Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
YOUR PERFECT MEAL STARTS AT JOLLIBEE
Few things are as (1) __________ as a crispy Chickenjoy with hot rice. Every bite delivers the perfect crunch, followed by tender, juicy meat that keeps you coming back for more. Our friendly staff is always ready to (2) __________ your order with a smile. At Jollibee, we prepare meals (3) __________ strict quality standards. This ensures freshness and flavor in every dish. Once your food is ready, we'll promptly serve it (4) __________ you with care. Some customers try (5) __________ different sauces to discover their perfect dipping combo. Whether it's sweet, spicy, or a little bit of both, the right sauce can make your meal even more exciting. Our team is trained to ensure you have a (6) __________. Jollibee is more than just food—it's a place that brings people together.
Câu 1 [1093003]:
A, satisfied
B, satisfying
C, satisfaction
D, satisfyingly
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:

A. satisfied /ˈsæt.ɪs.faɪd/ (adj): hài lòng (cảm xúc của người)
B. satisfying /ˈsæt.ɪs.faɪ.ɪŋ/ (adj): đem lại sự hài lòng, thỏa mãn (chỉ tính chất)
C. satisfaction /ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ (n): sự hài lòng
D. satisfyingly /ˈsæt.ɪs.faɪ.ɪŋ.li/ (adv): một cách thỏa mãn, hài lòng
Ta có quy tắc: be + adj => vị trí chỗ trống cần một tính từ => loại C, D.
Tạm dịch: Few things are as (1) ____________ as a crispy Chickenjoy with hot rice. (Ít điều gì mang lại sự thỏa mãn bằng một phần gà rán Chickenjoy giòn rụm kèm cơm nóng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1093004]:
A, take
B, make
C, keep
D, do
Kiến thức về cụm từ cố định:
Ta có: take one's order: ghi nhận gọi món của ai đó (thường dùng trong nhà hàng, quán cà phê…)
Tạm dịch: Our friendly staff is always ready to (2) ____________ your order with a smile. (Đội ngũ nhân viên thân thiện của chúng tôi luôn sẵn sàng nhận món của bạn với nụ cười trên môi).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1093005]:
A, follows
B, which follows
C, followed
D, following
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại A.
- Đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ số nhiều “meals” ở phía trước => động từ sau “which” phải ở dạng số nhiều => loại B.
Tạm dịch: At Jollibee, we prepare meals (3) ____________ strict quality standards. (Tại Jollibee, chúng tôi chuẩn bị món ăn theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “follow” cần chia ở dạng chủ động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1093006]:
A, for
B, with
C, to
D, as
Kiến thức về giới từ:
Ta có: serve something to somebody: phục vụ cái gì cho ai
Tạm dịch
: Once your food is ready, we'll promptly serve it (4) ____________ you with care. (Khi món ăn sẵn sàng, chúng tôi sẽ phục vụ bạn một cách nhanh chóng và chu đáo).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 5 [1093007]:
A, combining
B, to combine
C, to combining
D, combine
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu:
Ta có:

- try + to V: cố gắng làm gì
- try + Ving: thử làm gì
Tạm dịch: Some customers try (5) ____________ different sauces to discover their perfect dipping combo. (Một số khách hàng còn thử kết hợp các loại nước sốt khác nhau để tìm ra công thức chấm hoàn hảo cho riêng mình).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 6 [1093008]:
A, wonderful experience dining
B, dining wonderful experience
C, wonderful dining experience
D, experience dining wonderful
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ => tính từ “wonderful” và “dining” phải đứng trước danh từ “experience” => loại A, D.
Ta có trật tự sắp xếp của tính từ: Opinion (Quan điểm) → Size (Kích cỡ) → Age (Tuổi tác) → Shape (Hình dạng) → Color (Màu sắc) → Origin (Nguồn gốc) → Material (Chất liệu) → Purpose (Mục đích).
Xét cụ thể trong câu, tính từ “wonderful” thuộc “opinion”, “dining” thuộc “purpose” => “wonderful” đứng trước “dining”.
=> ta có trật tự đúng: wonderful dining experience
Tạm dịch:
Our team is trained to ensure you have a (6) ____________. (Đội ngũ của chúng tôi được đào tạo để đảm bảo bạn có một trải nghiệm dùng bữa tuyệt vời).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following website text and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
🦠 COVID-19 IS MAKING A COMEBACK – STAY ALERT! 🦠
Current situation
After months of calm, COVID-19 is resurfacing in several regions. In Vietnam, new cases have been detected across over 27 provinces, with mild (7) __________ but signs of gradual increase. COVID-19 cases in Thailand are (8) __________ fast, reaching over 33,000 in just one week as a new variant spreads. Here are a few suggestions to help you stay safe and prepared.
Suggestions for protection and preparedness
• Wear a mask in crowded or enclosed spaces, and wash your hands frequently with soap or sanitizer. These simple habits still play a crucial role in reducing (9) __________.
• Get vaccinated or receive booster shots, (10) __________ age, health status, or previous infection. Updated protection helps your immune system (11) __________ to evolving variants.
• Medical facilities should review their emergency plans and stockpile essential supplies. Having enough beds, oxygen, and trained staff ensures readiness for (12) __________ sudden surge.
Câu 7 [1093009]:
A, predictions
B, symptoms
C, signals
D, signs
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. predictions - prediction /prɪˈdɪk.ʃən/ (n): sự dự đoán
B. symptoms - symptom /ˈsɪmp.təm/ (n): triệu chứng (bệnh lý)
C. signals - signal /ˈsɪɡ.nəl/ (n): tín hiệu
D. signs - sign /saɪn/ (n): dấu hiệu, ký hiệu, biển báo
Tạm dịch: In Vietnam, new cases have been detected across over 27 provinces, with mild (7) ___________ but signs of gradual increase. (Tại Việt Nam, các ca mắc mới đã được phát hiện ở hơn 27 tỉnh thành, với triệu chứng nhẹ nhưng có dấu hiệu gia tăng dần).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 8 [1093010]:
A, slowing down
B, putting off
C, getting on
D, going up
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:

A. slowing down – slow down: di chuyển chậm hơn; chậm lại, thư giãn nhiều hơn
B. putting off – put off: hoãn lại
C. getting on – get on: có mối quan hệ tốt với ai; xoay sở; tiếp tục làm gì
D. going up – go up: tăng lên; đột ngột phát nổ
Tạm dịch: COVID-19 cases in Thailand are (8) ___________ fast, reaching over 33,000 in just one week as a new variant spreads. (Số ca COVID-19 tại Thái Lan đang tăng nhanh, với hơn 33.000 ca chỉ trong một tuần do một biến thể mới lan rộng).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 9 [1093011]:
A, transmission
B, transportation
C, transformation
D, transition
Kiến thức về từ cùng trường nghĩa:
*Xét các đáp án:

A. transmission /trænzˈmɪʃ.ən/ (n): sự truyền tải (dữ liệu, tín hiệu); sự truyền, lây bệnh
B. transportation /ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ (n): sự vận chuyển, giao thông vận tải
C. transformation /ˌtræns.fəˈmeɪ.ʃən/ (n): sự biến đổi, thay đổi hoàn toàn (về tính cách, ngoại hình để trở nên tốt hơn)
D. transition /trænˈzɪʃ.ən/ (n): sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác
Tạm dịch: Wear a mask in crowded or enclosed spaces, and wash your hands frequently with soap or sanitizer. These simple habits still play a crucial role in reducing (9) ___________. (Đeo khẩu trang khi ở nơi đông người hoặc không gian kín, và rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Những thói quen đơn giản này vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ lây nhiễm).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1093012]:
A, in terms of
B, on account of
C, irrespective of
D, instead of
Kiến thức về liên từ/từ nối:
*Xét các đáp án:

