Quay lại
Đề minh hoạ số 06_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

contribute to sth

Từ 1 · ID 21897979
contribute to sth
Nghĩa: góp phần vào
Ví dụ
Regular exercise contributes to better physical and mental health.

Tập thể dục đều đặn góp phần giúp cho sức khỏe thể chất và tinh thần tốt hơn.
Rural poverty can contribute to large-scale migration to cities.
Nghèo đói ở nông thôn có thể góp phần vào làn sóng di cư quy mô lớn ra thành phố.

face immense challenges

Từ 2 · ID 21897980
face immense challenges
Nghĩa: đối mặt với những thách thức to lớn
Ví dụ
Small businesses often face immense challenges during economic downturns.

Các doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với những thách thức to lớn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

get off

Từ 3 · ID 21897981
get off
Nghĩa: xuống xe / rời khỏi
Ví dụ
She got off the bus at the city center after work.

Cô ấy xuống xe buýt ở trung tâm thành phố sau giờ làm.

hold for

Từ 4 · ID 21897982
hold for
Nghĩa: giữ chỗ cho
Ví dụ
The airline agreed to hold the booking for another 24 hours.

Hãng hàng không đồng ý giữ chỗ thêm 24 giờ.

lay in ruins

Từ 5 · ID 21897983
lay in ruins
Nghĩa: bị tàn phá hoàn toàn
Ví dụ
After the earthquake, the entire village lay in ruins.

Sau trận động đất, cả ngôi làng bị tàn phá hoàn toàn.

paint on sth

Từ 6 · ID 21897986
paint on sth
Nghĩa: vẽ lên / sơn lên cái gì
Ví dụ
The artist decided to paint on a wooden surface instead of canvas.

Họa sĩ quyết định vẽ lên bề mặt gỗ thay vì vải toan.

play a pivotal role in sth

Từ 7 · ID 21897987
play a pivotal role in sth
Nghĩa: đóng vai trò then chốt
Ví dụ
The captain continued to play a pivotal role in organizing the defense.
Đội trưởng tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức phòng ngự.

put off

Từ 8 · ID 21897989
put off
Nghĩa: trì hoãn
Ví dụ
They chose to put off the meeting until next week.

Họ chọn trì hoãn cuộc họp đến tuần sau.

set fare alerts to sth

Từ 9 · ID 21897991
set fare alerts to sth
Nghĩa: đặt cảnh báo giá cho
Ví dụ
She set fare alerts to several international routes to find cheaper flights.

Cô ấy đặt cảnh báo giá cho một số tuyến bay quốc tế để tìm vé rẻ hơn.

spring to mind

Từ 10 · ID 21897993
spring to mind
Nghĩa: hiện lên trong đầu
Ví dụ
When I think of my hometown, childhood memories spring to mind.

Khi nghĩ về quê hương, những ký ức tuổi thơ hiện lên trong đầu.

stand as

Từ 11 · ID 21897995
stand as
Nghĩa: được xem như, đóng vai trò là
Ví dụ
The monument continues to stand as a symbol of resilience and unity for the entire nation.
Tượng đài vẫn được xem như biểu tượng của sự kiên cường và đoàn kết của cả dân tộc.

step into

Từ 12 · ID 21897997
step into
Nghĩa: bước vào
Ví dụ
She stepped into a leadership role earlier than expected.

Cô ấy bước vào vai trò lãnh đạo sớm hơn dự kiến.

take off

Từ 13 · ID 21897998
take off
Nghĩa: cất cánh / phát triển mạnh/ cởi đồ
Ví dụ
The startup took off after receiving major investment.

Công ty khởi nghiệp phát triển mạnh sau khi nhận được khoản đầu tư lớn.

tend to do sth

Từ 14 · ID 21897999
tend to do sth
Nghĩa: có xu hướng làm gì
Ví dụ
People tend to underestimate long-term consequences.

Mọi người có xu hướng đánh giá thấp những hệ quả dài hạn.

transform into sth

Từ 15 · ID 21898003
transform into sth
Nghĩa: biến đổi thành
Ví dụ
The old factory was transformed into a cultural center.

Nhà máy cũ được biến đổi thành một trung tâm văn hóa.

turn off

Từ 16 · ID 21898005
turn off
Nghĩa: tắt / làm mất hứng
Ví dụ
Please turn off your phone during the presentation.

Vui lòng tắt điện thoại trong suốt buổi thuyết trình.