó
khăn một cách êm xuôi mà không gặp vấn đề lớn nào.
Nghĩa: điền vào
Ví dụ
Please fill in this form carefully before you submit your application to the school office.
Vui lòng điền vào mẫu đơn này cẩn thận trước khi bạn nộp hồ sơ cho văn phòng nhà trường.
Nghĩa: trải qua; chịu đựng
Ví dụ
The family had to go through a difficult period after their small business lost many customers.
Gia đình đó đã phải trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi cửa hàng nhỏ của họ mất nhiều khách hàng.
Many teenagers go through emotional changes that their parents may not fully understand.
Nhiều thanh thiếu niên trải qua những thay đổi cảm xúc mà cha mẹ có thể không hoàn toàn hiểu được.
Ví dụ
He did not hesitate to speak up
when he noticed something was wrong during the meeting.
Anh ấy không do dự lên tiếng khi nhận ra có điều
gì đó không ổn trong cuộc họp.
Nghĩa: xem qua / lướt qua
Ví dụ
I quickly looked through the
report to identify any obvious errors or inconsistencies.
Tôi đã nhanh chóng xem qua báo cáo để xác định
các lỗi hoặc điểm không nhất quán rõ ràng.
Ví dụ
The train will pass through several
major cities before reaching its final destination.
Tàu sẽ đi qua nhiều thành phố lớn trước khi đến
điểm cuối.
During the journey, we had to pass through several small villages before reaching the national park.
Trong hành trình, chúng tôi phải đi qua vài ngôi làng nhỏ trước khi đến vườn quốc gia.
Nghĩa: dự định làm gì
Ví dụ
They plan to expand their business into international markets next year.
Họ dự định mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế vào năm tới.
We plan to cook a healthy dinner for our grandparents this weekend.
Chúng tôi dự định nấu một bữa tối lành mạnh cho ông bà vào cuối tuần này.
We plan to visit our grandparents next month because they have been waiting to see the children.
Chúng tôi lên kế hoạch đến thăm ông bà vào tháng tới vì ông bà đã mong được gặp bọn trẻ.
We plan to cook more meals at home this month to save money and eat better.
Chúng tôi dự định nấu nhiều bữa ở nhà hơn trong tháng này để tiết kiệm tiền và ăn uống tốt hơn.
The charity plans to build a small library for children in the remote village.
Tổ chức từ thiện dự định xây một thư viện nhỏ cho trẻ em ở ngôi làng xa xôi.
My parents plan to buy some new furniture for the living room this weekend.
Bố mẹ tôi dự định mua một ít đồ nội thất mới cho phòng khách vào cuối tuần này.
Our school plans to hold a charity concert next weekend to raise money for the local orphanage.
Trường chúng tôi dự định tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện vào cuối tuần tới để gây quỹ cho trại trẻ mồ côi địa phương.
Nghĩa: nhìn thấu / phát hiện sự thật
Ví dụ
She could easily see through his
excuses and recognize his true intentions.
Cô ấy có thể dễ dàng nhìn thấu những lời biện hộ
của anh ta và nhận ra ý định thật sự.
Nghĩa: trước hết / ban đầu
Ví dụ
To begin with, the company needs to reassess its current strategy before making any major decisions.
Trước hết, công ty cần đánh giá lại chiến lược
hiện tại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.
Nghĩa: khi nói đến điều gì
Ví dụ
When it comes to problem-solving, he always remains calm and analytical.
Khi nói đến việc giải quyết vấn đề, anh ấy luôn giữ bình tĩnh và phân tích.
When it comes to education, parents should care not only about grades but also about children’s confidence and happiness.
Khi nói đến giáo dục, cha mẹ không chỉ nên quan tâm đến điểm số mà còn cả sự tự tin và hạnh phúc của con cái.