Quay lại
Đề minh hoạ số 07_Bảng từ phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

assessment n

Từ 1 · ID 9037062
assessment
Phiên âm: /əˈsesmənt/
Nghĩa: đánh giá; sự đánh giá
Ví dụ
The final assessment showed clear improvements in students’ critical thinking
Bản đánh giá cuối cùng cho thấy sự cải thiện rõrệt trong tư duy phản biện của học sinh.

cramming n

Từ 2 · ID 22008938
cramming
Nghĩa: học nhồi nhét
Ví dụ
Last-minute cramming left him exhausted and unfocused.
Việc học nhồi nhét vào phút chót khiến anh ấy kiệt sức và mất tập trung.

emergency n

Từ 3 · ID 9084392
emergency
Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒənsi/
Nghĩa: tình huống khẩn cấp
Ví dụ
Hospitals must be prepared to respond quickly to emergencies.
Các bệnh viện phải sẵn sàng phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp.

enclosed a

Từ 4 · ID 22008946
Phiên âm: /ɪnˈkləʊzd/
Nghĩa: bị bao quanh
Ví dụ
The animals were kept in an enclosed area for safety reasons.
Các con vật được giữ trong khu vực khép kín vì lý do an toàn.

freshness n

Từ 5 · ID 21644057
Phiên âm: /ˈfreʃnəs/
Nghĩa: sự tươi mới; độ tươi
Ví dụ
The freshness of the food impressed all the guests.
Độ tươi của món ăn đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách.

grassland n

Từ 6 · ID 9187428
grassland
Phiên âm: /ˈɡrɑːs.lænd/
Nghĩa: đồng cỏ, bãi cỏ.
Ví dụ
Large areas of grassland are disappearing due to urban expansion.
Những vùng đồng cỏ rộng lớn đang dần biến mất vì đô thị hóa.

immune system np

Từ 7 · ID 8018505
immune system
Phiên âm: /ɪˈmjuːn sɪstəm/
Nghĩa: hệ miễn dịch
Ví dụ
A balanced diet and enough sleep can strengthen the immune system and help children fight illness.
Một chế độ ăn cân bằng và ngủ đủ giấc có thể tăng cường hệ miễn dịch và giúp trẻ chống lại bệnh tật.

infection n

Từ 8 · ID 746
infection
Phiên âm: /ɪnˈfekʃ(ə)n/
Nghĩa: sự nhiễm trùng
Ví dụ
The patient developed an infection after the surgery due to improper care.
Bệnh nhân bị nhiễm trùng sau phẫu thuật do chăm sóc không đúng cách.

mantis n

Từ 9 · ID 22008953
mantis
Phiên âm: /ˈmæntɪs/
Nghĩa: bọ ngựa
Ví dụ
A mantis was resting quietly on the garden fence
Một con bọ ngựa đang đậu yên trên hàng rào khu vườn.

matchmaking n

Từ 10 · ID 9058982
matchmaking
Phiên âm: /ˈmætʃmeɪkɪŋ/
Nghĩa: mai mối
Ví dụ
Online dating has transformed traditional matchmaking.
Việc hẹn hò trực tuyến đã làm thay đổi hình thức mai mối truyền thống.

misinformation n

Từ 11 · ID 19813308
Phiên âm: /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃn/
Nghĩa: thông tin sai lệch
Ví dụ
Online misinformation can mislead the public during health crises.
Thông tin sai lệch trực tuyến có thể gây hiểu lầm cho công chúng trong các cuộc khủng hoảng y tế.

pesticide n

Từ 12 · ID 7766492
pesticide
Phiên âm: /ˈpestɪsaɪd/
Nghĩa: thuốc trừ sâu
Ví dụ
Overuse of pesticide harms both soil and water.
Việc lạm dụng thuốc trừ sâu gây hại cho đất và nguồn nước.

posture n

Từ 13 · ID 19639239
posture
Phiên âm: /ˈpɒstʃər/
Nghĩa: tư thế
Ví dụ
Poor posture can lead to long-term back pain.
Tư thế xấu có thể dẫn đến đau lưng kéo dài.

