Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: được phân loại là cái gì
Ví dụ
Several rare animals are classified as endangered species due to habitat loss and illegal hunting.
Một số loài động vật quý hiếm được phân loại là
loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn bắt trái phép.
Phiên âm: /bɪˈlɒŋ tuː/
Nghĩa: thuộc về, là thành viên của
Ví dụ
This ancient manuscript is believed to belong to a private collection overseas.
Bản thảo cổ này được cho là thuộc về một bộ sưu
tập tư nhân ở nước ngoài.
to be a member of a group or organization.
Nghĩa: đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng
Ví dụ
Coastal communities face serious threats from rising sea levels and extreme weather events.
Cộng đồng ven biển đang đối mặt với những mối đe
dọa nghiêm trọng từ mực nước biển dâng và thời tiết cực đoan.
Ví dụ
Students should focus on developing
critical thinking skills rather than memorizing information.
Học sinh nên tập trung vào việc phát triển tư
duy phản biện thay vì ghi nhớ thông tin.
Nghĩa: hòa hợp; tiến triển
Ví dụ
Despite their differences, the new team members get on surprisingly well at work.
Mặc dù có nhiều khác biệt, các thành viên mới
trong nhóm lại hòa hợp với nhau một cách đáng ngạc nhiên.
Ví dụ
Health authorities strongly encourage citizens to get vaccinated to prevent the spread of disease.
Cơ quan y tế khuyến khích người dân tiêm vắc-xin
để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Ví dụ
Housing prices continue to go up as demand exceeds supply in major cities.
Giá nhà tiếp tục tăng lên khi nhu cầu vượt quá
nguồn cung ở các thành phố lớn.
Ví dụ
She grew up in a small town where everyone knew each other.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ, nơi mọi người
đều quen biết nhau.
Ví dụ
In conclusion, the study highlights the urgent need for long-term environmental policies.
Tóm lại, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết cấp
bách của các chính sách môi trường dài hạn.
Phiên âm: .
Nghĩa: xét về; về mặt
Ví dụ
This model performs better in terms of speed,accuracy, and energy efficiency.
Mẫu này hoạt động tốt hơn về mặt tốc độ, độchính xác và hiệu quả năng lượng.
In terms of communication, many families struggle because parents and teenagers use different styles.
Xét về mặt giao tiếp, nhiều gia đình gặp khó khăn vì cha mẹ và thanh thiếu niên sử dụng những cách khác nhau.
Ví dụ
He drank juice instead of soda at the party.
Anh ấy đã uống nước ép thay vì nước ngọt tại bữa tiệc.
Ví dụ
The policy applies to all employees,
irrespective of their position or seniority.
Chính sách này áp dụng cho tất cả nhân viên, bất
kể chức vụ hay thâm niên.
Ví dụ
The athlete made a remarkable comeback after a career-threatening injury.
Vận động viên đã có màn trở lại ấn tượng sau chấn
thương đe dọa sự nghiệp.
Ví dụ
The flight was delayed on account of heavy fog at the airport.
Chuyến bay bị hoãn do sương mù dày đặc tại sân
bay.
Nghĩa: đóng vai trò then chốt trong
Ví dụ
Technology plays a crucial role in shaping
modern education and communication systems.
Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc định
hình giáo dục và hệ thống giao tiếp hiện đại.
Ví dụ
They decided to put off the meeting until everyone was available.
Họ quyết định hoãn cuộc họp cho đến khi mọi người
đều có mặt.
Nghĩa: tiêm mũi tăng cường
Ví dụ
Elderly people are advised to receive booster shots to maintain strong immunity.
Người cao tuổi được khuyên nên tiêm mũi tăng cường
để duy trì khả năng miễn dịch tốt.
Ví dụ
Many of the challenges he faces relate
to managing time effectively and prioritizing tasks properly.
Nhiều khó khăn anh gặp phải liên quan đến việc
quản lý thời gian hiệu quả và sắp xếp công việc hợp lý.
Nghĩa: trả lời (thư, tin nhắn)
Ví dụ
She forgot to reply to the email until several days later.
Cô ấy quên trả lời email cho đến vài ngày sau.
Nghĩa: đáp lại, phản hồi
Ví dụ
The company quickly responded to customer complaints with a public apology.
Công ty đã nhanh chóng phản hồi các khiếu nại của
khách hàng bằng một lời xin lỗi công khai.
Ví dụ
Economic growth is expected to slow down due to global uncertainty.
Tăng trưởng kinh tế được dự đoán sẽ chậm lại do
những bất ổn toàn cầu.
Nghĩa: cảnh giác
Ví dụ
Drivers are advised to stay alert during heavy rain and poor visibility.
Người lái xe được khuyên nên cảnh giác khi mưa lớn
và tầm nhìn kém.
Nghĩa: ghi món; nhận gọi món
Ví dụ
The waiter politely took our order and recommended a local specialty.
Người phục vụ lịch sự ghi món cho chúng tôi và gợi
ý một món đặc sản địa phương.