Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈbləʊtɪŋ/
Nghĩa: đầy hơi, chướng bụng
Ví dụ
Many people experience bloating after eating foods that are high in salt or fat.
Nhiều người bị đầy hơi sau khi ăn các loại thực phẩm nhiều muối hoặc chất béo.
Phiên âm: /səˈlebrəti ɪnˈdɔːst/
Nghĩa: được người nổi tiếng quảng bá
Ví dụ
The product became popular after being celebrity-endorsed on social media platforms.
Sản phẩm trở nên phổ biến sau khi được người nổi tiếng quảng bá trên các nền tảng mạng xã hội.
Phiên âm: /ˈtʃærətəbl kɔːz/
Nghĩa: hoạt động từ thiện / mục đích từ thiện
Ví dụ
The company donated a portion of its profits to a charitable cause supporting children’s education.
Công ty đã quyên góp một phần lợi nhuận cho một mục đích từ thiện nhằm hỗ trợ giáo dục trẻ em.
Phiên âm: /kræmp/
Nghĩa: sự gò bó; chứng chuột rút
Ví dụ
He stopped running because of a severe cramp in his leg.
Anh ấy phải dừng chạy vì bị chuột rút nghiêm trọng ở chân.
Phiên âm: /ˌdaɪəˈriə/
Nghĩa: tiêu chảy
Ví dụ
Food poisoning often causes diarrhea, leading to dehydration if untreated.
Ngộ độc thực phẩm thường gây tiêu chảy, dẫn đến mất nước nếu không được điều trị.
Phiên âm: /daɪˈdʒestɪv
Nghĩa: thuộc về tiêu hóa
Ví dụ
A healthy digestive system is essential for overall well-being.
Hệ tiêu hóa khỏe mạnh là yếu tố thiết yếu đối với sức khỏe tổng thể.
Phiên âm: /ɪnˈdɔːrsmənt/
Nghĩa: sự chứng thực / sự ủng hộ chính thức
Ví dụ
the act of saying that you approve of or support
something or someone.
Phiên âm: /ˈeθɪkl/
Nghĩa: thuộc về đạo đức; có đạo đức
Ví dụ
Travelers should make ethical choices by respecting local culture and avoiding activities that exploit vulnerable people.
Du khách nên đưa ra những lựa chọn có đạo đức bằng cách tôn trọng văn hóa địa phương và tránh các hoạt động bóc lột những người dễ bị tổn thương.
Phiên âm: / ˈeθɪks/
Nghĩa: đạo đức
Ví dụ
Professional ethics play a crucial role in maintaining trust within the workplace.
Đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự tin tưởng tại nơi làm việc.
Phiên âm: /ˈɪnsɪdənt/
Nghĩa: sự cố; vụ việc
Ví dụ
The incident was reported immediately to the authorities for further investigation.
Sự cố đã được báo cáo ngay cho cơ quan chức năng để điều tra thêm.
an event that is either unpleasant or unusual.
The police carefully investigated the incident before releasing an official statement.
Cảnh sát đã điều tra cẩn thận vụ việc trước khi đưa ra thông báo chính thức.
The manager apologized to the customers and promised to investigate the incident thoroughly.
Người quản lý đã xin lỗi khách hàng và hứa sẽ điều tra kỹ vụ việc.
Cụm từ liên quan
major incident, isolated incident
Phiên âm: /ˈlæksətɪv/
Nghĩa: thuốc nhuận tràng
Ví dụ
Doctors advise against overusing laxatives for weight control.
Các bác sĩ khuyên không nên lạm dụng thuốc nhuận tràng để kiểm soát cân nặng.
Phiên âm: /ˈliːɡl dɪˈspjuːt/
Nghĩa: tranh chấp pháp lý
Ví dụ
The companies became involved in a lengthy legal dispute over intellectual property rights.
Các công ty vướng vào một tranh chấp pháp lý kéo dài về quyền sở hữu trí tuệ.
Phiên âm: /ˌmɪsˈliːd/ deceive
Nghĩa: làm hiểu sai, đánh lạc hướng
Ví dụ
Consumers were misled by false advertising claims.
Người tiêu dùng đã bị đánh lừa bởi những tuyên bố quảng cáo sai sự thật.
Phiên âm: /pəˈsweɪsɪv/
Nghĩa: thuyết phục
Ví dụ
She delivered a persuasive argument that changed many people’s opinions.
Cô ấy đưa ra một lập luận có sức thuyết phục, làm thay đổi quan điểm của nhiều người.
Phiên âm: /ˈpreɡnənt/
Nghĩa: mang thai
Ví dụ
She continued working actively while pregnant,
balancing both health and professional responsibilities.
Cô ấy vẫn làm việc tích cực khi mang thai, cân
bằng giữa sức khỏe và trách nhiệm công việc.
Phiên âm: /ˈskeptɪkl/
Nghĩa: hoài nghi
Ví dụ
She remains skeptical about the
effectiveness of the new policy.
Cô vẫn hoài nghi về hiệu quả của chính sách mới.
Many consumers remain skeptical about beauty products that promise dramatic results in only a few days.
Nhiều người tiêu dùng vẫn hoài nghi về các sản phẩm làm đẹp hứa hẹn kết quả rõ rệt chỉ trong vài ngày.
Phiên âm: /ˈspɒnsəʃɪp diːl/
Nghĩa: thỏa thuận tài trợ
Ví dụ
The athlete signed a lucrative sponsorship deal with a global brand.
Vận động viên này ký một thỏa thuận tài trợ béo bở với một thương hiệu toàn cầu.
Phiên âm: /trænsˈpærənt/
Nghĩa: Minh bạch
Ví dụ
The organization aims to maintain transparent financial reporting for its stakeholders.
Tổ chức hướng tới việc duy trì báo cáo tài chính minh bạch cho các bên liên quan.
Phiên âm: /ˈtrʌstˌwɜː.ði/
Nghĩa: đáng tin cậy
Ví dụ
She
is known as a trustworthy colleague who always keeps her
promises.
Cô
được biết đến là một đồng nghiệp đáng tin cậy luôn giữ lời hứa.
Phiên âm: /ˈtruːθflnəs/
Nghĩa: sự thật thà
Ví dụ
The report emphasized the importance of truthfulness in journalism.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực trong báo chí.
Phiên âm: /ˈvaɪəleɪt/
Nghĩa: vi phạm
Ví dụ
Companies that violate environmental laws may face severe penalties.
Các công ty vi phạm luật môi trường có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.