Quay lại
Đề minh hoạ số 09_BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Accountability n

Từ 1 · ID 19901010
Accountability
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti/
Nghĩa: trách nhiệm giải trình
Ví dụ
The lack of accountability within the organization led to repeated mistakes and poor decision-making
Việc thiếu trách nhiệm giải trình trong tổ chức đã dẫn đến những sai sót lặp đi lặp lại và quyết định kém.

advantageous (adj)

Từ 2 · ID 12760577
Phiên âm: /ˌædvənˈteɪdʒəs/
Nghĩa: có lợi; thuận lợi
Ví dụ
The new tax policy is highly advantageous for small businesses.

Chính sách thuế mới rất có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.

affordability n

Từ 3 · ID 9682580
affordability
Phiên âm: /əˌfɔːdəˈbɪləti/
Nghĩa: Khả năng chi trả
Ví dụ
Housing affordability has become a major issue in urban areas.

Khả năng chi trả nhà ở đã trở thành một vấn đề lớn ở các khu đô thị.

Assign v

Từ 4 · ID 9430870
Assign
Phiên âm: /əˈsaɪn/
Nghĩa: Phân công, giao việc
Ví dụ
The manager decided to assign the task to a more experienced employee.

Người quản lý quyết định giao nhiệm vụ cho một nhân viên giàu kinh nghiệm hơn.

blockchain n

Từ 5 · ID 21972997
blockchain
Phiên âm: /ˈblɒktʃeɪn/
Nghĩa: chuỗi khối; công nghệ blockchain
Ví dụ
The company adopted blockchain technology to make its financial transactions more transparent and secure.
Công ty đã áp dụng công nghệ blockchain để các giao dịch tài chính trở nên minh bạch và an toàn hơn.

choke point np

Từ 6 · ID 22178432
choke point
Phiên âm: /ˈtʃəʊk pɔɪnt/
Nghĩa: điểm nghẽn
Ví dụ
The narrow bridge became a major choke point during rush hour.

Cây cầu hẹp trở thành một điểm nghẽn lớn vào giờ cao điểm.

cloud-based log np

Từ 7 · ID 22178445
cloud-based log
Phiên âm: /ˈklaʊd beɪst lɒɡ/
Nghĩa: nhật ký dựa trên nền tảng đám mây
Ví dụ
All transactions are recorded in a cloud-based log for transparency.

Tất cả giao dịch được ghi lại trong nhật ký dựa trên nền tảng đám mây để đảm bảo minh bạch.

Commuter n

Từ 8 · ID 12201620
Commuter
Phiên âm: /kəˈmjuːtər/
Nghĩa: người đi làm xa (di chuyển hằng ngày bằng phương tiện công cộng)
Ví dụ
The train was crowded with daily commuters heading to the city center.

Con tàu chật kín những người đi làm hằng ngày vào trung tâm thành phố.

compromising a

Từ 9 · ID 21830876
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪzɪŋ/
Nghĩa: gây bất lợi; dễ làm tổn hại danh tiếng
Ví dụ
Sharing confidential information can be compromising to national security.
Việc chia sẻ thông tin mật có thể gây tổn hại đến an ninh quốc gia.

computational cost np

Từ 10 · ID 22178567
computational cost
Phiên âm: /ˌkɒmpjuˈteɪʃənl kɒst/
Nghĩa: chi phí tính toán
Ví dụ
High computational cost can slow down data processing systems.

Chi phí tính toán cao có thể làm chậm hệ thống xử lý dữ liệu.

coordinate v

Từ 11 · ID 10146994
coordinate
Phiên âm: /kəʊˈɔːdɪn
Nghĩa: phối hợp; điều phối
Ví dụ
Synonym: organize

Antonym: disorganize

Players must coordinate their movements to execute complex tactics effectively.
Các cầu thủ phải phối hợp di chuyển để thực hiện chiến thuật phức tạp một cách hiệu quả.
Different organizations must coordinate their efforts carefully during a large-scale disaster relief campaign.
Các tổ chức khác nhau phải phối hợp nỗ lực một cách cẩn thận trong một chiến dịch cứu trợ thảm họa quy mô lớn.
Họ từ
coordinate /kəʊˈɔːdɪneɪt/ (v)
phối hợp
coordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ (n)
sự phối hợp
coordinated /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd/ (a)
được phối hợp
Cụm từ liên quan
coordinate efforts
phối hợp nỗ lực
coordinate activities
điều phối hoạt động
closely coordinate
phối hợp chặt chẽ
coordinate with sb
phối hợp với ai
coordinate operations
điều phối vận hành

crowd logistics np

Từ 12 · ID 22178583
crowd logistics
Phiên âm: /kraʊd ləˈdʒɪstɪks/
Nghĩa: hậu cần đám đông
Ví dụ
The company uses crowd logistics to speed up local deliveries.

