Quay lại
Đề minh hoạ số 08_Bảng từ bài đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

absurd a

Từ 1 · ID 20178352
Phiên âm: /əbˈsɜːd/
Nghĩa: phi lý; ngớ ngẩn
Ví dụ
The proposal was dismissed as absurd , given the current economic constraints.

Đề xuất đó bị bác bỏ vì bị cho là vô lý trong bối cảnh các hạn chế kinh tế hiện nay.

acknowledge v

Từ 2 · ID 10041330
acknowledge
Phiên âm: /əkˈnɒlɪdʒ/
Nghĩa: thừa nhận; công nhận
Ví dụ
The company publicly acknowledged its mistakes and issued a formal apology.

Công ty đã công khai thừa nhận sai lầm của mình và đưa ra lời xin lỗi chính thức.

assumption n

Từ 3 · ID 19869226
assumption
Phiên âm: /əˈsʌmpʃn/
Nghĩa: giả định; sự cho rằng
Ví dụ
The plan was built on the assumption that funding would remain stable.

Kế hoạch được xây dựng dựa trên giả định rằng nguồn tài trợ sẽ duy trì ổn định.

automatically adv

Từ 4 · ID 11508938
automatically
Phiên âm: /ˌɔːtəˈmætɪkli/
Nghĩa: một cách tự động
Ví dụ
The system automatically updates user data at the end of each cycle.

Hệ thống tự động cập nhật dữ liệu người dùng vào cuối mỗi chu kỳ.

autonomy (n)

Từ 5 · ID 19637395
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəmi/
Nghĩa: quyền tự chủ; sự tự chủ
Ví dụ
Employees were given greater autonomy to manage their schedules and make independent decisions
Nhân viên được trao quyền tự chủ lớn hơn để quản lý lịch trình và đưa ra quyết định độc lập
Teenagers need some autonomy to make small decisions and learn from their own mistakes.
Thanh thiếu niên cần một mức quyền tự chủ nhất định để đưa ra những quyết định nhỏ và học từ sai lầm của chính mình.
Họ từ
autonomy
quyền tự chủ; sự tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/ · (n)
autonomous
tự chủ; độc lập
/ɔːˈtɒnəməs/ · a
autonomously
một cách tự chủ
/ɔːˈtɒnəməsli/ · (adv)
autonomy (n)
quyền tự chủ
autonomous (a)
tự chủ
autonomously (adv)
một cách tự chủ
Cụm từ liên quan
maintain autonomy
duy trì quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
personal autonomy
quyền tự chủ cá nhân
/ɔːˈtɒnəmi/
respect autonomy
tôn trọng quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
loss of autonomy
đánh mất quyền tự quyết
/ɔːˈtɒnəmi/
adolescent autonomy
sự tự chủ của thanh thiếu niên
/ɔːˈtɒnəmi/
gain autonomy
có được quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
respect someone’s autonomy
tôn trọng quyền tự chủ của ai
/ɔːˈtɒnəmi/
Từ đồng nghĩa
independence
sự độc lập
/ˌɪndɪˈpendəns/ · n
Từ trái nghĩa
dependence
sự phụ thuộc
/dɪˈpendəns/ · n

baffling a

Từ 6 · ID 19748972
baffling
Phiên âm: /ˈbæflɪŋ/
Nghĩa: khó hiểu; gây bối rối
Ví dụ
The sudden change in policy was baffling to both staff and managers.

Sự thay đổi chính sách đột ngột khiến cả nhân viên lẫn quản lý đều cảm thấy khó hiểu.

The number of nearly identical insurance plans was baffling for families trying to make a careful decision.
Số lượng các gói bảo hiểm gần như giống hệt nhau thật khó hiểu đối với các gia đình đang cố đưa ra quyết định cẩn thận.

bolster v

Từ 7 · ID 19639486
Phiên âm: /ˈbəʊlstə(r)/
Nghĩa: hỗ trợ; làm mạnh hơn
Ví dụ
Government policies can bolster economic growth and environmental protection at the same time.
Các chính sách của chính phủ có thể củng cố tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường đồng thời.

chaos n

Từ 8 · ID 20361325
chaos
Phiên âm: /ˈkeɪɒs/
Nghĩa: sự hỗn loạn
Ví dụ
After the power outage, the building descended into chaos.

