Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: chiếm; giải thích cho
Ví dụ
Renewable energy sources now account for a growing share of total electricity production worldwide.
Nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm một tỷ lệ ngày càng lớn trong tổng sản lượng điện trên toàn thế giới.
In many large cities, transport emissions account for much of the pollution that residents breathe every day.
Ở nhiều thành phố lớn, khí thải giao thông chiếm phần lớn lượng ô nhiễm mà người dân hít thở mỗi ngày.
Nghĩa: chịu áp lực / căng thẳng
Ví dụ
Healthcare systems are under strain due to staff shortages and rising demand.
Hệ thống y tế đang chịu áp lực do thiếu nhân lực
và nhu cầu ngày càng tăng.
Nghĩa: hưởng lợi từ cái gì
Ví dụ
Students can benefit from participating
in extracurricular activities that develop soft skills.
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc tham gia các
hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng mềm.
Teenagers can benefit from clear rules when those rules are explained with patience and respect.
Thanh thiếu niên có thể hưởng lợi từ những quy định rõ ràng khi các quy định đó được giải thích bằng sự kiên nhẫn và tôn trọng.
Phiên âm: /diːl wɪð/
Nghĩa: xử lý; giải quyết
Ví dụ
She knows how to deal with stressful
situations without losing her composure.
Cô ấy biết cách xử lý các tình huống căng thẳng
mà không mất bình tĩnh.
Nghĩa: tập trung vào
Ví dụ
The campaign will focus on reducing plastic waste in schools and encouraging students to recycle more.
Chiến dịch sẽ tập trung vào việc giảm rác thải nhựa trong trường học và khuyến khích học sinh tái chế nhiều hơn.
The new policy should focus on improving public transport rather than building more private car parks.
Chính sách mới nên tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng thay vì xây thêm bãi đỗ xe tư nhân.
Nghĩa: trang điểm / bịa ra/chiếm tỉ lệ
Ví dụ
Women make up nearly half of
the workforce in the service sector.
Phụ nữ chiếm gần một nửa lực lượng lao động
trong lĩnh vực dịch vụ.
Ví dụ
The company is trying to negotiate with suppliers to reduce production costs.
Công ty đang cố gắng đàm phán với các nhà cung
cấp để giảm chi phí sản xuất.
Nghĩa: thúc đẩy ai làm gì
Ví dụ
The alarming report prompted officials to take immediate action.
Báo cáo đáng lo ngại đã thúc đẩy các quan chức
hành động ngay lập tức.
Nghĩa: trì hoãn; làm ai mất hứng
Ví dụ
She decided to put off the
meeting until everyone was available.
Cô ấy quyết định trì hoãn cuộc họp cho đến khi
mọi người đều có mặt.
Governments should not put off climate action until disasters become more frequent.
Các chính phủ không nên trì hoãn hành động khí hậu cho đến khi thiên tai xảy ra thường xuyên hơn.
Nghĩa: đạt được thỏa thuận chắc chắn
Ví dụ
After weeks of talks, both sides finally reached a firm deal.
Sau nhiều tuần đàm phán, hai bên cuối cùng cũng
đạt được một thỏa thuận chắc chắn.
Phiên âm: /riːtʃ ən əˈɡriːmənt/
Nghĩa: đạt được thỏa thuận
Ví dụ
The two countries reached an agreement on trade cooperation.
Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận về hợp tácthương mại.
Nghĩa: đáp lại, phản hồi
Ví dụ
The company quickly responded to customer complaints with a public apology.
Công ty đã nhanh chóng phản hồi các khiếu nại của
khách hàng bằng một lời xin lỗi công khai.
Phiên âm: /ˌteɪk ˈɪn/
Nghĩa: hấp thụ; đưa vào cơ thể
Ví dụ
It took her some time to take in all
the information presented during the lecture.
Cô ấy mất một thời gian để tiếp nhận tất cả
thông tin được trình bày trong bài giảng.
Students cannot take in too much information at once, so teachers should explain difficult ideas step by step.
Học sinh không thể tiếp nhận quá nhiều thông tin cùng một lúc, vì vậy giáo viên nên giải thích các ý khó từng bước một.
Họ từ
Mức thuế đơn phương bị chỉ trích rộng rãi vì nó dường như vi phạm các chuẩn mực thương mại và làm tổn hại niềm tin giữa các đối tác.