Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌæbstrækt aɪˈdɪə/
Nghĩa: ý tưởng trừu tượng
Ví dụ
Understanding an abstract idea often requires deep reflection and careful explanation.
Hiểu một ý tưởng trừu tượng thường đòi hỏi sự suy ngẫm sâu sắc và giải thích cẩn thận.
Phiên âm: /ˈbriːfɪŋ/
Nghĩa: cuộc họp phổ biến thông tin
Ví dụ
The manager held a briefing to
update the team on the project’s progress.
Người quản lý tổ chức một cuộc họp để cập nhật
tiến độ dự án cho nhóm.
Phiên âm: /ɪmˈpaʊər/
Nghĩa: trao quyền; tăng cường quyền tự chủ
Ví dụ
The initiative aims to empower employees to take ownership of their work and decisions.
Sáng kiến này nhằm trao quyền cho nhân viên để họ chủ động chịu trách nhiệm về công việc và các quyết định của mình.
Phiên âm: /ˈdʒestʃərəl/
Nghĩa: thuộc về cử chỉ; liên quan đến động tác tay
Ví dụ
Sign language is highly gestural, relying on movement and facial expression to convey meaning.
Ngôn ngữ ký hiệu mang tính cử chỉ rất cao, dựa vào chuyển động và biểu cảm gương mặt để truyền đạt ý nghĩa.
Phiên âm: /ˌhɑːd əv ˈhɪərɪŋ/
Nghĩa: bị suy giảm thính lực; nghe kém
Ví dụ
Because he is hard of hearing, she spoke more slowly and faced him directly.
Vì anh ấy bị suy giảm thính lực, cô ấy nói chậm hơn và nhìn thẳng về phía anh ấy.
Phiên âm: /ɪnˈkluːsɪv/
Nghĩa: bao hàm
Ví dụ
The organization promotes an inclusive environment for people of all backgrounds.
Tổ chức thúc đẩy một môi trường hòa nhập cho mọi người từ mọi hoàn cảnh.
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
Nghĩa: tổ chức; cơ quan
Ví dụ
The educational institution implemented stricter data policies.
Cơ sở giáo dục đã triển khai các chính sách dữ liệu nghiêm ngặt hơn.
Phiên âm: /ɪnˈtɜːrprətər/
Nghĩa: phiên dịch viên
Ví dụ
The interpreter paused briefly to confirm a technical term before continuing.
Phiên dịch viên đã dừng lại một chút để xác nhận một thuật ngữ kỹ thuật rồi mới tiếp tục.
Phiên âm: /lɪŋˈɡwɪstɪk/
Nghĩa: thuộc ngôn ngữ
Ví dụ
Children pick up linguistic patterns quickly when they are exposed to rich conversation.
Trẻ em tiếp thu các khuôn mẫu ngôn ngữ rất nhanh khi được tiếp xúc với những cuộc trò chuyện phong phú.
Children’s linguistic development is influenced by family conversations.
Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ chịu ảnh hưởng từ gia đình.
Phiên âm: /ˌmɪskənˈsepʃn/
Nghĩa: quan niệm sai lầm
Ví dụ
The campaign challenges a common misconception.
Chiến dịch này thách thức một quan niệm sai lầm phổ biến.
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế, có sắc thái
Ví dụ
The author presented a nuanced argument about social inequality.
Tác giả đưa ra một lập luận tinh tế về bất bình đẳng xã hội.
Phiên âm: /ˈsteriətaɪp/
Nghĩa: khuôn mẫu; định kiến
Ví dụ
The campaign seeks to break the stereotype that older workers cannot adapt to technology.
Chiến dịch này nhằm phá bỏ định kiến rằng người lao động lớn tuổi không thể thích nghi với công nghệ.
The stereotype that all teenagers are irresponsible makes honest communication much harder.
Khuôn mẫu cho rằng mọi thanh thiếu niên đều vô trách nhiệm khiến sự giao tiếp trung thực trở nên khó khăn hơn nhiều.
Họ từ
stereotype
khuôn mẫu; định kiến
/ˈsteriətaɪp/
· n
stereotypical
rập khuôn; theo khuôn mẫu
/ˌsteriəˈtɪpɪkl/
· adj
stereotypically
một cách rập khuôn
/ˌsteriəˈtɪpɪkli/
· adv
Cụm từ liên quan
gender stereotype
định kiến giới
/ˈsteriətaɪp/
· np
reinforce stereotypes
củng cố định kiến
/ˈsteriətaɪp/
break a stereotype
phá vỡ định kiến
/ˈsteriətaɪp/
stereotype about teenagers
định kiến về thanh thiếu niên
/ˈsteriətaɪp/
Từ đồng nghĩa
generalization
Khả năng khái quát hóa (áp dụng rộng rãi)
/ˌdʒenrəlaɪˈzeɪʃn/
· (n) C1
Từ trái nghĩa
individuality
cá tính; tính riêng biệt
/ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/
· n