Quay lại
Đề minh hoạ số 01_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Turn down

Từ 1 · ID 9032346
Nghĩa: từ chối / vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ, v.v.)
Ví dụ
She decided to turn down the job offer.
Cô ấy quyết định từ chối lời mời làm việc.

break down

Từ 2 · ID 9089057
break down
Nghĩa: bị hỏng; ngừng hoạt động
Ví dụ
Our bus broke down on the way to the mountain village, so we had to wait for another vehicle for nearly an hour.
Xe buýt của chúng tôi bị hỏng trên đường đến ngôi làng miền núi, nên chúng tôi phải chờ một chiếc xe khác gần một tiếng.

come down

Từ 3 · ID 9266781
Nghĩa: giảm xuống / hạ xuống
Ví dụ
House prices have started to come down after months of inflation.
Giá nhà đã bắt đầu giảm sau nhiều tháng lạm phát.

Keep tabs on sb/sth

Từ 4 · ID 9317515
Nghĩa: theo dõi sát sao ai / cái gì
Ví dụ
The manager likes to keep tabs on employee performance.
Người quản lý thích theo dõi sát sao hiệu suất của nhân viên.

get down to doing sth

Từ 5 · ID 21672287
Nghĩa: bắt tay vào làm / nghiêm túc làm việc gì
Ví dụ
It’s time to get down to solving the problem.
Đã đến lúc bắt tay nghiêm túc vào việc giải quyết vấn đề.

bridge sth with sth

Từ 6 · ID 21771889
Nghĩa: kết nối / thu hẹp khoảng cách giữa cái này với cái kia
Ví dụ
The program aims to bridge theory with practice in higher education.
Chương trình nhằm kết nối lý thuyết với thực hành trong giáo dục đại học.