Quay lại
Đề minh hoạ số 08_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a flood of

Từ 1 · ID 21923462
a flood of
Nghĩa: một làn sóng lớn; rất nhiều
Ví dụ
The announcement triggered a flood of complaints from dissatisfied customers.
Thông báo đó đã gây ra một làn sóng lớn các khiếu nại từ những khách hàng không hài lòng.

cling to

Từ 2 · ID 21923467
cling to
Nghĩa: bám víu vào; giữ chặt lấy
Ví dụ
He continues to cling to outdated beliefs despite clear evidence.
Anh ấy vẫn khư khư giữ lấy những niềm tin lỗi thời bất chấp các bằng chứng rõ ràng.
Some people cling to old habits because they feel safer and more familiar than modern ways.
Một số người bám víu vào thói quen cũ vì chúng khiến họ cảm thấy an toàn và quen thuộc hơn những cách hiện đại.

damage one’s trust

Từ 3 · ID 21923471
damage one’s trust
Nghĩa: làm tổn hại niềm tin của ai đó
Ví dụ
Repeated lies can seriously damage one’s trust in leadership.
Những lời nói dối lặp đi lặp lại có thể làm tổn hại nghiêm trọng niềm tin vào ban lãnh đạo.

die for

Từ 4 · ID 9089084
die for
Nghĩa: cực kỳ khao khát; mê mẩn
Ví dụ
Fans would die for a chance to meet their favorite artist.
Người hâm mộ cực kỳ khao khát có cơ hội gặp gỡ nghệ sĩ yêu thích của mình.

differ in

Từ 5 · ID 21923483
differ in
Nghĩa: khác nhau về
Ví dụ
The two approaches differ in both cost and long-term impact.
Hai cách tiếp cận khác nhau về cả chi phí lẫn tác động lâu dài.

drop off

Từ 6 · ID 9338438
drop off
Nghĩa: đưa đón; thả xuống
Ví dụ
Attendance began to drop off after the initial excitement faded.
Số người tham dự bắt đầu giảm sút sau khi sự hào hứng ban đầu lắng xuống.
Many parents drop off their children at school before going to work every morning.
Nhiều phụ huynh đưa con đến trường trước khi đi làm mỗi buổi sáng.

fit in with

Từ 7 · ID 9799101
Nghĩa: hòa nhập với; phù hợp với
Ví dụ
Her values fit in with the company’s mission and culture.
Giá trị của cô ấy hòa hợp với sứ mệnh và văn hóa của công ty.
He tried to fit in with his classmates, but he did not want to give up his own values.
Cậu ấy cố gắng hòa nhập với các bạn cùng lớp, nhưng không muốn từ bỏ giá trị riêng của mình.

gain ground

Từ 8 · ID 19559563
gain ground
Nghĩa: trở nên phổ biến hơn; giành được sự ủng hộ
Ví dụ
Renewable energy is gaining ground as more countries invest in sustainable infrastructure.
(Năng lượng tái tạo đang dần trở nên phổ biến khi nhiều quốc gia đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững.)
Online learning began to gain ground when more families realized that it could save time and reduce travel costs.
Học trực tuyến bắt đầu trở nên phổ biến hơn khi nhiều gia đình nhận ra rằng nó có thể tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại.

Hang on

Từ 9 · ID 9691655
Hang on
Nghĩa: kiên trì; cố bám trụ
Ví dụ
Please hang on while we resolve the technical issue.
Vui lòng kiên nhẫn chờ trong khi chúng tôi xử lý sự cố kỹ thuật.

hesitate to do sth

Từ 10 · ID 10808699
hesitate to do sth
Nghĩa: ngần ngại làm gì
Ví dụ
She hesitated to speak because she was unsure about the answer.
Cô ấy ngần ngại phát biểu vì không chắc về câu trả lời.
Do not hesitate to ask your teacher for help if you do not understand the lesson.
Đừng ngần ngại hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu bài học.

In an attempt to do sth

Từ 11 · ID 9840067
In an attempt to do sth
Nghĩa: với nỗ lực nhằm làm gì đó
Ví dụ
He changed his routine in an attempt to improve productivity.
Anh ấy thay đổi thói quen với nỗ lực nhằm cải thiện năng suất.

In reality

Từ 12 · ID 11224456
In reality
Nghĩa: trên thực tế
Ví dụ
In reality, most patients need a balanced diet, regular exercise, and enough sleep to stay healthy.
Trên thực tế, hầu hết bệnh nhân cần một chế độ ăn cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc để duy trì sức khỏe.

incorporate sth into sth

Từ 13 · ID 19902142
incorporate sth into sth
Nghĩa: kết hợp cái gì vào cái gì; đưa cái gì vào cái gì
Ví dụ
Teachers can incorporate storytelling into language lessons to make difficult vocabulary easier for students to remember.

Giáo viên có thể đưa hoạt động kể chuyện vào các bài học ngôn ngữ để giúp học sinh ghi nhớ từ vựng khó dễ hơn.

motivate sb to do sth

Từ 14 · ID 19683295
Nghĩa: tạo động lực cho ai làm gì
Ví dụ
Her parents always motivate her to study hard by praising her effort rather than only her grades.
Bố mẹ cô ấy luôn tạo động lực cho cô học chăm bằng cách khen ngợi nỗ lực của cô thay vì chỉ khen điểm số.
Her success story motivated many young people to continue studying despite difficult circumstances.
Câu chuyện thành công của cô ấy đã thúc đẩy nhiều bạn trẻ tiếp tục học tập dù hoàn cảnh khó khăn.
Teachers can motivate students to learn more effectively by connecting lessons with real-life situations and future careers.
Giáo viên có thể tạo động lực cho học sinh học tập hiệu quả hơn bằng cách liên hệ bài học với các tình huống thực tế và nghề nghiệp tương lai.

Push oneself to do sth

Từ 15 · ID 11426287
Push oneself to do sth
Nghĩa: tự thúc ép bản thân làm gì
Ví dụ
She pushed herself to finish the project before the deadline.
Cô ấy tự thúc ép bản thân hoàn thành dự án trước hạn chót.

strive to do sth

Từ 16 · ID 9023269
strive to do sth
Nghĩa: cố gắng làm gì; nỗ lực làm gì
Ví dụ
She continues to strive to improve her skills through continuous learning.
Cô tiếp tục cố gắng cải thiện kỹ năng của mình thông qua việc học hỏi liên tục.
Public health campaigns strive to educate people about nutrition without blaming them for problems caused by poverty.
Các chiến dịch y tế công cộng nỗ lực giáo dục mọi người về dinh dưỡng mà không đổ lỗi cho họ về những vấn đề do nghèo đói gây ra.

wrap up

Từ 17 · ID 21127554
wrap up
Nghĩa: kết thúc, hoàn tất
Ví dụ
Let’s wrap up the meeting with a summary of key decisions.
Hãy kết thúc cuộc họp bằng phần tóm tắt các quyết định chính.