Quay lại
Đề minh hoạ số 07_Cấu trúc đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

account for

Từ 1 · ID 9117334
account for
Nghĩa: chiếm; giải thích cho
Ví dụ
Renewable energy sources now account for a growing share of total electricity production worldwide.
Nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm một tỷ lệ ngày càng lớn trong tổng sản lượng điện trên toàn thế giới.
In many large cities, transport emissions account for much of the pollution that residents breathe every day.
Ở nhiều thành phố lớn, khí thải giao thông chiếm phần lớn lượng ô nhiễm mà người dân hít thở mỗi ngày.

be under strain

Từ 2 · ID 22006491
be under strain
Nghĩa: chịu áp lực / căng thẳng
Ví dụ
Healthcare systems are under strain due to staff shortages and rising demand.
Hệ thống y tế đang chịu áp lực do thiếu nhân lực và nhu cầu ngày càng tăng.

benefit from sth

Từ 3 · ID 10696608
Nghĩa: hưởng lợi từ cái gì
Ví dụ
Students can benefit from participating in extracurricular activities that develop soft skills.
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng mềm.
Teenagers can benefit from clear rules when those rules are explained with patience and respect.
Thanh thiếu niên có thể hưởng lợi từ những quy định rõ ràng khi các quy định đó được giải thích bằng sự kiên nhẫn và tôn trọng.

deal with

Từ 4 · ID 9063247
Phiên âm: /diːl wɪð/
Nghĩa: xử lý; giải quyết
Ví dụ
She knows how to deal with stressful situations without losing her composure.
Cô ấy biết cách xử lý các tình huống căng thẳng mà không mất bình tĩnh.

focus on

Từ 5 · ID 9065356
focus on
Nghĩa: tập trung vào
Ví dụ
The campaign will focus on reducing plastic waste in schools and encouraging students to recycle more.
Chiến dịch sẽ tập trung vào việc giảm rác thải nhựa trong trường học và khuyến khích học sinh tái chế nhiều hơn.

The new policy should focus on improving public transport rather than building more private car parks.
Chính sách mới nên tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng thay vì xây thêm bãi đỗ xe tư nhân.

make up

Từ 6 · ID 22006499
make up
Nghĩa: trang điểm / bịa ra/chiếm tỉ lệ
Ví dụ
Women make up nearly half of the workforce in the service sector.
Phụ nữ chiếm gần một nửa lực lượng lao động trong lĩnh vực dịch vụ.

negotiate with sb

Từ 7 · ID 20091270
negotiate with sb
Nghĩa: đàm phán với ai
Ví dụ
The company is trying to negotiate with suppliers to reduce production costs.
Công ty đang cố gắng đàm phán với các nhà cung cấp để giảm chi phí sản xuất.

prompt sb to do sth

Từ 8 · ID 22006501
prompt sb to do sth
Nghĩa: thúc đẩy ai làm gì
Ví dụ
The alarming report prompted officials to take immediate action.
Báo cáo đáng lo ngại đã thúc đẩy các quan chức hành động ngay lập tức.

put off

Từ 9 · ID 9100985
put off
Nghĩa: trì hoãn; làm ai mất hứng
Ví dụ
She decided to put off the meeting until everyone was available.
Cô ấy quyết định trì hoãn cuộc họp cho đến khi mọi người đều có mặt.
Governments should not put off climate action until disasters become more frequent.
Các chính phủ không nên trì hoãn hành động khí hậu cho đến khi thiên tai xảy ra thường xuyên hơn.

reach a firm deal

Từ 10 · ID 22006504
reach a firm deal
Nghĩa: đạt được thỏa thuận chắc chắn
Ví dụ
After weeks of talks, both sides finally reached a firm deal.
Sau nhiều tuần đàm phán, hai bên cuối cùng cũng đạt được một thỏa thuận chắc chắn.

reach an agreement vp

Từ 11 · ID 21588955
reach an agreement
Phiên âm: /riːtʃ ən əˈɡriːmənt/
Nghĩa: đạt được thỏa thuận
Ví dụ
The two countries reached an agreement on trade cooperation.
Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận về hợp tácthương mại.

Respond to

Từ 12 · ID 19878367
Respond to
Nghĩa: đáp lại, phản hồi
Ví dụ
The company quickly responded to customer complaints with a public apology.
Công ty đã nhanh chóng phản hồi các khiếu nại của khách hàng bằng một lời xin lỗi công khai.

take in

Từ 13 · ID 9161896
Phiên âm: /ˌteɪk ˈɪn/
Nghĩa: hấp thụ; đưa vào cơ thể
Ví dụ
It took her some time to take in all the information presented during the lecture.
Cô ấy mất một thời gian để tiếp nhận tất cả thông tin được trình bày trong bài giảng.
Students cannot take in too much information at once, so teachers should explain difficult ideas step by step.
Học sinh không thể tiếp nhận quá nhiều thông tin cùng một lúc, vì vậy giáo viên nên giải thích các ý khó từng bước một.
Họ từ
Mức thuế đơn phương bị chỉ trích rộng rãi vì nó dường như vi phạm các chuẩn mực thương mại và làm tổn hại niềm tin giữa các đối tác.