Quay lại
Đề minh hoạ số 07_Cấu trúc đọc hiểu 10 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

advocate for

Từ 1 · ID 20878622
advocate for
Nghĩa: ủng hộ, vận động cho điều gì
Ví dụ
Many organizations advocate for stronger environmental protection policies.
Nhiều tổ chức vận động cho các chính sách bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn.

appeal to sb

Từ 2 · ID 9086889
appeal to sb
Nghĩa: thu hút / hấp dẫn ai đó
Ví dụ
This marketing campaign is designed to appeal to younger audiences who are active on social media platforms.
Chiến dịch marketing này được thiết kế để thu hút nhóm khách hàng trẻ thường xuyên hoạt động trên mạng xã hội.

at stake

Từ 3 · ID 9696091
at stake
Nghĩa: bị đe dọa, đang bị đặt cược
Ví dụ
With public trust at stake, the organization must act transparently and responsibly.
Khi niềm tin của công chúng đang bị đe dọa, tổ chức phải hành động minh bạch và có trách nhiệm.
With millions of dollars at stake, the company could not afford to make a mistake.
Với hàng triệu đô la đang bị đe dọa, công ty không thể mắc sai lầm.

Empower sb to do sth

Từ 4 · ID 19704323
Empower sb to do sth
Nghĩa: trao quyền cho ai làm gì
Ví dụ
Education can empower individuals to achieve their full potential.

Giáo dục có thể trao quyền cho con người đạt được tiềm năng tối đa.

exceed expectations

Từ 5 · ID 21793740
Nghĩa: vượt kỳ vọng
Ví dụ
Her performance consistently exceeds expectations set by management.
Hiệu suất của cô luôn vượt kỳ vọng do ban quản lý đặt ra.

fail to do sth

Từ 6 · ID 9855657
Nghĩa: không làm được gì
Ví dụ
He failed to complete the project on time due to unexpected difficulties.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án đúng hạn do những khó khăn bất ngờ.
Parents sometimes fail to notice how much pressure their children are already under at school.
Cha mẹ đôi khi không nhận ra được con cái họ đang chịu áp lực lớn đến mức nào ở trường.
Some communities fail to preserve old customs because young people move away and stop practising them.
Một số cộng đồng không thể gìn giữ phong tục cũ vì người trẻ rời đi và không còn thực hành chúng nữa.
Some students fail to manage their time effectively and therefore struggle to meet assignment deadlines.
Một số học sinh không quản lý được thời gian hiệu quả nên gặp khó khăn trong việc hoàn thành bài tập đúng hạn.

fall far short of sth

Từ 7 · ID 21922901
fall far short of sth
Nghĩa: kém xa so với
Ví dụ
The final results fell far short of what investors had anticipated.
Kết quả cuối cùng kém xa so với những gì các nhà đầu tư đã kỳ vọng.

gain widespread recognition

Từ 8 · ID 21922903
gain widespread recognition
Nghĩa: được công nhận rộng rãi
Ví dụ
Her research gained widespread recognition within the international academic community.
Nghiên cứu của cô ấy đã được công nhận rộng rãi trong cộng đồng học thuật quốc tế.

live up to

Từ 9 · ID 10696861
Nghĩa: đáp ứng; xứng đáng với
Ví dụ
The film struggled to live up to the hype created by early reviews.
Bộ phim gặp khó khăn trong việc đáp ứng được sự kỳ vọng do các bài đánh giá ban đầu tạo ra.
Many teenagers feel pressured to live up to their parents’ high expectations.
Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy áp lực phải đáp ứng những kỳ vọng cao của cha mẹ.

Nowhere near

Từ 10 · ID 9673029
Nowhere near
Nghĩa: không hề gần / kém xa
Ví dụ
The current proposal is nowhere near ready for implementation.
Đề xuất hiện tại còn kém xa mức sẵn sàng để triển khai.

prioritize sth over sth

Từ 11 · ID 19980542
prioritize sth over sth
Nghĩa: ưu tiên cái gì hơn cái gì
Ví dụ
Responsible leaders should prioritize long-term stability over short-term profit when making strategic reforms.
Các nhà lãnh đạo có trách nhiệm nên ưu tiên sự ổn định lâu dài hơn lợi nhuận ngắn hạn khi thực hiện các cải cách chiến lược.
Some companies prioritize profit over consumer safety when they sell untested supplements with exaggerated claims.
Một số công ty ưu tiên lợi nhuận hơn sự an toàn của người tiêu dùng khi bán các thực phẩm bổ sung chưa được kiểm chứng với những tuyên bố phóng đại.

raise serious concerns about sth

Từ 12 · ID 21922915
raise serious concerns about sth
Nghĩa: làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về
Ví dụ
The report raised serious concerns about data privacy and user safety.
Báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư dữ liệu và an toàn người dùng.

spark controversy

Từ 13 · ID 21922922
spark controversy
Nghĩa: gây tranh cãi
Ví dụ
The casting decision sparked controversy across social media platforms.
Quyết định chọn diễn viên đã gây tranh cãi trên các nền tảng mạng xã hội.

spread across

Từ 14 · ID 21922925
spread across
Nghĩa: lan rộng khắp
Ví dụ
The virus quickly spread across several regions within a matter of weeks.
Virus nhanh chóng lan rộng khắp nhiều khu vực chỉ trong vài tuần.

upon/on investigation

Từ 15 · ID 21922929
upon/on investigation
Nghĩa: sau khi điều tra
Ví dụ
Upon investigation, authorities discovered multiple violations of the law.
Sau khi điều tra, cơ quan chức năng phát hiện nhiều hành vi vi phạm pháp luật.