A. in terms of: xét về
B. on account of: vì, bởi vì
C. irrespective of: bất kể
D. instead of: thay vì
Tạm dịch: Get vaccinated or receive booster shots, (10) ___________ age, health status, or previous infection. (Tiêm vắc-xin hoặc tiêm nhắc lại, bất kể độ tuổi, tình trạng sức khỏe hay đã từng nhiễm bệnh).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1093013]:
A, reply
B, respond
C, belong
D, relate
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. reply /rɪˈplaɪ/ (v): trả lời, hồi đáp
B. respond /rɪˈspɒnd/ (v): phản ứng, đáp lại
C. belong /bɪˈlɒŋ/ (v): thuộc về, là của
D. relate /rɪˈleɪt/ (v): liên hệ, có liên quan
Tạm dịch: Updated protection helps your immune system (11) ___________ to evolving variants. (Khả năng bảo vệ được nâng cao giúp hệ thống miễn dịch của bạn phản ứng với các biến thể đang tiến hóa).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 12 [1093014]:
A, many
B, much
C, few
D, any
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. many + N đếm được số nhiều: nhiều
B. much + N không đếm được: nhiều
C. few + N đếm được số nhiều: rất ít, dường như không có
D. any + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: một vài, một chút; + N đếm được số ít: bất kì
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “surge” => loại A, B, C.
Tạm dịch: Having enough beds, oxygen, and trained staff ensures readiness for (12) ___________ sudden surge. (Việc đảm bảo đủ giường bệnh, oxy và đội ngũ nhân viên được đào tạo sẽ giúp sẵn sàng trước bất kỳ đợt bùng phát đột ngột nào).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Câu 13 [1093015]:
a. Minh: I see. Thanks so much for your advice — it really helps me feel a bit more relaxed.
b. Minh: The national high school exam is coming up. I'm feeling really nervous and I don't know what I should revise.
c. Hoa: Don't worry. Studying has been a long process, and now you should just review what you've learned instead of cramming too much.
A, c - a - b
B, b - c - a
C, c - b - a
D, a - c – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Minh: The national high school exam is coming up. I'm feeling really nervous and I don't know what I should revise. (Minh: Kỳ thi THPT quốc gia sắp đến rồi. Mình đang cảm thấy rất lo lắng và không biết nên ôn phần nào).
c. Hoa: Don't worry. Studying has been a long process, and now you should just review what you've learned instead of cramming too much. (Hoa: Đừng lo. Việc học là cả một quá trình dài, bây giờ bạn chỉ nên ôn lại những gì đã học thay vì nhồi nhét quá nhiều).
a. Minh: I see. Thanks so much for your advice — it really helps me feel a bit more relaxed. (Minh: Mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời khuyên — nó thực sự giúp mình cảm thấy bớt căng thẳng hơn).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b - c - a
Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 14 [1093016]:
a. Vinh: I don't even have a girlfriend, Auntie. I'm still totally single!
b. Aunt Lisa: That's a smart plan. But don't wait too long, or I might have to start matchmaking for you!
c. Aunt Lisa: Really? A handsome young man like you? What are you waiting for?
d. Vinh: I'm planning to focus on my career first. Once I'm more settled, then I'll think about love.
e. Aunt Lisa: You've grown up so much! Do you have a girlfriend yet? When are you bringing her home to meet the family?
A, b - a - e - d - c
B, b - d - c - a - e
C, e - d - b - a - c
D, e - a - c - d – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Aunt Lisa: You've grown up so much! Do you have a girlfriend yet? When are you bringing her home to meet the family? (Dì Lisa: Con lớn phổng phao rồi! Con có bạn gái chưa? Khi nào con dẫn bạn ấy về ra mắt gia đình?).
a. Vinh: I don't even have a girlfriend, Auntie. I'm still totally single! (Vinh: Cháu còn chưa có bạn gái đâu, dì ơi. Cháu vẫn còn độc thân hoàn toàn đây này!).
c. Aunt Lisa: Really? A handsome young man like you? What are you waiting for? (Dì Lisa: Thật sao? Một chàng trai đẹp trai như con? Con còn chờ điều gì nữa? ).
d. Vinh: I'm planning to focus on my career first. Once I'm more settled, then I'll think about love. (Vinh: Cháu định tập trung vào sự nghiệp trước. Khi nào ổn định rồi cháu sẽ nghĩ đến chuyện tình cảm).
b. Aunt Lisa: That's a smart plan. But don't wait too long, or I might have to start matchmaking for you! (Dì Lisa: Kế hoạch hay đấy. Nhưng đừng để quá lâu, kẻo dì phải đứng ra mai mối cho con đấy!).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e - a - c - d - b
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 15 [1093017]:
Hi Olivia,
a. Now I turn off electronics completely instead of just leaving them on standby overnight.
b. Have you tried any fun green activities with your family or friends? I'd really love to hear about them!
c. My mom and I also make eco-friendly crafts from old clothes and paper at home.
d. I'm writing to share how I've been practicing green living since the start of this year.
e. We're planning to join a community clean-up event at the local park this weekend.
Write back soon.
Jane
A, d - c - e - a - b
B, e - c - d - b - a
C, d - a - c - e - b
D, c - a - d - b – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Xin chào Olivia,
d. I'm writing to share how I've been practicing green living since the start of this year. (Mình viết thư này để chia sẻ về cách mình đã thực hành lối sống xanh từ đầu năm nay).
a. Now I turn off electronics completely instead of just leaving them on standby overnight. (Giờ mình tắt hẳn các thiết bị điện tử thay vì chỉ để chế độ chờ qua đêm).
c. My mom and I also make eco-friendly crafts from old clothes and paper at home. (Mẹ mình và mình cũng làm các món đồ thủ công thân thiện với môi trường từ quần áo cũ và giấy tại nhà).
e. We're planning to join a community clean-up event at the local park this weekend. (Cuối tuần này, mẹ con mình dự định sẽ tham gia một sự kiện dọn dẹp công viên do cộng đồng tổ chức).
b. Have you tried any fun green activities with your family or friends? I'd really love to hear about them! (Bạn đã thử hoạt động xanh nào vui cùng gia đình hoặc bạn bè chưa? Mình rất muốn nghe bạn chia sẻ đấy!).
Phản hồi mình sớm nha.
Jane
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d - a - c - e - b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 16 [1093018]:
a. One popular example is ChatGPT, an AI chatbot that can answer questions, write essays, and help with many tasks.
b. Still, many people are worried about AI taking over jobs or spreading misinformation if not used carefully.
c. Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing how people live, work, and solve everyday problems.
d. In conclusion, while tools like ChatGPT show how powerful and helpful AI can be, it is important for us to use this technology wisely and responsibly.
e. AI is also used in healthcare to detect diseases early, in education to personalize learning, and in transportation with self-driving cars.
A, c - a - e - b - d
B, a - b - e - c - d
C, e - b - c - a - d
D, b - c - a - e – d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing how people live, work, and solve everyday problems. (Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng thay đổi cách con người sống, làm việc và giải quyết các vấn đề hằng ngày).
a. One popular example is ChatGPT, an AI chatbot that can answer questions, write essays, and help with many tasks. (Một ví dụ phổ biến là ChatGPT, một chatbot AI có thể trả lời câu hỏi, viết bài luận và hỗ trợ nhiều công việc khác nhau).
e. AI is also used in healthcare to detect diseases early, in education to personalize learning, and in transportation with self-driving cars. (AI cũng được sử dụng trong lĩnh vực y tế để phát hiện bệnh sớm, trong giáo dục để cá nhân hóa việc học, và trong giao thông với xe tự lái).
b. Still, many people are worried about AI taking over jobs or spreading misinformation if not used carefully. (Tuy nhiên, nhiều người vẫn lo ngại về việc AI có thể thay thế công việc của con người hoặc lan truyền thông tin sai lệch nếu không được sử dụng cẩn thận).
d. In conclusion, while tools like ChatGPT show how powerful and helpful AI can be, it is important for us to use this technology wisely and responsibly. (Tóm lại, dù những công cụ như ChatGPT cho thấy AI có thể mạnh mẽ và hữu ích như thế nào, chúng ta vẫn cần sử dụng công nghệ này một cách khôn ngoan và có trách nhiệm).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c - a - e - b - d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 17 [1093019]:
a. Recently, the praying mantis (Mantis religiosa), once common in many parts of Vietnam, has been added to the Vietnam Red Data Book due to its declining population.
b. Experts have observed a significant reduction in their numbers across various ecosystems, including forests, grasslands, and even rural gardens where they once thrived.
c. This situation highlights the urgent need for public awareness, sustainable farming practices, and stronger wildlife conservation efforts to protect this ecologically valuable insect from disappearing.
d. This species, known for its unique hunting posture and important role in controlling pests, is facing serious threats from habitat loss and widespread pesticide use in agriculture.
e. In the latest conservation assessment, the praying mantis is now classified as ''Vulnerable,'' indicating a high risk of extinction in the near future if effective protection measures are not taken.
A, a - e - b - d - c
B, a - d - b - e - c
C, a - d - c - e - b
D, a - b - d - c – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Recently, the praying mantis (Mantis religiosa), once common in many parts of Vietnam, has been added to the Vietnam Red Data Book due to its declining population. (Gần đây, bọ ngựa, từng phổ biến ở nhiều khu vực tại Việt Nam, đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam do số lượng cá thể đang suy giảm).
d. This species, known for its unique hunting posture and important role in controlling pests, is facing serious threats from habitat loss and widespread pesticide use in agriculture. (Loài này, nổi tiếng với tư thế săn mồi đặc trưng và vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu bệnh, đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng từ việc mất môi trường sống và việc sử dụng thuốc trừ sâu tràn lan trong nông nghiệp).
b. Experts have observed a significant reduction in their numbers across various ecosystems, including forests, grasslands, and even rural gardens where they once thrived. (Các chuyên gia đã ghi nhận sự suy giảm đáng kể về số lượng của chúng ở nhiều hệ sinh thái khác nhau, bao gồm rừng, đồng cỏ và thậm chí cả những khu vườn nông thôn — nơi chúng từng phát triển mạnh).
e. In the latest conservation assessment, the praying mantis is now classified as ''Vulnerable,'' indicating a high risk of extinction in the near future if effective protection measures are not taken. (Trong đánh giá về bảo tồn mới nhất, bọ ngựa hiện được xếp vào nhóm “Sắp nguy cấp,” cho thấy nguy cơ tuyệt chủng cao trong tương lai gần nếu không có các biện pháp bảo vệ hiệu quả).
c. This situation highlights the urgent need for public awareness, sustainable farming practices, and stronger wildlife conservation efforts to protect this ecologically valuable insect from disappearing. (Tình hình này nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách của việc nâng cao nhận thức cộng đồng, áp dụng các phương pháp canh tác bền vững và tăng cường các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã nhằm bảo vệ loài côn trùng có giá trị sinh thái này khỏi nguy cơ biến mất).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a - d - b - e - c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Decision-making in ethical consumption involves multiple cognitive layers, as individuals seek to balance cost, convenience, and personal values. Some engage in comprehensive information-gathering across a wide range of products, (18) __________. Others, facing limited cognitive resources or decision fatigue, (19) __________, often resulting in choices driven by habit rather than optimality.
Over time, many consumers develop rigid preferences that guide future purchases. (20) __________. This tendency can reduce openness to newer or more sustainable alternatives, even when those options may offer better value or alignment with stated principles.
Not all behaviour, however, adheres to rational models. (21) __________. Emotional triggers or time-limited promotions may override deliberate evaluation, leading to inconsistent or contradictory choices. (22) __________, especially in industries where demand forecasting is crucial for resource allocation and inventory control.
Câu 18 [1093020]:
A, each of which is then assessed through criteria linked to sustainability and impact
B, each item is assessed according to criteria related to its potential sustainability and impact
C, all of them being subject to assessment regarding sustainability-related performance
D, among which assessments are made with criteria concerning their sustainable impacts
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
* Xét các đáp án:

A. each of which is then assessed through criteria linked to sustainability and impact: mỗi sản phẩm sau đó được đánh giá dựa trên các tiêu chí liên quan đến tính bền vững và mức độ tác động.
Ta có: which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Ở đây, “which” thay thế cho “products”.
B. each item is assessed according to criteria related to its potential sustainability and impact → Sai ngữ pháp (vì đây là mệnh đề độc lập, mà giữa hai mệnh đề độc lập phải là liên từ/từ nối chứ không thể là dấu phẩy).
C. all of them being subject to assessment regarding sustainability-related performance → Sai ngữ pháp (sau chủ ngữ “all of them” cần một V chính, mà “being” không phải động từ chính).
D. among which assessments are made with criteria concerning their sustainable impacts: trong số những sản phẩm đó, các đánh giá được thực hiện với các tiêu chí liên quan đến tác động bền vững của chúng => Ở đây, “which” thay thế cho “products”.
Tạm dịch: Some engage in comprehensive information-gathering across a wide range of products, (18) _______. (Một số người tiến hành tìm hiểu thông tin một cách toàn diện trên nhiều loại sản phẩm, mỗi sản phẩm sau đó được đánh giá dựa trên các tiêu chí liên quan đến tính bền vững và mức độ tác động).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 19 [1093021]:
A, simplified strategies that ease mental load without ensuring optimal outcomes are relied on
B, be reliant on simplified strategies that ease mental load without ensuring optimal outcomes
C, relies on simplified strategies that ease mental load without ensuring optimal outcomes
D, may rely on simplified strategies that ease mental load without ensuring optimal outcomes
Kiến thức về cấu trúc câu
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có " Others, facing limited cognitive resources or decision fatigue" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, B.
Do chữ ngữ là số nhiều => động từ ở vị trí chỗ trống cũng phải là số nhiều => loại C.
Tạm dịch: Others, facing limited cognitive resources or decision fatigue, (19) _______, often resulting in choices driven by habit rather than optimality. (Trong khi đó, những người khác, hạn chế về khả năng nhận thức hoặc mệt mỏi trong quá trình ra quyết định, có thể dựa vào các chiến lược đơn giản hóa để giảm bớt gánh nặng tinh thần, dù điều đó không đảm bảo kết quả tối ưu, thường dẫn đến những lựa chọn mang tính thói quen hơn là lý tưởng).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 20 [1093022]:
A, Loyalty is encouraged by repetition in purchasing with a specific label, retailer, or certification
B, Towards a specific label, retailer, or certification, repetitive choices appear to be reinforced by loyalty
C, Loyalty towards a specific label, retailer, or certification encourages repetition in choices made
D, There is reinforcement in repetitive purchasing of a specific label, retailer, or certification towards loyalty
Kiến thức về nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:

A. Loyalty is encouraged by repetition in purchasing with a specific label, retailer, or certification: Lòng trung thành được thúc đẩy bởi việc lặp lại hành vi mua hàng với một nhãn hiệu, nhà bán lẻ hoặc chứng chỉ uy tín cụ thể.
B. Towards a specific label, retailer, or certification, repetitive choices appear to be reinforced by loyalty: Đối với một nhãn hiệu, nhà bán lẻ hoặc chứng chỉ uy tín cụ thể, các lựa chọn lặp đi lặp lại dường như được củng cố bởi lòng trung thành.
C. Loyalty towards a specific label, retailer, or certification encourages repetition in choices made: Lòng trung thành với một nhãn hiệu, nhà bán lẻ hoặc chứng chỉ uy tín cụ thể thúc đẩy sự lặp lại trong hành vi lựa chọn.
Ta có: loyalty to/towards somebody/something: lòng trung thành đối với ai/cái gì
D. There is reinforcement in repetitive purchasing of a specific label, retailer, or certification towards loyalty: Việc mua đi mua lại cùng một nhãn hiệu, nhà bán lẻ hoặc chứng chỉ uy tín cụ thể được củng cố nhằm hướng đến lòng trung thành.
Tạm dịch: Over time, many consumers develop rigid preferences that guide future purchases. (20) _______. This tendency can reduce openness to newer or more sustainable alternatives, even when those options may offer better value or alignment with stated principles. (Theo thời gian, nhiều người tiêu dùng hình thành những sở thích cố định định hướng cho các lần mua sắm sau này. Lòng trung thành với một nhãn hiệu, nhà bán lẻ hoặc chứng chỉ cụ thể thúc đẩy sự lặp lại trong các lựa chọn. Xu hướng này có thể làm giảm sự cởi mở đối với các lựa chọn mới hơn hoặc bền vững hơn, ngay cả khi những lựa chọn đó mang lại giá trị cao hơn hoặc phù hợp hơn với các nguyên tắc mà người tiêu dùng đã đề ra).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 21 [1093023]:
A, Emotion-driven decisions are typically linked to urgency, which means they are less common in rational situations.
B, While such decisions are more typical of urgency, they are by no means unheard of within rational situations.
C, It doesn’t matter whether decisions are emotional or not; it is common that they occur within rational situations.
D, In rational situations, emotion-driven decisions are known to occur less, though typically linked with urgency.
Kiến thức về nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:

A. Các quyết định dựa trên cảm xúc thường gắn liền với tính cấp bách, điều này có nghĩa là chúng ít phổ biến hơn trong các tình huống lý trí.
B. Mặc dù những quyết định như vậy phổ biến hơn trong các tình huống cấp bách, nhưng chúng hoàn toàn không phải là hiếm gặp trong các tình huống lý trí.
C. Việc các quyết định có cảm xúc hay không không quan trọng; điều thường thấy là chúng xảy ra trong các tình huống lý trí.
D. Trong các tình huống lý trí, các quyết định dựa trên cảm xúc được cho là ít xảy ra hơn, mặc dù chúng thường gắn liền với tính cấp bách.
Tạm dịch: Not all behaviour, however, adheres to rational models. (21) _______. Emotional triggers or time-limited promotions may override deliberate evaluation, leading to inconsistent or contradictory choices. (Tuy nhiên, không phải mọi hành vi đều tuân theo các mô hình lý trí. Mặc dù những quyết định như vậy phổ biến hơn trong các tình huống cấp bách, nhưng chúng hoàn toàn không phải là hiếm gặp trong các tình huống lý trí. Các yếu tố kích thích cảm xúc hoặc các chương trình khuyến mãi giới hạn thời gian có thể làm lu mờ quá trình đánh giá có chủ đích, dẫn đến những lựa chọn thiếu nhất quán hoặc mâu thuẫn).
=> Câu này nhấn mạnh rằng dù các hành vi trong tình huống cấp bách thường không tuân theo lý trí, nhưng ngay cả trong tình huống cần lý trí, chúng vẫn xảy ra và không phải hiếm gặp.
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 22 [1093024]:
A, Because this purchasing behavior proves to disrupt demand forecasting and resource planning
B, So disruptive is impulse-driven purchasing behavior to demand forecasting and resource planning
C, Impulse-driven purchasing behavior is so disruptive to demand forecasting and resource planning
D, Such purchasing behaviors prove disruptive to demand forecasting and resource planning, though
Kiến thức về nghĩa của câu:
Ta có:

- Because + S + V, S + V: mặc dù => loại A (sau vị trí chỗ trống không có mệnh đề độc lập nào).
- Cấu trúc đảo ngữ của “so…that”: So + adj + be + S + that + S + V: quá…đến nỗi mà…
=> loại B (sau vị trí chỗ trống không có “that + S + V”).
* Xét các đáp án còn lại:
C. Hành vi mua sắm theo cảm hứng gây ra nhiều xáo trộn đối với việc dự báo nhu cầu và lập kế hoạch nguồn lực.
D. Tuy vậy, những hành vi mua sắm như vậy được cho là gây gián đoạn đối với việc dự báo nhu cầu và lập kế hoạch nguồn lực.
Tạm dịch: Emotional triggers or time-limited promotions may override deliberate evaluation, leading to inconsistent or contradictory choices. (22) _______, especially in industries where demand forecasting is crucial for resource allocation and inventory control. (Các yếu tố kích thích cảm xúc hoặc các chương trình khuyến mãi giới hạn thời gian có thể làm lu mờ quá trình đánh giá có chủ đích, dẫn đến những lựa chọn thiếu nhất quán hoặc mâu thuẫn. Hành vi mua sắm theo cảm hứng gây ra nhiều xáo trộn đối với việc dự báo nhu cầu và lập kế hoạch nguồn lực, đặc biệt trong các ngành mà việc dự báo nhu cầu đóng vai trò then chốt trong phân bổ nguồn lực và kiểm soát tồn kho).
=> Ở đây, ta không cần nghĩa tương phản, đối lập để mà dùng “though” => ta không chọn D.
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Factory workers across Vietnam are facing deep uncertainty following President Trump's announcement of a potential 46% tariff on Vietnamese imports. Although the tariff has been paused for 90 days, fear is already spreading. Nguyen Thi Tuyet Hanh, a line manager earning $577 a month, remembers the hardship her family endured when her husband lost his job in 2023. For workers like her, the threat of higher tariffs signals a possible return to those difficult times, causing them to live in constant anxiety about the future.
Vietnam's rapid rise as a manufacturing hub has been largely driven by American demand, which accounted for over a quarter of its economy last year. However, textile and garment factories, operating on slim 5% profit margins, are under strain as U.S. retailers cut orders or demand lower prices. Tran Nhu Tung, chairman of Thanh Cong Garment, says his company is trying to avoid layoffs by exploring new markets in the Middle East and Europe while negotiating with U.S. clients to absorb the potential tax burden.
The uncertainty is affecting more than just garments. Mian Apparel, employing 12,000 workers, is rushing to meet orders before the tariff pause ends. Meanwhile, businesses like a home fragrance manufacturer are halting seasonal hiring as clients delay or cancel orders. With up to 90% of their customers based in the U.S., companies are worried about supply chain shifts.
Without a solid agreement between the U.S. and Vietnam, the situation may worsen. Even a prolonged pause without clarity could prompt American buyers to relocate sourcing. While Vietnam may benefit from China's tariff struggles, unresolved uncertainty remains a critical threat to its export-driven economy.
(Adapted from https://www.nytimes.com/)
Câu 23 [1093025]: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 about Nguyen Thi Tuyet Hanh?
A, She works as a line manager
B, Her family went through hardship
C, Her husband lost his job in 2023
D, Her company went bankrupt
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 về Nguyễn Thị Tuyết Hạnh?
A. Cô ấy làm quản lý trực tiếp
B. Gia đình cô ấy đã trải qua khó khăn
C. Chồng cô ấy mất việc vào năm 2023
D. Công ty của cô ấy đã phá sản
Căn cứ vào thông tin: Nguyen Thi Tuyet Hanh, a line manager earning $577 a month, remembers the hardship her family endured when her husband lost his job in 2023. (Chị Nguyễn Thị Tuyết Hạnh, một quản lý trực tiếp với mức lương 577 đô la một tháng, nhớ lại những khó khăn mà gia đình chị phải chịu đựng khi chồng chị mất việc vào năm 2023).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 24 [1093026]: The word them in paragraph 1 refers to __________.
A, times
B, tariffs
C, workers
D, managers
Từ them trong đoạn 1 đề cập đến __________.
A. times – time /taɪmz/ (n): lần, thời gian
B. tariffs - tariff /ˈtær.ɪf/ (n): thuế quan
C. workers - worker /ˈwɜː.kər/ (n): công nhân, người lao động
D. managers - manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/ (n): người quản lý
Căn cứ vào thông tin: For workers like her, the threat of higher tariffs signals a possible return to those difficult times, causing them to live in constant anxiety about the future. (Với công nhân như chị, nguy cơ thuế cao như một dấu hiệu cảnh báo cho những tháng ngày gian khó có thể quay trở lại, khiến họ luôn sống trong nỗi lo về tương lai).
=> them ~ workers
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1093027]: The word absorb in paragraph 2 could be best replaced by __________.
A, take in
B, deal with
C, focus on
D, put off
Từ absorb trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. take in: hiểu; hấp thụ
B. deal with: giải quyết, đương đầu
C. focus on: tập trung vào
D. put off: hoãn lại
Căn cứ vào thông tin: Tran Nhu Tung, chairman of Thanh Cong Garment, says his company is trying to avoid layoffs by exploring new markets in the Middle East and Europe while negotiating with U.S. clients to absorb the potential tax burden. (Ông Trần Như Tùng, Chủ tịch Công ty May Thành Công, cho biết công ty đang cố gắng tránh sa thải nhân viên bằng cách tìm kiếm thị trường mới ở Trung Đông và châu Âu đồng thời thương thảo với khách hàng Mỹ để giải quyết gánh nặng thuế có thể phát sinh).
=> absorb ~ deal with
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 26 [1093028]: The word uncertainty in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, suspicion
B, confusion
C, solution
D, stability
Từ "uncertainty" trong đoạn 3 trái nghĩa với __________.
A. suspicion /səˈspɪʃ.ən/ (n): sự nghi ngờ
B. confusion /kənˈfjuː.ʒən/ (n): sự lộn xộn, nhầm lẫn
C. solution /səˈluː.ʃən/ (n): giải pháp
D. stability /stəˈbɪl.ə.ti/ (n): sự ổn định
Căn cứ vào thông tin: The uncertainty is affecting more than just garments. (Sự bất định không chỉ ảnh hưởng đến ngành dệt may).
=> uncertainty >< stability
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 27 [1093029]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, If the U.S. and Vietnam do not reach a firm deal, the problem can become more serious.
B, Even if Vietnam and the U.S. reach an agreement, it will likely have no real impact.
C, The decision by the U.S. to reduce trade cooperation with Vietnam means the situation can be improved.
D, Vietnam's economy will recover more quickly if no official deal is made between the two countries.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: Without a solid agreement between the U.S. and Vietnam, the situation may worsen. (Nếu không có một thỏa thuận vững chắc giữa Mỹ và Việt Nam, tình hình có thể trở nên nghiêm trọng hơn).
A. Nếu Hoa Kỳ và Việt Nam không đạt được một thỏa thuận chắc chắn, vấn đề có thể trở nên nghiêm trọng hơn => Sát nghĩa so với câu gốc.
B. Dù cho Việt Nam và Hoa Kỳ có đạt được thỏa thuận, điều đó có thể sẽ không mang lại tác động thực sự nào => Sai vì ngược nghĩa với câu gốc (câu gốc nói rằng nếu không có thỏa thuận, thì tình hình sẽ xấu đi, còn đáp án này lại nói rằng có thỏa thuận cũng vô ích).
C. Quyết định của Hoa Kỳ trong việc giảm hợp tác thương mại với Việt Nam có nghĩa là tình hình có thể được cải thiện => Sai vì “giảm hợp tác thương mại” không được đề cập trong câu gốc.
D. Kinh tế Việt Nam sẽ phục hồi nhanh hơn nếu không có thỏa thuận chính thức nào giữa hai nước => Sai vì câu gốc nói rằng nếu không có thỏa thuận thì tình hình sẽ xấu đi, không phải tốt lên.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 28 [1093030]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, President Trump has already imposed a permanent 46% tariff on all Vietnamese imports.
B, Textile and garment factories in Vietnam enjoy high profit margins despite reduced U.S. orders.
C, Ongoing uncertainty may lead U.S. companies to shift their supply chains to other countries.
D, American demand made up more than a third of Vietnam's economy last year.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tổng thống Trump đã áp dụng mức thuế vĩnh viễn 46% đối với tất cả hàng nhập khẩu từ Việt Nam.
B. Các nhà máy dệt may tại Việt Nam hưởng lợi nhuận biên cao mặc dù đơn hàng từ Hoa Kỳ giảm.
C. Sự bất ổn đang diễn ra có thể khiến các công ty Hoa Kỳ chuyển chuỗi cung ứng của họ sang các quốc gia khác.
D. Nhu cầu của Hoa Kỳ chiếm hơn một phần ba nền kinh tế Việt Nam vào năm ngoái.
Căn cứ vào thông tin:
- Factory workers across Vietnam are facing deep uncertainty following President Trump's announcement of a potential 46% tariff on Vietnamese imports. (Công nhân nhà máy trên khắp Việt Nam đang đối mặt với sự bất an sâu sắc sau khi Tổng thống Trump công bố khả năng áp thuế 46% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam) => 46% chỉ là khả năng, chưa phải mức thuế vĩnh viễn => đáp án A sai.
- However, textile and garment factories, operating on slim 5% profit margins, are under strain as U.S. retailers cut orders or demand lower prices. (Tuy nhiên, các nhà máy dệt may, với lợi nhuận biên chỉ khoảng 5%, đang chịu áp lực khi các nhà bán lẻ Mỹ cắt giảm đơn hàng hoặc yêu cầu giảm giá) => đáp án B sai.
- Even a prolonged pause without clarity could prompt American buyers to relocate sourcing. (Thậm chí, việc tạm hoãn kéo dài nhưng không rõ ràng cũng có thể khiến các nhà nhập khẩu Mỹ chuyển nguồn cung ứng sang nơi khác) => đáp án C đúng.