Công ty sử dụng hậu cần đám đông để đẩy nhanh việc giao hàng tại địa phương.

data analytics np

Từ 13 · ID 19848253
data analytics
Phiên âm: /ˈdeɪtə ˌænəˈlɪtɪks/
Nghĩa: phân tích dữ liệu
Ví dụ
Companies rely heavily on data analytics to understand customer behavior.
Các công ty phụ thuộc nhiều vào phân tích dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng.

delivery speed np

Từ 14 · ID 22178600
delivery speed
Phiên âm: /dɪˈlɪvəri spiːd/
Nghĩa: tốc độ giao hàng
Ví dụ
Improving delivery speed increases customer satisfaction.

Cải thiện tốc độ giao hàng giúp tăng sự hài lòng của khách hàng.

deviation n

Từ 15 · ID 20246053
deviation
Phiên âm: /ˌdiːviˈeɪʃən/
Nghĩa: sự lệch hướng; sai lệch
Ví dụ
Any significant deviation from the plan must be reported immediately.

Bất kỳ sự sai lệch đáng kể nào so với kế hoạch phải được báo cáo ngay lập tức.

escalate v

Từ 16 · ID 22178599
escalate
Phiên âm: /ˈeskəleɪt/
Nghĩa: leo thang; tăng nhanh
Ví dụ
The conflict began to escalate after the policy announcement.

Xung đột bắt đầu leo thang sau khi chính sách được công bố.

financial overhead np

Từ 17 · ID 22178628
financial overhead
Phiên âm: /faɪˈnænʃl ˈəʊvəhed/
Nghĩa: chi phí quản lý chung
Ví dụ
Rising financial overhead reduced overall profitability.

Chi phí quản lý chung tăng cao đã làm giảm lợi nhuận tổng thể.

freelance adj

Từ 18 · ID 20865756
freelance
Phiên âm: /ˈfriː.lɑːns/
Nghĩa: làm việc tự do
Ví dụ
She works as a freelance graphic designer for international clients.
Cô làm việc như một nhà thiết kế đồ họa tự do cho các khách hàng quốc tế.

geolocation n

Từ 19 · ID 20178856
geolocation
Phiên âm: /ˌdʒiː.oʊ.loʊˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: định vị địa lý
Ví dụ
The app uses geolocation to provide real-time traffic updates.

Ứng dụng sử dụng định vị địa lý để cung cấp thông tin giao thông theo thời gian thực.

gridlocked a

Từ 20 · ID 22178716
gridlocked
Phiên âm: /ˈɡrɪdlɒkt/
Nghĩa: bị tắc nghẽn nghiêm trọng

last-mile a

Từ 21 · ID 22178717
last-mile
Phiên âm: /ˈlɑːst maɪl/
Nghĩa: chặng cuối (trong giao hàng/vận chuyển)

lean a

Từ 22 · ID 10410609
lean
Phiên âm: /liːn/
Nghĩa: tinh gọn; hiệu quả
Ví dụ
The company adopted a lean management approach to cut costs.

Công ty áp dụng phương pháp quản lý tinh gọn để cắt giảm chi phí.

leverage /ˈliːvərɪd

Từ 23 · ID 19683474
Phiên âm: n/v
Nghĩa: tận dụng; đòn bẩy
Ví dụ
to use something that you already have in order to achieve something new or better.
Schools can leverage technology to give rural students better access to high-quality lessons.
Các trường học có thể tận dụng công nghệ để giúp học sinh nông thôn tiếp cận tốt hơn với các bài học chất lượng cao.

logistical inefficiency a

Từ 24 · ID 22179557
logistical inefficiency
Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪkl ˌɪnɪˈfɪʃnsi/
Nghĩa: sự kém hiệu quả về hậu cần
Ví dụ
Poor planning often leads to logistical inefficiency.

