Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: một làn sóng lớn; rất nhiều
Ví dụ
The announcement triggered a flood of complaints from dissatisfied customers.
Thông báo đó đã gây ra một làn sóng lớn các khiếu nại từ những khách hàng không hài lòng.
Nghĩa: bám víu vào; giữ chặt lấy
Ví dụ
He continues to cling to outdated beliefs despite clear evidence.
Anh ấy vẫn khư khư giữ lấy những niềm tin lỗi thời bất chấp các bằng chứng rõ ràng.
Some people cling to old habits because they feel safer and more familiar than modern ways.
Một số người bám víu vào thói quen cũ vì chúng khiến họ cảm thấy an toàn và quen thuộc hơn những cách hiện đại.
Nghĩa: làm tổn hại niềm tin của ai đó
Ví dụ
Repeated lies can seriously damage one’s trust in leadership.
Những lời nói dối lặp đi lặp lại có thể làm tổn hại nghiêm trọng niềm tin vào ban lãnh đạo.
Nghĩa: cực kỳ khao khát; mê mẩn
Ví dụ
Fans would die for a chance to meet their favorite artist.
Người hâm mộ cực kỳ khao khát có cơ hội gặp gỡ nghệ sĩ yêu thích của mình.
Nghĩa: khác nhau về
Ví dụ
The two approaches differ in both cost and long-term impact.
Hai cách tiếp cận khác nhau về cả chi phí lẫn tác động lâu dài.
Nghĩa: đưa đón; thả xuống
Ví dụ
Attendance began to drop off after the initial excitement faded.
Số người tham dự bắt đầu giảm sút sau khi sự hào hứng ban đầu lắng xuống.
Many parents drop off their children at school before going to work every morning.
Nhiều phụ huynh đưa con đến trường trước khi đi làm mỗi buổi sáng.
Nghĩa: hòa nhập với; phù hợp với
Ví dụ
Her values fit in with the company’s mission and culture.
Giá trị của cô ấy hòa hợp với sứ mệnh và văn hóa của công ty.
He tried to fit in with his classmates, but he did not want to give up his own values.
Cậu ấy cố gắng hòa nhập với các bạn cùng lớp, nhưng không muốn từ bỏ giá trị riêng của mình.
Nghĩa: trở nên phổ biến hơn; giành được sự ủng hộ
Ví dụ
Renewable energy is gaining ground as more countries invest in sustainable infrastructure.
(Năng lượng tái tạo đang dần trở nên phổ biến
khi nhiều quốc gia đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững.)
Online learning began to gain ground when more families realized that it could save time and reduce travel costs.
Học trực tuyến bắt đầu trở nên phổ biến hơn khi nhiều gia đình nhận ra rằng nó có thể tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại.
Nghĩa: kiên trì; cố bám trụ
Ví dụ
Please hang on while we resolve the technical issue.
Vui lòng kiên nhẫn chờ trong khi chúng tôi xử lý sự cố kỹ thuật.
Nghĩa: ngần ngại làm gì
Ví dụ
She hesitated to speak because she was unsure about the answer.
Cô ấy ngần ngại phát biểu vì không chắc về câu trả lời.
Do not hesitate to ask your teacher for help if you do not understand the lesson.
Đừng ngần ngại hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu bài học.
Nghĩa: với nỗ lực nhằm làm gì đó
Ví dụ
He changed his routine in an attempt to improve productivity.
Anh ấy thay đổi thói quen với nỗ lực nhằm cải thiện năng suất.
Nghĩa: trên thực tế
Ví dụ
In reality, most patients need a balanced diet, regular
exercise, and enough sleep to stay healthy.
Trên thực tế, hầu hết bệnh nhân cần một chế độ ăn cân bằng, tập thể dục
thường xuyên và ngủ đủ giấc để duy trì sức khỏe.
Nghĩa: kết hợp cái gì vào cái gì; đưa cái gì vào cái gì
Ví dụ
Teachers can incorporate storytelling into language lessons to make difficult vocabulary easier for students to remember.
Giáo viên có thể đưa hoạt động kể chuyện vào các bài học ngôn ngữ để giúp học sinh ghi nhớ từ vựng khó dễ hơn.
Nghĩa: tạo động lực cho ai làm gì
Ví dụ
Her parents always motivate her to study hard by praising her effort rather than only her grades.
Bố mẹ cô ấy luôn tạo động lực cho cô học chăm bằng cách khen ngợi nỗ lực của cô thay vì chỉ khen điểm số.
Her success story motivated many young people to continue studying despite difficult circumstances.
Câu chuyện thành công của cô ấy đã thúc đẩy nhiều bạn trẻ tiếp tục học tập dù hoàn cảnh khó khăn.
Teachers can motivate students to learn more effectively by connecting lessons with real-life situations and future careers.
Giáo viên có thể tạo động lực cho học sinh học tập hiệu quả hơn bằng cách liên hệ bài học với các tình huống thực tế và nghề nghiệp tương lai.
Nghĩa: tự thúc ép bản thân làm gì
Ví dụ
She pushed herself to finish the project before the deadline.
Cô ấy tự thúc ép bản thân hoàn thành dự án trước hạn chót.
Nghĩa: cố gắng làm gì; nỗ lực làm gì
Ví dụ
She continues to strive to improve her skills through continuous learning.
Cô tiếp tục cố gắng cải thiện kỹ năng của mình thông qua việc học hỏi liên tục.
Public health campaigns strive to educate people about nutrition without blaming them for problems caused by poverty.
Các chiến dịch y tế công cộng nỗ lực giáo dục mọi người về dinh dưỡng mà không đổ lỗi cho họ về những vấn đề do nghèo đói gây ra.
Nghĩa: kết thúc, hoàn tất
Ví dụ
Let’s wrap up the meeting with a summary of key decisions.
Hãy kết thúc cuộc họp bằng phần tóm tắt các quyết định chính.