Sau khi mất điện, tòa nhà rơi vào tình trạng hỗn loạn.

continuation n

Từ 9 · ID 21574106
Phiên âm: /kənˌtɪnjuˈeɪʃn/
Nghĩa: sự tiếp diễn; sự kéo dài
Ví dụ
The talks signaled the continuation of long-term cooperation.

Các cuộc đàm phán cho thấy sự tiếp diễn của hợp tác lâu dài.

critique n

Từ 10 · ID 18890036
Phiên âm: /krɪˈtiːk/
Nghĩa: bài phê bình
Ví dụ
The critic provided a detailed critique of the film’s narrative structure.
Nhà phê bình đã đưa ra một bài phân tích chi tiết về cấu trúc cốt truyện của bộ phim.
Her critique of modern beauty standards encouraged many young people to question what they see online.
Bài phê bình của cô ấy về các tiêu chuẩn sắc đẹp hiện đại đã khuyến khích nhiều người trẻ đặt câu hỏi về những gì họ thấy trên mạng.
Họ từ
critique /krɪˈtiːk/ (n)
bài phê bình
critique /krɪˈtiːk/ (v)
phê bình
critical /ˈkrɪtɪkl/ (a)
mang tính phê bình
Cụm từ liên quan
offer critique
đưa ra phê bình
critical critique
phê bình mang tính phân tích
constructive critique
phê bình mang tính xây dựng
art critique
phê bình nghệ thuật
detailed critique
phê bình chi tiết

deferral n

Từ 11 · ID 22017552
deferral
Phiên âm: /dɪˈfɜːrəl/
Nghĩa: sự trì hoãn; sự hoãn lại
Ví dụ
The deferral of the decision caused uncertainty among investors.

Việc trì hoãn quyết định đã gây ra sự bất định cho các nhà đầu tư.

deleterious a

Từ 12 · ID 21421918
deleterious
Phiên âm: /ˌdelɪˈtɪəriəs/
Nghĩa: có hại; gây tổn hại
Ví dụ
Exposure to the chemical had a deleterious effect on the local ecosystem.
Việc tiếp xúc với hóa chất đã gây tác hại cho hệ sinh thái địa phương.

economist n

Từ 13 · ID 10784117
Phiên âm: /ɪˈkɒnəmɪst/
Nghĩa: nhà kinh tế học
Ví dụ
The economist warned of rising inflation in the coming year.

Nhà kinh tế học đã cảnh báo về nguy cơ lạm phát gia tăng trong năm tới.

empower v

Từ 14 · ID 9198600
empower
Phiên âm: /ɪmˈpaʊər/
Nghĩa: Trao quyền
Ví dụ
The program aims to empower young people with essential life skills.
Chương trình nhằm trao quyền cho thanh niên bằng những kỹ năng sống thiết yếu.

excessive a

Từ 15 · ID 9317634
excessive
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/
Nghĩa: quá mức; thái quá
Ví dụ
Excessive screen time can reduce children’s concentration and affect their sleep at night.

Thời gian dùng màn hình quá mức có thể làm giảm khả năng tập trung của trẻ và ảnh hưởng đến giấc ngủ ban đêm.

fairness n

Từ 16 · ID 20489146
fairness
Phiên âm: /ˈfeənəs/
Nghĩa: sự công bằng
Ví dụ
Fairness in assessment builds trust between teachers and students.