Việc lập kế hoạch kém thường dẫn đến sự kém hiệu quả về hậu cần.

Mechanism n

Từ 25 · ID 10653193
Mechanism
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.

Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.

monitor /ˈmɒnɪtə(r

Từ 26 · ID 7990219
monitor
Phiên âm: v
Nghĩa: giám sát; theo dõi
Ví dụ
Authorities monitor traffic patterns to prevent congestion.
Cơ quan chức năng theo dõi lưu lượng giao thông để ngăn ngừa ùn tắc.
Health workers must monitor the spread of the disease closely to prevent a larger outbreak.
Nhân viên y tế phải theo dõi chặt chẽ sự lây lan của căn bệnh để ngăn chặn một đợt bùng phát lớn hơn.

off-route a

Từ 27 · ID 22179577
off-route
Phiên âm: /ˌɒf ˈruːt/
Nghĩa: lệch tuyến
Ví dụ
The driver was flagged for taking an off-route shortcut.

Tài xế bị đánh dấu vì đi đường lệch tuyến.

paradigm n

Từ 28 · ID 20476087
paradigm
Phiên âm: /ˈpærədaɪm/
Nghĩa: mô hình; khuôn mẫu tư duy
Ví dụ
The new approach represents a shift in the traditional paradigm of education.

Cách tiếp cận mới đại diện cho sự thay đổi trong mô hình giáo dục truyền thống.

pinpoint v

Từ 29 · ID 20389064
pinpoint
Phiên âm: /ˈpɪnpɔɪnt/
Nghĩa: xác định chính xác
Ví dụ
Engineers used advanced tools to pinpoint the system failure.

Kỹ sư đã sử dụng công cụ tiên tiến để xác định chính xác lỗi hệ thống.

repository n

Từ 30 · ID 20315883
repository
Phiên âm: /rɪˈpɒzətri/
Nghĩa: Kho tàng (tri thức/kỹ năng)
Ví dụ
The data repository stores large amounts of environmental information for analysis
Kho lưu trữ dữ liệu chứa lượng lớn thông tin môi trường để phân tích.
a person who has, or a book that contains, a lot of information or detailed knowledge.

Resolve v

Từ 31 · ID 9801136
Resolve
Phiên âm: /rɪˈzɒlv/
Nghĩa: quyết tâm / giải quyết
Ví dụ
She showed great resolve in overcoming the challenges she faced.
Cô ấy thể hiện quyết tâm lớn trong việc vượt qua những thử thách mà mình gặp phải.

retiree n

Từ 32 · ID 20561525
retiree
Phiên âm: /ˌretəˈriː/
Nghĩa: người đã nghỉ hưu
Ví dụ
The program offers discounts for retirees.

Chương trình cung cấp ưu đãi cho người đã nghỉ hưu.

route optimization np

Từ 33 · ID 22179647
route optimization
Phiên âm: /ruːt ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: tối ưu hóa tuyến đường
Ví dụ
The software improves efficiency through route optimization.

Phần mềm nâng cao hiệu quả thông qua việc tối ưu hóa tuyến đường.

routing algorithm np

Từ 34 · ID 22179667
routing algorithm
Phiên âm: /ˈruːtɪŋ ˈælɡərɪðəm/
Nghĩa: thuật toán định tuyến
Ví dụ
The routing algorithm calculates the fastest available path.

Thuật toán định tuyến tính toán tuyến đường nhanh nhất hiện có.

shared workload np

Từ 35 · ID 22179682
shared workload
Phiên âm: /ʃeəd ˈwɜːkləʊd/
Nghĩa: khối lượng công việc được chia sẻ
Ví dụ
Shared workload improves team productivity.

Khối lượng công việc được chia sẻ giúp cải thiện năng suất nhóm.

slowdown n

Từ 36 · ID 20109845
slowdown
Phiên âm: /ˈsləʊdaʊn/
Nghĩa: sự chậm lại
Ví dụ
There was a noticeable slowdown in deliveries due to heavy traffic.

Có sự chậm lại đáng kể trong giao hàng do giao thông đông đúc.

Standpoint n

Từ 37 · ID 1827
Standpoint
Phiên âm: /ˈstændpɔɪnt/
Nghĩa: quan điểm; lập trường
Ví dụ
From a financial standpoint, the project seems viable.

