Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əbˈzɔːb/
Nghĩa: hấp thụ; tiếp thu
Ví dụ
Plants absorb water
through their roots to survive in dry conditions.
Cây
hấp thụ nước qua rễ để tồn tại trong điều kiện khô hạn.
Young children can absorb new words quickly when they hear them in meaningful daily conversations.
Trẻ nhỏ có thể tiếp thu từ mới rất nhanh khi nghe chúng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày có ý nghĩa.
Phiên âm: /kənˈfjuː.ʒən
Nghĩa: sự nhầm lẫn
Ví dụ
There was widespread confusion about the new regulations announced by the government.
Có sự nhầm lẫn rộng rãi về các quy định mới được chính phủ công bố.
Phiên âm: /ɪnˈdʊr/
Nghĩa: chịu đựng
Ví dụ
The system must endure extreme conditions without failure.
Hệ thống phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt mà không bị lỗi.
Phiên âm: /ˈfreɪɡrəns ˌmænjuˈfæktʃərə/
Nghĩa: nhà sản xuất hương liệu
Ví dụ
A global fragrance manufacturer supplies scents to leading cosmetic brands
Một nhà sản xuất hương liệu toàn cầu cung cấp
mùi hương cho các thương hiệu mỹ phẩm hàng đầu.
Phiên âm: /ˈɡɑːmənt ˌfæktri/
Nghĩa: nhà máy may mặc
Ví dụ
The garment factory employs thousands of workers in the region.
Nhà máy may mặc này sử dụng hàng nghìn lao động
trong khu vực.
Phiên âm: /hɔːlt/
Nghĩa: dừng lại; làm ngừng
Ví dụ
The government decided to halt construction due to environmental concerns.
Chính phủ quyết định tạm dừng việc xây dựng do lo ngại về môi trường.
Phiên âm: /ˈhɑːdʃɪp/
Nghĩa: khó khăn; gian khổ
Ví dụ
Many families faced severe hardship during the economic downturn.
Nhiều gia đình phải đối mặt với những khó khăn
nghiêm trọng trong giai đoạn suy thoái kinh tế.
Phiên âm: /ˈɪmpɔːt/
Nghĩa: hàng nhập khẩu
Ví dụ
The company imports raw materials from Southeast Asia.
Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô từ Đông Nam Á.
Phiên âm: /ˈleɪɒf/
Nghĩa: sự sa thải
Ví dụ
The company announced a large-scale layoff following declining profits.
Công ty thông báo một đợt sa thải quy mô lớn sau
khi lợi nhuận sụt giảm.
Phiên âm: /ˈlaɪn ˌmænɪdʒə/
Nghĩa: quản lý trực tiếp
Ví dụ
The line manager is responsible for supervising day-to-day operations.
Người quản lý trực tiếp chịu trách nhiệm giám
sát các hoạt động hằng ngày.
Phiên âm: /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ hʌb/
Nghĩa: trung tâm sản xuất
Ví dụ
The city has become a major manufacturing hub for electronics.
Thành phố này đã trở thành một trung tâm sản
xuất lớn về thiết bị điện tử.
Phiên âm: /ˈprɒfɪt ˌmɑːdʒɪn/
Nghĩa: biên lợi nhuận
Ví dụ
Rising costs have significantly reduced the company’s profit margin.
Chi phí tăng cao đã làm giảm đáng kể biên lợi
nhuận của công ty.
Phiên âm: /prəˈlɒŋd/
Nghĩa: kéo dài
Ví dụ
The prolonged drought has severely affected agriculture and water supplies across the region.
Đợt hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và nguồn cung nước trên toàn khu vực.
Prolonged stress may weaken the body and make recovery from exercise slower.
Căng thẳng kéo dài có thể làm cơ thể yếu đi và khiến quá trình phục hồi sau tập luyện chậm hơn.
Phiên âm: /ˈriːteɪlər/
Nghĩa: Nhà bán lẻ
Ví dụ
The retailer expanded its online presence to reach more customers.
Nhà bán lẻ này mở rộng sự hiện diện trực tuyến
để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Phiên âm: /səˈplaɪ tʃeɪn/
Nghĩa: chuỗi cung ứng
Ví dụ
Disruptions to the supply chain affected production schedules worldwide.
Sự gián đoạn chuỗi cung ứng đã ảnh hưởng đến
lịch trình sản xuất trên toàn cầu.
Phiên âm: /ˈtærɪf/
Nghĩa: thuế quan
Ví dụ
The new tariff significantly increased the cost of imported goods.
Thuế quan mới đã làm tăng đáng kể chi phí của hàng hóa nhập khẩu.
Phiên âm: /ˈtekstaɪl/
Nghĩa: dệt may
Ví dụ
The textile industry plays a
significant role in the national economy.
Ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong nền
kinh tế quốc gia.
Phiên âm: /ˌʌnrɪˈzɒlvd/
Nghĩa: chưa được giải quyết
Ví dụ
The issue remains unresolved,
causing ongoing tension between the parties.
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết, gây căng thẳng
kéo dài giữa các bên.
Unresolved conflicts can damage family trust if people keep avoiding honest conversations.
Những xung đột chưa được giải quyết có thể làm tổn hại niềm tin trong gia đình nếu mọi người liên tục tránh các cuộc trò chuyện chân thành.