Quay lại
Đề minh hoạ số 06_Bảng từ phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

adaptability n

Từ 1 · ID 21897921
Phiên âm: /əˌdæptəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng thích ứng
Ví dụ
Her adaptability allowed her to thrive in rapidly changing work environments.

Khả năng thích ứng giúp cô ấy phát triển tốt trong những môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.

closely resemble v

Từ 2 · ID 21897926
closely resemble
Phiên âm: /ˈkləʊsli rɪˈzembl/
Nghĩa: giống hệt / rất giống
Ví dụ
The new design closely resembles the original version released years ago.

Thiết kế mới rất giống với phiên bản gốc được phát hành nhiều năm trước.

conspiracy n

Từ 3 · ID 21897929
conspiracy
Phiên âm: /kənˈspɪrəsi/
Nghĩa: âm mưu; thuyết âm mưu
Ví dụ
The film explores a strange conspiracy about people hiding the truth from the public for many years.
Bộ phim khai thác một thuyết âm mưu kỳ lạ về việc một số người che giấu sự thật với công chúng trong nhiều năm.

domestic travel np

Từ 4 · ID 21897931
domestic travel
Phiên âm: /dəˈmestɪk ˈtrævəl/
Nghĩa: du lịch nội địa
Ví dụ
Domestic travel increased significantly during the holiday season.

Du lịch nội địa tăng mạnh trong mùa nghỉ lễ.

efficient a

Từ 5 · ID 21897933
efficient
Phiên âm: /ɪˈfɪʃənt/
Nghĩa: hiệu quả
Ví dụ
The team developed an efficient system to reduce processing time.

Nhóm đã phát triển một hệ thống hiệu quả để giảm thời gian xử lý.

elegant a

Từ 6 · ID 21897934
elegant
Phiên âm: /ˈelɪɡənt/
Nghĩa: thanh lịch / tao nhã
Ví dụ
She wore an elegant dress suitable for the formal event.

Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch, phù hợp với sự kiện trang trọng.

incognito adv

Từ 7 · ID 21897939
incognito
Phiên âm: /ˌɪnkɒɡˈniːtəʊ/
Nghĩa: ẩn danh
Ví dụ
The celebrity traveled incognito to avoid media attention.

Người nổi tiếng đi lại trong trạng thái ẩn danh để tránh sự chú ý của truyền thông.

lest adv

Từ 8 · ID 21897941
lest
Phiên âm: /lest/
Nghĩa: kẻo rằng, vì sợ rằng
Ví dụ
He whispered his plan quietly, lest anyone overhear.

Anh ấy thì thầm kế hoạch một cách kín đáo, kẻo có ai đó nghe thấy.

magnificent a

Từ 9 · ID 21897942
magnificent
Phiên âm: /mæɡˈnɪfɪsənt/
Nghĩa: tráng lệ
Ví dụ
The palace looked magnificent under the evening lights.

Cung điện trông thật tráng lệ dưới ánh đèn buổi tối.

original a

Từ 10 · ID 21897946
original
Phiên âm: /əˈrɪdʒənl/
Nghĩa: nguyên bản / độc đáo
Ví dụ
The artist is known for his original approach to storytelling.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với cách kể chuyện độc đáo.

originality n

Từ 11 · ID 21897950
Phiên âm: /əˌrɪdʒəˈnæləti/
Nghĩa: tính nguyên bản / tính sáng tạo
Ví dụ
The film was praised for its originality and bold vision.

Bộ phim được ca ngợi vì tính nguyên bản và tầm nhìn táo bạo.

originally (adv)

Từ 12 · ID 21897954
Phiên âm: /əˈrɪdʒənəli/
Nghĩa: ban đầu
Ví dụ
The project was originally intended for a smaller audience.

Dự án ban đầu được dự định cho một nhóm khán giả nhỏ hơn.

originate v

Từ 13 · ID 21897955
originate
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪneɪt/
Nghĩa: bắt nguồn
Ví dụ
The tradition originates from ancient agricultural practices.

Truyền thống này bắt nguồn từ các tập quán nông nghiệp cổ xưa.

pending task np

Từ 14 · ID 21897957
pending task
Phiên âm: /ˈpendɪŋ tɑːsk/
Nghĩa: nhiệm vụ còn tồn đọng
Ví dụ
She focused on completing each pending task before leaving the office.

Cô ấy tập trung hoàn thành từng nhiệm vụ còn tồn đọng trước khi rời văn phòng.

presumable a

Từ 15 · ID 21897958
presumable
Phiên âm: /prɪˈzjuːməbl/
Nghĩa: có thể suy đoán
Ví dụ
It is presumable that demand will increase next quarter.

Có thể suy đoán rằng nhu cầu sẽ tăng trong quý tới.

presumably adv

Từ 16 · ID 21897961
presumably
Phiên âm: /prɪˈzjuːməbli/
Nghĩa: có lẽ
Ví dụ
He was presumably delayed by heavy traffic.

Có lẽ anh ấy bị trễ do giao thông đông đúc.

presume v

Từ 17 · ID 21897962
presume
Phiên âm: /prɪˈzjuːm/
Nghĩa: cho rằng / giả định rằng
Ví dụ
She spoke confidently, presuming everyone agreed with her view.

Cô ấy nói đầy tự tin, cho rằng mọi người đều đồng ý với quan điểm của mình.

presumption n

Từ 18 · ID 21897966
presumption
Phiên âm: /prɪˈzjuːmpʃən/
Nghĩa: giả định
Ví dụ
His conclusion was based on the presumption that the data was completely accurate.
Kết luận của anh dựa trên giả định rằng dữ liệu hoàn toàn chính xác.

resilience n

Từ 19 · ID 21897968
resilience
Phiên âm: /rɪˈzɪlɪəns/
Nghĩa: khả năng phục hồi
Ví dụ
Emotional resilience helps people recover from setbacks.

Khả năng phục hồi tinh thần giúp con người vượt qua những thất bại.

shamble v

Từ 20 · ID 21897970
shamble
Phiên âm: /ˈʃæmbl/
Nghĩa: lê bước / đi xiêu vẹo
Ví dụ
Exhausted workers shambled home after a long shift.

Những công nhân kiệt sức lê bước về nhà sau ca làm dài.

significant a

Từ 21 · ID 21897975
significant
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkənt/
Nghĩa: đáng kể
Ví dụ
There was a significant improvement in test scores.

Có sự cải thiện đáng kể trong điểm số bài kiểm tra.

surge v

Từ 22 · ID 21897976
surge
Phiên âm: /sɜːdʒ/
Nghĩa: sự gia tăng đột biến
Ví dụ
The city experienced a sudden surge in population growth.

Thành phố chứng kiến sự gia tăng đột biến về dân số.