Quay lại
Đề minh hoạ số 07_Cấu trúc bài đục lỗ 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

adhere to = abide by = comply with = conform to/with

Từ 1 · ID 22022906
adhere to = abide by = comply with  = conform to/with
Nghĩa: tuân thủ
Ví dụ
All employees are required to adhere to company policies to ensure fairness and consistency.
Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ các chính sách của công ty để đảm bảo sự công bằng và nhất quán.

be subject to sth

Từ 2 · ID 22022908
be subject to sth
Nghĩa: phải chịu / bị chi phối bởi điều gì
Ví dụ
Medical decisions are often subject to strict regulatory guidelines
Các quyết định y khoa thường chịu sự chi phối của các quy định nghiêm ngặt.

engage in sth Image

Từ 3 · ID 9121774
engage in sth
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Young people are increasingly encouraged to engage in community service activities.
Người trẻ ngày càng được khuyến khích tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.
Students are encouraged to engage in extracurricular activities that develop leadership and communication skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp.

seek to do sth

Từ 4 · ID 9514659
seek to do sth
Nghĩa: tìm cách làm gì
Ví dụ
Many organizations seek to improve efficiency by adopting advanced technologies and streamlining their operations.
Nhiều tổ chức tìm cách cải thiện hiệu quả bằng cách áp dụng công nghệ tiên tiến và tinh gọn quy trình hoạt động.
The organization seeks to expand its global presence through strategic partnerships.
Tổ chức tìm cách mở rộng sự hiện diện toàn cầu thông qua các quan hệ đối tác chiến lược.