Sự công bằng trong đánh giá tạo dựng niềm tin giữa giáo viên và học sinh.

frustration (n)

Từ 17 · ID 19677888
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự nản lòng
Ví dụ
Repeated failures led to growing frustration among the team members.
Những thất bại liên tiếp dẫn đến sự thất vọng ngày càng tăng trong nhóm.

gratification n

Từ 18 · ID 20584126
gratification
Phiên âm: /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự thỏa mãn; sự hài lòng
Ví dụ
She felt a sense of gratification after completing the project successfully.

Cô ấy cảm thấy hài lòng sau khi hoàn thành dự án một cách thành công.

guarantee n/v

Từ 19 · ID 9390145
guarantee
Phiên âm: /ɡarənˈtiː/
Nghĩa: sự bảo đảm/ cam kết
Ví dụ
No travel agency can guarantee perfect weather, but a good one can prepare flexible plans for unexpected changes.
Không công ty du lịch nào có thể bảo đảm thời tiết hoàn hảo, nhưng một công ty tốt có thể chuẩn bị kế hoạch linh hoạt cho những thay đổi bất ngờ.

guilt n

Từ 20 · ID 20502051
guilt
Phiên âm: /ɡɪlt/
Nghĩa: cảm giác tội lỗi
Ví dụ
He felt a deep sense of guilt after realizing that his actions had hurt others.

Anh ấy cảm thấy tội lỗi sâu sắc sau khi nhận ra hành động của mình đã làm tổn thương người khác.

haphazard a C1

Từ 21 · ID 10147435
Phiên âm: /hæpˈhæzəd/
Nghĩa: lộn xộn; tùy tiện
Ví dụ
not having an obvious order or plan.

humorous a

Từ 22 · ID 20216277
humorous
Phiên âm: /ˈhjuːmərəs/
Nghĩa: hài hước; dí dỏm
Ví dụ
Her humorous remarks eased the tension in the room.

Những nhận xét hài hước của cô ấy đã làm dịu bớt bầu không khí căng thẳng.

illustrate v

Từ 23 · ID 9187026
illustrate
Phiên âm: /ˈɪləstreɪt/
Nghĩa: minh họa; làm rõ
Ví dụ
The chart helps illustrate the gap between income groups.

Biểu đồ giúp minh họa sự chênh lệch giữa các nhóm thu nhập.

imply v

Từ 24 · ID 19678180
imply
Phiên âm: /ɪmˈplaɪ/
Nghĩa: hàm ý, ngụ ý
Ví dụ
His silence seemed to imply disagreement.

Sự im lặng của anh ấy dường như hàm ý sự không đồng tình.

inevitably adv

Từ 25 · ID 9840916
inevitably
Phiên âm: /ɪnˈevɪtəbli/
Nghĩa: một cách không tránh khỏi
Ví dụ
Technological change will inevitably alter the job market.
Sự thay đổi công nghệ chắc chắn sẽ làm thay đổi thị trường lao động.

ingrain v

Từ 26 · ID 21610109
ingrain
Phiên âm: /ɪnˈɡreɪn/
Nghĩa: ăn sâu; khắc sâu
Ví dụ
These values are deeply ingrained in the company culture.

Những giá trị này đã ăn sâu vào văn hóa của công ty.

initiation (n)

Từ 27 · ID 10090316
Phiên âm: /ɪˌnɪʃiˈeɪʃn/
Nghĩa: sự khởi xướng
Ví dụ
The ceremony marked her initiation into the organization.

Nghi lễ này đánh dấu sự khởi đầu của cô ấy trong tổ chức.

invariably adv

Từ 28 · ID 21811220
invariably
Phiên âm: /ɪnˈveəriəbli/
Nghĩa: Luôn luôn
Ví dụ
He invariably arrives early to ensure everything is prepared before the meeting begins.
Anh ấy luôn luôn đến sớm để đảm bảo mọi thứ được chuẩn bị trước khi cuộc họp bắt đầu.

jam n

Từ 29 · ID 20086564
jam
Phiên âm: /dʒæm/
Nghĩa: sự kẹt; tình trạng ùn tắc
Ví dụ
A traffic jam delayed commuters for hours.