Từ quan điểm tài chính, dự án có vẻ khả thi.

strategically adv

Từ 38 · ID 21830976
Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪkli/
Nghĩa: một cách chiến lược
Ví dụ
Funds were strategically allocated to maximize long-term impact.

Nguồn vốn được phân bổ một cách chiến lược để tối đa hóa hiệu quả lâu dài.

substantially adv

Từ 39 · ID 20532396
substantially
Phiên âm: /səbˈstænʃəli/
Nghĩa: đáng kể; rất nhiều
Ví dụ
Costs were reduced substantially after restructuring.

Chi phí đã giảm đáng kể sau khi tái cấu trúc.

Better public transport can substantially reduce traffic congestion in large cities.
Giao thông công cộng tốt hơn có thể giảm đáng kể tình trạng tắc đường ở các thành phố lớn.

SYNTHESIZE (v)

Từ 40 · ID 20400646
SYNTHESIZE
Phiên âm: /ˈsɪnθəsaɪz/
Nghĩa: tổng hợp
Ví dụ
Synonym: combine
Antonym: separate
Students must learn to synthesize information from multiple academic sources when writing a literature review.
(Khi viết phần tổng quan tài liệu, sinh viên phải biết tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn học thuật khác nhau.)
Họ từ
synthesize /ˈsɪnθəsaɪz/ (v)
tổng hợp
synthesis /ˈsɪnθəsɪs/ (n)
sự tổng hợp
synthetic /sɪnˈθetɪk/ (adj)
mang tính tổng hợp
Cụm từ liên quan
synthesize information
tổng hợp thông tin
synthesize research findings
tổng hợp kết quả nghiên cứu
synthesize ideas
tổng hợp các ý tưởng
synthesize multiple sources
tổng hợp nhiều nguồn

timestamp n

Từ 41 · ID 22179784
timestamp
Phiên âm: /ˈtaɪmstæmp/
Nghĩa: dấu thời gian
Ví dụ
Each transaction is recorded with a precise timestamp.

Mỗi giao dịch được ghi lại với dấu thời gian chính xác.

tracking data n

Từ 42 · ID 22179793
tracking data
Phiên âm: /ˈtrækɪŋ ˈdeɪtə/
Nghĩa: dữ liệu theo dõi

transit congestion np

Từ 43 · ID 22179796
transit congestion
Phiên âm: /ˈtrænsɪt kənˈdʒestʃən/
Nghĩa: ùn tắc giao thông công cộng
Ví dụ
Severe transit congestion affects commuter productivity.

Ùn tắc giao thông công cộng nghiêm trọng ảnh hưởng đến năng suất của người đi làm.

travel route np

Từ 44 · ID 22179811
travel route
Phiên âm: ˈtrævl ruːt/
Nghĩa: tuyến đường di chuyển
Ví dụ
Drivers must follow the assigned travel route strictly.

Tài xế phải tuân thủ nghiêm ngặt tuyến đường di chuyển được phân công.

validate v

Từ 45 · ID 20027096
validate
Phiên âm: /ˈvælɪdeɪt/
Nghĩa: xác thực, xác nhận
Ví dụ
The system will validate user credentials automatically.

Hệ thống sẽ tự động xác thực thông tin đăng nhập của người dùng.

vehicle positioning np

Từ 46 · ID 22179829
vehicle positioning
Phiên âm: /ˈviːəkl pəˈzɪʃənɪŋ/
Nghĩa: định vị phương tiện
Ví dụ
Real-time vehicle positioning enhances fleet management efficiency.

Định vị phương tiện theo thời gian thực giúp nâng cao hiệu quả quản lý đội xe.

Verifiable a

Từ 47 · ID 21297516
Verifiable
Phiên âm: /ˌverɪˈfaɪəbl/
Nghĩa: có thể xác minh
Ví dụ
All claims must be verifiable through reliable and independent sources.
Tất cả các tuyên bố phải có thể được xác minh thông qua các nguồn đáng tin cậy và độc lập.

verify v

Từ 48 · ID 20207783
verify
Phiên âm: /ˈverɪfaɪ/
Nghĩa: xác minh
Ví dụ
Please verify your account details before submission.

Vui lòng xác minh thông tin tài khoản trước khi gửi.