Quay lại
Đề minh hoạ số 07_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Be classified as sth

Từ 1 · ID 19702290
Be classified as sth
Nghĩa: được phân loại là cái gì
Ví dụ
Several rare animals are classified as endangered species due to habitat loss and illegal hunting.
Một số loài động vật quý hiếm được phân loại là loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn bắt trái phép.

belong to (phr v) -

Từ 2 · ID 9080705
belong to
Phiên âm: /bɪˈlɒŋ tuː/
Nghĩa: thuộc về, là thành viên của
Ví dụ
This ancient manuscript is believed to belong to a private collection overseas.
Bản thảo cổ này được cho là thuộc về một bộ sưu tập tư nhân ở nước ngoài.
to be a member of a group or organization.

face serious threats

Từ 3 · ID 22006556
face serious threats
Nghĩa: đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng
Ví dụ
Coastal communities face serious threats from rising sea levels and extreme weather events.
Cộng đồng ven biển đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng từ mực nước biển dâng và thời tiết cực đoan.

focus on

Từ 4 · ID 9087942
focus on
Nghĩa: tập trung vào
Ví dụ
Students should focus on developing critical thinking skills rather than memorizing information.
Học sinh nên tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện thay vì ghi nhớ thông tin.

get on

Từ 5 · ID 22006558
get on
Nghĩa: hòa hợp; tiến triển
Ví dụ
Despite their differences, the new team members get on surprisingly well at work.
Mặc dù có nhiều khác biệt, các thành viên mới trong nhóm lại hòa hợp với nhau một cách đáng ngạc nhiên.

get vaccinated

Từ 6 · ID 21465377
get vaccinated
Nghĩa: tiêm vắc-xin
Ví dụ
Health authorities strongly encourage citizens to get vaccinated to prevent the spread of disease.
Cơ quan y tế khuyến khích người dân tiêm vắc-xin để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

go up

Từ 7 · ID 22006561
go up
Nghĩa: tăng lên
Ví dụ
Housing prices continue to go up as demand exceeds supply in major cities.
Giá nhà tiếp tục tăng lên khi nhu cầu vượt quá nguồn cung ở các thành phố lớn.

grow up

Từ 8 · ID 22006562
grow up
Nghĩa: lớn lên
Ví dụ
She grew up in a small town where everyone knew each other.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ, nơi mọi người đều quen biết nhau.

In conclusion

Từ 9 · ID 22006564
In conclusion
Nghĩa: tóm lại; kết luận
Ví dụ
In conclusion, the study highlights the urgent need for long-term environmental policies.
Tóm lại, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách của các chính sách môi trường dài hạn.

in terms of

Từ 10 · ID 9199255
Phiên âm: .
Nghĩa: xét về; về mặt
Ví dụ
This model performs better in terms of speed,accuracy, and energy efficiency.
Mẫu này hoạt động tốt hơn về mặt tốc độ, độchính xác và hiệu quả năng lượng.
In terms of communication, many families struggle because parents and teenagers use different styles.
Xét về mặt giao tiếp, nhiều gia đình gặp khó khăn vì cha mẹ và thanh thiếu niên sử dụng những cách khác nhau.

instead of + sth/Ving

Từ 11 · ID 9250896
instead of + sth/Ving
Nghĩa: thay vì
Ví dụ
He drank juice instead of soda at the party.
Anh ấy đã uống nước ép thay vì nước ngọt tại bữa tiệc.

irrespective of

Từ 12 · ID 19947079
irrespective of
Nghĩa: bất kể
Ví dụ
The policy applies to all employees, irrespective of their position or seniority.
Chính sách này áp dụng cho tất cả nhân viên, bất kể chức vụ hay thâm niên.

make a comeback

Từ 13 · ID 22006567
make a comeback
Nghĩa: trở lại mạnh mẽ
Ví dụ
The athlete made a remarkable comeback after a career-threatening injury.
Vận động viên đã có màn trở lại ấn tượng sau chấn thương đe dọa sự nghiệp.

On account of

Từ 14 · ID 19916080
On account of
Nghĩa: bởi vì, do
Ví dụ
The flight was delayed on account of heavy fog at the airport.
Chuyến bay bị hoãn do sương mù dày đặc tại sân bay.

play a crucial role in sth

Từ 15 · ID 22006569
play a crucial role in sth
Nghĩa: đóng vai trò then chốt trong
Ví dụ
Technology plays a crucial role in shaping modern education and communication systems.
Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc định hình giáo dục và hệ thống giao tiếp hiện đại.

put off

Từ 16 · ID 22006572
put off
Nghĩa: hoãn lại
Ví dụ
They decided to put off the meeting until everyone was available.
Họ quyết định hoãn cuộc họp cho đến khi mọi người đều có mặt.

receive booster shots

Từ 17 · ID 22006578
receive booster shots
Nghĩa: tiêm mũi tăng cường
Ví dụ
Elderly people are advised to receive booster shots to maintain strong immunity.
Người cao tuổi được khuyên nên tiêm mũi tăng cường để duy trì khả năng miễn dịch tốt.

relate to Image

Từ 18 · ID 9188898
relate to
Nghĩa: liên quan đến.
Ví dụ
Many of the challenges he faces relate to managing time effectively and prioritizing tasks properly.
Nhiều khó khăn anh gặp phải liên quan đến việc quản lý thời gian hiệu quả và sắp xếp công việc hợp lý.

reply to

Từ 19 · ID 22006581
reply to
Nghĩa: trả lời (thư, tin nhắn)
Ví dụ
She forgot to reply to the email until several days later.
Cô ấy quên trả lời email cho đến vài ngày sau.

Respond to

Từ 20 · ID 19878367
Respond to
Nghĩa: đáp lại, phản hồi
Ví dụ
The company quickly responded to customer complaints with a public apology.
Công ty đã nhanh chóng phản hồi các khiếu nại của khách hàng bằng một lời xin lỗi công khai.

Slow down Image

Từ 21 · ID 9812968
Slow down
Nghĩa: Chậm lại
Ví dụ
Economic growth is expected to slow down due to global uncertainty.
Tăng trưởng kinh tế được dự đoán sẽ chậm lại do những bất ổn toàn cầu.

stay alert Image

Từ 22 · ID 20757969
stay alert
Nghĩa: cảnh giác
Ví dụ
Drivers are advised to stay alert during heavy rain and poor visibility.
Người lái xe được khuyên nên cảnh giác khi mưa lớn và tầm nhìn kém.

take one’s order

Từ 23 · ID 22006586
take one’s order
Nghĩa: ghi món; nhận gọi món
Ví dụ
The waiter politely took our order and recommended a local specialty.
Người phục vụ lịch sự ghi món cho chúng tôi và gợi ý một món đặc sản địa phương.