Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
The term "learning loss" has become a central point of contention in post-pandemic educational discourse. The concept itself involves more than just missed classroom hours; it entails assessing the disruption to social-emotional development, measuring cognitive setbacks in core subjects, a task that in itself requires nuanced statistical modeling, and (1) __________, a multifaceted diagnostic challenge that has left policymakers grappling for effective solutions.
While the idea that school closures had negative effects is widely accepted, a consensus built from global observation, quantifying the precise extent of this "loss" is notoriously difficult, (2) __________. The data is often inconsistent, making it challenging to form a clear, universally applicable picture of the problem.
Many governments, citing alarming statistics, have launched large-scale tutoring and "catch-up" programs. (3) __________. Such initiatives operate on the premise that the lost time is a deficit that can, and must, be filled with accelerated instruction.
Many governments, citing alarming statistics, have launched large-scale tutoring and "catch-up" programs. (3) __________. Such initiatives operate on the premise that the lost time is a deficit that can, and must, be filled with accelerated instruction.
Conversely, some educational theorists challenge the very framework of "loss". (4) __________. This perspective suggests that focusing on "loss" ignores the resilience and novel skills, such as self-management and digital literacy, that students may have acquired during the period of remote learning.
A constructive path forward, one that moves beyond this polarized debate, must therefore integrate the immediate allocation of resources for academic support, which is the most commonly proposed solution, (5) __________ that addresses the deep-seated inequities the pandemic so starkly exposed.
A constructive path forward, one that moves beyond this polarized debate, must therefore integrate the immediate allocation of resources for academic support, which is the most commonly proposed solution, (5) __________ that addresses the deep-seated inequities the pandemic so starkly exposed.
(Adapted from Springer)
Câu 1 [1090644]:
A, quantifies the impactful disproportion faced by disadvantaged students
B, the impact of quantifying the disproportionate disadvantages of students
C, quantifying the disproportionate impact on disadvantaged students
D, that the disproportionate impact on disadvantaged students is quantified
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “and” là các động từ Ving “assessing, measuring” => sau “and” cũng cần động từ Ving => loại A, B, D.
Tạm dịch: The term "learning loss" has become a central point of contention in post-pandemic educational discourse. The concept itself involves more than just missed classroom hours; it entails assessing the disruption to social emotional development, measuring cognitive setbacks in core subjects, a task that in itself requires nuanced statistical modeling, and (1) _______, a multifaceted diagnostic challenge that has left policymakers grappling for effective solutions. (Thuật ngữ “tổn thất học tập” đã trở thành tâm điểm tranh cãi trong giáo dục sau đại dịch. Khái niệm này không chỉ nói đến việc học sinh bỏ lỡ các giờ học trên lớp; nó còn bao gồm việc đánh giá sự gián đoạn trong phát triển cảm xúc – xã hội, đo lường mức độ sa sút về nhận thức ở các môn học cốt lõi — vốn đòi hỏi các mô hình thống kê phức tạp, và xác định mức độ ảnh hưởng nặng nề hơn đối với những học sinh có hoàn cảnh khó khăn, một thách thức đa chiều khiến các nhà hoạch định chính sách phải vật lộn để tìm ra các giải pháp hiệu quả).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có: Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “and” là các động từ Ving “assessing, measuring” => sau “and” cũng cần động từ Ving => loại A, B, D.
Tạm dịch: The term "learning loss" has become a central point of contention in post-pandemic educational discourse. The concept itself involves more than just missed classroom hours; it entails assessing the disruption to social emotional development, measuring cognitive setbacks in core subjects, a task that in itself requires nuanced statistical modeling, and (1) _______, a multifaceted diagnostic challenge that has left policymakers grappling for effective solutions. (Thuật ngữ “tổn thất học tập” đã trở thành tâm điểm tranh cãi trong giáo dục sau đại dịch. Khái niệm này không chỉ nói đến việc học sinh bỏ lỡ các giờ học trên lớp; nó còn bao gồm việc đánh giá sự gián đoạn trong phát triển cảm xúc – xã hội, đo lường mức độ sa sút về nhận thức ở các môn học cốt lõi — vốn đòi hỏi các mô hình thống kê phức tạp, và xác định mức độ ảnh hưởng nặng nề hơn đối với những học sinh có hoàn cảnh khó khăn, một thách thức đa chiều khiến các nhà hoạch định chính sách phải vật lộn để tìm ra các giải pháp hiệu quả).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 2 [1090645]:
A, in order that academic setbacks have socio-emotional impacts that are nearly impossible to separate
B, assuming that the socio-emotional impossibility of separating academic impacts from setbacks
C, on condition that the separation of academics from socio-emotional impacts is a nearly impossible setback
D, given that it is nearly impossible to separate academic setbacks from socio-emotional impacts
Kiến thức về liên từ/từ nối – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. để cho sự tụt lùi trong học tập có các tác động cảm xúc – xã hội mà gần như không thể tách biệt
B. giả định rằng không thể tách biệt giữa các tác động cảm xúc – xã hội và sự tụt lùi trong học tập
C. với điều kiện rằng việc tách biệt yếu tố học thuật khỏi các tác động cảm xúc – xã hội là một sự tụt lùi gần như không thể
D. bởi gần như không thể tách bạch sự tụt lùi trong học thuật khỏi các ảnh hưởng cảm xúc – xã hội
Tạm dịch: While the idea that school closures had negative effects is widely accepted, a consensus built from global observation, quantifying the precise extent of this "loss" is notoriously difficult, (2) _______. (Mặc dù quan điểm cho rằng việc đóng cửa trường học gây ra những tác động tiêu cực được đồng thuận rộng rãi, một kết luận mà hình thành từ quan sát trên quy mô toàn cầu, việc đo lường chính xác mức độ “tổn thất” lại vô cùng khó khăn, bởi gần như không thể tách bạch sự tụt lùi trong học thuật khỏi các ảnh hưởng cảm xúc – xã hội).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. để cho sự tụt lùi trong học tập có các tác động cảm xúc – xã hội mà gần như không thể tách biệt
B. giả định rằng không thể tách biệt giữa các tác động cảm xúc – xã hội và sự tụt lùi trong học tập
C. với điều kiện rằng việc tách biệt yếu tố học thuật khỏi các tác động cảm xúc – xã hội là một sự tụt lùi gần như không thể
D. bởi gần như không thể tách bạch sự tụt lùi trong học thuật khỏi các ảnh hưởng cảm xúc – xã hội
Tạm dịch: While the idea that school closures had negative effects is widely accepted, a consensus built from global observation, quantifying the precise extent of this "loss" is notoriously difficult, (2) _______. (Mặc dù quan điểm cho rằng việc đóng cửa trường học gây ra những tác động tiêu cực được đồng thuận rộng rãi, một kết luận mà hình thành từ quan sát trên quy mô toàn cầu, việc đo lường chính xác mức độ “tổn thất” lại vô cùng khó khăn, bởi gần như không thể tách bạch sự tụt lùi trong học thuật khỏi các ảnh hưởng cảm xúc – xã hội).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 3 [1090646]:
A, People argue that long-term gaps in reading and math skills are economically consequential to their measurement
B, The long-term economic consequences of these gaps in reading and math skills are, arguably, the measurement itself
C, The consequence of this argument is economically measuring the long-term gaps in reading and math skills
D, The argument is that these measurable gaps in reading and math skills will have long-term economic consequences
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Người ta cho rằng sự thụt lùi dài hạn trong kỹ năng đọc và toán học là kết quả về mặt kinh tế đối với việc đo lường chúng => lủng củng, vô nghĩa
B. Những hệ quả kinh tế lâu dài của sự thụt lùi trong kỹ năng đọc và toán học, theo lập luận, chính là bản thân việc đo lường chúng => lủng củng, vô nghĩa
C. Hệ quả của lập luận này là việc đo lường về mặt kinh tế sự thụt lùi dài hạn trong kỹ năng đọc và toán học => lủng củng, vô nghĩa
D. Lập luận được đưa ra là sự thụt lùi có thể đo lường được trong kỹ năng đọc và toán học sẽ kéo theo các hệ quả kinh tế lâu dài
Tạm dịch: Many governments, citing alarming statistics, have launched large-scale tutoring and "catch-up" programs. (3) _______. (Nhiều chính phủ, viện dẫn những số liệu thống kê đáng báo động, đã triển khai các chương trình dạy kèm và “bù đắp” trên quy mô lớn. Lập luận được đưa ra là sự thụt lùi có thể đo lường được trong kỹ năng đọc và toán học sẽ kéo theo các hệ quả kinh tế lâu dài).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. Người ta cho rằng sự thụt lùi dài hạn trong kỹ năng đọc và toán học là kết quả về mặt kinh tế đối với việc đo lường chúng => lủng củng, vô nghĩa
B. Những hệ quả kinh tế lâu dài của sự thụt lùi trong kỹ năng đọc và toán học, theo lập luận, chính là bản thân việc đo lường chúng => lủng củng, vô nghĩa
C. Hệ quả của lập luận này là việc đo lường về mặt kinh tế sự thụt lùi dài hạn trong kỹ năng đọc và toán học => lủng củng, vô nghĩa
D. Lập luận được đưa ra là sự thụt lùi có thể đo lường được trong kỹ năng đọc và toán học sẽ kéo theo các hệ quả kinh tế lâu dài
Tạm dịch: Many governments, citing alarming statistics, have launched large-scale tutoring and "catch-up" programs. (3) _______. (Nhiều chính phủ, viện dẫn những số liệu thống kê đáng báo động, đã triển khai các chương trình dạy kèm và “bù đắp” trên quy mô lớn. Lập luận được đưa ra là sự thụt lùi có thể đo lường được trong kỹ năng đọc và toán học sẽ kéo theo các hệ quả kinh tế lâu dài).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1090647]:
A, Overlooking student well-being is posited as harmfully creating a deficient mindset about the term
B, The harm created by this deficient mindset, they posit, is the term's oversight of student well-being
C, The creation of the term itself is posited as a harmful oversight of student well-being and a deficit mindset
D, They posit that the term itself creates a harmful deficit mindset that overlooks student well-being
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Việc bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh được cho là tạo ra một tư duy thiếu hụt gây hại liên quan đến thuật ngữ này.
B. Tác hại do tư duy thiếu hụt này tạo ra, theo họ, chính là việc thuật ngữ đó bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh.
C. Việc tạo ra chính thuật ngữ này được cho là một sự bỏ sót gây hại đối với sức khỏe tinh thần của học sinh và tạo ra một tư duy thiếu hụt.
D. Họ cho rằng bản thân thuật ngữ này tạo ra một tư duy thiếu hụt mang tính gây hại, bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh.
Tạm dịch: Conversely, some educational theorists challenge the very framework of "loss". (4) _______. (Ngược lại, một số nhà giáo dục lý luận thách thức chính khái niệm “mất mát”. Họ cho rằng bản thân thuật ngữ này tạo ra một tư duy thiếu hụt mang tính gây hại, bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. Việc bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh được cho là tạo ra một tư duy thiếu hụt gây hại liên quan đến thuật ngữ này.
B. Tác hại do tư duy thiếu hụt này tạo ra, theo họ, chính là việc thuật ngữ đó bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh.
C. Việc tạo ra chính thuật ngữ này được cho là một sự bỏ sót gây hại đối với sức khỏe tinh thần của học sinh và tạo ra một tư duy thiếu hụt.
D. Họ cho rằng bản thân thuật ngữ này tạo ra một tư duy thiếu hụt mang tính gây hại, bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh.
Tạm dịch: Conversely, some educational theorists challenge the very framework of "loss". (4) _______. (Ngược lại, một số nhà giáo dục lý luận thách thức chính khái niệm “mất mát”. Họ cho rằng bản thân thuật ngữ này tạo ra một tư duy thiếu hụt mang tính gây hại, bỏ qua sức khỏe tinh thần của học sinh).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 5 [1090648]:
A, a commitment to restructure the foundation of inequitable policies
B, founding inequitable policies on a commitment to restructuring
C, with a foundational commitment to restructuring inequitable policies
D, and a policy commitment to restructuring foundational inequity
Kiến thức về cấu trúc:
Ta có: integrate something with something: tích hợp cái gì với cái gì
Tạm dịch: A constructive path forward, one that moves beyond this polarized debate, must therefore integrate the immediate allocation of resources for academic support, which is the most commonly proposed solution, (5) _______ that addresses the deep-seated inequities the pandemic so starkly exposed. (Một hướng đi mang tính xây dựng, vượt lên trên cuộc tranh luận phân cực này, vì thế phải kết hợp việc phân bổ ngay lập tức các nguồn lực cho hỗ trợ học tập, vốn là giải pháp được đề xuất phổ biến nhất, với một cam kết cốt lõi nhằm tái cấu trúc các chính sách bất bình đẳng, để giải quyết những bất công gốc rễ đã bị đại dịch phơi bày một cách rõ rệt).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có: integrate something with something: tích hợp cái gì với cái gì
Tạm dịch: A constructive path forward, one that moves beyond this polarized debate, must therefore integrate the immediate allocation of resources for academic support, which is the most commonly proposed solution, (5) _______ that addresses the deep-seated inequities the pandemic so starkly exposed. (Một hướng đi mang tính xây dựng, vượt lên trên cuộc tranh luận phân cực này, vì thế phải kết hợp việc phân bổ ngay lập tức các nguồn lực cho hỗ trợ học tập, vốn là giải pháp được đề xuất phổ biến nhất, với một cam kết cốt lõi nhằm tái cấu trúc các chính sách bất bình đẳng, để giải quyết những bất công gốc rễ đã bị đại dịch phơi bày một cách rõ rệt).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.
Vietnam possesses an abundance of locations with breathtaking natural beauty. These are places defined by their pristine qualities: immaculate beaches with clear water, verdant mountain trails offering panoramic vistas, and serene waterfalls cascading into quiet pools. Such destinations are celebrated for their unspoiled scenery and their ability to provide a genuine escape from the clamor of urban life. They attract countless visitors who travel long distances specifically to immerse themselves in these tranquil, seemingly perfect environments.
Yet, a jarringly different scene frequently emerges at these same locations after a wave of visitors has departed. The once-immaculate landscape becomes littered with the detritus of human consumption. Plastic bottles, disposable food containers, and nylon bags are strewn across beaches and trails, a stark testament to the passage of the crowds. The serene atmosphere is broken by the visual pollution of discarded waste, a deeply incongruous sight in a place cherished for its natural splendor.
The behavior that leads to this desecration points to a perplexing psychological disconnect. “The baffling part is that the people who leave the rubbish are the exact same people who traveled for hours to admire this scenery,” observes a frustrated park ranger during a coastal cleanup. “There is a complete failure to connect the individual act of leaving one small item behind with the massive, collective impact it creates.” The appreciation for the environment does not seem to translate into a sense of personal responsibility for its preservation.
The cumulative effect of these seemingly small acts of negligence is a slow and steady corrosion of the natural ecosystems. Discarded plastic waste does not disappear; it fragments into microplastics that contaminate the soil and water, posing a grave threat to wildlife. The gradual degradation of these cherished natural wonders is a direct result of a culture of convenience overriding a sense of stewardship. The beauty that draws the crowds is being systematically dismantled by the very admiration it inspires.
(Adapted from HanoiTimes)
Câu 6 [1090649]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, The visual blight of discarded waste disrupts the tranquil atmosphere, creating a profoundly unfitting spectacle in a location widely celebrated for its natural beauty.
B, The tranquil ambiance is spoiled by the visual intrusion of discarded refuse, and this sight is also deemed deeply inappropriate for a location prized for its natural splendor.
C, For a location cherished for its magnificent natural splendor, the sight of discarded waste ruins the serene feeling and is a profoundly disappointing spectacle for observers.
D, Discarded refuse creates a jarring visual that not only shatters the location's peaceful atmosphere but also degrades the very natural splendor for which the area is so cherished.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The serene atmosphere is broken by the visual pollution of discarded waste, a deeply incongruous sight in a place cherished for its natural splendor. (Bầu không khí yên bình bị phá vỡ bởi ô nhiễm thị giác từ rác thải bị bỏ lại, một hình ảnh vô cùng tương phản giữa nơi vốn được trân quý vì vẻ đẹp tự nhiên của nó).
A. Sự ô nhiễm thị giác do rác thải bị vứt bỏ gây ra phá vỡ bầu không khí yên bình, tạo nên một khung cảnh vô cùng không phù hợp ở một nơi vốn nổi tiếng vì vẻ đẹp tự nhiên của nó => Diễn đạt sát nghĩa:
- visual blight of discarded waste ~ visual pollution of discarded waste
- disrupts the tranquil atmosphere ~ the serene atmosphere is broken
- a profoundly unfitting spectacle ~ a deeply incongruous sight
- in a location widely celebrated for its natural beauty ~ in a place cherished for its natural splendor
B. Bầu không khí yên bình bị phá hỏng bởi sự xâm phạm thị giác của rác thải bị vứt bỏ, và cảnh tượng này cũng bị xem là vô cùng không phù hợp với một nơi được trân quý vì vẻ đẹp tự nhiên của nó => Sai (visual intrusion # visual pollution).
C. Đối với một nơi được trân quý vì vẻ đẹp thiên nhiên tráng lệ, cảnh tượng rác thải bị vứt bỏ phá hỏng cảm giác yên bình và trở thành một khung cảnh vô cùng đáng thất vọng đối với người ngắm => Sai (câu gốc không có “a profoundly disappointing spectacle for observers”).
D. Rác thải bị vứt bỏ tạo nên một hình ảnh chướng mắt, không chỉ phá vỡ bầu không khí yên bình của nơi đây mà còn làm giảm chính vẻ đẹp tự nhiên vốn được trân quý của nó => Sai (câu gốc chỉ nói rằng hình ảnh rác là “trái ngược” (incongruous) với vẻ đẹp ấy, chứ không phải “degrades” (làm giảm) -> bị cường điệu hơn so với câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The serene atmosphere is broken by the visual pollution of discarded waste, a deeply incongruous sight in a place cherished for its natural splendor. (Bầu không khí yên bình bị phá vỡ bởi ô nhiễm thị giác từ rác thải bị bỏ lại, một hình ảnh vô cùng tương phản giữa nơi vốn được trân quý vì vẻ đẹp tự nhiên của nó).
A. Sự ô nhiễm thị giác do rác thải bị vứt bỏ gây ra phá vỡ bầu không khí yên bình, tạo nên một khung cảnh vô cùng không phù hợp ở một nơi vốn nổi tiếng vì vẻ đẹp tự nhiên của nó => Diễn đạt sát nghĩa:
- visual blight of discarded waste ~ visual pollution of discarded waste
- disrupts the tranquil atmosphere ~ the serene atmosphere is broken
- a profoundly unfitting spectacle ~ a deeply incongruous sight
- in a location widely celebrated for its natural beauty ~ in a place cherished for its natural splendor
B. Bầu không khí yên bình bị phá hỏng bởi sự xâm phạm thị giác của rác thải bị vứt bỏ, và cảnh tượng này cũng bị xem là vô cùng không phù hợp với một nơi được trân quý vì vẻ đẹp tự nhiên của nó => Sai (visual intrusion # visual pollution).
C. Đối với một nơi được trân quý vì vẻ đẹp thiên nhiên tráng lệ, cảnh tượng rác thải bị vứt bỏ phá hỏng cảm giác yên bình và trở thành một khung cảnh vô cùng đáng thất vọng đối với người ngắm => Sai (câu gốc không có “a profoundly disappointing spectacle for observers”).
D. Rác thải bị vứt bỏ tạo nên một hình ảnh chướng mắt, không chỉ phá vỡ bầu không khí yên bình của nơi đây mà còn làm giảm chính vẻ đẹp tự nhiên vốn được trân quý của nó => Sai (câu gốc chỉ nói rằng hình ảnh rác là “trái ngược” (incongruous) với vẻ đẹp ấy, chứ không phải “degrades” (làm giảm) -> bị cường điệu hơn so với câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 7 [1090650]: The word perplexing in paragraph 3 is closest in meaning to __________.
A, irrational
B, frustrating
C, puzzling
D, destructive
Từ perplexing ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với _______.
A. irrational /ɪˈræʃ.ən.əl/ (adj): vô lý, phi lý, không hợp lý
B. frustrating /frʌˈstreɪ.tɪŋ/ (adj): gây khó chịu, bực bội, nản lòng
C. puzzling /ˈpʌz.lɪŋ/ (adj): gây bối rối, khó hiểu
D. destructive /dɪˈstrʌk.tɪv/ (adj): mang tính phá hoại, tàn phá
Căn cứ vào thông tin: The behavior that leads to this desecration points to a perplexing psychological disconnect. (Hành vi dẫn đến sự tàn phá này cho thấy một sự mâu thuẫn khó hiểu trong tâm lí của con người).
=> perplexing ~ puzzling
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. irrational /ɪˈræʃ.ən.əl/ (adj): vô lý, phi lý, không hợp lý
B. frustrating /frʌˈstreɪ.tɪŋ/ (adj): gây khó chịu, bực bội, nản lòng
C. puzzling /ˈpʌz.lɪŋ/ (adj): gây bối rối, khó hiểu
D. destructive /dɪˈstrʌk.tɪv/ (adj): mang tính phá hoại, tàn phá
Căn cứ vào thông tin: The behavior that leads to this desecration points to a perplexing psychological disconnect. (Hành vi dẫn đến sự tàn phá này cho thấy một sự mâu thuẫn khó hiểu trong tâm lí của con người).
=> perplexing ~ puzzling
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1090651]: The word its in paragraph 3 refers to __________.
A, appreciation
B, collective impact
C, personal responsibility
D, the environment
Từ its trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. appreciation /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ (n): sự trân trọng
B. collective impact: tác động mang tính tập thể
C. personal responsibility: trách nhiệm cá nhân
D. the environment: môi trường
Căn cứ vào thông tin: The appreciation for the environment does not seem to translate into a sense of personal responsibility for its preservation. (Sự trân trọng dành cho môi trường dường như không được chuyển hóa thành ý thức trách nhiệm cá nhân trong việc gìn giữ và bảo vệ nó).
=> its ~ the environment
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. appreciation /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ (n): sự trân trọng
B. collective impact: tác động mang tính tập thể
C. personal responsibility: trách nhiệm cá nhân
D. the environment: môi trường
Căn cứ vào thông tin: The appreciation for the environment does not seem to translate into a sense of personal responsibility for its preservation. (Sự trân trọng dành cho môi trường dường như không được chuyển hóa thành ý thức trách nhiệm cá nhân trong việc gìn giữ và bảo vệ nó).
=> its ~ the environment
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 9 [1090652]: Which of the following is NOT listed in the passage as an environmental consequence of the accumulated waste?
A, The corrosion of natural ecosystems
B, The contamination of soil and water
C, A grave threat to wildlife
D, A psychological disconnect
Cái nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong đoạn văn là hậu quả môi trường của rác thải tích tụ?
A. Sự ăn mòn hệ sinh thái tự nhiên
B. Ô nhiễm đất và nước
C. Mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã
D. Sự mất kết nối về mặt tâm lý
Căn cứ vào thông tin: The cumulative effect of these seemingly small acts of negligence is a slow and steady corrosion of the natural ecosystems. Discarded plastic waste does not disappear; it fragments into microplastics that contaminate the soil and water, posing a grave threat to wildlife. (Tác động tích tụ của những hành động tưởng chừng nhỏ nhặt và vô ý này chính là sự bào mòn chậm rãi nhưng dai dẳng của các hệ sinh thái tự nhiên. Rác thải nhựa bị vứt bỏ không tự biến mất; nó phân rã thành các hạt vi nhựa, làm ô nhiễm đất và nguồn nước, đồng thời đe dọa nghiêm trọng đến đời sống hoang dã).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Sự ăn mòn hệ sinh thái tự nhiên
B. Ô nhiễm đất và nước
C. Mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã
D. Sự mất kết nối về mặt tâm lý
Căn cứ vào thông tin: The cumulative effect of these seemingly small acts of negligence is a slow and steady corrosion of the natural ecosystems. Discarded plastic waste does not disappear; it fragments into microplastics that contaminate the soil and water, posing a grave threat to wildlife. (Tác động tích tụ của những hành động tưởng chừng nhỏ nhặt và vô ý này chính là sự bào mòn chậm rãi nhưng dai dẳng của các hệ sinh thái tự nhiên. Rác thải nhựa bị vứt bỏ không tự biến mất; nó phân rã thành các hạt vi nhựa, làm ô nhiễm đất và nguồn nước, đồng thời đe dọa nghiêm trọng đến đời sống hoang dã).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 10 [1090653]: The word grave in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to__________.
A, trivial
B, visible
C, distant
D, specific
Từ grave ở đoạn 4 trái nghĩa với_______.
A. trivial /ˈtrɪv.i.əl/ (adj): tầm thường, không đáng kể
B. visible /ˈvɪz.ə.bəl/ (adj): có thể nhìn thấy được, rõ ràng
C. distant /ˈdɪs.tənt/ (adj): xa, xa cách (về không gian, thời gian hoặc cảm xúc)
D. specific /spəˈsɪf.ɪk/ (adj): cụ thể, rõ ràng, chi tiết
Căn cứ vào thông tin: Discarded plastic waste does not disappear; it fragments into microplastics that contaminate the soil and water, posing a grave threat to wildlife. (Rác thải nhựa bị vứt bỏ không tự biến mất; nó phân rã thành các hạt vi nhựa, làm ô nhiễm đất và nguồn nước, đồng thời đe dọa nghiêm trọng đến đời sống hoang dã).
=> grave >< trivial
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. trivial /ˈtrɪv.i.əl/ (adj): tầm thường, không đáng kể
B. visible /ˈvɪz.ə.bəl/ (adj): có thể nhìn thấy được, rõ ràng
C. distant /ˈdɪs.tənt/ (adj): xa, xa cách (về không gian, thời gian hoặc cảm xúc)
D. specific /spəˈsɪf.ɪk/ (adj): cụ thể, rõ ràng, chi tiết
Căn cứ vào thông tin: Discarded plastic waste does not disappear; it fragments into microplastics that contaminate the soil and water, posing a grave threat to wildlife. (Rác thải nhựa bị vứt bỏ không tự biến mất; nó phân rã thành các hạt vi nhựa, làm ô nhiễm đất và nguồn nước, đồng thời đe dọa nghiêm trọng đến đời sống hoang dã).
=> grave >< trivial
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 11 [1090654]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Numerous visitors are drawn to Vietnam's scenic destinations to research the extensive ecological impact of microplastic contamination.
B, The prevalent accumulation of litter in scenic areas is attributed to insufficient waste disposal infrastructure managed by local authorities.
C, Travelers arriving at Vietnam's natural beauty spots are often confronted with landscapes already spoiled by the waste from previous visitors.
D, The rubbish left behind by tourists in scenic areas might typically consist of single-use items related to food and drink consumption.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Nhiều du khách bị thu hút đến các điểm danh lam thắng cảnh của Việt Nam để nghiên cứu tác động sinh thái rộng lớn của ô nhiễm vi nhựa.
B. Tình trạng rác thải tích tụ phổ biến ở các khu danh lam thắng cảnh là do cơ sở hạ tầng xử lý rác thải do chính quyền địa phương quản lý chưa đầy đủ.
C. Du khách đến các danh lam thắng cảnh của Việt Nam thường phải đối mặt với cảnh quan đã bị hủy hoại bởi rác thải từ những du khách trước đó.
D. Rác thải do du khách vứt lại ở các khu thắng cảnh thường bao gồm các vật dụng dùng một lần liên quan đến việc ăn uống.
Căn cứ vào thông tin:
- The once-immaculate landscape becomes littered with the detritus of human consumption. Plastic bottles, disposable food containers, and nylon bags are strewn across beaches and trails, a stark testament to the passage of the crowds. (Cảnh quan vốn trong xanh giờ đây ngập tràn rác thải từ hoạt động tiêu dùng của con người. Những chai nhựa, hộp đựng thức ăn dùng một lần, và túi ni-lông bị vứt ngổn ngang trên các bãi biển và lối mòn, như một minh chứng rõ ràng cho dấu vết của đám đông) => đáp án D đúng.
- Các đáp án còn lại không được đề cập.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Nhiều du khách bị thu hút đến các điểm danh lam thắng cảnh của Việt Nam để nghiên cứu tác động sinh thái rộng lớn của ô nhiễm vi nhựa.
B. Tình trạng rác thải tích tụ phổ biến ở các khu danh lam thắng cảnh là do cơ sở hạ tầng xử lý rác thải do chính quyền địa phương quản lý chưa đầy đủ.
C. Du khách đến các danh lam thắng cảnh của Việt Nam thường phải đối mặt với cảnh quan đã bị hủy hoại bởi rác thải từ những du khách trước đó.
D. Rác thải do du khách vứt lại ở các khu thắng cảnh thường bao gồm các vật dụng dùng một lần liên quan đến việc ăn uống.
Căn cứ vào thông tin:
- The once-immaculate landscape becomes littered with the detritus of human consumption. Plastic bottles, disposable food containers, and nylon bags are strewn across beaches and trails, a stark testament to the passage of the crowds. (Cảnh quan vốn trong xanh giờ đây ngập tràn rác thải từ hoạt động tiêu dùng của con người. Những chai nhựa, hộp đựng thức ăn dùng một lần, và túi ni-lông bị vứt ngổn ngang trên các bãi biển và lối mòn, như một minh chứng rõ ràng cho dấu vết của đám đông) => đáp án D đúng.
- Các đáp án còn lại không được đề cập.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 12 [1090655]: Which paragraph mentions a contradiction in the mindset of the visitors?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến sự mâu thuẫn trong tư duy của du khách?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The behavior that leads to this desecration points to a perplexing psychological disconnect. “The baffling part is that the people who leave the rubbish are the exact same people who traveled for hours to admire this scenery,” observes a frustrated park ranger during a coastal cleanup. (Hành vi dẫn đến sự tàn phá này cho thấy một sự mâu thuẫn khó hiểu trong tâm lí của con người. “Điều khó hiểu nhất là những người vứt rác chính là những người đã bỏ ra hàng giờ để đến đây chiêm ngưỡng khung cảnh này,” một nhân viên kiểm lâm bày tỏ sự thất vọng trong lúc tham gia dọn rác ven biển).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The behavior that leads to this desecration points to a perplexing psychological disconnect. “The baffling part is that the people who leave the rubbish are the exact same people who traveled for hours to admire this scenery,” observes a frustrated park ranger during a coastal cleanup. (Hành vi dẫn đến sự tàn phá này cho thấy một sự mâu thuẫn khó hiểu trong tâm lí của con người. “Điều khó hiểu nhất là những người vứt rác chính là những người đã bỏ ra hàng giờ để đến đây chiêm ngưỡng khung cảnh này,” một nhân viên kiểm lâm bày tỏ sự thất vọng trong lúc tham gia dọn rác ven biển).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 13 [1090656]: Which paragraph mentions a situation where a place's attraction leads to its own ruin?
A, Paragraph 4
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 1
Đoạn văn nào đề cập đến tình huống mà sức hấp dẫn của một địa điểm lại dẫn đến sự hủy hoại chính nó?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: The beauty that draws the crowds is being systematically dismantled by the very admiration it inspires. (Vẻ đẹp vốn thu hút đám đông giờ đây đang bị chính sự ngưỡng mộ ấy từng bước tàn phá).
- a place's attraction ~ the beauty that draws the crowds
- leads to its own ruin ~ is being systematically dismantled by the very admiration it inspires
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: The beauty that draws the crowds is being systematically dismantled by the very admiration it inspires. (Vẻ đẹp vốn thu hút đám đông giờ đây đang bị chính sự ngưỡng mộ ấy từng bước tàn phá).
- a place's attraction ~ the beauty that draws the crowds
- leads to its own ruin ~ is being systematically dismantled by the very admiration it inspires
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 14 to 19.
🌊 OceanGuard: Tackling Coastal Waste with Precision
A significant (14) __________ of plastic debris has already been removed from marine ecosystems, thanks to the latest campaign launched by OceanGuard, which targets coastal pollution in over 30 countries. The initiative not only addresses surface waste but also dives deep into microplastic (15) __________.
The trash collected — much of (16) __________ originates from urban runoff and poorly managed landfills — is processed using a pioneering filtration method designed to (17) __________synthetic compounds that threaten aquatic life.
Volunteers participating in the project, many (18) __________ abroad, have praised the campaign’s practical impact and scientific rigor. They believe that this often-overlooked but (19) __________ threat to biodiversity is finally receiving the attention it deserves.
(Adapted from Ocean Protect)
Câu 14 [1090657]:
A, volume
B, range
C, number
D, level
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. a + volume + of + N không đếm được: một lượng gì
B. range /reɪndʒ/ (n): phạm vi, dãy, loại
=> a (vast/ wide/whole/diverse) range of + N đếm được số nhiều: hàng loạt
C. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> the number of + N (đếm được số nhiều): số lượng gì đó
=> a number of + N (đếm được số nhiều): nhiều
D. level /ˈlev.əl/ (n): mức độ, trình độ
Căn cứ vào danh từ không đếm được “plastic debris” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, C.
Tạm dịch: A significant (14) ________ of plastic debris has already been removed from marine ecosystems, thanks to the latest campaign launched by OceanGuard, which targets coastal pollution in over 30 countries. (Một khối lượng lớn rác thải nhựa đã được loại bỏ khỏi các hệ sinh thái biển nhờ chiến dịch mới nhất do OceanGuard khởi xướng, chiến dịch này nhằm vào ô nhiễm ven biển tại hơn 30 quốc gia).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. a + volume + of + N không đếm được: một lượng gì
B. range /reɪndʒ/ (n): phạm vi, dãy, loại
=> a (vast/ wide/whole/diverse) range of + N đếm được số nhiều: hàng loạt
C. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> the number of + N (đếm được số nhiều): số lượng gì đó
=> a number of + N (đếm được số nhiều): nhiều
D. level /ˈlev.əl/ (n): mức độ, trình độ
Căn cứ vào danh từ không đếm được “plastic debris” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, C.
Tạm dịch: A significant (14) ________ of plastic debris has already been removed from marine ecosystems, thanks to the latest campaign launched by OceanGuard, which targets coastal pollution in over 30 countries. (Một khối lượng lớn rác thải nhựa đã được loại bỏ khỏi các hệ sinh thái biển nhờ chiến dịch mới nhất do OceanGuard khởi xướng, chiến dịch này nhằm vào ô nhiễm ven biển tại hơn 30 quốc gia).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 15 [1090658]:
A, contamination
B, contaminated
C, contaminate
D, contaminant
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. contamination /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/ (n): sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
B. contaminated /kənˈtæm.ɪ.neɪ.tɪd/ (adj): bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
C. contaminate /kənˈtæm.ɪ.neɪt/ (v): làm ô nhiễm, làm bẩn
D. contaminant /kənˈtæm.ɪ.nənt/ (n): chất gây ô nhiễm
Ta có quy tắc: sau danh từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại B, C.
Tạm dịch: The initiative not only addresses surface waste but also dives deep into microplastic (15) ________. (Sáng kiến không chỉ xử lý rác thải trên bề mặt mà còn đi sâu vào vấn đề ô nhiễm vi nhựa).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. contamination /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/ (n): sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
B. contaminated /kənˈtæm.ɪ.neɪ.tɪd/ (adj): bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
C. contaminate /kənˈtæm.ɪ.neɪt/ (v): làm ô nhiễm, làm bẩn
D. contaminant /kənˈtæm.ɪ.nənt/ (n): chất gây ô nhiễm
Ta có quy tắc: sau danh từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại B, C.
Tạm dịch: The initiative not only addresses surface waste but also dives deep into microplastic (15) ________. (Sáng kiến không chỉ xử lý rác thải trên bề mặt mà còn đi sâu vào vấn đề ô nhiễm vi nhựa).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1090659]:
A, who
B, which
C, whose
D, whom
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:
A. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
B. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
C. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
D. whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. (theo sau whom là một chủ ngữ).
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “trash” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “originates” => ta sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Tạm dịch: The trash collected — much of (16) _______ originates from urban runoff and poorly managed landfills — is processed using a pioneering filtration method…(Rác thải được thu gom — phần lớn bắt nguồn từ nước thải đô thị và các bãi rác được xử lý kém — được xử lý bằng một phương pháp lọc tiên tiến…).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
B. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
C. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
D. whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. (theo sau whom là một chủ ngữ).
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “trash” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “originates” => ta sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Tạm dịch: The trash collected — much of (16) _______ originates from urban runoff and poorly managed landfills — is processed using a pioneering filtration method…(Rác thải được thu gom — phần lớn bắt nguồn từ nước thải đô thị và các bãi rác được xử lý kém — được xử lý bằng một phương pháp lọc tiên tiến…).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1090660]:
A, come down
B, turn down
C, break down
D, get down
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. come down: rơi xuống, sụp đổ, giảm xuống
B. turn down: từ chối, vặn nhỏ (âm lượng)
C. break down: hỏng, suy sụp, phân tích/chia nhỏ, phân hủy (chất)
D. get down: làm nản lòng, bắt tay vào (công việc), cúi xuống/hạ mình
Tạm dịch: The trash collected — much of which originates from urban runoff and poorly managed landfills — is processed using a pioneering filtration method designed to (12) ________synthetic compounds that threaten aquatic life. (Rác thải được thu gom — phần lớn bắt nguồn từ nước thải đô thị và các bãi rác được xử lý kém — được xử lý bằng một phương pháp lọc tiên tiến nhằm phân hủy các hợp chất tổng hợp đang đe dọa sự sống dưới nước).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. come down: rơi xuống, sụp đổ, giảm xuống
B. turn down: từ chối, vặn nhỏ (âm lượng)
C. break down: hỏng, suy sụp, phân tích/chia nhỏ, phân hủy (chất)
D. get down: làm nản lòng, bắt tay vào (công việc), cúi xuống/hạ mình
Tạm dịch: The trash collected — much of which originates from urban runoff and poorly managed landfills — is processed using a pioneering filtration method designed to (12) ________synthetic compounds that threaten aquatic life. (Rác thải được thu gom — phần lớn bắt nguồn từ nước thải đô thị và các bãi rác được xử lý kém — được xử lý bằng một phương pháp lọc tiên tiến nhằm phân hủy các hợp chất tổng hợp đang đe dọa sự sống dưới nước).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 18 [1090661]:
A, trained
B, have been trained
C, training
D, are training
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại B, D (“have praised” là V chính rồi).
Tạm dịch: Volunteers participating in the project, many (18) _______ abroad, have praised the campaign’s practical impact and scientific rigor. (Các tình nguyện viên tham gia dự án, nhiều người trong số họ đã được đào tạo ở nước ngoài, đã đánh giá cao tác động thực tiễn và tính khoa học chặt chẽ của chiến dịch).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “train” cần chia ở dạng bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại B, D (“have praised” là V chính rồi).
Tạm dịch: Volunteers participating in the project, many (18) _______ abroad, have praised the campaign’s practical impact and scientific rigor. (Các tình nguyện viên tham gia dự án, nhiều người trong số họ đã được đào tạo ở nước ngoài, đã đánh giá cao tác động thực tiễn và tính khoa học chặt chẽ của chiến dịch).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “train” cần chia ở dạng bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 19 [1090662]:
A, peculiar
B, prevalent
C, prominent
D, pernicious
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. peculiar /pɪˈkjuː.li.ə(r)/ (adj): kỳ lạ, khác thường
B. prevalent /ˈprev.əl.ənt/ (adj): phổ biến, thịnh hành
C. prominent /ˈprɒm.ɪ.nənt/ (adj): nổi bật, quan trọng
D. pernicious /pəˈnɪʃ.əs/ (adj): độc hại, nguy hiểm
Tạm dịch: They believe that this often-overlooked but (14) ________ threat to biodiversity is finally receiving the attention it deserves. (Họ tin rằng mối đe dọa đối với đa dạng sinh học vốn thường bị xem nhẹ nhưng lại hết sức nguy hại này cuối cùng cũng đang nhận được sự quan tâm xứng đáng).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. peculiar /pɪˈkjuː.li.ə(r)/ (adj): kỳ lạ, khác thường
B. prevalent /ˈprev.əl.ənt/ (adj): phổ biến, thịnh hành
C. prominent /ˈprɒm.ɪ.nənt/ (adj): nổi bật, quan trọng
D. pernicious /pəˈnɪʃ.əs/ (adj): độc hại, nguy hiểm
Tạm dịch: They believe that this often-overlooked but (14) ________ threat to biodiversity is finally receiving the attention it deserves. (Họ tin rằng mối đe dọa đối với đa dạng sinh học vốn thường bị xem nhẹ nhưng lại hết sức nguy hại này cuối cùng cũng đang nhận được sự quan tâm xứng đáng).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
The frenzied era of "job hopping" has definitively given way to a more apprehensive strategy: "job hugging." As the labor market cools, employees are foregoing high-risk, high-reward jumps for the perceived security of their current roles. [I] A new comprehensive report from Monster corroborates this shift, revealing that 75% of employees intend to stay put through 2027. The primary impetus is not growing loyalty, but pervasive trepidation; 48% concede they are staying purely due to economic uncertainty. The resulting labor environment is one of "jobless growth"—characterized by low hiring and low firing—where stability is prioritized over ambition.
Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. Vicki Salemi, a career expert at Monster, posits that the new loyalty is about "survival, not necessarily satisfaction," with job security providing "a source of emotional security." [II] The practice is ubiquitous; Monster's data shows 85% of all workers have "job-hugged" at some point. The trend is particularly pronounced among tenured workers. 55% of survey respondents identified Gen X and Boomers as the most likely to adopt this risk-averse strategy, compared to just 25% who believed it was more prevalent among younger generations.
Staying put, however, does not equate to remaining stagnant. Experts like Salemi and Dmitrii Anikin of SalaryGuide urge employees to reframe their caution as an opportunity for strategic advancement. They advise job huggers to passively monitor the job market while simultaneously leveraging their current positions. Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities. Many are also "side stacking"—cultivating multiple side hustles—to bolster their income streams and build a financial reserve against uncertainty. [III]
The "job-hugging" phenomenon creates a clear emotional tradeoff. The Monster survey found workers acutely divided: 27% report feeling "stuck" and dissatisfied, while 25% feel more secure and valued. Employers, in contrast, view the trend favorably; 49% see it positively, and 44% are neutral. [IV] They quietly appreciate the retention of institutional knowledge (22%) and, most critically, the lower turnover costs (30%) that a stable workforce provides. The key, experts advise, is for employees to manage their apprehension proactively. As Anikin suggests, by building skills and clarifying their direction, the fear of change subsides, allowing the eventual decision to stay or move to become an empowered one.
Câu 20 [1090663]: According to paragraph 1, the increasing tendency for employees to remain in their current positions stems from __________.
A, a stagnant labor situation characterized by minimal hiring
B, the high-stakes career moves available in the prior market
C, a recent large-scale study corroborating the new shift
D, a widespread apprehension about the economic outlook
Theo đoạn 1, xu hướng ngày càng tăng của việc nhân viên ở lại vị trí hiện tại xuất phát từ _______.
A. một tình hình lao động trì trệ đặc trưng bởi việc tuyển dụng tối thiểu
B. các bước chuyển nghề nghiệp có tính rủi ro cao có sẵn trên thị trường trước đó
C. một nghiên cứu quy mô lớn gần đây chứng thực sự thay đổi mới
D. một sự lo ngại lan rộng về triển vọng kinh tế
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: A new comprehensive report from Monster corroborates this shift, revealing that 75% of employees intend to stay put through 2027. The primary impetus is not growing loyalty, but pervasive trepidation; 48% concede they are staying purely due to economic uncertainty. (Một báo cáo toàn diện mới từ Monster chứng thực sự thay đổi này, tiết lộ rằng 75% nhân viên dự định giữ nguyên vị trí cho đến năm 2027. Động lực chính không phải là lòng trung thành ngày càng tăng, mà là sự lo sợ lan rộng; 48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn là do bất ổn kinh tế.)
=> Câu trích dẫn nêu rõ "động lực chính" (primary impetus) khiến nhân viên ở lại không phải là lòng trung thành mà là "sự lo sợ lan rộng" (pervasive trepidation). Hơn nữa, 48% thừa nhận họ ở lại "hoàn toàn là do bất ổn kinh tế" (purely due to economic uncertainty). Phương án D diễn đạt lại chính xác nguyên nhân này.
o "a widespread apprehension" (một sự lo ngại lan rộng) ~ "pervasive trepidation" (sự lo sợ lan rộng).
o "about the economic outlook" (về triển vọng kinh tế) ~ "due to economic uncertainty" (do bất ổn kinh tế).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Tình hình lao động trì trệ là bối cảnh, không phải là nguyên nhân trực tiếp khiến nhân viên ở lại (nguyên nhân là sự lo sợ về bối cảnh đó).
o B: Các bước chuyển rủi ro cao là đặc điểm của thời kỳ trước, không phải là nguyên nhân của xu hướng hiện tại.
o C: Nghiên cứu chỉ chứng thực sự thay đổi, không phải là nguyên nhân gây ra nó.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. một tình hình lao động trì trệ đặc trưng bởi việc tuyển dụng tối thiểu
B. các bước chuyển nghề nghiệp có tính rủi ro cao có sẵn trên thị trường trước đó
C. một nghiên cứu quy mô lớn gần đây chứng thực sự thay đổi mới
D. một sự lo ngại lan rộng về triển vọng kinh tế
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: A new comprehensive report from Monster corroborates this shift, revealing that 75% of employees intend to stay put through 2027. The primary impetus is not growing loyalty, but pervasive trepidation; 48% concede they are staying purely due to economic uncertainty. (Một báo cáo toàn diện mới từ Monster chứng thực sự thay đổi này, tiết lộ rằng 75% nhân viên dự định giữ nguyên vị trí cho đến năm 2027. Động lực chính không phải là lòng trung thành ngày càng tăng, mà là sự lo sợ lan rộng; 48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn là do bất ổn kinh tế.)
=> Câu trích dẫn nêu rõ "động lực chính" (primary impetus) khiến nhân viên ở lại không phải là lòng trung thành mà là "sự lo sợ lan rộng" (pervasive trepidation). Hơn nữa, 48% thừa nhận họ ở lại "hoàn toàn là do bất ổn kinh tế" (purely due to economic uncertainty). Phương án D diễn đạt lại chính xác nguyên nhân này.
o "a widespread apprehension" (một sự lo ngại lan rộng) ~ "pervasive trepidation" (sự lo sợ lan rộng).
o "about the economic outlook" (về triển vọng kinh tế) ~ "due to economic uncertainty" (do bất ổn kinh tế).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Tình hình lao động trì trệ là bối cảnh, không phải là nguyên nhân trực tiếp khiến nhân viên ở lại (nguyên nhân là sự lo sợ về bối cảnh đó).
o B: Các bước chuyển rủi ro cao là đặc điểm của thời kỳ trước, không phải là nguyên nhân của xu hướng hiện tại.
o C: Nghiên cứu chỉ chứng thực sự thay đổi, không phải là nguyên nhân gây ra nó.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 21 [1090664]: The word concede in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, agree
B, argue
C, admit
D, reveal
Từ "concede" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
Xét các đáp án:
A. agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý
B. argue /ˈɑːɡjuː/ (v): tranh luận, tranh cãi
C. admit /ədˈmɪt/ (v): thừa nhận, thú nhận
D. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 1: 48% concede they are staying purely due to economic uncertainty. (48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn là do bất ổn kinh tế.)
-> Từ “concede” /kənˈsiːd/ (v): có nghĩa là thừa nhận một điều gì đó là đúng, thường là một cách miễn cưỡng ~ admit.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý
B. argue /ˈɑːɡjuː/ (v): tranh luận, tranh cãi
C. admit /ədˈmɪt/ (v): thừa nhận, thú nhận
D. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 1: 48% concede they are staying purely due to economic uncertainty. (48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn là do bất ổn kinh tế.)
-> Từ “concede” /kənˈsiːd/ (v): có nghĩa là thừa nhận một điều gì đó là đúng, thường là một cách miễn cưỡng ~ admit.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 22 [1090665]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, Career experts view job hugging as a pragmatic choice for survival although it reflects a concerning lack of career ambition, often seen more frequently in older, established generations who have a tendency to be more risk-averse.
B, Job hugging is seen as a survival tactic, with career analysts suggesting that its higher occurrence among Gen X and Boomers results from their greater demand for financial security compared to younger, less established generations.
C, Career analysts interpret job hugging not as passivity but as a reasonable adjustment to economic volatility, a common practice offering emotional stability that appears more prevalent among older employee cohorts.
D, Career analysts describe job hugging as offering crucial emotional reassurance in uncertain times, making it the obviously preferred and logical approach for most workers, particularly experienced older employees in the workforce.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Các chuyên gia nghề nghiệp xem "job hugging" là một lựa chọn thực dụng để tồn tại mặc dù nó phản ánh sự thiếu tham vọng nghề nghiệp đáng lo ngại thường thấy nhiều hơn ở các thế hệ lớn tuổi, đã ổn định, những người có xu hướng ngại rủi ro hơn.
B. "Job hugging" được xem là một chiến thuật sinh tồn, với các nhà phân tích nghề nghiệp cho rằng tỷ lệ xuất hiện cao hơn ở Gen X và Boomers là do nhu cầu đảm bảo tài chính lớn hơn của họ so với các thế hệ trẻ, chưa ổn định.
C. Các nhà phân tích nghề nghiệp diễn giải "job hugging" không phải là sự thụ động mà là một sự điều chỉnh hợp lý trước biến động kinh tế, một thực tế phổ biến mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc và dường như phổ biến hơn ở các nhóm nhân viên lớn tuổi.
D. Các nhà phân tích nghề nghiệp mô tả "job hugging" mang lại sự trấn an tinh thần quan trọng trong thời kỳ bất ổn, khiến nó trở thành cách tiếp cận được ưa thích rõ ràng và hợp lý đối với hầu hết người lao động, đặc biệt là những nhân viên lớn tuổi có kinh nghiệm trong lực lượng lao động.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. Vicki Salemi, a career expert at Monster, posits that the new loyalty is about "survival, not necessarily satisfaction," with job security providing "a source of emotional security." The practice is ubiquitous; Monster's data shows 85% of all workers have "job hugged" at some point. The trend is particularly pronounced among tenured workers. 55% of survey respondents identified Gen X and Boomers as the most likely to adopt this risk-averse strategy, compared to just 25% who believed it was more prevalent among younger generations. (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định rằng xu hướng này không phải là triệu chứng của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực dụng trước một bối cảnh khó lường. Vicki Salemi, một chuyên gia nghề nghiệp tại Monster, cho rằng lòng trung thành mới này là về "sự tồn tại, không nhất thiết là sự hài lòng," với sự đảm bảo công việc mang lại "một nguồn an ninh tinh thần." Hành vi này rất phổ biến; dữ liệu của Monster cho thấy 85% tất cả người lao động đã từng "job hugged" vào một thời điểm nào đó. Xu hướng này đặc biệt rõ rệt ở những người lao động lâu năm. 55% người trả lời khảo sát xác định Gen X và Boomers là những người có nhiều khả năng áp dụng chiến lược ngại rủi ro này nhất, so với chỉ 25% tin rằng nó phổ biến hơn ở các thế hệ trẻ.)
• Phân tích nội dung đoạn văn: Đoạn văn này trình bày quan điểm của các chuyên gia về xu hướng "job hugging". Các ý chính bao gồm: (1) Đây không phải là sự tự mãn mà là phản ứng thực dụng trước bất ổn. (2) Nó mang lại sự an tâm về mặt tinh thần ("emotional security"). (3) Nó là một thực tế phổ biến. (4) Nó rõ rệt hơn ở các thế hệ lớn tuổi (Gen X, Boomers).
=> Phương án C là bản tóm tắt duy nhất bao quát được các ý chính này một cách chính xác và trung lập: diễn giải nó "không phải là sự thụ động mà là một sự điều chỉnh hợp lý" (not as passivity but as a reasonable adjustment), đề cập đến việc nó mang lại "sự ổn định về mặt cảm xúc" (offering emotional stability), và nó "phổ biến hơn ở các nhóm nhân viên lớn tuổi" (more prevalent among older employee cohorts).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi nói rằng nó phản ánh "sự thiếu tham vọng đáng lo ngại". Các chuyên gia xem đây là phản ứng "thực dụng".
o B: Sai khi suy diễn rằng nguyên nhân là do "nhu cầu đảm bảo tài chính lớn hơn" của người lớn tuổi; bài viết chỉ nói họ "có nhiều khả năng áp dụng" hơn.
o D: Sai khi nói đây là cách tiếp cận "được ưa thích rõ ràng" (obviously preferred); bài viết chỉ mô tả nó là phổ biến và thực dụng.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Các chuyên gia nghề nghiệp xem "job hugging" là một lựa chọn thực dụng để tồn tại mặc dù nó phản ánh sự thiếu tham vọng nghề nghiệp đáng lo ngại thường thấy nhiều hơn ở các thế hệ lớn tuổi, đã ổn định, những người có xu hướng ngại rủi ro hơn.
B. "Job hugging" được xem là một chiến thuật sinh tồn, với các nhà phân tích nghề nghiệp cho rằng tỷ lệ xuất hiện cao hơn ở Gen X và Boomers là do nhu cầu đảm bảo tài chính lớn hơn của họ so với các thế hệ trẻ, chưa ổn định.
C. Các nhà phân tích nghề nghiệp diễn giải "job hugging" không phải là sự thụ động mà là một sự điều chỉnh hợp lý trước biến động kinh tế, một thực tế phổ biến mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc và dường như phổ biến hơn ở các nhóm nhân viên lớn tuổi.
D. Các nhà phân tích nghề nghiệp mô tả "job hugging" mang lại sự trấn an tinh thần quan trọng trong thời kỳ bất ổn, khiến nó trở thành cách tiếp cận được ưa thích rõ ràng và hợp lý đối với hầu hết người lao động, đặc biệt là những nhân viên lớn tuổi có kinh nghiệm trong lực lượng lao động.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. Vicki Salemi, a career expert at Monster, posits that the new loyalty is about "survival, not necessarily satisfaction," with job security providing "a source of emotional security." The practice is ubiquitous; Monster's data shows 85% of all workers have "job hugged" at some point. The trend is particularly pronounced among tenured workers. 55% of survey respondents identified Gen X and Boomers as the most likely to adopt this risk-averse strategy, compared to just 25% who believed it was more prevalent among younger generations. (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định rằng xu hướng này không phải là triệu chứng của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực dụng trước một bối cảnh khó lường. Vicki Salemi, một chuyên gia nghề nghiệp tại Monster, cho rằng lòng trung thành mới này là về "sự tồn tại, không nhất thiết là sự hài lòng," với sự đảm bảo công việc mang lại "một nguồn an ninh tinh thần." Hành vi này rất phổ biến; dữ liệu của Monster cho thấy 85% tất cả người lao động đã từng "job hugged" vào một thời điểm nào đó. Xu hướng này đặc biệt rõ rệt ở những người lao động lâu năm. 55% người trả lời khảo sát xác định Gen X và Boomers là những người có nhiều khả năng áp dụng chiến lược ngại rủi ro này nhất, so với chỉ 25% tin rằng nó phổ biến hơn ở các thế hệ trẻ.)
• Phân tích nội dung đoạn văn: Đoạn văn này trình bày quan điểm của các chuyên gia về xu hướng "job hugging". Các ý chính bao gồm: (1) Đây không phải là sự tự mãn mà là phản ứng thực dụng trước bất ổn. (2) Nó mang lại sự an tâm về mặt tinh thần ("emotional security"). (3) Nó là một thực tế phổ biến. (4) Nó rõ rệt hơn ở các thế hệ lớn tuổi (Gen X, Boomers).
=> Phương án C là bản tóm tắt duy nhất bao quát được các ý chính này một cách chính xác và trung lập: diễn giải nó "không phải là sự thụ động mà là một sự điều chỉnh hợp lý" (not as passivity but as a reasonable adjustment), đề cập đến việc nó mang lại "sự ổn định về mặt cảm xúc" (offering emotional stability), và nó "phổ biến hơn ở các nhóm nhân viên lớn tuổi" (more prevalent among older employee cohorts).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi nói rằng nó phản ánh "sự thiếu tham vọng đáng lo ngại". Các chuyên gia xem đây là phản ứng "thực dụng".
o B: Sai khi suy diễn rằng nguyên nhân là do "nhu cầu đảm bảo tài chính lớn hơn" của người lớn tuổi; bài viết chỉ nói họ "có nhiều khả năng áp dụng" hơn.
o D: Sai khi nói đây là cách tiếp cận "được ưa thích rõ ràng" (obviously preferred); bài viết chỉ mô tả nó là phổ biến và thực dụng.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 23 [1090666]: How do career experts interpret the "job hugging" trend?
A, As a widespread practice reflecting high levels of job satisfaction.
B, As a calculated strategy driven by survival instincts in a volatile economy.
C, As a logical but ultimately unproductive response to current market fears.
D, As a risk-averse tactic limited mostly to Gen X and Boomer employees.
Các chuyên gia nghề nghiệp diễn giải xu hướng "job hugging" như thế nào?
A. Như một thực tế phổ biến phản ánh mức độ hài lòng cao trong công việc.
B. Như một chiến lược có tính toán được thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn trong một nền kinh tế biến động.
C. Như một phản ứng hợp lý nhưng cuối cùng lại không hiệu quả trước những lo ngại về thị trường hiện tại.
D. Như một chiến thuật ngại rủi ro chỉ giới hạn chủ yếu ở nhân viên Gen X và Boomer.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. Vicki Salemi, a career expert at Monster, posits that the new loyalty is about "survival, not necessarily satisfaction,"... (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định rằng xu hướng này không phải là triệu chứng của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực dụng trước một bối cảnh khó lường. Vicki Salemi, một chuyên gia nghề nghiệp tại Monster, cho rằng lòng trung thành mới này là về "sự tồn tại, không nhất thiết là sự hài lòng,"...)
=> Các câu trích dẫn nêu rõ quan điểm của chuyên gia: xu hướng này là một "phản ứng thực dụng" (pragmatic response) trước "bối cảnh khó lường" (unpredictable landscape) và là về "sự tồn tại" (survival). Phương án B diễn đạt lại chính xác cách diễn giải này.
o "a calculated strategy" (một chiến lược có tính toán) ~ "a pragmatic response" (một phản ứng thực dụng).
o "driven by survival instincts" (được thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn) ~ "about 'survival'".
o "in a volatile economy" (trong một nền kinh tế biến động) ~ "an unpredictable landscape".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Điều này mâu với nhận định của Salemi rằng nó "không nhất thiết là sự hài lòng" (not necessarily satisfaction).
o C: Các chuyên gia xem đây là phản ứng "thực dụng" (pragmatic), không nói rằng nó "không hiệu quả" (unproductive).
o D: Mặc dù xu hướng này phổ biến hơn ở Gen X và Boomers, nhưng bài viết cũng nói nó "rất phổ biến" (ubiquitous) với 85% tất cả người lao động đã từng thực hiện, do đó nó không "chỉ giới hạn chủ yếu" (limited mostly) ở các nhóm tuổi đó.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Như một thực tế phổ biến phản ánh mức độ hài lòng cao trong công việc.
B. Như một chiến lược có tính toán được thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn trong một nền kinh tế biến động.
C. Như một phản ứng hợp lý nhưng cuối cùng lại không hiệu quả trước những lo ngại về thị trường hiện tại.
D. Như một chiến thuật ngại rủi ro chỉ giới hạn chủ yếu ở nhân viên Gen X và Boomer.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. Vicki Salemi, a career expert at Monster, posits that the new loyalty is about "survival, not necessarily satisfaction,"... (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định rằng xu hướng này không phải là triệu chứng của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực dụng trước một bối cảnh khó lường. Vicki Salemi, một chuyên gia nghề nghiệp tại Monster, cho rằng lòng trung thành mới này là về "sự tồn tại, không nhất thiết là sự hài lòng,"...)
=> Các câu trích dẫn nêu rõ quan điểm của chuyên gia: xu hướng này là một "phản ứng thực dụng" (pragmatic response) trước "bối cảnh khó lường" (unpredictable landscape) và là về "sự tồn tại" (survival). Phương án B diễn đạt lại chính xác cách diễn giải này.
o "a calculated strategy" (một chiến lược có tính toán) ~ "a pragmatic response" (một phản ứng thực dụng).
o "driven by survival instincts" (được thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn) ~ "about 'survival'".
o "in a volatile economy" (trong một nền kinh tế biến động) ~ "an unpredictable landscape".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Điều này mâu với nhận định của Salemi rằng nó "không nhất thiết là sự hài lòng" (not necessarily satisfaction).
o C: Các chuyên gia xem đây là phản ứng "thực dụng" (pragmatic), không nói rằng nó "không hiệu quả" (unproductive).
o D: Mặc dù xu hướng này phổ biến hơn ở Gen X và Boomers, nhưng bài viết cũng nói nó "rất phổ biến" (ubiquitous) với 85% tất cả người lao động đã từng thực hiện, do đó nó không "chỉ giới hạn chủ yếu" (limited mostly) ở các nhóm tuổi đó.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 24 [1090667]: The word it in paragraph 2 refers to __________.
A, the survey
B, the trend
C, the strategy
D, the prevalence rate
Từ "it" trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. cuộc khảo sát
B. xu hướng
C. chiến lược (ngại rủi ro)
D. tỷ lệ phổ biến
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: 55% of survey respondents identified Gen X and Boomers as the most likely to adopt this risk-averse strategy, compared to just 25% who believed it was more prevalent among younger generations. (55% người trả lời khảo sát xác định Gen X và Boomers là những người có nhiều khả năng áp dụng chiến lược ngại rủi ro này nhất, so với chỉ 25% tin rằng nó phổ biến hơn ở các thế hệ trẻ.)
=> Câu văn so sánh tỷ lệ người tin rằng Gen X/Boomers có khả năng áp dụng "chiến lược ngại rủi ro này" (this risk-averse strategy) cao nhất (55%) với tỷ lệ người tin rằng nó (it) phổ biến hơn ở thế hệ trẻ (25%). "Nó" ở đây rõ ràng là để chỉ "chiến lược ngại rủi ro này" (this risk-averse strategy), tức là chiến lược "job hugging".
=> it ~ the strategy
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. cuộc khảo sát
B. xu hướng
C. chiến lược (ngại rủi ro)
D. tỷ lệ phổ biến
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: 55% of survey respondents identified Gen X and Boomers as the most likely to adopt this risk-averse strategy, compared to just 25% who believed it was more prevalent among younger generations. (55% người trả lời khảo sát xác định Gen X và Boomers là những người có nhiều khả năng áp dụng chiến lược ngại rủi ro này nhất, so với chỉ 25% tin rằng nó phổ biến hơn ở các thế hệ trẻ.)
=> Câu văn so sánh tỷ lệ người tin rằng Gen X/Boomers có khả năng áp dụng "chiến lược ngại rủi ro này" (this risk-averse strategy) cao nhất (55%) với tỷ lệ người tin rằng nó (it) phổ biến hơn ở thế hệ trẻ (25%). "Nó" ở đây rõ ràng là để chỉ "chiến lược ngại rủi ro này" (this risk-averse strategy), tức là chiến lược "job hugging".
=> it ~ the strategy
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1090668]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, The experts' counsel to job huggers is to casually observe the employment field while, at the same time, making the most of their existing roles.
B, Experts advise job huggers to capitalize on their existing roles as an effective method for passively observing the employment field.
C, While "job huggers" are advised to casually observe the employment landscape, they should also focus on preserving their present roles.
D, A continuous observation of the job market is recommended for "job huggers" by experts, in addition to capitalizing on their present roles.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Lời khuyên của các chuyên gia dành cho những người "job hugger" là tình cờ quan sát thị trường việc làm, đồng thời tận dụng tối đa vai trò hiện có của họ.
B. Các chuyên gia khuyên những người "job hugger" nên tận dụng vai trò hiện có của họ như một phương pháp hiệu quả để quan sát thụ động thị trường việc làm.
C. Mặc dù những người "job hugger" được khuyên nên tình cờ quan sát bối cảnh việc làm, họ cũng nên tập trung vào việc bảo tồn vai trò hiện tại của mình.
D. Việc quan sát liên tục thị trường việc làm được các chuyên gia khuyến nghị cho những người "job hugger", bên cạnh việc tận dụng vai trò hiện tại của họ.
• Câu gốc: "They advise job huggers to passively monitor the job market while simultaneously leveraging their current positions." (Họ khuyên những người "job hugger" nên theo dõi thụ động thị trường việc làm đồng thời tận dụng các vị trí hiện tại của họ.)
=> A là phương án diễn giải lại chính xác nhất.
o "The experts' counsel to job huggers is" (Lời khuyên của các chuyên gia dành cho những người "job hugger" là) ~ "They advise job huggers".
o "to casually observe the employment field" (tình cờ quan sát thị trường việc làm) ~ "to passively monitor the job market" (theo dõi thụ động thị trường việc làm). "Casually" và "passively" đều mang nghĩa không chủ động tìm kiếm một cách tích cực.
o "while, at the same time, making the most of their existing roles" (đồng thời tận dụng tối đa vai trò hiện có của họ) ~ "while simultaneously leveraging their current positions" (đồng thời tận dụng các vị trí hiện tại của họ).
• Giải thích các đáp án sai:
o B: Sai về logic. Câu này nói việc tận dụng vai trò là phương pháp để quan sát thị trường, trong khi câu gốc nói đây là hai hành động đồng thời.
o C: Sai khi nói rằng họ nên "tập trung vào việc bảo tồn" (focus on preserving) vai trò. Câu gốc nói là "tận dụng" (leveraging), mang ý nghĩa chủ động phát triển hơn là chỉ bảo tồn.
o D: Từ "liên tục" (continuous) khác với "thụ động" (passively). "Bên cạnh" (in addition to) cũng không truyền tải hết ý "đồng thời" (simultaneously).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Lời khuyên của các chuyên gia dành cho những người "job hugger" là tình cờ quan sát thị trường việc làm, đồng thời tận dụng tối đa vai trò hiện có của họ.
B. Các chuyên gia khuyên những người "job hugger" nên tận dụng vai trò hiện có của họ như một phương pháp hiệu quả để quan sát thụ động thị trường việc làm.
C. Mặc dù những người "job hugger" được khuyên nên tình cờ quan sát bối cảnh việc làm, họ cũng nên tập trung vào việc bảo tồn vai trò hiện tại của mình.
D. Việc quan sát liên tục thị trường việc làm được các chuyên gia khuyến nghị cho những người "job hugger", bên cạnh việc tận dụng vai trò hiện tại của họ.
• Câu gốc: "They advise job huggers to passively monitor the job market while simultaneously leveraging their current positions." (Họ khuyên những người "job hugger" nên theo dõi thụ động thị trường việc làm đồng thời tận dụng các vị trí hiện tại của họ.)
=> A là phương án diễn giải lại chính xác nhất.
o "The experts' counsel to job huggers is" (Lời khuyên của các chuyên gia dành cho những người "job hugger" là) ~ "They advise job huggers".
o "to casually observe the employment field" (tình cờ quan sát thị trường việc làm) ~ "to passively monitor the job market" (theo dõi thụ động thị trường việc làm). "Casually" và "passively" đều mang nghĩa không chủ động tìm kiếm một cách tích cực.
o "while, at the same time, making the most of their existing roles" (đồng thời tận dụng tối đa vai trò hiện có của họ) ~ "while simultaneously leveraging their current positions" (đồng thời tận dụng các vị trí hiện tại của họ).
• Giải thích các đáp án sai:
o B: Sai về logic. Câu này nói việc tận dụng vai trò là phương pháp để quan sát thị trường, trong khi câu gốc nói đây là hai hành động đồng thời.
o C: Sai khi nói rằng họ nên "tập trung vào việc bảo tồn" (focus on preserving) vai trò. Câu gốc nói là "tận dụng" (leveraging), mang ý nghĩa chủ động phát triển hơn là chỉ bảo tồn.
o D: Từ "liên tục" (continuous) khác với "thụ động" (passively). "Bên cạnh" (in addition to) cũng không truyền tải hết ý "đồng thời" (simultaneously).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 26 [1090669]: What financial advantage do employers gain from increased staff retention?
A, The ability to retain valuable institutional knowledge and expertise.
B, The avoidance of costs associated with recruiting and training replacements.
C, A workforce that feels generally more secure and therefore more valued.
D, A neutral perspective on the overall trend shared by almost half of managers.
Người sử dụng lao động thu được lợi thế tài chính nào từ việc tăng tỷ lệ giữ chân nhân viên?
A. Khả năng giữ lại kiến thức và chuyên môn có giá trị của tổ chức.
B. Việc tránh được các chi phí liên quan đến việc tuyển dụng và đào tạo người thay thế.
C. Một lực lượng lao động cảm thấy nhìn chung an toàn hơn và do đó được coi trọng hơn.
D. Một quan điểm trung lập về xu hướng chung được chia sẻ bởi gần một nửa số nhà quản lý.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Employers, in contrast, view the trend favorably; 49% see it positively, and 44% are neutral. They quietly appreciate the retention of institutional knowledge (22%) and, most critically, the lower turnover costs (30%) that a stable workforce provides. (Người sử dụng lao động, ngược lại, xem xu hướng này một cách thuận lợi; 49% nhìn nhận tích cực, và 44% trung lập. Họ thầm đánh giá cao việc giữ lại kiến thức tổ chức (22%) và, quan trọng nhất, chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn (30%) mà một lực lượng lao động ổn định mang lại.)
=> Câu trích dẫn nêu rõ rằng người sử dụng lao động đánh giá cao "chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn" (the lower turnover costs). Chi phí thay đổi nhân sự chính là các chi phí liên quan đến việc phải tìm kiếm, tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới để thay thế những người nghỉ việc. Phương án B mô tả chính xác lợi thế tài chính này.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Việc giữ lại kiến thức là một lợi thế, nhưng không phải là lợi thế tài chính trực tiếp như chi phí thay đổi nhân sự.
o C: Cảm giác của lực lượng lao động là một yếu tố tâm lý, không phải là lợi thế tài chính trực tiếp cho người sử dụng lao động.
o D: Quan điểm trung lập của nhà quản lý không phải là một lợi thế tài chính.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Khả năng giữ lại kiến thức và chuyên môn có giá trị của tổ chức.
B. Việc tránh được các chi phí liên quan đến việc tuyển dụng và đào tạo người thay thế.
C. Một lực lượng lao động cảm thấy nhìn chung an toàn hơn và do đó được coi trọng hơn.
D. Một quan điểm trung lập về xu hướng chung được chia sẻ bởi gần một nửa số nhà quản lý.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Employers, in contrast, view the trend favorably; 49% see it positively, and 44% are neutral. They quietly appreciate the retention of institutional knowledge (22%) and, most critically, the lower turnover costs (30%) that a stable workforce provides. (Người sử dụng lao động, ngược lại, xem xu hướng này một cách thuận lợi; 49% nhìn nhận tích cực, và 44% trung lập. Họ thầm đánh giá cao việc giữ lại kiến thức tổ chức (22%) và, quan trọng nhất, chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn (30%) mà một lực lượng lao động ổn định mang lại.)
=> Câu trích dẫn nêu rõ rằng người sử dụng lao động đánh giá cao "chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn" (the lower turnover costs). Chi phí thay đổi nhân sự chính là các chi phí liên quan đến việc phải tìm kiếm, tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới để thay thế những người nghỉ việc. Phương án B mô tả chính xác lợi thế tài chính này.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Việc giữ lại kiến thức là một lợi thế, nhưng không phải là lợi thế tài chính trực tiếp như chi phí thay đổi nhân sự.
o C: Cảm giác của lực lượng lao động là một yếu tố tâm lý, không phải là lợi thế tài chính trực tiếp cho người sử dụng lao động.
o D: Quan điểm trung lập của nhà quản lý không phải là một lợi thế tài chính.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 27 [1090670]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Employees engaged in "job hugging" often seek for career advancement through internal promotions while the overall labor market remains uncertain.
B, There exists a significant disparity between the general employer perception and the prevalent employee sentiment regarding the "job hugging" trend.
C, The practice of "side stacking" is viewed by career experts as a more reliable path to financial security than attempting to switch jobs in the current market.
D, The recent economic uncertainty is causing younger generations to adopt risk-averse career strategies similar to those typical of older workers.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Những nhân viên tham gia "job hugging" thường tìm kiếm sự thăng tiến nghề nghiệp thông qua các đợt thăng chức nội bộ trong khi thị trường lao động chung vẫn không chắc chắn.
B. Tồn tại một sự khác biệt đáng kể giữa nhận thức chung của người sử dụng lao động và tình cảm phổ biến của nhân viên về xu hướng "job hugging".
C. Việc "side stacking" được các chuyên gia nghề nghiệp xem là một con đường đáng tin cậy hơn để đảm bảo an ninh tài chính so với việc cố gắng chuyển việc trong thị trường hiện tại.
D. Sự bất ổn kinh tế gần đây đang khiến các thế hệ trẻ áp dụng các chiến lược nghề nghiệp ngại rủi ro tương tự như những chiến lược điển hình của người lao động lớn tuổi.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The Monster survey found workers acutely divided: 27% report feeling "stuck" and dissatisfied, while 25% feel more secure and valued. Employers, in contrast, view the trend favorably; 49% see it positively, and 44% are neutral. (Khảo sát của Monster cho thấy người lao động bị chia rẽ sâu sắc: 27% báo cáo cảm thấy "bế tắc" và không hài lòng, trong khi 25% cảm thấy an toàn và được coi trọng hơn. Người sử dụng lao động, ngược lại, xem xu hướng này một cách thuận lợi; 49% nhìn nhận tích cực, và 44% trung lập.)
=> Đoạn văn trình bày hai thái cực rõ ràng:
o Nhân viên: Bị "chia rẽ sâu sắc" (acutely divided), với một tỷ lệ đáng kể cảm thấy tiêu cực ("bế tắc", không hài lòng) và một tỷ lệ khác cảm thấy tích cực (an toàn, được coi trọng).
o Người sử dụng lao động: Nhìn chung là tích cực ("thuận lợi", "tích cực") hoặc trung lập. Sự tương phản ("in contrast") này cho thấy một "sự khác biệt đáng kể" (significant disparity) giữa cách hai nhóm nhìn nhận xu hướng "job hugging".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Bài viết khuyên nhân viên nên "khám phá sự luân chuyển nội bộ", nhưng không nói rằng họ "thường tìm kiếm" điều đó như một hình thức thăng tiến chính.
o C: Bài viết đề cập "side stacking" như một cách để "củng cố thu nhập" và "xây dựng quỹ dự phòng", không so sánh mức độ "đáng tin cậy" của nó so với việc chuyển việc.
o D: Bài viết nói rằng xu hướng "job hugging" phổ biến hơn ở các thế hệ lớn tuổi, không có thông tin nào cho thấy thế hệ trẻ đang áp dụng các chiến lược tương tự.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Những nhân viên tham gia "job hugging" thường tìm kiếm sự thăng tiến nghề nghiệp thông qua các đợt thăng chức nội bộ trong khi thị trường lao động chung vẫn không chắc chắn.
B. Tồn tại một sự khác biệt đáng kể giữa nhận thức chung của người sử dụng lao động và tình cảm phổ biến của nhân viên về xu hướng "job hugging".
C. Việc "side stacking" được các chuyên gia nghề nghiệp xem là một con đường đáng tin cậy hơn để đảm bảo an ninh tài chính so với việc cố gắng chuyển việc trong thị trường hiện tại.
D. Sự bất ổn kinh tế gần đây đang khiến các thế hệ trẻ áp dụng các chiến lược nghề nghiệp ngại rủi ro tương tự như những chiến lược điển hình của người lao động lớn tuổi.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The Monster survey found workers acutely divided: 27% report feeling "stuck" and dissatisfied, while 25% feel more secure and valued. Employers, in contrast, view the trend favorably; 49% see it positively, and 44% are neutral. (Khảo sát của Monster cho thấy người lao động bị chia rẽ sâu sắc: 27% báo cáo cảm thấy "bế tắc" và không hài lòng, trong khi 25% cảm thấy an toàn và được coi trọng hơn. Người sử dụng lao động, ngược lại, xem xu hướng này một cách thuận lợi; 49% nhìn nhận tích cực, và 44% trung lập.)
=> Đoạn văn trình bày hai thái cực rõ ràng:
o Nhân viên: Bị "chia rẽ sâu sắc" (acutely divided), với một tỷ lệ đáng kể cảm thấy tiêu cực ("bế tắc", không hài lòng) và một tỷ lệ khác cảm thấy tích cực (an toàn, được coi trọng).
o Người sử dụng lao động: Nhìn chung là tích cực ("thuận lợi", "tích cực") hoặc trung lập. Sự tương phản ("in contrast") này cho thấy một "sự khác biệt đáng kể" (significant disparity) giữa cách hai nhóm nhìn nhận xu hướng "job hugging".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Bài viết khuyên nhân viên nên "khám phá sự luân chuyển nội bộ", nhưng không nói rằng họ "thường tìm kiếm" điều đó như một hình thức thăng tiến chính.
o C: Bài viết đề cập "side stacking" như một cách để "củng cố thu nhập" và "xây dựng quỹ dự phòng", không so sánh mức độ "đáng tin cậy" của nó so với việc chuyển việc.
o D: Bài viết nói rằng xu hướng "job hugging" phổ biến hơn ở các thế hệ lớn tuổi, không có thông tin nào cho thấy thế hệ trẻ đang áp dụng các chiến lược tương tự.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 28 [1090671]:
Where in the passage does the following sentence best fit?
Balancing present security with preparation for eventual transitions becomes the overarching aim.
A, [I]
B, [IV]
C, [II]
D, [III]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
Câu cần chèn: Balancing present security with preparation for eventual transitions becomes the overarching aim. (Việc cân bằng giữa sự an toàn hiện tại với sự chuẩn bị cho những chuyển đổi cuối cùng trở thành mục tiêu bao trùm.)
A. [I]
B. [IV]
C. [II]
D. [III]
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Xét vị trí [III]: Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities. Many are also "side stacking"—cultivating multiple side hustles—to bolster their income streams and build a financial reserve against uncertainty. [III] The "job hugging" phenomenon creates a clear emotional tradeoff. (Nhân viên có thể tận dụng sự ổn định bằng cách chủ động tiếp thu các kỹ năng mới, xây dựng sự tự tin, hoặc khám phá sự luân chuyển nội bộ, biệt phái và các trách nhiệm mới. Nhiều người cũng đang "side stacking"—phát triển nhiều công việc phụ—để củng cố nguồn thu nhập và xây dựng một quỹ dự phòng tài chính chống lại sự không chắc chắn. [III] Hiện tượng "job hugging" tạo ra một sự đánh đổi rõ ràng về mặt cảm xúc.)
=> Vị trí [III] là phù hợp nhất, vì:
- Trước [III]: Đoạn văn vừa liệt kê một loạt các hành động mà nhân viên có thể thực hiện trong khi đang "job hugging": nâng cao kỹ năng, khám phá cơ hội nội bộ, làm thêm việc phụ để xây dựng quỹ dự phòng. Tất cả những hành động này đều nhằm mục đích vừa duy trì sự ổn định hiện tại, vừa chuẩn bị cho tương lai.
- Câu cần chèn: Câu cần chèn ("Việc cân bằng giữa sự an toàn hiện tại với sự chuẩn bị cho những chuyển đổi cuối cùng trở thành mục tiêu bao trùm.") đóng vai trò như một câu tóm tắt, khái quát hóa mục đích chung của tất cả các hành động vừa được liệt kê.
- Sau [III]: Đoạn tiếp theo chuyển sang thảo luận về "sự đánh đổi về mặt cảm xúc" của hiện tượng này. Logic: Liệt kê các hành động chuẩn bị -> Khái quát hóa mục tiêu của các hành động đó (câu cần chèn) -> Chuyển sang khía cạnh cảm xúc.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu cần chèn: Balancing present security with preparation for eventual transitions becomes the overarching aim. (Việc cân bằng giữa sự an toàn hiện tại với sự chuẩn bị cho những chuyển đổi cuối cùng trở thành mục tiêu bao trùm.)
A. [I]
B. [IV]
C. [II]
D. [III]
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Xét vị trí [III]: Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities. Many are also "side stacking"—cultivating multiple side hustles—to bolster their income streams and build a financial reserve against uncertainty. [III] The "job hugging" phenomenon creates a clear emotional tradeoff. (Nhân viên có thể tận dụng sự ổn định bằng cách chủ động tiếp thu các kỹ năng mới, xây dựng sự tự tin, hoặc khám phá sự luân chuyển nội bộ, biệt phái và các trách nhiệm mới. Nhiều người cũng đang "side stacking"—phát triển nhiều công việc phụ—để củng cố nguồn thu nhập và xây dựng một quỹ dự phòng tài chính chống lại sự không chắc chắn. [III] Hiện tượng "job hugging" tạo ra một sự đánh đổi rõ ràng về mặt cảm xúc.)
=> Vị trí [III] là phù hợp nhất, vì:
- Trước [III]: Đoạn văn vừa liệt kê một loạt các hành động mà nhân viên có thể thực hiện trong khi đang "job hugging": nâng cao kỹ năng, khám phá cơ hội nội bộ, làm thêm việc phụ để xây dựng quỹ dự phòng. Tất cả những hành động này đều nhằm mục đích vừa duy trì sự ổn định hiện tại, vừa chuẩn bị cho tương lai.
- Câu cần chèn: Câu cần chèn ("Việc cân bằng giữa sự an toàn hiện tại với sự chuẩn bị cho những chuyển đổi cuối cùng trở thành mục tiêu bao trùm.") đóng vai trò như một câu tóm tắt, khái quát hóa mục đích chung của tất cả các hành động vừa được liệt kê.
- Sau [III]: Đoạn tiếp theo chuyển sang thảo luận về "sự đánh đổi về mặt cảm xúc" của hiện tượng này. Logic: Liệt kê các hành động chuẩn bị -> Khái quát hóa mục tiêu của các hành động đó (câu cần chèn) -> Chuyển sang khía cạnh cảm xúc.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1090672]: Which of the following best summarises the passage?
A, The rise of 'job hugging' signifies a negative workforce trend where economic fear compels employees into stagnation, despite advice to upskill, resulting in staff feeling stuck while primarily benefiting employers who appreciate reduced turnover expenses and enjoy stability.
B, As employees practice 'job hugging' due to uncertainty, many cultivate side hustles for security, and employers perceive this overall trend positively, viewing the diversification of income streams as a sign of initiative that also happens to lower company turnover costs.
C, The 'job hugging' phenomenon, which is driven by economic apprehension among workers, is seen as overwhelmingly beneficial for employers who gain workforce stability and reduced costs, while employees are simply counseled to focus on internal growth opportunities.
D, The labor market's pivot to 'job hugging' reflects economic anxiety, a trend experts deem practical despite mixed employee feelings, and workers are advised to leverage stability for growth, enabling empowered future career moves while employers gain from lower turnover.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ đoạn văn?
A. Sự gia tăng của 'job hugging' biểu thị một xu hướng tiêu cực trong lực lượng lao động, nơi nỗi sợ hãi kinh tế buộc nhân viên vào tình trạng trì trệ, bất chấp lời khuyên nâng cao kỹ năng, dẫn đến việc nhân viên cảm thấy bế tắc trong khi chủ yếu mang lại lợi ích cho người sử dụng lao động, những người đánh giá cao việc giảm chi phí thay đổi nhân sự và tận hưởng sự ổn định.
B. Khi nhân viên thực hành 'job hugging' do sự không chắc chắn, nhiều người phát triển các công việc phụ để đảm bảo an toàn, và người sử dụng lao động nhìn nhận xu hướng chung này một cách tích cực, xem việc đa dạng hóa nguồn thu nhập như một dấu hiệu của sự chủ động mà cũng tình cờ làm giảm chi phí thay đổi nhân sự của công ty.
C. Hiện tượng 'job hugging', vốn được thúc đẩy bởi sự lo ngại về kinh tế trong giới công nhân, được xem là có lợi chủ yếu cho người sử dụng lao động, những người có được sự ổn định lực lượng lao động và giảm chi phí, trong khi nhân viên chỉ đơn giản được khuyên nên tập trung vào các cơ hội phát triển nội bộ.
D. Sự chuyển hướng của thị trường lao động sang 'job hugging' phản ánh nỗi lo kinh tế, một xu hướng mà các chuyên gia cho là thực dụng bất chấp cảm xúc trái chiều của nhân viên, và người lao động được khuyên nên tận dụng sự ổn định để phát triển, tạo điều kiện cho các bước đi nghề nghiệp được trao quyền trong tương lai trong khi người sử dụng lao động được lợi từ chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- The frenzied era of "job hopping" has definitively given way to a more apprehensive strategy: "job hugging." As the labor market cools, employees are foregoing high-risk, high-reward jumps for the perceived security of their current roles. 48% concede they are staying purely due to economic uncertainty. (Thời kỳ "nhảy việc" điên cuồng đã nhường chỗ rõ rệt cho một chiến lược đầy lo ngại hơn: "job hugging". Khi thị trường lao động hạ nhiệt, nhân viên đang từ bỏ những bước nhảy có rủi ro cao, phần thưởng cao để đổi lấy sự an toàn được cảm nhận ở vai trò hiện tại của họ. 48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn là do bất ổn kinh tế.)
=> Nội dung: "Sự chuyển hướng của thị trường lao động sang 'job hugging' phản ánh nỗi lo kinh tế".
- Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. The Monster survey found workers acutely divided: 27% report feeling "stuck" and dissatisfied, while 25% feel more secure and valued. (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định rằng xu hướng này không phải là triệu chứng của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực dụng trước một bối cảnh khó lường. Khảo sát của Monster cho thấy người lao động bị chia rẽ sâu sắc: 27% báo cáo cảm thấy "bế tắc" và không hài lòng, trong khi 25% cảm thấy an toàn và được coi trọng hơn.)
=> Nội dung: Đây là một xu hướng "các chuyên gia cho là thực dụng bất chấp cảm xúc trái chiều của nhân viên".
- Experts like Salemi and Dmitrii Anikin urge employees to reframe their caution as an opportunity for strategic advancement. Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities. As Anikin suggests, by building skills and clarifying their direction, the fear of change subsides, allowing the eventual decision to stay or move to become an empowered one. (Các chuyên gia như Salemi và Dmitrii Anikin kêu gọi nhân viên định hình lại sự thận trọng của họ như một cơ hội để thăng tiến chiến lược. Nhân viên có thể tận dụng sự ổn định bằng cách chủ động tiếp thu các kỹ năng mới, xây dựng sự tự tin, hoặc khám phá sự luân chuyển nội bộ, biệt phái và các trách nhiệm mới. Như Anikin gợi ý, bằng cách xây dựng kỹ năng và làm rõ định hướng của mình, nỗi sợ thay đổi sẽ giảm bớt, cho phép quyết định cuối cùng ở lại hay ra đi trở thành một quyết định được trao quyền.)
=> Nội dung: "Người lao động được khuyên nên tận dụng sự ổn định để phát triển, tạo điều kiện cho các bước đi nghề nghiệp được trao quyền trong tương lai".
- Employers, in contrast, view the trend favorably; 49% see it positively, and 44% are neutral. They quietly appreciate the retention of institutional knowledge (22%) and, most critically, the lower turnover costs (30%) that a stable workforce provides. (Người sử dụng lao động, ngược lại, xem xu hướng này một cách thuận lợi; 49% nhìn nhận tích cực, và 44% trung lập. Họ thầm đánh giá cao việc giữ lại kiến thức tổ chức (22%) và, quan trọng nhất, chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn (30%) mà một lực lượng lao động ổn định mang lại.)
=> Nội dung: "Người sử dụng lao động được lợi từ chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn"
=> Phương án D là bản tóm tắt duy nhất bao quát được tất cả các khía cạnh chính của bài viết đã được chứng minh ở trên: nguyên nhân (nỗi lo kinh tế), đánh giá của chuyên gia (thực dụng), cảm xúc nhân viên (trái chiều), lời khuyên (tận dụng để phát triển), và lợi ích cho nhà tuyển dụng (giảm chi phí).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi mô tả xu hướng này là hoàn toàn "tiêu cực" và dẫn đến "trì trệ", bỏ qua quan điểm của chuyên gia và lời khuyên phát triển.
o B: Quá tập trung vào chi tiết "công việc phụ" (side hustles) và diễn giải sai về cách nhà tuyển dụng nhìn nhận nó.
o C: Sai khi nói rằng xu hướng này "có lợi chủ yếu" (overwhelmingly beneficial) cho nhà tuyển dụng và nhân viên "chỉ đơn giản" (simply) được khuyên tập trung vào phát triển nội bộ.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Sự gia tăng của 'job hugging' biểu thị một xu hướng tiêu cực trong lực lượng lao động, nơi nỗi sợ hãi kinh tế buộc nhân viên vào tình trạng trì trệ, bất chấp lời khuyên nâng cao kỹ năng, dẫn đến việc nhân viên cảm thấy bế tắc trong khi chủ yếu mang lại lợi ích cho người sử dụng lao động, những người đánh giá cao việc giảm chi phí thay đổi nhân sự và tận hưởng sự ổn định.
B. Khi nhân viên thực hành 'job hugging' do sự không chắc chắn, nhiều người phát triển các công việc phụ để đảm bảo an toàn, và người sử dụng lao động nhìn nhận xu hướng chung này một cách tích cực, xem việc đa dạng hóa nguồn thu nhập như một dấu hiệu của sự chủ động mà cũng tình cờ làm giảm chi phí thay đổi nhân sự của công ty.
C. Hiện tượng 'job hugging', vốn được thúc đẩy bởi sự lo ngại về kinh tế trong giới công nhân, được xem là có lợi chủ yếu cho người sử dụng lao động, những người có được sự ổn định lực lượng lao động và giảm chi phí, trong khi nhân viên chỉ đơn giản được khuyên nên tập trung vào các cơ hội phát triển nội bộ.
D. Sự chuyển hướng của thị trường lao động sang 'job hugging' phản ánh nỗi lo kinh tế, một xu hướng mà các chuyên gia cho là thực dụng bất chấp cảm xúc trái chiều của nhân viên, và người lao động được khuyên nên tận dụng sự ổn định để phát triển, tạo điều kiện cho các bước đi nghề nghiệp được trao quyền trong tương lai trong khi người sử dụng lao động được lợi từ chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- The frenzied era of "job hopping" has definitively given way to a more apprehensive strategy: "job hugging." As the labor market cools, employees are foregoing high-risk, high-reward jumps for the perceived security of their current roles. 48% concede they are staying purely due to economic uncertainty. (Thời kỳ "nhảy việc" điên cuồng đã nhường chỗ rõ rệt cho một chiến lược đầy lo ngại hơn: "job hugging". Khi thị trường lao động hạ nhiệt, nhân viên đang từ bỏ những bước nhảy có rủi ro cao, phần thưởng cao để đổi lấy sự an toàn được cảm nhận ở vai trò hiện tại của họ. 48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn là do bất ổn kinh tế.)
=> Nội dung: "Sự chuyển hướng của thị trường lao động sang 'job hugging' phản ánh nỗi lo kinh tế".
- Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. The Monster survey found workers acutely divided: 27% report feeling "stuck" and dissatisfied, while 25% feel more secure and valued. (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định rằng xu hướng này không phải là triệu chứng của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực dụng trước một bối cảnh khó lường. Khảo sát của Monster cho thấy người lao động bị chia rẽ sâu sắc: 27% báo cáo cảm thấy "bế tắc" và không hài lòng, trong khi 25% cảm thấy an toàn và được coi trọng hơn.)
=> Nội dung: Đây là một xu hướng "các chuyên gia cho là thực dụng bất chấp cảm xúc trái chiều của nhân viên".
- Experts like Salemi and Dmitrii Anikin urge employees to reframe their caution as an opportunity for strategic advancement. Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities. As Anikin suggests, by building skills and clarifying their direction, the fear of change subsides, allowing the eventual decision to stay or move to become an empowered one. (Các chuyên gia như Salemi và Dmitrii Anikin kêu gọi nhân viên định hình lại sự thận trọng của họ như một cơ hội để thăng tiến chiến lược. Nhân viên có thể tận dụng sự ổn định bằng cách chủ động tiếp thu các kỹ năng mới, xây dựng sự tự tin, hoặc khám phá sự luân chuyển nội bộ, biệt phái và các trách nhiệm mới. Như Anikin gợi ý, bằng cách xây dựng kỹ năng và làm rõ định hướng của mình, nỗi sợ thay đổi sẽ giảm bớt, cho phép quyết định cuối cùng ở lại hay ra đi trở thành một quyết định được trao quyền.)
=> Nội dung: "Người lao động được khuyên nên tận dụng sự ổn định để phát triển, tạo điều kiện cho các bước đi nghề nghiệp được trao quyền trong tương lai".
- Employers, in contrast, view the trend favorably; 49% see it positively, and 44% are neutral. They quietly appreciate the retention of institutional knowledge (22%) and, most critically, the lower turnover costs (30%) that a stable workforce provides. (Người sử dụng lao động, ngược lại, xem xu hướng này một cách thuận lợi; 49% nhìn nhận tích cực, và 44% trung lập. Họ thầm đánh giá cao việc giữ lại kiến thức tổ chức (22%) và, quan trọng nhất, chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn (30%) mà một lực lượng lao động ổn định mang lại.)
=> Nội dung: "Người sử dụng lao động được lợi từ chi phí thay đổi nhân sự thấp hơn"
=> Phương án D là bản tóm tắt duy nhất bao quát được tất cả các khía cạnh chính của bài viết đã được chứng minh ở trên: nguyên nhân (nỗi lo kinh tế), đánh giá của chuyên gia (thực dụng), cảm xúc nhân viên (trái chiều), lời khuyên (tận dụng để phát triển), và lợi ích cho nhà tuyển dụng (giảm chi phí).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi mô tả xu hướng này là hoàn toàn "tiêu cực" và dẫn đến "trì trệ", bỏ qua quan điểm của chuyên gia và lời khuyên phát triển.
o B: Quá tập trung vào chi tiết "công việc phụ" (side hustles) và diễn giải sai về cách nhà tuyển dụng nhìn nhận nó.
o C: Sai khi nói rằng xu hướng này "có lợi chủ yếu" (overwhelmingly beneficial) cho nhà tuyển dụng và nhân viên "chỉ đơn giản" (simply) được khuyên tập trung vào phát triển nội bộ.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 30 to 34.
Câu 30 [1090673]:
a. The website looked professional, and the product description seemed perfect, so I decided to place an order.
b. It was a disappointing experience, and now I’m much more cautious about where I shop online.
c. I tried contacting the seller multiple times, but they never responded, and I realized I had been scammed.
d. I recently had a frustrating experience when I bought a phone case online.
e. However, when the package arrived, it wasn’t even close to what I had expected - the quality was poor, and it didn’t fit my phone at all.
A, a-e-c-d-b
B, c-e-d-a-b
C, e-a-d-c-b
D, d-a-e-c-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần có luận điểm để mở đầu và các luận cứ để giải thích cho luận điểm đó. Trong tiếng Anh, để nêu lên luận cứ đầu tiên, ta dùng Firstly, First of all, The first + N, At first,…sau đó đến các liên từ, từ nối như Secondly, Also, Another + N, Furthermore, Additionally, …để nêu ra các luận cứ tiếp theo. Ở luận cứ cuối cùng, ta sử dụng Finally/ Last but not least/ Lastly/ Ultimately,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. I recently had a frustrating experience when I bought a phone case online. (Tôi đã có một trải nghiệm khó chịu gần đây khi mua một chiếc ốp điện thoại qua mạng.)
a. The website looked professional, and the product description seemed perfect, so I decided to place an order. (Trang web trông rất chuyên nghiệp và mô tả sản phẩm thì hoàn hảo, vì vậy tôi đã quyết định đặt hàng.)
e. However, when the package arrived, it wasn’t even close to what I had expected - the quality was poor, and it didn’t fit my phone at all. (Tuy nhiên, khi gói hàng đến, nó hoàn toàn không như những gì tôi mong đợi – chất lượng kém và không vừa điện thoại của tôi chút nào.)
c. I tried contacting the seller multiple times, but they never responded, and I realized I had been scammed. (Tôi đã cố liên lạc với người bán nhiều lần nhưng họ không trả lời, và tôi nhận ra mình đã bị lừa.)
b. It was a disappointing experience, and now I’m much more cautious about where I shop online. (Đó là một trải nghiệm đáng thất vọng, và bây giờ tôi cẩn trọng hơn nhiều với việc mua sắm trực tuyến.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-e-c-b
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần có luận điểm để mở đầu và các luận cứ để giải thích cho luận điểm đó. Trong tiếng Anh, để nêu lên luận cứ đầu tiên, ta dùng Firstly, First of all, The first + N, At first,…sau đó đến các liên từ, từ nối như Secondly, Also, Another + N, Furthermore, Additionally, …để nêu ra các luận cứ tiếp theo. Ở luận cứ cuối cùng, ta sử dụng Finally/ Last but not least/ Lastly/ Ultimately,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. I recently had a frustrating experience when I bought a phone case online. (Tôi đã có một trải nghiệm khó chịu gần đây khi mua một chiếc ốp điện thoại qua mạng.)
a. The website looked professional, and the product description seemed perfect, so I decided to place an order. (Trang web trông rất chuyên nghiệp và mô tả sản phẩm thì hoàn hảo, vì vậy tôi đã quyết định đặt hàng.)
e. However, when the package arrived, it wasn’t even close to what I had expected - the quality was poor, and it didn’t fit my phone at all. (Tuy nhiên, khi gói hàng đến, nó hoàn toàn không như những gì tôi mong đợi – chất lượng kém và không vừa điện thoại của tôi chút nào.)
c. I tried contacting the seller multiple times, but they never responded, and I realized I had been scammed. (Tôi đã cố liên lạc với người bán nhiều lần nhưng họ không trả lời, và tôi nhận ra mình đã bị lừa.)
b. It was a disappointing experience, and now I’m much more cautious about where I shop online. (Đó là một trải nghiệm đáng thất vọng, và bây giờ tôi cẩn trọng hơn nhiều với việc mua sắm trực tuyến.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-e-c-b
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 31 [1090674]:
a. Emma: Yes, it’s terrible. Oil spills destroy entire ecosystems and kill marine animals.
b. Tom: Have you heard about the recent oil spill off the coast of California, Emma?
c. Emma: I agree, the effects are long-lasting. We need stricter regulations to prevent these spills.
d. Tom: Absolutely, more preventive measures are needed to protect our oceans.
e. Tom: It's so hard to clean up, too. The damage lasts for years.
A, b-a-e-c-d
B, b-d-e-c-a
C, a-e-c-d-b
D, a-b-c-e-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự nối tiếp về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Tom: Have you heard about the recent oil spill off the coast of California, Emma?
(Tom: Emma, bạn có nghe về vụ tràn dầu gần đây ngoài khơi California không?)
a. Emma: Yes, it’s terrible. Oil spills destroy entire ecosystems and kill marine animals.
(Emma: Có chứ, nó thật khủng khiếp. Sự cố tràn dầu phá hủy toàn bộ hệ sinh thái và giết chết các loài sinh vật biển.)
e. Tom: It's so hard to clean up, too. The damage lasts for years.
(Tom: Việc dọn sạch cũng rất khó. Thiệt hại kéo dài hàng năm trời.)
c. Emma: I agree, the effects are long-lasting. We need stricter regulations to prevent these spills.
(Emma: Tớ đồng ý, hậu quả kéo dài rất lâu. Chúng ta cần quy định nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các vụ tràn dầu như vậy.)
d. Tom: Absolutely, more preventive measures are needed to protect our oceans.
(Tom: Chính xác, cần thêm nhiều biện pháp phòng ngừa để bảo vệ đại dương của chúng ta.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – a – e – c – d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự nối tiếp về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Tom: Have you heard about the recent oil spill off the coast of California, Emma?
(Tom: Emma, bạn có nghe về vụ tràn dầu gần đây ngoài khơi California không?)
a. Emma: Yes, it’s terrible. Oil spills destroy entire ecosystems and kill marine animals.
(Emma: Có chứ, nó thật khủng khiếp. Sự cố tràn dầu phá hủy toàn bộ hệ sinh thái và giết chết các loài sinh vật biển.)
e. Tom: It's so hard to clean up, too. The damage lasts for years.
(Tom: Việc dọn sạch cũng rất khó. Thiệt hại kéo dài hàng năm trời.)
c. Emma: I agree, the effects are long-lasting. We need stricter regulations to prevent these spills.
(Emma: Tớ đồng ý, hậu quả kéo dài rất lâu. Chúng ta cần quy định nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các vụ tràn dầu như vậy.)
d. Tom: Absolutely, more preventive measures are needed to protect our oceans.
(Tom: Chính xác, cần thêm nhiều biện pháp phòng ngừa để bảo vệ đại dương của chúng ta.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – a – e – c – d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 32 [1090675]:
a. Anna: Hey Tom, have you tried the new café downtown? I heard the coffee is amazing!
b. Anna: Definitely! The atmosphere is so cozy, and their pastries are to die for. We should go together sometime!
c. Tom: Not yet, but I love trying new places. Do you think it’s worth the visit?
A, b-a-c
B, b-c-a
C, a-c-b
D, c-a-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự nối tiếp về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Anna: Hey Tom, have you tried the new café downtown? I heard the coffee is amazing! (Anna: Này Tom, cậu đã thử quán cà phê mới ở trung tâm chưa? Tớ nghe cà phê ở đó rất tuyệt!)
c. Tom: Not yet, but I love trying new places. Do you think it’s worth the visit?
(Tom: Chưa, nhưng tớ thích thử những chỗ mới. Cậu nghĩ nơi đó đáng để thử không?)
b. Anna: Definitely! The atmosphere is so cozy, and their pastries are to die for. We should go together sometime!
(Anna: Chắc chắn rồi! Không gian rất ấm cúng và bánh ngọt thì ngon tuyệt. Chúng ta nên đi cùng nhau lúc nào đó!)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-c-b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự nối tiếp về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Anna: Hey Tom, have you tried the new café downtown? I heard the coffee is amazing! (Anna: Này Tom, cậu đã thử quán cà phê mới ở trung tâm chưa? Tớ nghe cà phê ở đó rất tuyệt!)
c. Tom: Not yet, but I love trying new places. Do you think it’s worth the visit?
(Tom: Chưa, nhưng tớ thích thử những chỗ mới. Cậu nghĩ nơi đó đáng để thử không?)
b. Anna: Definitely! The atmosphere is so cozy, and their pastries are to die for. We should go together sometime!
(Anna: Chắc chắn rồi! Không gian rất ấm cúng và bánh ngọt thì ngon tuyệt. Chúng ta nên đi cùng nhau lúc nào đó!)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-c-b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 33 [1090676]:
Dear Tam,
a. While the initial cost of electric cars may be a concern for some, the long-term savings in fuel and maintenance costs could make them a more affordable option in the future.
b. I am writing to express my thoughts on the idea of banning gasoline-powered cars in favor of electric vehicles.
c. Moreover, this change would encourage the development of cleaner energy sources, which is crucial for combating climate change.
d. I believe this transition is an important step towards a more sustainable future for all.
e. In my opinion, such a shift would have significant environmental benefits, particularly in reducing air pollution and greenhouse gas emissions.
Best regards,
Son
A, e-d-a-c-b
B, b-a-d-c-e
C, d-a-e-c-b
D, b-e-a-c-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Tam, (Tam thân mến,)
b. I am writing to express my thoughts on the idea of banning gasoline-powered cars in favor of electric vehicles. (Tôi viết thư này để bày tỏ suy nghĩ về việc cấm xe chạy xăng để chuyển sang xe điện.)
e. In my opinion, such a shift would have significant environmental benefits, particularly in reducing air pollution and greenhouse gas emissions. (Theo tôi, sự chuyển đổi như vậy sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho môi trường, đặc biệt là trong việc giảm ô nhiễm không khí và khí thải nhà kính.)
a. While the initial cost of electric cars may be a concern for some, the long-term savings in fuel and maintenance costs could make them a more affordable option in the future. (Mặc dù chi phí ban đầu của xe điện có thể là vấn đề với một số người, nhưng việc tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng có thể khiến chúng trở thành lựa chọn tiết kiệm hơn trong tương lai.)
c. Moreover, this change would encourage the development of cleaner energy sources, which is crucial for combating climate change. (Hơn nữa, sự thay đổi này sẽ khuyến khích phát triển các nguồn năng lượng sạch hơn, điều rất quan trọng để chống biến đổi khí hậu.)
d. I believe this transition is an important step towards a more sustainable future for all. (Tôi tin rằng sự chuyển đổi này là một bước quan trọng hướng tới một tương lai bền vững hơn cho tất cả mọi người.)
Best regards, (Thân mến,)
Son
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-e-a-c-d
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Tam, (Tam thân mến,)
b. I am writing to express my thoughts on the idea of banning gasoline-powered cars in favor of electric vehicles. (Tôi viết thư này để bày tỏ suy nghĩ về việc cấm xe chạy xăng để chuyển sang xe điện.)
e. In my opinion, such a shift would have significant environmental benefits, particularly in reducing air pollution and greenhouse gas emissions. (Theo tôi, sự chuyển đổi như vậy sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho môi trường, đặc biệt là trong việc giảm ô nhiễm không khí và khí thải nhà kính.)
a. While the initial cost of electric cars may be a concern for some, the long-term savings in fuel and maintenance costs could make them a more affordable option in the future. (Mặc dù chi phí ban đầu của xe điện có thể là vấn đề với một số người, nhưng việc tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng có thể khiến chúng trở thành lựa chọn tiết kiệm hơn trong tương lai.)
c. Moreover, this change would encourage the development of cleaner energy sources, which is crucial for combating climate change. (Hơn nữa, sự thay đổi này sẽ khuyến khích phát triển các nguồn năng lượng sạch hơn, điều rất quan trọng để chống biến đổi khí hậu.)
d. I believe this transition is an important step towards a more sustainable future for all. (Tôi tin rằng sự chuyển đổi này là một bước quan trọng hướng tới một tương lai bền vững hơn cho tất cả mọi người.)
Best regards, (Thân mến,)
Son
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-e-a-c-d
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 34 [1090677]:
a. By reviving traditional craftsmanship, communities can produce distinctive, high-quality goods that attract buyers both domestically and internationally.
b. The revival of traditional crafts and heritage plays a crucial role in preserving cultural identity and fostering sustainable economic development.
c. Governments and organizations should implement strategic initiatives, such as funding artisan training programs and promoting heritage tourism, to ensure these traditions thrive.
d. Furthermore, this resurgence not only safeguards intangible cultural heritage but also provides employment opportunities for artisans who might otherwise struggle in a rapidly modernizing world.
e. Ultimately, embracing traditional crafts fosters a sense of pride and continuity, bridging the past with the future.
A, b-a-d-c-e
B, b-c-a-d-e
C, b-d-c-a-e
D, b-e-c-d-a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần có luận điểm để mở đầu và các luận cứ để giải thích cho luận điểm đó. Trong tiếng Anh, để nêu lên luận cứ đầu tiên, ta dùng Firstly, First of all, The first + N, At first,…sau đó đến các liên từ, từ nối như Secondly, Also, Another + N, Furthermore, Additionally, …để nêu ra các luận cứ tiếp theo. Ở luận cứ cuối cùng, ta sử dụng Finally/ Last but not least/ Lastly/ Ultimately,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. The revival of traditional crafts and heritage plays a crucial role in preserving cultural identity and fostering sustainable economic development. (Việc phục hồi các nghề thủ công truyền thống và di sản đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.)
a. By reviving traditional craftsmanship, communities can produce distinctive, high-quality goods that attract buyers both domestically and internationally. (Bằng cách phục hồi nghề thủ công truyền thống, các cộng đồng có thể tạo ra những sản phẩm độc đáo, chất lượng cao thu hút người mua trong và ngoài nước.)
d. Furthermore, this resurgence not only safeguards intangible cultural heritage but also provides employment opportunities for artisans who might otherwise struggle in a rapidly modernizing world. (Hơn nữa, sự phục hồi này không chỉ bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể mà còn tạo cơ hội việc làm cho những nghệ nhân, những người có thể gặp khó khăn trong một thế giới hiện đại hóa nhanh chóng.)
c. Governments and organizations should implement strategic initiatives, such as funding artisan training programs and promoting heritage tourism, to ensure these traditions thrive. (Chính phủ và các tổ chức nên triển khai các sáng kiến chiến lược như tài trợ cho các chương trình đào tạo nghệ nhân và quảng bá du lịch di sản nhằm đảm bảo những truyền thống này tiếp tục phát triển.)
e. Ultimately, embracing traditional crafts fosters a sense of pride and continuity, bridging the past with the future. (Cuối cùng, việc gìn giữ nghề thủ công truyền thống nuôi dưỡng cảm giác tự hào và sự tiếp nối, kết nối quá khứ với tương lai.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-d-c-e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn hoàn chỉnh, ta cần có luận điểm để mở đầu và các luận cứ để giải thích cho luận điểm đó. Trong tiếng Anh, để nêu lên luận cứ đầu tiên, ta dùng Firstly, First of all, The first + N, At first,…sau đó đến các liên từ, từ nối như Secondly, Also, Another + N, Furthermore, Additionally, …để nêu ra các luận cứ tiếp theo. Ở luận cứ cuối cùng, ta sử dụng Finally/ Last but not least/ Lastly/ Ultimately,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. The revival of traditional crafts and heritage plays a crucial role in preserving cultural identity and fostering sustainable economic development. (Việc phục hồi các nghề thủ công truyền thống và di sản đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.)
a. By reviving traditional craftsmanship, communities can produce distinctive, high-quality goods that attract buyers both domestically and internationally. (Bằng cách phục hồi nghề thủ công truyền thống, các cộng đồng có thể tạo ra những sản phẩm độc đáo, chất lượng cao thu hút người mua trong và ngoài nước.)
d. Furthermore, this resurgence not only safeguards intangible cultural heritage but also provides employment opportunities for artisans who might otherwise struggle in a rapidly modernizing world. (Hơn nữa, sự phục hồi này không chỉ bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể mà còn tạo cơ hội việc làm cho những nghệ nhân, những người có thể gặp khó khăn trong một thế giới hiện đại hóa nhanh chóng.)
c. Governments and organizations should implement strategic initiatives, such as funding artisan training programs and promoting heritage tourism, to ensure these traditions thrive. (Chính phủ và các tổ chức nên triển khai các sáng kiến chiến lược như tài trợ cho các chương trình đào tạo nghệ nhân và quảng bá du lịch di sản nhằm đảm bảo những truyền thống này tiếp tục phát triển.)
e. Ultimately, embracing traditional crafts fosters a sense of pride and continuity, bridging the past with the future. (Cuối cùng, việc gìn giữ nghề thủ công truyền thống nuôi dưỡng cảm giác tự hào và sự tiếp nối, kết nối quá khứ với tương lai.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-d-c-e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Landslide: Understanding and Prevention
Causes of Landslides
Landslides typically occur in mountainous regions (35) __________ areas with steep slopes. Factors such as soil (36) __________, deforestation, and weak ground stability contribute (37) __________ the occurrence of landslides. The number of landslides in a region increases during the rainy season.
How to Prevent Landslides
To prevent landslides, governments and local communities take various actions, such as stabilizing slopes, planting trees, and building retaining walls, along with (38) __________ measures to improve safety.
Impact of Landslides
When landslides occur, they can destroy homes, roads, and power lines. In some cases, entire villages are wiped out, leading to (39) __________. As a result, it’s important to keep (40) __________ on slopes and take preventive measures.
(Adapted from BBC News)
Câu 35 [1090678]:
A, so
B, or
C, but
D, nor
Kiến thức về liên từ/từ nối:
*Xét các đáp án:
A. so: nên, vì vậy
B. or: hoặc
C. but: nhưng
D. nor: cũng không
Tạm dịch: Landslides typically occur in mountainous regions (35) ________ areas with steep slopes. (Sạt lở đất thường xảy ra ở các vùng núi hoặc những khu vực có địa hình dốc).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. so: nên, vì vậy
B. or: hoặc
C. but: nhưng
D. nor: cũng không
Tạm dịch: Landslides typically occur in mountainous regions (35) ________ areas with steep slopes. (Sạt lở đất thường xảy ra ở các vùng núi hoặc những khu vực có địa hình dốc).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 36 [1090679]:
A, fertility
B, promotion
C, erosion
D, aridity
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. fertility /fəˈtɪl.ə.ti/ (n): sự màu mỡ, khả năng sinh sản
B. promotion /prəˈməʊ.ʃən/ (n): sự thăng chức, sự quảng bá
C. erosion /ɪˈrəʊ.ʒən/ (n): sự xói mòn
D. aridity /əˈrɪd.ə.ti/ (n): sự khô cằn
Tạm dịch: Factors such as soil (36) _________, deforestation,…( Các yếu tố như xói mòn đất, nạn phá rừng,…).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. fertility /fəˈtɪl.ə.ti/ (n): sự màu mỡ, khả năng sinh sản
B. promotion /prəˈməʊ.ʃən/ (n): sự thăng chức, sự quảng bá
C. erosion /ɪˈrəʊ.ʒən/ (n): sự xói mòn
D. aridity /əˈrɪd.ə.ti/ (n): sự khô cằn
Tạm dịch: Factors such as soil (36) _________, deforestation,…( Các yếu tố như xói mòn đất, nạn phá rừng,…).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 37 [1090680]:
A, to
B, for
C, on
D, of
Kiến thức về giới từ:
Ta có cụm từ: contribute to sth: góp phần gây ra điều gì
Tạm dịch: Factors such as soil erosion, deforestation, and weak ground stability contribute (37) ________ the occurrence of landslides. (Các yếu tố như xói mòn đất, nạn phá rừng và sự kém ổn định của nền đất góp phần làm tăng nguy cơ xảy ra sạt lở).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cụm từ: contribute to sth: góp phần gây ra điều gì
Tạm dịch: Factors such as soil erosion, deforestation, and weak ground stability contribute (37) ________ the occurrence of landslides. (Các yếu tố như xói mòn đất, nạn phá rừng và sự kém ổn định của nền đất góp phần làm tăng nguy cơ xảy ra sạt lở).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 38 [1090681]:
A, every
B, much
C, other
D, almost
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. every + N đếm được số ít: mọi
B. much + N không đếm được: nhiều
C. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
D. almost: hầu hết => đóng vai trò là trạng từ
Trạng từ không thể đứng trước danh từ => loại D.
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “measures” => loại A, B.
Tạm dịch: To prevent landslides, governments and local communities take various actions, such as stabilizing slopes, planting trees, and building retaining walls, along with (38) ________ measures to improve safety. (Để phòng ngừa sạt lở đất, chính phủ và các cộng đồng địa phương thực hiện nhiều biện pháp khác nhau như gia cố độ dốc, trồng cây, xây dựng tường chắn đất, cùng với các giải pháp khác nhằm tăng cường an toàn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. every + N đếm được số ít: mọi
B. much + N không đếm được: nhiều
C. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
D. almost: hầu hết => đóng vai trò là trạng từ
Trạng từ không thể đứng trước danh từ => loại D.
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “measures” => loại A, B.
Tạm dịch: To prevent landslides, governments and local communities take various actions, such as stabilizing slopes, planting trees, and building retaining walls, along with (38) ________ measures to improve safety. (Để phòng ngừa sạt lở đất, chính phủ và các cộng đồng địa phương thực hiện nhiều biện pháp khác nhau như gia cố độ dốc, trồng cây, xây dựng tường chắn đất, cùng với các giải pháp khác nhằm tăng cường an toàn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 39 [1090682]:
A, recovery long-term efforts
B, long-term recovery efforts
C, long-term efforts recovery
D, efforts recovery long-term
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: recovery efforts: nỗ lực phục hồi
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “long-term” phải đứng trước cụm danh từ “recovery efforts”.
=> ta có trật tự đúng: long-term recovery efforts
Tạm dịch: In some cases, entire villages are wiped out, leading to (39) ________. (Trong một số trường hợp, cả làng có thể bị xóa sổ, dẫn đến những nỗ lực phục hồi kéo dài).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có cụm từ: recovery efforts: nỗ lực phục hồi
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “long-term” phải đứng trước cụm danh từ “recovery efforts”.
=> ta có trật tự đúng: long-term recovery efforts
Tạm dịch: In some cases, entire villages are wiped out, leading to (39) ________. (Trong một số trường hợp, cả làng có thể bị xóa sổ, dẫn đến những nỗ lực phục hồi kéo dài).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 40 [1090683]:
A, wraps
B, shirts
C, words
D, tabs
Kiến thức về cụm từ:
Ta có: keep tabs on something/someone: trông chừng, theo dõi cẩn thận cái gì/ai
Tạm dịch: As a result, it’s important to keep (40) ________ on slopes and take preventive measures. (Vì vậy, việc theo dõi các sườn dốc và thực hiện các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có: keep tabs on something/someone: trông chừng, theo dõi cẩn thận cái gì/ai
Tạm dịch: As a result, it’s important to keep (40) ________ on slopes and take preventive measures. (Vì vậy, việc theo dõi các sườn dốc và thực hiện các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D