- Vietnam's rapid rise as a manufacturing hub has been largely driven by American demand, which accounted for over a quarter of its economy last year. (Sự phát triển nhanh chóng của Việt Nam như một trung tâm sản xuất chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu từ Mỹ, chiếm hơn một phần tư nền kinh tế năm ngoái) => đáp án D sai.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1093031]: In which part of the passage does the author mention a contrastive relationship between how different companies respond to tariff uncertainty?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong phần nào của đoạn văn, tác giả đề cập đến mối quan hệ tương phản giữa cách các công ty khác nhau phản ứng với sự không chắc chắn về thuế quan?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: Mian Apparel, employing 12,000 workers, is rushing to meet orders before the tariff pause ends. Meanwhile, businesses like a home fragrance manufacturer are halting seasonal hiring as clients delay or cancel orders. (Mian Apparel, với 12.000 công nhân, đang gấp rút hoàn thành đơn hàng trước khi thời gian tạm hoãn thuế kết thúc. Trong khi đó, các doanh nghiệp sản xuất nước hoa gia dụng đang tạm dừng tuyển dụng theo mùa khi khách hàng trì hoãn hoặc hủy bỏ đơn hàng).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 30 [1093032]: In which paragraph does the writer indicate that Vietnam's trade advantage could be undermined by instability?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn văn nào tác giả nói rằng lợi thế thương mại của Việt Nam có thể bị suy yếu do bất ổn?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: While Vietnam may benefit from China's tariff struggles, unresolved uncertainty remains a critical threat to its export-driven economy. ( Mặc dù Việt Nam có thể hưởng lợi từ khó khăn về thuế của Trung Quốc, nhưng sự bất định chưa được giải quyết vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với nền kinh tế xuất khẩu của Việt Nam).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage about the power of images and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Celebrities and influencers often gain widespread recognition through social media platforms, reality shows, or traditional media. [I] Fame brings several benefits: it helps individuals build personal brands, attract sponsorship deals, and influence public opinion. [II] This influence can also empower celebrities to support charitable causes, advocate for social change, and become role models for younger generations. [III] In the best cases, fame becomes a tool for positive impact both commercially and socially. [IV]
However, not all celebrities use their influence responsibly, and some prioritize profit over ethics. A recent case in Vietnam has sparked controversy involving the company "Chị Em Rọt", which partnered with famous personalities like Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs, and beauty queen Nguyễn Thúc Thùy Tiên. These influencers promoted a product called Kera—a vegetable-flavored candy—claiming that "one piece equals one plate of vegetables," aiming to appeal especially to children and pregnant women. The marketing messages were powerful, emotionally persuasive, and widely spread across social platforms, but the product's actual quality fell far short of the advertised promises.
Upon investigation, scientific tests revealed several alarming facts about the candy. Kera contained 33.4g of Sorbitol per 100g—a sugar alcohol with laxative effects when consumed in large quantities. Overconsumption can lead to digestive issues such as bloating, cramps, or diarrhea, particularly in children and individuals with sensitive stomachs. Furthermore, the fiber content was only 0.935%, far below what one would expect from a "vegetable replacement." The absence of clear Sorbitol labeling on the packaging violated food safety regulations and misled consumers. This raised serious concerns about both health risks and ethical standards in celebrity-endorsed advertising campaigns.
This incident serves as a warning for both consumers and public figures. Consumers should be smart and skeptical when encountering product endorsements, even from well-known public figures. Researching product details, checking ingredients, and reading trusted reviews can help avoid potential health risks. At the same time, celebrities must carefully evaluate the quality and safety of the products they promote. Their public image, the trust of their audience, and the health of consumers are all at stake. Ethical responsibility from both sides is essential to ensure a healthy, transparent, and trustworthy marketplace.
Câu 31 [1093033]:
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Many companies seek collaborations with celebrities to promote their products, relying on their popularity to boost sales.
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?
Many companies seek collaborations with celebrities to promote their products, relying on their popularity to boost sales. (Nhiều công ty tìm kiếm sự hợp tác với người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm của họ, dựa vào sự nổi tiếng đó để thúc đẩy doanh số).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [II]: Fame brings several benefits: it helps individuals build personal brands, attract sponsorship deals, and influence public opinion. [II]. (Sự nổi tiếng mang lại nhiều lợi ích: nó giúp cá nhân xây dựng thương hiệu cá nhân, thu hút các hợp đồng tài trợ và tác động đến dư luận. [II]).
=> Ta thấy câu văn trước vị trí [II] có nhắc đến lợi ích thương mại (thu hút các hợp đồng tài trợ, tác động đến dư luận), và câu văn của đề bài cũng đang xoay quanh vấn đề đó, mở rộng, nêu ví dụ cụ thể, thực tế về việc các công ty tài trợ/đồng hành/hợp tác cùng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm, giúp mở rộng ý "sponsorship deals" và "influence public opinion".
=> Vị trí [II] là phù hợp.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 32 [1093034]: According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as one of the positive roles of celebrities in society?
A, support charitable causes
B, promote social change
C, set role models
D, help solve legal disputes
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một trong những vai trò tích cực của người nổi tiếng trong xã hội?
A. hỗ trợ các hoạt động từ thiện
B. thúc đẩy thay đổi xã hội
C. trở thành hình mẫu
D. giúp giải quyết các tranh chấp pháp lý
Căn cứ vào thông tin: This influence can also empower celebrities to support charitable causes, advocate for social change, and become role models for younger generations. (Ảnh hưởng này cũng cho phép người nổi tiếng ủng hộ các hoạt động từ thiện, vận động cho sự thay đổi xã hội và trở thành hình mẫu cho các thế hệ trẻ).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 33 [1093035]: The word which in paragraph 2 refers to __________.
A, case
B, controversy
C, company
D, product
Từ which ở đoạn 2 ám chỉ __________.
A. case /keɪs/ (n): trường hợp, vụ việc
B. controversy /ˈkɒn.trə.vɜː.si/ (n): cuộc tranh cãi, sự tranh luận
C. company /ˈkʌm.pə.ni/ (n): công ty
D. product /ˈprɒd.ʌkt/ (n): sản phẩm
Căn cứ vào thông tin: A recent case in Vietnam has sparked controversy involving the company "Chị Em Rọt", which partnered with famous personalities like Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs, and beauty queen Nguyễn Thúc Thùy Tiên. (Gần đây, một vụ việc gây tranh cãi tại Việt Nam liên quan đến công ty "Chị Em Rọt", đơn vị đã hợp tác với các nhân vật nổi tiếng như Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs và hoa hậu Nguyễn Thúc Thùy Tiên).
=> which ~ company
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 34 [1093036]: The phrase fell far short of in paragraph 2 could be best replaced by __________.
A, was nowhere near
B, doesn't live up to
C, fails to meet
D, exceeded expectations
Cụm từ fell far short of ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. was nowhere near: không bằng, thua xa (số lượng, chất lượng); xa (thời gian, khoảng cách)
B. doesn't live up to: không như mong đợi
C. fails to meet: không đáp ứng được
D. exceeded expectations: vượt quá mong đợi
Căn cứ vào thông tin: The marketing messages were powerful, emotionally persuasive, and widely spread across social platforms, but the product's actual quality fell far short of the advertised promises. (Các thông điệp quảng cáo rất mạnh mẽ, đánh vào cảm xúc và lan truyền rộng rãi trên các nền tảng mạng xã hội, nhưng chất lượng thực tế của sản phẩm lại kém xa so với những gì đã được quảng bá).
Ta có: động từ “fell” đang ở quá khứ đơn => cụm từ thay thế cũng phải ở quá khứ đơn => loại B, C.
=> fell far short of ~ was nowhere near
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 35 [1093037]: Which of the following best summarises paragraph 3?
A, Tests showed that Kera contained an excessive amount of Sorbitol, which could negatively affect the digestive system of some consumers.
B, The product was found to have a much lower fiber content than expected, raising doubts about the truthfulness of its nutritional claims.
C, Scientific tests revealed that Kera had potentially harmful ingredients and misleading labeling, raising health and ethical concerns.
D, Influencers were praised for promoting a candy that helps improve children's nutrition with balanced ingredients.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các xét nghiệm cho thấy Kera chứa lượng Sorbitol quá mức, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiêu hóa của một số người tiêu dùng.
=> Chỉ nêu một phần của nội dung đoạn 3, chưa đề cập đến thành phần khác (chất xơ) cũng như vấn đề đạo đức/quảng cáo.
B. Sản phẩm được phát hiện có hàm lượng chất xơ thấp hơn nhiều so với mong đợi, làm dấy lên nghi ngờ về độ trung thực của tuyên bố dinh dưỡng.
=> Chỉ nêu một phần của nội dung đoạn 3, chưa đề cập đến thành phần khác (Sorbitol) cũng như vấn đề đạo đức/quảng cáo.
C. Các xét nghiệm khoa học cho thấy Kera có chứa thành phần có thể gây hại và ghi nhãn gây hiểu lầm, làm dấy lên lo ngại về sức khỏe và đạo đức.
D. Những người nổi tiếng được khen ngợi vì quảng bá một loại kẹo giúp cải thiện dinh dưỡng cho trẻ em với thành phần cân bằng.
=> Ngược hoàn toàn với nội dung đoạn 3.
Căn cứ vào thông tin:

- Kera contained 33.4g of Sorbitol per 100g—a sugar alcohol with laxative effects when consumed in large quantities. (Kera chứa 33,4g Sorbitol trên 100g - một loại đường rượu gây tiêu chảy khi tiêu thụ với số lượng lớn).
- Furthermore, the fiber content was only 0.935%, far below what one would expect from a "vegetable replacement." The absence of clear Sorbitol labeling on the packaging violated food safety regulations and misled consumers. (Hơn nữa, hàm lượng chất xơ chỉ đạt 0,935%, thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng từ một sản phẩm được quảng bá là “thay thế rau củ”. Việc không ghi rõ thành phần Sorbitol trên bao bì đã vi phạm quy định an toàn thực phẩm và gây hiểu lầm cho người tiêu dùng).
- This raised serious concerns about both health risks and ethical standards in celebrity-endorsed advertising campaigns. (Điều này làm dấy lên lo ngại nghiêm trọng về cả rủi ro sức khỏe lẫn tiêu chuẩn đạo đức trong các chiến dịch quảng cáo có người nổi tiếng tham gia).
=> Đáp án C tóm tắt đầy đủ, chính xác, bao quát toàn bộ nội dung đoạn 3.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 36 [1093038]: The word violated in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, ignored
B, opposed
C, complied
D, observed
Từ violated ở đoạn 3 trái nghĩa với __________.
A. ignored - ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ, bỏ qua
B. opposed - oppose /əˈpəʊz/ (v): phản đối, chống lại
C. complied - comply /kəmˈplaɪ/ (v) (+ with): tuân thủ, làm theo
D. observed - observe /əbˈzɜːv/ (v) (+sth): quan sát; tuân theo (luật, quy tắc)
Căn cứ vào thông tin: The absence of clear Sorbitol labeling on the packaging violated food safety regulations and misled consumers. (Việc không ghi rõ thành phần Sorbitol trên bao bì đã vi phạm quy định an toàn thực phẩm và gây hiểu lầm cho người tiêu dùng).
=> violated >< observed
*Ta không chọn C vì “comply” phải đi cùng với “with” để mang nghĩa “tuân theo, làm theo”.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 37 [1093039]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, In most cases, fame leads to negative consequences both in business and social communities.
B, Kera candy was praised for its excellent quality and exceeded all advertised claims.
C, Excessive consumption of Kera candy may negatively affect the digestive system.
D, Sorbitol in Kera candy has no side effects and is completely safe for all age groups.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Trong hầu hết các trường hợp, danh tiếng dẫn đến hậu quả tiêu cực trong cả cộng đồng kinh doanh và xã hội.
B. Kẹo Kera được ca ngợi vì chất lượng tuyệt vời và vượt xa mọi lời quảng cáo.
C. Tiêu thụ quá nhiều kẹo Kera có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiêu hóa.
D. Sorbitol trong kẹo Kera không có tác dụng phụ và hoàn toàn an toàn cho mọi lứa tuổi.
Căn cứ vào thông tin:
- Fame brings several benefits: it helps individuals build personal brands, attract sponsorship deals, and influence public opinion. (Sự nổi tiếng mang lại nhiều lợi ích: nó giúp cá nhân xây dựng thương hiệu cá nhân, thu hút các hợp đồng tài trợ và tác động đến dư luận).
- This influence can also empower celebrities to support charitable causes, advocate for social change, and become role models for younger generations. (Ảnh hưởng này cũng cho phép người nổi tiếng ủng hộ các hoạt động từ thiện, vận động cho sự thay đổi xã hội và trở thành hình mẫu cho các thế hệ trẻ).
=> Danh tiếng vẫn có những tác động rất tích cực => đáp án A sai.
- The marketing messages were powerful, emotionally persuasive, and widely spread across social platforms, but the product's actual quality fell far short of the advertised promises. (Các thông điệp quảng cáo rất mạnh mẽ, đánh vào cảm xúc và lan truyền rộng rãi trên các nền tảng mạng xã hội, nhưng chất lượng thực tế của sản phẩm lại kém xa so với những gì đã được quảng bá) => đáp án B sai.
- Overconsumption can lead to digestive issues such as bloating, cramps, or diarrhea, particularly in children and individuals with sensitive stomachs. (Việc sử dụng quá mức có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa như đầy hơi, co thắt hoặc tiêu chảy, đặc biệt là ở trẻ em và những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm) => đáp án C đúng.
- Kera contained 33.4g of Sorbitol per 100g—a sugar alcohol with laxative effects when consumed in large quantities. (Kera chứa 33,4g Sorbitol trên 100g - một loại đường rượu gây tiêu chảy khi tiêu thụ với số lượng lớn) => đáp án D sai.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 38 [1093040]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, Buyers are encouraged to trust products recommended by celebrities on social media.
B, People must be cautious and think critically about advertised products regardless of who promotes them.
C, Consumers should ignore all product endorsements because most celebrities promote harmful items.
D, Well-known public figures always ensure the safety and quality of the products they endorse.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân: Consumers should be smart and skeptical when encountering product endorsements, even from well-known public figures. (Người tiêu dùng cần tỉnh táo và hoài nghi khi tiếp cận các sản phẩm được quảng bá, kể cả khi đến từ các nhân vật công chúng nổi tiếng).
A. Người tiêu dùng được khuyến khích tin tưởng các sản phẩm do người nổi tiếng trên mạng xã hội giới thiệu => Sai vì ngược nghĩa hoàn toàn với câu gốc.
B. Mọi người phải thận trọng và suy nghĩ nghiêm túc về các sản phẩm được quảng cáo bất kể ai là người quảng bá chúng => Diễn đạt lại chính xác và đầy đủ ý của câu gốc.
C. Người tiêu dùng nên bỏ qua tất cả các quảng cáo sản phẩm vì hầu hết người nổi tiếng quảng bá các mặt hàng gây hại => Sai vì câu gốc không nói phải bỏ qua hoàn toàn, mà chỉ khuyên nên suy xét cẩn thận. Câu gốc cũng không khẳng định rằng “phần lớn người nổi tiếng quảng bá sản phẩm có hại”.
D. Những người nổi tiếng luôn đảm bảo độ an toàn và chất lượng của sản phẩm mà họ quảng bá => Sai vì câu gốc ngụ ý rằng ngay cả người nổi tiếng cũng có thể quảng bá sản phẩm không đáng tin.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 39 [1093041]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, If there is no government intervention, issues with celebrity product endorsements will likely worsen over time.
B, Modern consumers have more variety to choose from but face less safety than in the past.
C, Ensuring responsible product endorsements requires collective efforts from both consumers and celebrities.
D, More thorough research on product safety should be conducted to protect public health effectively.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Nếu không có sự can thiệp từ chính phủ, các vấn đề liên quan đến người nổi tiếng quảng bá sản phẩm có thể sẽ ngày càng trầm trọng hơn theo thời gian.
B. Người tiêu dùng hiện đại có nhiều lựa chọn hơn nhưng lại đối mặt với ít sự an toàn hơn so với trước đây.
C. Đảm bảo việc quảng bá sản phẩm một cách có trách nhiệm đòi hỏi nỗ lực chung từ cả người tiêu dùng và người nổi tiếng.
D. Cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn về an toàn sản phẩm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng một cách hiệu quả.
Căn cứ vào thông tin:
- Consumers should be smart and skeptical when encountering product endorsements, even from well-known public figures. (Người tiêu dùng cần tỉnh táo và hoài nghi khi tiếp cận các sản phẩm được quảng bá, kể cả khi đến từ các nhân vật công chúng nổi tiếng).
- At the same time, celebrities must carefully evaluate the quality and safety of the products they promote. (Đồng thời, người nổi tiếng cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm mà họ quảng bá).
- Ethical responsibility from both sides is essential to ensure a healthy, transparent, and trustworthy marketplace. (Trách nhiệm đạo đức từ cả hai phía là yếu tố thiết yếu để xây dựng một thị trường lành mạnh, minh bạch và đáng tin cậy).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 40 [1093042]: Which of the following best summarises the passage?
A, Celebrities have a significant influence and gain various benefits from it, but not all act responsibly, as demonstrated by the Kera candy case, which raises concerns about safety and highlights the need for caution and shared responsibility.
B, Celebrities often use their influence for good, as shown through the products they promote, like Kera, but a few individuals still misuse this power for the wrong reasons, thus needing more government control and stricter advertising regulations.
C, Celebrities have a strong influence, such as shaping public opinion and earning from brands, but they sometimes exploit this power to advertise harmful products like Kera, so consumers should not trust celebrity-endorsed items without proper research.
D, The fame of influencers comes with downsides like a lack of privacy, and sometimes greed leads them to betray their integrity, as seen in the Kera case, which demonstrates how the real quality of a product may differ from advertising and pose serious risks to consumers.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?

