Quay lại
Đề minh hoạ số 09_BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

core curricula np

Từ 1 · ID 22177315
core curricula
Phiên âm: /ˌkɔː kəˈrɪkjələ/
Nghĩa: chương trình học chính
Ví dụ
Most universities require students to complete the core curricula before choosing a major.

Hầu hết các trường đại học yêu cầu sinh viên hoàn thành chương trình học cốt lõi trước khi chọn chuyên ngành.

disclosure n

Từ 2 · ID 20557065
Phiên âm: /dɪsˈkləʊʒə(r)/
Nghĩa: sự tiết lộ; việc công bố thông tin
Ví dụ
The unexpected disclosure of confidential data caused public outrage.

Việc tiết lộ dữ liệu mật ngoài dự kiến đã gây phẫn nộ trong dư luận.

Full disclosure of side effects allows patients to make informed decisions about their treatment.
Việc công bố đầy đủ các tác dụng phụ cho phép bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt về quá trình điều trị của mình.

educational privacy np

Từ 3 · ID 22177338
educational privacy
Phiên âm: /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈprɪvəsi/
Nghĩa: quyền riêng tư trong giáo dục
Ví dụ
Schools must protect students’ educational privacy when handling academic records.

Các trường phải bảo vệ quyền riêng tư giáo dục của học sinh khi xử lý hồ sơ học tập.

encrypt v

Từ 4 · ID 20144071
encrypt
Phiên âm: /ɪnˈkrɪpt/
Nghĩa: mã hóa
Ví dụ
It is essential to encrypt all personal data before storing it on cloud-based platforms to ensure maximum security.
Việc mã hóa tất cả dữ liệu cá nhân trước khi lưu trữ trên các nền tảng đám mây là điều cần thiết để đảm bảo an toàn tối đa.

gain expertise

Từ 5 · ID 7981242
gain expertise
Nghĩa: tích lũy chuyên môn
Ví dụ
Working in diverse environments helps professionals gain expertise in their respective fields.
Làm việc trong nhiều môi trường khác nhau giúp các chuyên gia tích lũy chuyên môn trong lĩnh vực của mình.
Họ từ
expertise /ˌekspɜːˈtiːz/ (n)
chuyên môn 
expert /ˈekspɜːt/ (n)
chuyên gia
expertise /ˌekspɜːˈtiːz/ (n)
sự thành thạo
Cụm từ liên quan
demonstrate expertise in a field
thể hiện chuyên môn trong lĩnh vực
technical expertise
chuyên môn kỹ thuật
domain expertise
chuyên môn lĩnh vực
expertise development
phát triển chuyên môn
professional expertise
chuyên môn nghề nghiệp

fortify v

Từ 6 · ID 19984111
fortify
Phiên âm: /ˈfɔːtɪfaɪ/
Nghĩa: củng cố, tăng cường
Ví dụ
A balanced diet can help fortify your body against infections.
Một chế độ ăn cân bằng có thể giúp tăng cường cơ thể chống lại nhiễm trùng.

inconsistent a

Từ 7 · ID 20557117
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪstənt/
Nghĩa: không nhất quán
Ví dụ
The report revealed inconsistent results across different regions.

Báo cáo cho thấy kết quả không nhất quán giữa các khu vực khác nhau.

inherent a

Từ 8 · ID 21493469
inherent
Phiên âm: /ɪnˈhɪərənt/
Nghĩa: vốn có, cố hữu
Ví dụ
There are inherent risks in relying entirely on digital systems.

Có những rủi ro cố hữu khi phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống số.

institution n

Từ 9 · ID 9199257
institution
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
Nghĩa: tổ chức; cơ quan
Ví dụ
The educational institution implemented stricter data policies.

Cơ sở giáo dục đã triển khai các chính sách dữ liệu nghiêm ngặt hơn.

insufficient a

Từ 10 · ID 19917359
insufficient
Phiên âm: /ˌɪnsəˈfɪʃənt/
Nghĩa: không đủ
Ví dụ
The funding provided was insufficient to complete the project.

Nguồn tài trợ được cung cấp không đủ để hoàn thành dự án.

interplay n

Từ 11 · ID 20402183
interplay
Phiên âm: /ˈɪntəpleɪ/
Nghĩa: sự tương tác qua lại; sự tác động lẫn nhau
Ví dụ
The interplay between technology and education is constantly evolving.

Sự tương tác giữa công nghệ và giáo dục không ngừng thay đổi.

The interplay between genetics, diet and lifestyle can influence a person’s long-term health.
Sự tương tác qua lại giữa di truyền, chế độ ăn và lối sống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của một người.

meanwhile adverb

Từ 12 · ID 19649519
meanwhile
Phiên âm: /ˈmiːn.waɪl/
Nghĩa: trong khi đó
Ví dụ
The company upgraded its software; meanwhile, staff received additional training.

