Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˌdæptəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng thích ứng
Ví dụ
Her adaptability allowed her to thrive in rapidly changing work environments.
Khả năng thích ứng giúp cô ấy phát triển tốt trong những môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
Phiên âm: /ˈkləʊsli rɪˈzembl/
Nghĩa: giống hệt / rất giống
Ví dụ
The new design closely resembles the original version released years ago.
Thiết kế mới rất giống với phiên bản gốc được phát hành nhiều năm trước.
Phiên âm: /kənˈspɪrəsi/
Nghĩa: âm mưu; thuyết âm mưu
Ví dụ
The film explores a strange conspiracy about people hiding the truth from the public for many years.
Bộ phim khai thác một thuyết âm mưu kỳ lạ về việc một số người che giấu sự thật với công chúng trong nhiều năm.
Phiên âm: /dəˈmestɪk ˈtrævəl/
Nghĩa: du lịch nội địa
Ví dụ
Domestic travel increased significantly during the holiday season.
Du lịch nội địa tăng mạnh trong mùa nghỉ lễ.
Phiên âm: /ɪˈfɪʃənt/
Nghĩa: hiệu quả
Ví dụ
The team developed an efficient system to reduce processing time.
Nhóm đã phát triển một hệ thống hiệu quả để giảm thời gian xử lý.
Phiên âm: /ˈelɪɡənt/
Nghĩa: thanh lịch / tao nhã
Ví dụ
She wore an elegant dress suitable for the formal event.
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch, phù hợp với sự kiện trang trọng.
Phiên âm: /ˌɪnkɒɡˈniːtəʊ/
Nghĩa: ẩn danh
Ví dụ
The celebrity traveled incognito to avoid media attention.
Người nổi tiếng đi lại trong trạng thái ẩn danh để tránh sự chú ý của truyền thông.
Phiên âm: /lest/
Nghĩa: kẻo rằng, vì sợ rằng
Ví dụ
He whispered his plan quietly, lest anyone overhear.
Anh ấy thì thầm kế hoạch một cách kín đáo, kẻo có ai đó nghe thấy.
Phiên âm: /mæɡˈnɪfɪsənt/
Nghĩa: tráng lệ
Ví dụ
The palace looked magnificent under the evening lights.
Cung điện trông thật tráng lệ dưới ánh đèn buổi tối.
Phiên âm: /əˈrɪdʒənl/
Nghĩa: nguyên bản / độc đáo
Ví dụ
The artist is known for his original approach to storytelling.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với cách kể chuyện độc đáo.
Phiên âm: /əˌrɪdʒəˈnæləti/
Nghĩa: tính nguyên bản / tính sáng tạo
Ví dụ
The film was praised for its originality and bold vision.
Bộ phim được ca ngợi vì tính nguyên bản và tầm nhìn táo bạo.
Phiên âm: /əˈrɪdʒənəli/
Nghĩa: ban đầu
Ví dụ
The project was originally intended for a smaller audience.
Dự án ban đầu được dự định cho một nhóm khán giả nhỏ hơn.
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪneɪt/
Nghĩa: bắt nguồn
Ví dụ
The tradition originates from ancient agricultural practices.
Truyền thống này bắt nguồn từ các tập quán nông nghiệp cổ xưa.
Phiên âm: /ˈpendɪŋ tɑːsk/
Nghĩa: nhiệm vụ còn tồn đọng
Ví dụ
She focused on completing each pending task before leaving the office.
Cô ấy tập trung hoàn thành từng nhiệm vụ còn tồn đọng trước khi rời văn phòng.
Phiên âm: /prɪˈzjuːməbl/
Nghĩa: có thể suy đoán
Ví dụ
It is presumable that demand will increase next quarter.
Có thể suy đoán rằng nhu cầu sẽ tăng trong quý tới.
Phiên âm: /prɪˈzjuːməbli/
Nghĩa: có lẽ
Ví dụ
He was presumably delayed by heavy traffic.
Có lẽ anh ấy bị trễ do giao thông đông đúc.
Phiên âm: /prɪˈzjuːm/
Nghĩa: cho rằng / giả định rằng
Ví dụ
She spoke confidently, presuming everyone agreed with her view.
Cô ấy nói đầy tự tin, cho rằng mọi người đều đồng ý với quan điểm của mình.
Phiên âm: /prɪˈzjuːmpʃən/
Nghĩa: giả định
Ví dụ
His conclusion was based on the presumption that
the data was completely accurate.
Kết luận của anh dựa trên giả định rằng dữ liệu
hoàn toàn chính xác.
Phiên âm: /rɪˈzɪlɪəns/
Nghĩa: khả năng phục hồi
Ví dụ
Emotional resilience helps people recover from setbacks.
Khả năng phục hồi tinh thần giúp con người vượt qua những thất bại.
Phiên âm: /ˈʃæmbl/
Nghĩa: lê bước / đi xiêu vẹo
Ví dụ
Exhausted workers shambled home after a long shift.
Những công nhân kiệt sức lê bước về nhà sau ca làm dài.
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkənt/
Nghĩa: đáng kể
Ví dụ
There was a significant improvement in test scores.
Có sự cải thiện đáng kể trong điểm số bài kiểm tra.
Phiên âm: /sɜːdʒ/
Nghĩa: sự gia tăng đột biến
Ví dụ
The city experienced a sudden surge in population growth.
Thành phố chứng kiến sự gia tăng đột biến về dân số.