Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈtempt/
Nghĩa: nỗ lực; sự cố gắng/cố gắng
Ví dụ
Despite repeated failures, she made another attempt to secure funding for the project.
Mặc dù liên tiếp thất bại, cô ấy vẫn thực hiện thêm một nỗ lực nữa để tìm nguồn tài trợ cho dự án.
She made a serious attempt to finish the report before the deadline despite feeling exhausted.
Cô đã nỗ lực nghiêm túc để hoàn thành báo cáo trước hạn dù cảm thấy rất mệt mỏi.
Phiên âm: /ɔːˈθɒrəti/
Nghĩa: cơ quan chức năng; nhà chức trách; thẩm quyền
Ví dụ
The organization has the authority to enforce regulations within its jurisdiction.
Tổ chức có thẩm quyền thực thi các quy định trong phạm vi của mình.
The local authority introduced stricter rules to reduce traffic accidents near schools.
Chính quyền địa phương ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn để giảm tai nạn giao thông gần trường học.
The local authority introduced new regulations to improve road safety.
Chính quyền địa phương đã ban hành các quy định mới nhằm nâng cao an toàn giao thông.
Họ từ
authority /ɔːˈθɒrəti/ (n)
quyền uy
authoritative /ɔːˈθɒrətətɪv/ (a)
có thẩm quyền
Cụm từ liên quan
authority over sb
quyền lực đối với ai
authority to do sth
thẩm quyền làm việc gì
authority on sth
chuyên gia/uy tín trong lĩnh vực nào
exercise authority
thực thi quyền lực
assert authority
khẳng định quyền lực
wield authority
nắm và sử dụng quyền lực
challenge authority
thách thức quyền uy
undermine authority
làm suy yếu quyền lực
abuse authority
lạm dụng quyền lực
Phiên âm: /əˌveɪləˈbɪləti/
Nghĩa: sự sẵn có; khả năng cung ứng
Ví dụ
The launch was delayed due to the limited availability of raw materials.
Việc ra mắt bị trì hoãn do sự sẵn có hạn chế của nguyên vật liệu.
Phiên âm: /ˌbaɪəʊˈfɪlɪə haɪˈpɒθəsɪs/
Nghĩa: giả thuyết ái sinh học
Ví dụ
The biophilia hypothesis suggests that humans have an innate connection with nature.
Giả thuyết ái sinh học cho rằng con người có mối liên hệ bẩm sinh với thiên nhiên.
Phiên âm: /kəˈmen.də.bəl/
Nghĩa: đáng khen ngợi
Ví dụ
The
doctor’s dedication to patient care is truly commendable
Sự
tận tâm của bác sĩ đối với bệnh nhân thật sự đáng khen ngợi.
Phiên âm: /kəmˈpel/
Nghĩa: buộc, ép
Ví dụ
The new regulations will compel companies to adopt more sustainable practices.
Các quy định mới sẽ buộc các công ty áp dụng các phương thức bền vững hơn.
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋ/
Nghĩa: có sức thuyết phục mạnh mẽ
Ví dụ
The scientist gave a compelling argument for protecting wetlands before they disappear completely.
Nhà khoa học đưa ra một lập luận thuyết phục về việc bảo vệ các vùng đất ngập nước trước khi chúng biến mất hoàn toàn.
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋli/
Nghĩa: một cách thuyết phục
Ví dụ
The case was compellingly presented to the jury.
Vụ việc được trình bày một cách thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.
Phiên âm: /kənˈspɪrəsi ˈθɪəri/
Nghĩa: thuyết âm mưu
Ví dụ
The article debunks a popular conspiracy theory circulating online.
Bài viết bác bỏ một thuyết âm mưu phổ biến đang lan truyền trên mạng.
Phiên âm: /kənˈtempərəri/
Nghĩa: đương đại; hiện thời
Ví dụ
The museum showcases contemporary art from emerging international artists.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ quốc tế mới nổi.
Many contemporary parents encourage their children to express opinions instead of obeying silently.
Nhiều bậc cha mẹ hiện đại khuyến khích con cái bày tỏ ý kiến thay vì im lặng vâng lời.