Prediction n

Từ 14 · ID 1013
Prediction
Phiên âm: /prɪˈdɪkʃn/
Nghĩa: sự dự đoán
Ví dụ
Accurate prediction is essential in climate research.
Dự đoán chính xác là yếu tố then chốt trong nghiên cứu khí hậu.

prepared a

Từ 15 · ID 20035687
prepared
Phiên âm: /prɪˈperd/
Nghĩa: sẵn sàng
Ví dụ
She felt fully prepared for the presentation.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn sẵn sàng cho bài thuyết trình.

preparedness n

Từ 16 · ID 20062493
preparedness
Phiên âm: /prɪˈpeərɪdnəs/
Nghĩa: sự sẵn sàng
Ví dụ
The school improved its preparedness for natural disasters.
Nhà trường đã nâng cao mức độ sẵn sàng ứng phó với thiên tai.

promptly adv

Từ 17 · ID 20425091
promptly
Phiên âm: /ˈprɒmpt.li/
Nghĩa: một cách nhanh chóng, kịp thời
Ví dụ
The complaint was promptly handled by the staff.
Khiếu nại đã được nhân viên xử lý kịp thời.

resurfacing n

Từ 18 · ID 22008962
resurfacing
Phiên âm: /ˌriːˈsɜːfəsɪŋ/
Nghĩa: sự tái xuất hiện
Ví dụ
The resurfacing of old memories made him emotional.
Sự tái xuất hiện của những ký ức cũ khiến anh ấy xúc động.

sanitizer n

Từ 19 · ID 20459244
Phiên âm: /ˈsænɪtaɪzə(r)/
Nghĩa: chất khử trùng; dung dịch sát khuẩn
Ví dụ
Using sanitizer before eating can reduce germs when clean water is not nearby.
Sử dụng nước rửa tay sát khuẩn trước khi ăn có thể làm giảm vi khuẩn khi không có nước sạch ở gần.

satisfaction (n)

Từ 20 · ID 515
Phiên âm: /ˌsætɪsˈfækʃn/
Nghĩa: sự hài lòng
Ví dụ
Customer satisfaction is the company’s top priority.

Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của công ty.

satisfied (adj)

Từ 21 · ID 943
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪd/
Nghĩa: hài lòng
Ví dụ
The customers were satisfied with the service because the staff were friendly and professional.

Khách hàng hài lòng với dịch vụ vì nhân viên thân thiện và chuyên nghiệp.

satisfying a

Từ 22 · ID 9256890
satisfying
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪɪŋ/
Nghĩa: đem lại sự hài lòng; làm thỏa mãn
Ví dụ
Teaching can be deeply satisfying.
Việc giảng dạy có thể mang lại cảm giác rất mãn nguyện.
It was satisfying to finish the project after weeks of careful planning and hard work.
Thật hài lòng khi hoàn thành dự án sau nhiều tuần lập kế hoạch cẩn thận và làm việc chăm chỉ.

satisfyingly adv

Từ 23 · ID 10767023
satisfyingly
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪɪŋli/
Nghĩa: một cách thỏa mãn
Ví dụ
The story ended satisfyingly, leaving the audience with a sense of closure and fulfillment.
Câu chuyện kết thúc một cách thỏa mãn, mang lại cho khán giả cảm giác trọn vẹn và hài lòng.
The door closed satisfyingly after the carpenter repaired the loose wooden frame.
Cánh cửa đóng lại một cách rất đã sau khi người thợ mộc sửa chiếc khung gỗ bị lỏng.

Settled a

Từ 24 · ID 10090260
Phiên âm: /ˈsetld/
Nghĩa: Đã giải quyết
Ví dụ
They finally felt settled in their new home.
Cuối cùng họ cũng cảm thấy ổn định trong ngôi nhà mới.

signal n

Từ 25 · ID 2268
signal
Phiên âm: /ˈsɪɡnəl/
Nghĩa: tín hiệu
Ví dụ
The results signal a shift in consumer behavior.
Kết quả cho thấy một tín hiệu thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
Drivers must obey traffic signals to ensure road safety.
Người lái xe phải tuân thủ tín hiệu giao thông để đảm bảo an toàn.

Sign n

Từ 26 · ID 2269
Sign
Phiên âm: /saɪn/ indication
Nghĩa: dấu hiệu
Ví dụ
A sudden fever can be a sign of illness.
Sốt đột ngột có thể là dấu hiệu của bệnh tật.

standby n

Từ 27 · ID 22008969
standby
Phiên âm: /ˈstændbaɪ/
Nghĩa: trạng thái chờ
Ví dụ
The system remains on standby overnight.
Hệ thống vẫn ở chế độ chờ qua đêm.