A. Người nổi tiếng có ảnh hưởng lớn và nhận được nhiều lợi ích từ sự nổi tiếng, nhưng không phải ai cũng hành động có trách nhiệm, như đã được minh họa qua vụ kẹo Kera, làm dấy lên lo ngại về an toàn và nhấn mạnh sự cần thiết của sự thận trọng và trách nhiệm chung.

B. Người nổi tiếng thường dùng ảnh hưởng của mình cho mục đích tốt, ví dụ như quảng bá kẹo Kera, nhưng một số người vẫn lạm dụng quyền lực vì lý do sai trái, do đó cần có sự kiểm soát của chính phủ và các quy định nghiêm ngặt hơn về quảng cáo.

=> Sai vì Kera không được mô tả như một ví dụ “dùng ảnh hưởng cho mục đích tốt” – ngược lại, đây là ví dụ tiêu cực. Bài viết cũng không đề cập gì đến vai trò của chính phủ hay luật quảng cáo.

C. Người nổi tiếng có ảnh hưởng mạnh mẽ, như định hình dư luận và kiếm tiền từ các thương hiệu, nhưng đôi khi họ lạm dụng quyền lực để quảng bá sản phẩm gây hại như Kera, nên người tiêu dùng không nên tin vào những sản phẩm được người nổi tiếng quảng bá nếu không nghiên cứu kỹ.

=> Sai vì chưa đề cập đến trách nhiệm hai chiều giữa người nổi tiếng và người tiêu dùng.

D. Sự nổi tiếng của người có ảnh hưởng đi kèm với mặt trái như thiếu sự riêng tư, và đôi khi lòng tham khiến họ đánh mất sự chính trực, như thấy trong vụ Kera – vụ việc cho thấy chất lượng thực sự của sản phẩm có thể khác xa so với quảng cáo và gây rủi ro nghiêm trọng cho người tiêu dùng.

=> Sai vì bài không đề cập đến “thiếu sự riêng tư”.

Căn cứ vào thông tin:


- In the best cases, fame becomes a tool for positive impact both commercially and socially. (Trong những trường hợp lý tưởng, danh tiếng trở thành công cụ tạo ra giá trị tích cực, cả trong lĩnh vực thương mại lẫn cộng đồng) => đoạn 1 đề cập đến những lợi ích mà người nổi tiếng nhận được.

- However, not all celebrities use their influence responsibly, and some prioritize profit over ethics. A recent case in Vietnam has sparked controversy involving the company "Chị Em Rọt", which partnered with famous personalities like Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs, and beauty queen Nguyễn Thúc Thùy Tiên. (Tuy nhiên, không phải tất cả người nổi tiếng đều sử dụng tầm ảnh hưởng của mình một cách có trách nhiệm, và một số người đặt lợi nhuận lên trên đạo đức. Gần đây, một vụ việc gây tranh cãi tại Việt Nam liên quan đến công ty "Chị Em Rọt", đơn vị đã hợp tác với các nhân vật nổi tiếng như Hằng Du Mục, Quang Linh Vlogs và hoa hậu Nguyễn Thúc Thùy Tiên) => đoạn 2 cho rằng không phải người nổi tiếng nào cũng hành động có trách nhiệm, và minh họa bằng trường hợp kẹo Kera.

- This raised serious concerns about both health risks and ethical standards in celebrity-endorsed advertising campaigns. (Điều này làm dấy lên lo ngại nghiêm trọng về cả rủi ro sức khỏe lẫn tiêu chuẩn đạo đức trong các chiến dịch quảng cáo có người nổi tiếng tham gia) => từ trường hợp của kẹo Kera, đoạn 3 nêu lên những lo ngại về an toàn, đạo đức.

- Consumers should be smart and skeptical when encountering product endorsements, even from well-known public figures. (Người tiêu dùng cần tỉnh táo và hoài nghi khi tiếp cận các sản phẩm được quảng bá, kể cả khi đến từ các nhân vật công chúng nổi tiếng).

- At the same time, celebrities must carefully evaluate the quality and safety of the products they promote. (Đồng thời, người nổi tiếng cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm mà họ quảng bá).

=> đoạn 4 kêu gọi sự nhận thức, hành động từ cả người nổi tiếng và người tiêu dùng.


=> đáp án A khái quát nhất.

Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A