Quay lại
Đề minh hoạ số 08_Cấu trúc đục lỗ 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

advocate for

Từ 1 · ID 20878622
advocate for
Nghĩa: ủng hộ, vận động cho điều gì
Ví dụ
Many organizations advocate for stronger environmental protection policies.
Nhiều tổ chức vận động cho các chính sách bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn.

be present at

Từ 2 · ID 22017490
Phiên âm: /bi ˈpreznt æt/
Nghĩa: có mặt tại
Ví dụ
Several senior officials were present at the international conference on accessibility.

Một số quan chức cấp cao đã có mặt tại hội nghị quốc tế về khả năng tiếp cận.

gain broader visibility

Từ 3 · ID 22017493
gain broader visibility
Nghĩa: đạt được sự chú ý rộng rãi hơn
Ví dụ
Social media has helped grassroots movements gain broader visibility beyond local communities.

Mạng xã hội đã giúp các phong trào cơ sở đạt được sự chú ý rộng rãi hơn ngoài phạm vi cộng đồng địa phương.

gain full recognition

Từ 4 · ID 22017495
gain full recognition
Nghĩa: được công nhận đầy đủ
Ví dụ
It took decades for her scientific contributions to gain full recognition.

Phải mất hàng chục năm, những đóng góp khoa học của bà mới được công nhận đầy đủ.

in favor of

Từ 5 · ID 22017498
in favor of
Nghĩa: ủng hộ; nghiêng về phía
Ví dụ
Many voters are in favor of reforms that promote transparency in government.

Nhiều cử tri ủng hộ các cải cách nhằm thúc đẩy tính minh bạch trong chính phủ.

play a role in

Từ 6 · ID 21096228
play a role in
Nghĩa: đóng một vai
Ví dụ
Education plays a crucial role in shaping attitudes toward diversity.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ đối với sự đa dạng.

The actor was proud to play a role that inspired young viewers to be braver.
Nam diễn viên tự hào khi đóng một vai truyền cảm hứng để khán giả trẻ dũng cảm hơn.

promote inclusion

Từ 7 · ID 22017501
Nghĩa: thúc đẩy sự hòa nhập
Ví dụ
The campaign aims to promote inclusion in workplaces across different industries.

Chiến dịch này nhằm thúc đẩy sự hòa nhập trong môi trường làm việc ở nhiều lĩnh vực khác nhau.