Họ từ
contemporary
đương đại; hiện thời
/kənˈtempərəri/
· adj
contemporarily
theo cách đương đại
/kənˈtemprərəli/
· adv
contemporaneous
xảy ra cùng thời
/kənˌtempəˈreɪniəs/
· adj
contemporaneity
tính cùng thời
/kənˌtempərəˈneɪəti/
· n
Cụm từ liên quan
contemporary society
xã hội hiện đại
/kənˈtempərəri/
a contemporary of
người cùng thời với
/kənˈtempərəri/
contemporarily designed
được thiết kế theo phong cách hiện đại
/kənˈtempərəri/
contemporaneous events
các sự kiện cùng thời
/kənˈtempərəri/
sense of contemporaneity
tính đương đại
/kənˈtempərəri/
Từ đồng nghĩa
modern
hiện đại
/ˈmɒdn/
· a
Từ trái nghĩa
ancient
cổ xưa
/ˈeɪnʃənt/
· a
Phiên âm: /kræmpt/
Nghĩa: chật chội
Ví dụ
The apartment felt cramped when all the relatives stayed overnight during the holiday.
Căn hộ trở nên chật chội khi tất cả họ hàng ở lại qua đêm trong kỳ nghỉ.
Họ từ
cramped
chật chội
/kræmpt/
· adj
cramp
sự gò bó; chứng chuột rút
/kræmp/
· n
cramping
sự co rút; sự gò bó
/ˈkræmpɪŋ/
· n
uncramped
không chật chội
/ˌʌnˈkræmpt/
· adj
Cụm từ liên quan
cramped conditions
điều kiện chật chội
/kræmpt/
muscle cramp
chuột rút cơ
/kræmpt/
· np
cramp creativity
hạn chế sự sáng tạo
/kræmpt/
stomach cramping
sự co thắt dạ dày
/kræmpt/
uncramped space
không gian rộng rãi
/kræmpt/
Từ đồng nghĩa
narrow
hẹp; nhỏ gọn
/ˈnærəʊ/
· adjective
Từ trái nghĩa
spacious
rộng rãi
/ˈspeɪʃəs/
· adj
Phiên âm: /ˈdelɪɡət/
Nghĩa: ủy quyền; giao phó
Ví dụ
Managers often delegate tasks to improve productivity and efficiency within the team.
Các nhà quản lý thường giao phó công việc để cải thiện năng suất và hiệu quả trong nhóm.
Phiên âm: /ˌdetrɪˈmentl/
Nghĩa: Có hại, bất lợi
Ví dụ
Lack of sleep can be detrimental to both physical health and mental performance at work.
Thiếu ngủ có thể gây hại cho cả sức khỏe thể chất và hiệu suất tinh thần trong công việc.
Phiên âm: /weɪn/
Nghĩa: suy giảm
Ví dụ
Interest in the product began to wane after
a few months.
Sự quan tâm đến sản phẩm bắt đầu suy giảm sau
vài tháng.
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: bào mòn; làm suy yếu
Ví dụ
Constant criticism can erode confidence.
Sự chỉ trích liên tục có thể bào mòn sự tự tin.
Phiên âm: /ɪˈvəʊk/
Nghĩa: gợi lên; khơi gợi
Ví dụ
The
old photograph evoked a sense of nostalgia for her childhood
days.
(Bức
ảnh cũ gợi lên cảm giác hoài niệm về những ngày thơ ấu của cô ấy.)
Ancient ruins evoke a sense of mystery and fascination among travelers.
Những tàn tích cổ gợi lên cảm giác bí ẩn và cuốn hút đối với du khách.
The old song can evoke memories of family gatherings and peaceful summer evenings.
Bài hát cũ có thể gợi lên ký ức về những buổi sum họp gia đình và những tối hè yên bình.
Họ từ
evocative
gợi cảm
/ɪˈvɒkətɪv/
· a
evoke
gợi lên; khơi gợi
/ɪˈvəʊk/
· v
evocation
sự gợi lên
/ˌiːvəˈkeɪʃn/
· n
Cụm từ liên quan
evoke strong emotions
gợi lên cảm xúc mạnh
/ɪˈvɒkətɪv/
evoke nostalgia in visitors
gợi cảm giác hoài niệm
/ɪˈvɒkətɪv/
evoke cultural memories
gợi ký ức văn hoá
/ɪˈvɒkətɪv/
evoke a sense of wonder
gợi cảm giác kỳ diệu
/ɪˈvɒkətɪv/
evoke powerful imagery
gợi hình ảnh mạnh mẽ
/ɪˈvɒkətɪv/
Từ đồng nghĩa
elicit
khơi ra, gợi ra
/ɪ’lɪsɪt/
· v
Từ trái nghĩa
suppress
Kìm hãm
/səˈpres/
· (v)
Phiên âm: /ˌɡlɔːrɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: tôn vinh quá mức
Ví dụ
The glorification of overwork
can lead people to neglect their health and well-being.
