align with
Từ 1 · ID 20485622
Nghĩa: phù hợp với; đồng nhất với
Ví dụ
Your career choice should align with your interests, strengths, and long-term goals.
Lựa chọn nghề nghiệp của bạn nên phù hợp với sở thích, điểm mạnh và mục tiêu dài hạn của bạn.