Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
Regular exercise contributes to better physical and mental health.
Tập thể dục đều đặn góp phần giúp cho sức khỏe thể chất và tinh thần tốt hơn.
Rural poverty can contribute to large-scale migration to cities.
Nghèo đói ở nông thôn có thể góp phần vào làn sóng di cư quy mô lớn ra thành phố.
Nghĩa: đối mặt với những thách thức to lớn
Ví dụ
Small businesses often face immense challenges during economic downturns.
Các doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với những thách thức to lớn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghĩa: xuống xe / rời khỏi
Ví dụ
She got off the bus at the city center after work.
Cô ấy xuống xe buýt ở trung tâm thành phố sau giờ làm.
Ví dụ
The airline agreed to hold the booking for another 24 hours.
Hãng hàng không đồng ý giữ chỗ thêm 24 giờ.
Nghĩa: bị tàn phá hoàn toàn
Ví dụ
After the earthquake, the entire village lay in ruins.
Sau trận động đất, cả ngôi làng bị tàn phá hoàn toàn.
Nghĩa: vẽ lên / sơn lên cái gì
Ví dụ
The artist decided to paint on a wooden surface instead of canvas.
Họa sĩ quyết định vẽ lên bề mặt gỗ thay vì vải toan.
Nghĩa: đóng vai trò then chốt
Ví dụ
The captain continued to play a pivotal role in organizing the defense.
Đội trưởng tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức phòng ngự.
Ví dụ
They chose to put off the meeting until next week.
Họ chọn trì hoãn cuộc họp đến tuần sau.
Nghĩa: đặt cảnh báo giá cho
Ví dụ
She set fare alerts to several international routes to find cheaper flights.
Cô ấy đặt cảnh báo giá cho một số tuyến bay quốc tế để tìm vé rẻ hơn.
Nghĩa: hiện lên trong đầu
Ví dụ
When I think of my hometown, childhood memories spring to mind.
Khi nghĩ về quê hương, những ký ức tuổi thơ hiện lên trong đầu.
Nghĩa: được xem như, đóng vai trò là
Ví dụ
The monument continues to stand as a symbol of resilience and unity for the entire nation.
Tượng đài vẫn được xem như biểu tượng của sự kiên cường và đoàn kết của cả dân tộc.
Ví dụ
She stepped into a leadership role earlier than expected.
Cô ấy bước vào vai trò lãnh đạo sớm hơn dự kiến.
Nghĩa: cất cánh / phát triển mạnh/ cởi đồ
Ví dụ
The startup took off after receiving major investment.
Công ty khởi nghiệp phát triển mạnh sau khi nhận được khoản đầu tư lớn.
Nghĩa: có xu hướng làm gì
Ví dụ
People tend to underestimate long-term consequences.
Mọi người có xu hướng đánh giá thấp những hệ quả dài hạn.
Ví dụ
The old factory was transformed into a cultural center.
Nhà máy cũ được biến đổi thành một trung tâm văn hóa.
Nghĩa: tắt / làm mất hứng
Ví dụ
Please turn off your phone during the presentation.
Vui lòng tắt điện thoại trong suốt buổi thuyết trình.