Một vụ kẹt xe đã khiến người đi làm bị chậm trễ hàng giờ.

liberate v

Từ 30 · ID 21843645
liberate
Phiên âm: /ˈlɪbəreɪt/
Nghĩa: giải phóng; giải thoát
Ví dụ
Education can liberate people from ignorance.

Giáo dục có thể giải phóng con người khỏi sự thiếu hiểu biết.

lighthearted a

Từ 31 · ID 20144107
lighthearted
Phiên âm: /ˌlaɪtˈhɑːrtɪd/
Nghĩa: nhẹ nhàng; vui vẻ
Ví dụ
The discussion took a lighthearted tone despite the serious topic.

Cuộc thảo luận mang sắc thái nhẹ nhàng dù chủ đề khá nghiêm túc.

long-held a

Từ 32 · ID 19920736
long-held
Phiên âm: /ˌlɒŋ ˈheld/
Nghĩa: tồn tại lâu dài
Ví dụ
The reform challenges long-held beliefs about reading instruction.
Cải cách này thách thức những niềm tin tồn tại lâu dài về việc dạy đọc.

maximizer n

Từ 33 · ID 22017618
maximizer
Phiên âm: /ˈmæksɪmaɪzə(r)/
Nghĩa: người luôn tìm lựa chọn tốt nhất
Ví dụ
A maximizer often spends more time weighing every possible option.

Người theo chủ nghĩa tối đa hóa thường dành nhiều thời gian cân nhắc mọi lựa chọn có thể.

A maximizer may spend hours comparing products and still feel dissatisfied after buying one.
Một người luôn tìm lựa chọn tốt nhất có thể dành hàng giờ so sánh sản phẩm mà vẫn cảm thấy không hài lòng sau khi mua.

ordeal n

Từ 34 · ID 9120979
ordeal
Phiên âm: /ɔːˈdiːl/
Nghĩa: thử thách khổ sở; việc cực nhọc
Ví dụ
The journey through the desert was a true ordeal.

Hành trình băng qua sa mạc là một thử thách thực sự khắc nghiệt.

The journey turned into a painful ordeal due to extreme weather conditions.
Chuyến đi trở thành một thử thách khắc nghiệt do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Choosing a health plan became an ordeal for the family because every option had unclear conditions.
Việc chọn một gói bảo hiểm y tế trở thành một thử thách khổ sở đối với gia đình vì mọi lựa chọn đều có điều kiện không rõ ràng.

overwhelmed a

Từ 35 · ID 124
Phiên âm: /ˌəʊvəˈwelmd/
Nghĩa: choáng ngợp
Ví dụ
She felt overwhelmed by the volume of work.

Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng công việc.

I felt overwhelmed on my first day in Tokyo because the city was larger and busier than I had imagined.
Tôi cảm thấy choáng ngợp trong ngày đầu tiên ở Tokyo vì thành phố rộng lớn và nhộn nhịp hơn tôi tưởng.

paradox n

Từ 36 · ID 20366819
paradox
Phiên âm: /ˈpærədɒks/
Nghĩa: nghịch lý
Ví dụ
The policy created a paradox by increasing costs while cutting services.

Chính sách này tạo ra một nghịch lý khi vừa tăng chi phí vừa cắt giảm dịch vụ.

pension n

Từ 37 · ID 9199050
pension
Phiên âm: /ˈpenʃn/
Nghĩa: lương hưu
Ví dụ
Many retirees rely on a pension for financial security.

Nhiều người nghỉ hưu dựa vào lương hưu để đảm bảo tài chính.

postponement n

Từ 38 · ID 22017631
postponement
Phiên âm: /pəʊstˈpəʊnmənt/
Nghĩa: sự hoãn lại
Ví dụ
The postponement of the event disappointed many attendees.

Việc hoãn lại sự kiện đã khiến nhiều người tham dự thất vọng.

premise n

Từ 39 · ID 21776867
premise
Phiên âm: /ˈpremɪs/
Nghĩa: tiền đề; cơ sở lập luận
Ví dụ
The argument rests on the premise that change is necessary.