stockpile v

Từ 28 · ID 22008970
stockpile
Phiên âm: /ˈstɒkpɑɪl/
Nghĩa: tích trữ
Ví dụ
Large quantities of medical supplies were stockpiled in preparation for potential emergencies.
Một lượng lớn vật tư y tế đã được tích trữ để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

surge n

Từ 29 · ID 19769519
surge
Phiên âm: /sɜːdʒ/
Nghĩa: tăng mạnh
Ví dụ
The sudden surge in visitors brought more income to local shops but also created traffic and waste problems
Sự gia tăng mạnh về lượng du khách mang lại nhiều thu nhập hơn cho các cửa hàng địa phương nhưng cũng gây ra vấn đề giao thông và rác thải.

symptom n

Từ 30 · ID 2012
symptom
Phiên âm: /ˈsɪmptəm/
Nghĩa: triệu chứng
Ví dụ
Early recognition of symptoms can significantly improve the chances of successful treatment.
Việc nhận biết sớm các triệu chứng có thể cải thiện đáng kể khả năng điều trị thành công.
A persistent cough can be a symptom of infection, allergy, or lung disease.
Ho dai dẳng có thể là triệu chứng của nhiễm trùng, dị ứng hoặc bệnh phổi.

Tender adj

Từ 31 · ID 9199960
Tender
Phiên âm: /ˈten.dər/
Nghĩa: mềm; non; dễ tổn thương
Ví dụ
The meat was tender and easy to chew.
Miếng thịt mềm và dễ nhai.

thrive v

Từ 32 · ID 388
thrive
Phiên âm: /θraɪv/
Nghĩa: phát triển tốt; lớn mạnh
Ví dụ
Plants thrive in environments with sufficient sunlight and water.

Cây phát triển mạnh trong môi trường có đủ ánh sáng và nước.
Children are more likely to thrive when they grow up in a loving, supportive and stable environment.
Trẻ em có nhiều khả năng phát triển tốt hơn khi lớn lên trong một môi trường yêu thương, hỗ trợ và ổn định.

Transformation n

Từ 33 · ID 7750831
Transformation
Phiên âm: /ˌtrænsfərˈmeɪʃn/
Nghĩa: sự thay đổi, biến đổi
Ví dụ
The rapid transformation of the city has brought both modern conveniences and serious social challenges.
Sự biến đổi nhanh chóng của thành phố đã mang lại cả những tiện ích hiện đại lẫn những thách thức xã hội nghiêm trọng.

transition n

Từ 34 · ID 9504999
Phiên âm: /trænˈzɪʃn/
Nghĩa: sự chuyển tiếp
Ví dụ
Synonym: change

Antonym: stability

Quick transition from defense to attack is key in modern football.
Chuyển đổi nhanh từ phòng ngự sang tấn công là yếu tố then chốt trong bóng đá hiện đại.
Họ từ
transition /trænˈzɪʃn/ (n)
sự chuyển đổi
transition /trænˈzɪʃn/ (v)
chuyển đổi
transitional /trænˈzɪʃənl/ (a)
mang tính chuyển đổi
Cụm từ liên quan
smooth transition
sự chuyển đổi suôn sẻ
transition period
giai đoạn chuyển tiếp
transition phase
giai đoạn chuyển đổi
make a transition
thực hiện chuyển đổi
difficult transition
chuyển đổi khó khăn

TRANSMISSION (n)

Từ 35 · ID 7755409
TRANSMISSION
Phiên âm: /trænzˈmɪʃn/
Nghĩa: sự lây truyền
Ví dụ
Synonym: spread

Antonym: containment

Airborne transmission increases the spread of infectious diseases.
Sự lây truyền qua không khí làm tăng sự lan rộng của bệnh truyền nhiễm.
Họ từ
transmission /trænzˈmɪʃn/ (n)
sự lây truyền
transmit /trænzˈmɪt/ (v)
truyền
transmissible /trænzˈmɪsəbl/ (a)
có thể lây
Cụm từ liên quan
transmit infectious disease
truyền bệnh truyền nhiễm
disease transmission
sự lây truyền
transmission rate
tốc độ lây
prevent transmission
ngăn lây lan
airborne transmission
lây qua không khí

Transportation n

Từ 36 · ID 9849906
Transportation
Phiên âm: /ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/
Nghĩa: Giao thông vận tải
Ví dụ
Public transportation reduces traffic congestion.
Giao thông công cộng giúp giảm ùn tắc.

Variant n

Từ 37 · ID 8046344
Variant
Phiên âm: /ˈveriənt/
Nghĩa: biến thể
Ví dụ
A new variant of the virus was detected.
Một biến thể mới của virus đã được phát hiện.