Sự tôn vinh quá mức việc làm việc quá sức có thể
khiến con người bỏ bê sức khỏe và đời sống của mình.
Phiên âm: /ɪˈneɪt/
Nghĩa: bẩm sinh; vốn có
Ví dụ
Curiosity is an innate human trait.
Sự tò mò là một đặc điểm bẩm sinh của con người
Phiên âm: /ˈhɪnə(r)/
Nghĩa: bên trong; nội tâm
Ví dụ
Meditation helped her find inner peace after months of pressure from work and family responsibilities.
Thiền giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên bên trong sau nhiều tháng chịu áp lực từ công việc và trách nhiệm gia đình.
A child’s inner confidence often grows when parents give encouragement instead of constant criticism.
Sự tự tin bên trong của một đứa trẻ thường phát triển khi cha mẹ động viên thay vì liên tục chỉ trích.
Phiên âm: /dʒʌdʒ/
Nghĩa: nhận xét; đánh giá
Ví dụ
The judge listened carefully to both sides.
Thẩm phán đã lắng nghe cẩn thận cả hai bên.
The judge worked hard during the show, and the audience appreciated the final performance.
Giám khảo đã làm việc chăm chỉ trong suốt chương trình, và khán giả trân trọng màn biểu diễn cuối cùng.
Họ từ
judge
nhận xét; đánh giá
/dʒʌdʒ/
· n
judgement
sự đánh giá; phán xét
/ˈdʒʌdʒmənt/
· n
judging
việc chấm điểm; việc đánh giá
/ˈdʒʌdʒɪŋ/
· n
Cụm từ liên quan
become a judge
trở thành giám khảo
/dʒʌdʒ/
work as a judge
làm việc với tư cách giám khảo
/dʒʌdʒ/
a famous judge
một giám khảo nổi tiếng
/dʒʌdʒ/
an award-winning judge
một giám khảo từng đoạt giải
/dʒʌdʒ/
collaborate with a judge
hợp tác với một giám khảo
/dʒʌdʒ/
Từ đồng nghĩa
assessor
Thẩm định viên, người định giá tài sản
/əˈses.ər/
· n
Từ trái nghĩa
contestant
thí sinh
/kənˈtestənt/
· n
Phiên âm: /ˈleɪbl/
Nghĩa: gán cho
Ví dụ
He was labeled inexperienced despite his strong qualifications.
Anh ấy bị gán là thiếu kinh nghiệm mặc dù có năng lực chuyên môn vững vàng.
Phiên âm: /ˈlætər/
Nghĩa: cái sau; người sau
Ví dụ
The former option is cheaper, while the latter offers better quality.
Phương án trước rẻ hơn, trong khi phương án sau có chất lượng tốt hơn.
Phiên âm: /ˈnəʊ.tə.bli/
Nghĩa: đáng chú ý
Ví dụ
Notably, the company experienced significant growth despite economic challenges.
Đáng chú ý là công ty đã tăng trưởng đáng kể mặc dù gặp khó khăn kinh tế.
Phiên âm: /ɒd/
Nghĩa: kỳ lạ; lẻ
Ví dụ
There was something odd about his sudden silence.
Có điều gì đó kỳ lạ trong sự im lặng đột ngột của anh ấy.
Phiên âm: /ˈaʊtə(r)/
Nghĩa: Bên ngoài
Ví dụ
The outer walls of the building require renovation.
Các bức tường bên ngoài của tòa nhà cần được cải tạo.
Phiên âm: /ˌəʊvəkəˈmɪtmənt/
Nghĩa: sự cam kết quá mức
Ví dụ
Chronic overcommitment often leads to burnout.
Sự cam kết quá mức kéo dài thường dẫn đến kiệt sức.
Phiên âm: /ˌəʊvərɪkˈstenʃn/
Nghĩa: sự mở rộng quá đà
Ví dụ
Rapid overextension strained the company’s resources.
Việc mở rộng quá đà nhanh chóng đã gây áp lực lên nguồn lực của công ty.