Lập luận dựa trên tiền đề rằng sự thay đổi là cần thiết.

profusion n

Từ 40 · ID 21735666
profusion
Phiên âm: /prəˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự dồi dào; số lượng lớn
Ví dụ
The region is known for a profusion of natural resources.

Khu vực này nổi tiếng với sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên.

ramification n

Từ 41 · ID 20153304
ramification
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả; hậu quả
Ví dụ
The decision had serious ramifications for the company’s long-term strategy.
Quyết định này đã gây ra những hệ quả nghiêm trọng đối với chiến lược dài hạn của công ty.

rational antonym

Từ 42 · ID 20458191
Ví dụ
His decision was entirely rational, based on careful analysis of the available data.
Quyết định của anh hoàn toàn hợp lý, dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng dữ liệu có sẵn.

reject v

Từ 43 · ID 2019
Phiên âm: /rɪˈdʒekt/
Nghĩa: từ chối
Ví dụ
The committee voted to reject the proposal.

Ủy ban đã bỏ phiếu từ chối đề xuất.

satisficing n

Từ 44 · ID 22017648
satisficing
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪsɪŋ/
Nghĩa: sự thỏa mãn vừa đủ
Ví dụ
He prefers satisficing rather than seeking the perfect solution.

Anh ấy thích chấp nhận phương án vừa đủ hơn là tìm kiếm giải pháp hoàn hảo.

scenario n

Từ 45 · ID 19692987
scenario
Phiên âm: /səˈnɑːriəʊ/
Nghĩa: kịch bản; tình huống
Ví dụ
The team discussed several possible scenarios.

Nhóm đã thảo luận một số kịch bản có thể xảy ra.

In the worst scenario, the hospital may run out of beds before the end of the week.
Trong tình huống xấu nhất, bệnh viện có thể hết giường trước cuối tuần.

simplicity (n)

Từ 46 · ID 9448904
Phiên âm: /sɪmˈplɪsəti/
Nghĩa: sự đơn giản
Ví dụ
The beauty of the design lies in its simplicity and elegance.

Vẻ đẹp của thiết kế nằm ở sự đơn giản và tinh tế.

straightforward a

Từ 47 · ID 9907223
Phiên âm: /ˌstreɪtˈfɔːwəd/
Nghĩa: dễ làm
Ví dụ
The instructions were straightforward and easy to follow.

Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ thực hiện.

supplementary a

Từ 48 · ID 20616045
supplementary
Phiên âm: /ˌsʌplɪˈmentri/
Nghĩa: bổ sung
Ví dụ
Additional funding was provided as a supplementary measure.

Nguồn kinh phí bổ sung được cung cấp như một biện pháp hỗ trợ thêm.

tendency /ˈtendənsi

Từ 49 · ID 11706763
Phiên âm: n
Nghĩa: xu hướng; khuynh hướng
Ví dụ
There is a growing tendency toward remote work.

Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới làm việc từ xa.

She has a tendency to overwork when deadlines are close, even when she knows it harms her health.
Cô ấy có xu hướng làm việc quá sức khi hạn chót đến gần, ngay cả khi cô biết điều đó gây hại cho sức khỏe.

towering shelf np

Từ 50 · ID 22017665
towering shelf
Phiên âm: /ˌtaʊərɪŋ ˈʃelf
Nghĩa: kệ cao chót vót

underscore v

Từ 51 · ID 19766935
underscore
Phiên âm: /ˌʌndəˈskɔː/
Nghĩa: nhấn mạnh, làm nổi bật
Ví dụ
The report underscores the importance of early intervention.

Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm.

utility n

Từ 52 · ID 20319094
utility
Phiên âm: /juːˈtɪləti/
Nghĩa: lợi ích; tính hữu dụng
Ví dụ
The tool’s utility lies in its ability to simplify complex tasks.
Tính hữu ích của công cụ nằm ở khả năng đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp.