Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
Nghĩa: tư duy phân tích
Ví dụ
Strong analytical thinking enables researchers to evaluate complex data objectively.
Tư duy phân tích vững vàng giúp các nhà nghiên cứu đánh giá dữ liệu phức tạp một cách khách quan.
Phiên âm: /ˌænəˈlɪtɪkli/
Nghĩa: một cách phân tích
Ví dụ
She approached the problem analytically, breaking it down into smaller components.
Cô ấy tiếp cận vấn đề có tính phân tích, chia nhỏ nó thành các phần đơn giản hơn.
Phiên âm: /kənˈspɪrəsi/
Nghĩa: âm mưu; thuyết âm mưu
Ví dụ
The film explores a strange conspiracy about people hiding the truth from the public for many years.
Bộ phim khai thác một thuyết âm mưu kỳ lạ về việc một số người che giấu sự thật với công chúng trong nhiều năm.
Phiên âm: /ˌkɒrəˈleɪʃn/
Nghĩa: mối tương quan
Ví dụ
Researchers found a strong correlation between
diet and overall health.
Các nhà nghiên cứu tìm thấy mối tương quan chặt
chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe tổng thể.
Phiên âm: /ˈkʌvər ʌps/
Nghĩa: sự che đậy; hành vi bưng bít
Ví dụ
Several cover-ups were exposed during the inquiry.
Một số hành vi che đậy đã bị phanh phui trong quá trình điều tra.
Phiên âm: /ˌdiːkəˈmɪʃn/
Nghĩa: ngừng hoạt động; tháo dỡ (có kiểm soát)
Ví dụ
The government plans to decommission outdated power plants.
Chính phủ có kế hoạch ngừng hoạt động các nhà máy điện đã lỗi thời.
Phiên âm: /ˈdɪskɔːs/
Nghĩa: Diễn ngôn, cuộc luận đàm
Ví dụ
a speech or piece of writing about a particular,
serious subject.
Phiên âm: /dɪˈspel/
Nghĩa: xua tan; loại bỏ (hiểu lầm)
Ví dụ
Clear communication is key to dispelling public fears.
Giao tiếp rõ ràng là yếu tố then chốt để xua tan những lo ngại của công chúng.
Phiên âm: /ˈdɔː.mənt/
Nghĩa: không hoạt động, tiềm ẩn
Ví dụ
The danger remained dormant for
years until a small spark triggered a devastating fire.
Mối nguy hiểm đã âm ỉ trong nhiều năm cho đến
khi một tia lửa nhỏ gây ra vụ cháy tàn khốc.
Phiên âm: /ˈdaʊnˌpleɪ/
Nghĩa: xem nhẹ
Ví dụ
The report tends to downplay the
risks associated with the new policy.
Báo cáo có xu hướng xem nhẹ những rủi ro liên
quan đến chính sách mới.
Phiên âm: /ˈdwɪndlɪŋ/
Nghĩa: đang suy giảm
Ví dụ
Funding for the program is dwindling rapidly.
Nguồn tài trợ cho chương trình đang suy giảm nhanh chóng.
Phiên âm: /ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/
Nghĩa: thực nghiệm
Ví dụ
The theory was supported by empirical evidence gathered over several years.
Lý thuyết được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm thu thập trong nhiều năm.
The theory is supported by empirical evidence.
Học thuyết này được hậu thuẫn bởi bằng chứng thực nghiệm.
Phiên âm: /ɪnˈdɔːsmənt/
Nghĩa: sự chứng thực, sự tán thành
Ví dụ
The brand gained credibility
after receiving a celebrity endorsement for its eco-friendly
products.
Thương hiệu đã tăng độ uy tín
sau khi nhận được sự chứng thực từ người nổi tiếng cho các sản phẩm thân thiện
với môi trường.
Phiên âm: /ˈevɪdəns beɪst/
Nghĩa: dựa trên bằng chứng
Ví dụ
The policy was developed using evidence-based research methods.
Chính sách được xây dựng dựa trên các phương pháp nghiên cứu dựa trên bằng chứng.
Doctors should give evidence-based advice rather than promote treatments that have not been properly tested.
Bác sĩ nên đưa ra lời khuyên dựa trên bằng chứng thay vì quảng bá những phương pháp điều trị chưa được kiểm chứng đúng cách.
Phiên âm: /ɪɡˈzemplɪfaɪ/
Nghĩa: minh họa; làm ví dụ cho
Ví dụ
to be or give a typical example of something.
Phiên âm: /fækt beɪst/
Nghĩa: dựa trên sự thật
Ví dụ
The report provides a fact-based analysis of the situation.
Báo cáo đưa ra một phân tích dựa trên sự thật về tình hình.
Phiên âm: /ˌfiːzəˈbɪləti/
Nghĩa: tính khả thi
Ví dụ
They assessed the feasibility of launching the project next year.
Họ đánh giá tính khả thi của việc khởi động dự án vào năm tới.
Phiên âm: /faɪˈnænʃl ˌfiːzəˈbɪlɪti/
Nghĩa: tính khả thi về tài chính
Ví dụ
The proposal failed due to poor financial feasibility.
Đề xuất bị bác bỏ do tính khả thi về tài chính kém.
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: đáng gờm
Ví dụ
They faced a formidable challenge
in competing with well-established corporations.
Họ phải đối mặt với một thách thức đáng gờm khi
cạnh tranh với các tập đoàn lâu đời.
Phiên âm: /faʊnˈdeɪʃənl/
Nghĩa: nền tảng; mang tính căn bản
Ví dụ
Trust is a foundational element of effective leadership.
Niềm tin là yếu tố nền tảng của khả năng lãnh đạo hiệu quả.
Phiên âm: /ɡrɪd/
Nghĩa: lưới; mạng lưới
Ví dụ
The city upgraded its power grid to prevent outages.
Thành phố đã nâng cấp lưới điện để ngăn chặn sự cố mất điện.
Phiên âm: /ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkl/
Nghĩa: thuộc hệ tư tưởng
Ví dụ
The debate is largely driven by ideological differences
between the two groups.
Cuộc tranh luận phần lớn bị chi phối bởi những
khác biệt về tư tưởng giữa hai nhóm.
Ideological differences between generations often appear in discussions about politics, education, and personal freedom.
Những khác biệt thuộc về hệ tư tưởng giữa các thế hệ thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, giáo dục và tự do cá nhân.
Họ từ
ideology
hệ tư tưởng
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
· n
ideological
thuộc hệ tư tưởng
/ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkl/
· adj
ideologically
về mặt hệ tư tưởng
/ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkli/
· adv
ideologue
người theo đuổi hệ tư tưởng cứng nhắc
/ˈaɪdiəlɒɡ/
· n
Cụm từ liên quan
ideological differences
những khác biệt về hệ tư tưởng
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
ideological conflict
xung đột hệ tư tưởng
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
ideological divide
sự chia rẽ về hệ tư tưởng
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
ideological beliefs
những niềm tin hệ tư tưởng
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
Từ trái nghĩa
practical
thực tế, thiết thực
/ˈpræktɪkl/
· adj (B2)
Phiên âm: /ˌaɪdiˈɒlədʒi/
Nghĩa: hệ tư tưởng
Ví dụ
Political ideology shapes policy priorities.
Hệ tư tưởng chính trị định hình các ưu tiên chính sách
Phiên âm: /ɪmˈperətɪv/
Nghĩa: điều bắt buộc; mệnh lệnh
Ví dụ
It is imperative to act swiftly in emergencies.
Việc hành động nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp là điều bắt buộc.
Phiên âm: /ɪmˈpʌlsɪv/
Nghĩa: bốc đồng
Ví dụ
His impulsive decision led to unexpected consequences.
Quyết định bốc đồng của anh ấy dẫn đến những hệ quả không lường trước.
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪərəns/
Nghĩa: sự can thiệp
Ví dụ
External interference undermined the process.
Sự can thiệp từ bên ngoài đã làm suy yếu tiến trình.
Phiên âm: /ˌɪntjuˈɪʃn/
Nghĩa: trực giác
Ví dụ
She relied on her intuition when data was limited.
Cô ấy dựa vào trực giác khi dữ liệu còn hạn chế.
Phiên âm: /ˌmɪskənˈsepʃn/
Nghĩa: quan niệm sai lầm
Ví dụ
The campaign challenges a common misconception.
Chiến dịch này thách thức một quan niệm sai lầm phổ biến.
Phiên âm: /ˈmɒdjələ(r)/
Nghĩa: có cấu trúc mô-đun; có thể lắp ghép từng phần
Ví dụ
The course is designed in
a modular format, allowing learners to study at their own
pace.
Khóa học được thiết kế theo
dạng mô-đun, cho phép người học học theo tốc độ riêng.
A modular spacecraft is easier to repair because damaged parts can be replaced separately.
Một tàu vũ trụ có cấu trúc mô-đun dễ sửa chữa hơn vì các bộ phận bị hỏng có thể được thay riêng.
Phiên âm: /nəˈsesɪteɪt/
Nghĩa: đòi hỏi; khiến điều gì trở nên cần thiết
Ví dụ
The situation will necessitate immediate action from both the government and local authorities.
(Tình hình này sẽ đòi hỏi hành động ngay lập tức
từ cả chính phủ và chính quyền địa phương.)
The rapid growth of the city will necessitate better public transport and more schools.
Sự phát triển nhanh chóng của thành phố sẽ đòi hỏi giao thông công cộng tốt hơn và nhiều trường học hơn.
Phiên âm: /ˈaʊtriːtʃ/
Nghĩa: hoạt động tiếp cận cộng đồng
Ví dụ
Synonym: engagement
Antonym: isolation
The outreach program connects volunteers with isolated seniors who rarely receive visitors.
(Chương trình tiếp cận cộng đồng kết nối tình nguyện viên với những người cao tuổi sống cô lập và hiếm khi có người thăm.)
The hospital expanded its outreach program to provide free health checks in remote villages.
Bệnh viện đã mở rộng chương trình tiếp cận cộng đồng để cung cấp khám sức khỏe miễn phí ở các ngôi làng xa xôi.
Họ từ
outreach /ˈaʊtriːtʃ/ (n)
hoạt động tiếp cận cộng đồng
outreach program (n)
chương trình tiếp cận
outreach efforts (n)
nỗ lực tiếp cận
Cụm từ liên quan
community outreach
tiếp cận cộng đồng
outreach programs
chương trình tiếp cận
outreach efforts
nỗ lực tiếp cận
conduct outreach
thực hiện hoạt động tiếp cận
Phiên âm: /ˌəʊvəˈʃædəʊd/
Nghĩa: bị lu mờ
Ví dụ
Her achievements were overshadowed by the controversy.
Những thành tựu của cô ấy bị lu mờ bởi tranh cãi.
Phiên âm: /ˈpærədaɪm/
Nghĩa: mô hình; khuôn mẫu tư duy
Ví dụ
The new approach represents a shift in the traditional paradigm of education.
Cách tiếp cận mới đại diện cho sự thay đổi trong mô hình giáo dục truyền thống.
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: nhận thức
Ví dụ
Synonym: awareness
Antonym: ignorance
Visual perception can be affected by neurological disorders
Nhận thức thị giác có thể bị ảnh hưởng bởi rối loạn thần kinh.
Họ từ
perception /pəˈsepʃn/ (n)
nhận thức
perceive /pəˈsiːv/ (v)
nhận thấy
perceptive /pəˈseptɪv/ (a)
tinh ý
Cụm từ liên quan
shape human perception
định hình nhận thức con người
sensory perception
nhận thức giác quan
perception of pain
cảm nhận đau
alter perception
thay đổi nhận thức
perception process
quá trình nhận thức
Phiên âm: /ˈpɪlər/
Nghĩa: trụ cột
Ví dụ
Education is a key pillar of social development.
Giáo dục là trụ cột quan trọng của sự phát triển xã hội.
Phiên âm: /ˈpəʊləraɪz/
Nghĩa: làm phân cực
Ví dụ
Controversial issues often polarize public opinion.
Những vấn đề gây tranh cãi thường phân cực dư luận.
Phiên âm: /ˌprɒfɪtəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng sinh lợi
Ví dụ
Improving profitability is
a key objective for most businesses.
Cải
thiện khả năng sinh lợi là mục tiêu chính của hầu hết doanh nghiệp.
Phiên âm: /prəˈpɔːʃn/
Nghĩa: tỷ lệ
Ví dụ
The proportion of renewable energy in the total supply has increased significantly over the past decade.
Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
Phiên âm: /riˈæktə(r)/
Nghĩa: lò phản ứng
Ví dụ
The reactor was shut down for maintenance.
Lò phản ứng được tắt để bảo trì.
A nuclear reactor generates electricity through controlled fission reactions.
Một lò phản ứng hạt nhân tạo ra điện thông qua các phản ứng phân hạch được kiểm soát.
Họ từ
react
phản ứng
/riˈækt/
· v
reactor
lò phản ứng
/riˈæktə(r)/
· n
reaction
phản ứng
/riˈækʃn/
· n
Cụm từ liên quan
nuclear reactor safety
an toàn lò phản ứng hạt nhân
/riˈækt/
reactor malfunction risk
rủi ro sự cố
/riˈækt/
maintain reactor systems
duy trì hệ thống
/riˈækt/
reactor efficiency improves
hiệu suất tăng
/riˈækt/
build advanced reactors
xây dựng lò hiện đại
/riˈækt/
Từ trái nghĩa
generator
máy phát điện
/ˈdʒenəreɪtə/
· n
Phiên âm: /ˌriːɪˈvæljueɪt/
Nghĩa: đánh giá lại
Ví dụ
The company decided to reevaluate its strategy after poor results.
Công ty quyết định đánh giá lại chiến lược sau kết quả kém.
Phiên âm: /ˌriːˈɪntɪɡreɪt/
Nghĩa: tái hòa nhập
Ví dụ
Programs help veterans reintegrate into civilian life.
Các chương trình giúp cựu binh tái hòa nhập đời sống dân sự.
Phiên âm: /rɪˈsɜːdʒəns/
Nghĩa: sự hồi sinh
Ví dụ
There has been a recent resurgence of interest in vintage fashion.
Gần đây đã có sự hồi sinh về sự quan tâm đối với thời trang cổ điển.
Phiên âm: /ˌriːˌvaɪtəlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự hồi sinh
Ví dụ
The city is undergoing revitalization after
years of economic decline.
Thành phố đang trải qua quá trình phục hồi sau
nhiều năm suy thoái kinh tế.
Phiên âm: /rɪˈvaɪvl/
Nghĩa: sự phục hồi; sự hồi sinh
Ví dụ
The industry experienced a slow revival.
Ngành công nghiệp trải qua sự phục hồi chậm.
The revival of traditional crafts has brought new opportunities to many rural villages.
Sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống đã mang lại cơ hội mới cho nhiều làng quê.
Phiên âm: /ˈseɪf.ti ˈproʊ.tə.kɑːl/
Nghĩa: quy trình an toàn
Ví dụ
All employees must follow strict safety protocols while operating heavy machinery.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn khi vận hành máy móc nặng.
Phiên âm: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈlɪtərəsi/
Nghĩa: hiểu biết khoa học
Ví dụ
Improving scientific literacy supports informed decision-making.
Nâng cao hiểu biết khoa học hỗ trợ việc ra quyết định sáng suốt.
Phiên âm: /ˈsentɪmənt/
Nghĩa: cảm xúc / quan điểm chung
Ví dụ
Public sentiment shifted after the new policy was introduced.
Quan điểm của công chúng đã thay đổi sau khi chính sách mới được đưa ra.
Phiên âm: /ˈsɪɡnəlɪŋ/
Nghĩa: phát tín hiệu
Ví dụ
Rising prices are signaling increased demand.
Giá tăng đang phát tín hiệu về nhu cầu gia tăng.
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: thái độ hoài nghi
Ví dụ
Healthy skepticism encourages critical thinking.
Thái độ hoài nghi lành mạnh khuyến khích tư duy phản biện.
Phiên âm: /ˈskaɪrɒkɪtɪŋ/
Nghĩa: tăng vọt
Ví dụ
Housing costs are skyrocketing in major cities.
Chi phí nhà ở đang tăng vọt tại các thành phố lớn.
Phiên âm: /ˈstedɪli/
Nghĩa: một cách đều đặn
Ví dụ
Sales increased steadily throughout the year.
Doanh số tăng đều đặn suốt cả năm.
Phiên âm: /ˈθʌrəli/
Nghĩa: kỹ lưỡng; cẩn thận
Ví dụ
She thoroughly examined the contract before signing it to avoid potential risks.
Cô ấy xem xét hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký để tránh rủi ro tiềm ẩn.
The lawyer thoroughly reviewed every document before advising the client to sign the agreement.
Luật sư đã xem xét kỹ lưỡng từng tài liệu trước khi khuyên khách hàng ký thỏa thuận.
Phiên âm: /trænsˈpærənsi/
Nghĩa: sự minh bạch
Ví dụ
Greater transparency builds public trust.
Tính minh bạch cao hơn giúp xây dựng niềm tin của công chúng.
Phiên âm: /ˌʌnˈveɪl/
Nghĩa: công bố
Ví dụ
The company plans to unveil its
latest product at the upcoming conference.
Công ty dự định công bố sản phẩm mới nhất tại hội
nghị sắp tới.
Phiên âm: /ˌvaɪəˈbɪləti/
Nghĩa: tính khả thi
Ví dụ
The viability of the project depends on securing sufficient funding and support.
Tính khả thi của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo đủ nguồn tài chính và sự hỗ trợ.
Phiên âm: /ˈvaɪəbl/
Nghĩa: khả thi
Ví dụ
The solution is technically viable.
Giải pháp này khả thi về mặt kỹ thuật.
Phiên âm: /weɪst ˈmænɪdʒmənt/
Nghĩa: quản lý rác thải
Ví dụ
Improved waste management reduces environmental impact.
Quản lý chất thải hiệu quả hơn giúp giảm tác động đến môi trường.
Effective waste management is necessary to maintain a clean and healthy city.
Quản lý rác thải hiệu quả là cần thiết để duy trì một thành phố sạch và lành mạnh.