Phiên âm: /ˌəʊvəˈlʊk/
Nghĩa: bỏ qua; không chú ý
Ví dụ
Several key details were overlooked during the review.
Một số chi tiết quan trọng đã bị bỏ sót trong quá trình rà soát.
Consumers often overlook long-term costs when a product looks cheap at first.
Người tiêu dùng thường bỏ qua chi phí dài hạn khi một sản phẩm ban đầu trông có vẻ rẻ.
Phiên âm: /ˈpænɪk/
Nghĩa: hoảng loạn; cơn hoảng sợ
Ví dụ
The sudden alarm caused panic among passengers.
Chuông báo động đột ngột gây ra sự hoảng loạn trong hành khách.
Phiên âm: /ˈruːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu; bắt nguồn sâu
Ví dụ
Her beliefs are rooted in personal experience.
Niềm tin của cô ấy ăn sâu từ trải nghiệm cá nhân.
Phiên âm: /sæp/
Nghĩa: làm suy kiệt; rút cạn
Ví dụ
Long working hours sap employees’ energy.
Giờ làm việc kéo dài làm suy kiệt năng lượng của nhân viên.
Phiên âm: /ˈsensəri/
Nghĩa: Thuôc giác quan
Ví dụ
The market offers a rich sensory experience with its colors, sounds, and aromas.
Khu
chợ mang đến trải nghiệm giác quan phong phú với màu sắc, âm thanh và hương
thơm.
Phiên âm: /ˈsɪɡnɪfaɪ/
Nghĩa: biểu thị; có nghĩa là
Ví dụ
In
many cultures, white flowers signify purity, respect, or
remembrance during important ceremonies.
Trong
nhiều nền văn hóa, hoa trắng biểu thị sự thuần khiết, tôn trọng hoặc tưởng nhớ
trong các nghi lễ quan trọng.
A red warning sign may signify danger and tell people to stay away from the area.
Một biển cảnh báo màu đỏ có thể biểu thị nguy hiểm và yêu cầu mọi người tránh xa khu vực đó.
Phiên âm: /səˈpres/
Nghĩa: Kìm hãm
Ví dụ
Synonym: restrain
Antonym: encourage
The defense managed to suppress the opponent’s attacking threats.
Hàng phòng ngự đã kìm hãm được các mối đe dọa tấn công của đối phương.
Họ từ
suppress /səˈpres/ (v)
kìm hãm
suppression /səˈpreʃn/ (n)
sự kìm hãm
suppressive /səˈpresɪv/ (a)
mang tính kìm hãm
Cụm từ liên quan
suppress opposition
dập tắt sự phản kháng
suppress noise
giảm nhiễu
suppress rebellion
đàn áp nổi dậy
effectively suppress
dập tắt hiệu quả
suppress emotions
kìm nén cảm xúc
Phiên âm: /ˌʌndərˈestɪmeɪt/
Nghĩa: Đánh giá thấp
Ví dụ
Her abilities were consistently underestimated.
Năng lực của cô ấy liên tục bị đánh giá thấp.
People often underestimate the
importance of getting enough rest.
Mọi người thường đánh giá thấp tầm quan trọng
của việc nghỉ ngơi đầy đủ.
Phiên âm: /ˈʌpə(r)/
Nghĩa: phía trên; cao hơn
Ví dụ
The upper levels of management approved the plan.
Cấp quản lý cao hơn đã phê duyệt kế hoạch.
Phiên âm: /ˈventɪleɪtɪd speɪs/
Nghĩa: không gian thông thoáng
Ví dụ
A ventilated space reduces the risk of infection.
Một không gian thông thoáng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
Phiên âm: /ˈverɪfaɪ/
Nghĩa: xác minh; kiểm chứng
Ví dụ
The results were verified by independent experts before being published in the scientific journal.
Kết quả đã được các chuyên gia độc lập xác minh trước khi được công bố trên tạp chí khoa học.
Doctors must verify a patient’s identity before giving medicine to avoid dangerous mistakes.
Bác sĩ phải xác minh danh tính của bệnh nhân trước khi cấp thuốc để tránh những sai sót nguy hiểm.
Phiên âm: /ˌwɜːkəˈhɒlɪks/
Nghĩa: người nghiện việc
Ví dụ
Many workaholics struggle to maintain a healthy work–life balance.
Nhiều người nghiện việc gặp khó khăn trong việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.