Quay lại
Đề minh hoạ số 07_Bảng từ đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

absorb v

Từ 1 · ID 2189
absorb
Phiên âm: /əbˈzɔːb/
Nghĩa: hấp thụ; tiếp thu
Ví dụ
Plants absorb water through their roots to survive in dry conditions.
Cây hấp thụ nước qua rễ để tồn tại trong điều kiện khô hạn.
Young children can absorb new words quickly when they hear them in meaningful daily conversations.
Trẻ nhỏ có thể tiếp thu từ mới rất nhanh khi nghe chúng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày có ý nghĩa.

Confusion n

Từ 2 · ID 9148366
Confusion
Phiên âm: /kənˈfjuː.ʒən
Nghĩa: sự nhầm lẫn
Ví dụ
There was widespread confusion about the new regulations announced by the government.
Có sự nhầm lẫn rộng rãi về các quy định mới được chính phủ công bố.

Endure v

Từ 3 · ID 9624826
Endure
Phiên âm: /ɪnˈdʊr/
Nghĩa: chịu đựng
Ví dụ
The system must endure extreme conditions without failure.
Hệ thống phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt mà không bị lỗi.

fragrance manufacturer np

Từ 4 · ID 22006441
fragrance manufacturer
Phiên âm: /ˈfreɪɡrəns ˌmænjuˈfæktʃərə/
Nghĩa: nhà sản xuất hương liệu
Ví dụ
A global fragrance manufacturer supplies scents to leading cosmetic brands
Một nhà sản xuất hương liệu toàn cầu cung cấp mùi hương cho các thương hiệu mỹ phẩm hàng đầu.

garment factory np

Từ 5 · ID 22006443
garment factory
Phiên âm: /ˈɡɑːmənt ˌfæktri/
Nghĩa: nhà máy may mặc
Ví dụ
The garment factory employs thousands of workers in the region.
Nhà máy may mặc này sử dụng hàng nghìn lao động trong khu vực.

halt v

Từ 6 · ID 21540448
Phiên âm: /hɔːlt/
Nghĩa: dừng lại; làm ngừng
Ví dụ
The government decided to halt construction due to environmental concerns.
Chính phủ quyết định tạm dừng việc xây dựng do lo ngại về môi trường.

hardship (n)

Từ 7 · ID 22006446
Phiên âm: /ˈhɑːdʃɪp/
Nghĩa: khó khăn; gian khổ
Ví dụ
Many families faced severe hardship during the economic downturn.
Nhiều gia đình phải đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng trong giai đoạn suy thoái kinh tế.

import n

Từ 8 · ID 868
Phiên âm: /ˈɪmpɔːt/
Nghĩa: hàng nhập khẩu
Ví dụ
The company imports raw materials from Southeast Asia.
Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô từ Đông Nam Á.

layoff n

Từ 9 · ID 20384198
layoff
Phiên âm: /ˈleɪɒf/
Nghĩa: sự sa thải
Ví dụ
The company announced a large-scale layoff following declining profits.
Công ty thông báo một đợt sa thải quy mô lớn sau khi lợi nhuận sụt giảm.

line manager np

Từ 10 · ID 22006459
line manager
Phiên âm: /ˈlaɪn ˌmænɪdʒə/
Nghĩa: quản lý trực tiếp
Ví dụ
The line manager is responsible for supervising day-to-day operations.
Người quản lý trực tiếp chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hằng ngày.

manufacturing hub np

Từ 11 · ID 22006461
manufacturing hub
Phiên âm: /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ hʌb/
Nghĩa: trung tâm sản xuất
Ví dụ
The city has become a major manufacturing hub for electronics.
Thành phố này đã trở thành một trung tâm sản xuất lớn về thiết bị điện tử.

profit margin np

Từ 12 · ID 22006464
profit margin
Phiên âm: /ˈprɒfɪt ˌmɑːdʒɪn/
Nghĩa: biên lợi nhuận
Ví dụ
Rising costs have significantly reduced the company’s profit margin.
Chi phí tăng cao đã làm giảm đáng kể biên lợi nhuận của công ty.

prolonged a

Từ 13 · ID 8138665
prolonged
Phiên âm: /prəˈlɒŋd/
Nghĩa: kéo dài
Ví dụ
The prolonged drought has severely affected agriculture and water supplies across the region.
Đợt hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và nguồn cung nước trên toàn khu vực.
Prolonged stress may weaken the body and make recovery from exercise slower.
Căng thẳng kéo dài có thể làm cơ thể yếu đi và khiến quá trình phục hồi sau tập luyện chậm hơn.

Retailer n

Từ 14 · ID 9346289
Retailer
Phiên âm: /ˈriːteɪlər/
Nghĩa: Nhà bán lẻ
Ví dụ
The retailer expanded its online presence to reach more customers.
Nhà bán lẻ này mở rộng sự hiện diện trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

supply chain np

Từ 15 · ID 19813339
supply chain
Phiên âm: /səˈplaɪ tʃeɪn/
Nghĩa: chuỗi cung ứng
Ví dụ
Disruptions to the supply chain affected production schedules worldwide.
Sự gián đoạn chuỗi cung ứng đã ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất trên toàn cầu.

tariff n

Từ 16 · ID 20366856
tariff
Phiên âm: /ˈtærɪf/
Nghĩa: thuế quan
Ví dụ
The new tariff significantly increased the cost of imported goods.
Thuế quan mới đã làm tăng đáng kể chi phí của hàng hóa nhập khẩu.

textile n

Từ 17 · ID 20339495
textile
Phiên âm: /ˈtekstaɪl/
Nghĩa: dệt may
Ví dụ
The textile industry plays a significant role in the national economy.
Ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

unresolved a

Từ 18 · ID 20366874
Phiên âm: /ˌʌnrɪˈzɒlvd/
Nghĩa: chưa được giải quyết
Ví dụ
The issue remains unresolved, causing ongoing tension between the parties.
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết, gây căng thẳng kéo dài giữa các bên.
Unresolved conflicts can damage family trust if people keep avoiding honest conversations.
Những xung đột chưa được giải quyết có thể làm tổn hại niềm tin trong gia đình nếu mọi người liên tục tránh các cuộc trò chuyện chân thành.