Công ty nâng cấp phần mềm; trong khi đó, nhân viên được đào tạo thêm.

overshadow v

Từ 13 · ID 19914708
overshadow
Phiên âm: /ˌəʊvəˈʃædəʊ/
Nghĩa: làm lu mờ
Ví dụ
The controversy threatened to overshadow the achievements of the research team.

Cuộc tranh cãi đe dọa làm lu mờ những thành tựu của nhóm nghiên cứu.

oversight n

Từ 14 · ID 20250166
oversight
Phiên âm: /ˈəʊvəsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát; thiếu sót
Ví dụ
The error occurred due to administrative oversight.

Lỗi xảy ra do sự thiếu sót trong khâu quản lý.

paper-based a

Từ 15 · ID 20476084
paper-based
Phiên âm: /ˈpeɪpə beɪst/
Nghĩa: trên giấy; thủ công
Ví dụ
Many schools still rely on paper-based record systems.

Nhiều trường vẫn dựa vào hệ thống lưu trữ hồ sơ trên giấy.

persistent a

Từ 16 · ID 19635735
persistent
Phiên âm: /pəˈsɪstənt/
Nghĩa: Dai dẳng, bền bỉ
Ví dụ
The issue remained a persistent challenge despite repeated reforms.

Vấn đề vẫn là một thách thức dai dẳng dù đã có nhiều cải cách.

privacy protocol np

Từ 17 · ID 22177659
privacy protocol
Phiên âm: /ˈprɪvəsi ˈprəʊtəkɒl/
Nghĩa: giao thức bảo mật quyền riêng tư
Ví dụ
All staff must follow the privacy protocol when accessing student data.

Toàn bộ nhân viên phải tuân thủ giao thức bảo mật khi truy cập dữ liệu học sinh.

ramification n

Từ 18 · ID 20436615
ramification
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả; tác động
Ví dụ
The policy change had serious ramifications for small institutions.

Sự thay đổi chính sách đã gây ra những hệ quả nghiêm trọng cho các cơ sở nhỏ.

Reliability n

Từ 19 · ID 10785949
Reliability
Phiên âm: /rɪˌlaɪəˈbɪləti/
Nghĩa: độ tin cậy
Ví dụ
The reliability of the data is crucial for making accurate predictions and informed decisions.
Độ tin cậy của dữ liệu là yếu tố quan trọng để đưa ra dự đoán chính xác và quyết định đúng đắn.

Reluctance n

Từ 20 · ID 19725974
Reluctance
Phiên âm: /rɪˈlʌktəns/
Nghĩa: sự miễn cưỡng
Ví dụ
His reluctance to accept help made the situation more difficult than it needed to be.

Sự miễn cưỡng chấp nhận giúp đỡ của anh khiến tình hình trở nên khó khăn hơn mức cần thiết.

Resilience n

Từ 21 · ID 19873765
Resilience
Phiên âm: /rɪˈzɪliəns/
Nghĩa: khả năng phục hồi
Ví dụ
Digital infrastructure must demonstrate strong resilience against cyber threats.

Cơ sở hạ tầng số phải thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ trước các mối đe dọa mạng.

responsive policy np

Từ 22 · ID 22177669
responsive policy
Phiên âm: /rɪˈspɒnsɪv ˈpɒləsi/
Nghĩa: chính sách linh hoạt, phản hồi kịp thời
Ví dụ
A responsive policy allows institutions to adapt quickly to emerging challenges.

Một chính sách linh hoạt giúp các cơ sở thích ứng nhanh với những thách thức mới.

rigor n

Từ 23 · ID 21095443
rigor
Phiên âm: /ˈrɪɡ.ər/
Nghĩa: sự nghiêm ngặt
Ví dụ
Academic rigor is essential for maintaining the university’s global reputation.
Sự nghiêm ngặt học thuật là điều cần thiết để duy trì danh tiếng toàn cầu của trường đại học.
Scientific rigor is essential for producing reliable and reproducible research results.
Tính nghiêm ngặt trong khoa học là điều cần thiết để tạo ra kết quả nghiên cứu đáng tin cậy và có thể lặp lại.

rigorously adv

Từ 24 · ID 20533973
rigorously
Phiên âm: /ˈrɪɡərəsli/
Nghĩa: một cách nghiêm ngặt
Ví dụ
All procedures were rigorously tested to ensure compliance with international safety standards.
Tất cả các quy trình đều được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

tension n

Từ 25 · ID 19678348
tension
Phiên âm: /ˈtenʃn/
Nghĩa: sự căng thẳng
Ví dụ
There is a growing tension between convenience and data privacy in digital platforms.

Có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa sự tiện lợi và quyền riêng tư dữ liệu trên các nền tảng số.

unauthorized a

Từ 26 · ID 9190762
Phiên âm: /ʌnˈɔːθəraɪzd/
Nghĩa: trái phép
Ví dụ
Unauthorized access to restricted areas can be dangerous and must be strictly controlled.
Việc tiếp cận trái phép vào khu vực hạn chế có thể nguy hiểm và cần được kiểm soát nghiêm ngặt.