Quay lại
Đề minh hoạ số 09_CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be plagued by sth

Từ 1 · ID 22181178
be plagued by sth
Nghĩa: bị ảnh hưởng nặng bởi vấn đề gì
Ví dụ
The neighborhood has long been plagued by high crime rates and unemployment.
Khu dân cư này từ lâu đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi tỷ lệ tội phạm cao và thất nghiệp.

be restricted to sth

Từ 2 · ID 20490715
be restricted to sth
Nghĩa: giới hạn đối với
Ví dụ
Access to the database is restricted to authorized personnel only.

Quyền truy cập cơ sở dữ liệu chỉ bị giới hạn cho nhân sự được ủy quyền.

behind the scenes

Từ 3 · ID 19559213
behind the scenes
Nghĩa: ở hậu trường
Ví dụ
Many decisions are made behind the scenes in large media organizations.
Nhiều quyết định được đưa ra phía sau hậu trường trong các tổ chức truyền thông lớn.
The documentary showed what really happens behind the scenes before a major concert begins.
Bộ phim tài liệu cho thấy điều thật sự diễn ra ở hậu trường trước khi một buổi hòa nhạc lớn bắt đầu.

capitalize on sth

Từ 4 · ID 20584934
capitalize on sth
Nghĩa: tận dụng cái gì
Ví dụ
The company aims to capitalize on emerging market opportunities.

Công ty đặt mục tiêu tận dụng các cơ hội từ thị trường mới nổi.

exacerbate air quality

Từ 5 · ID 22181200
exacerbate air quality
Nghĩa: làm trầm trọng thêm chất lượng không khí
Ví dụ
Increased industrial activity can exacerbate air quality problems in urban areas.

Hoạt động công nghiệp gia tăng có thể làm trầm trọng thêm vấn đề chất lượng không khí ở đô thị.

incorporate sth into sth Image

Từ 6 · ID 20271827
incorporate sth into sth
Nghĩa: kết hợp; tích hợp cái gì vào cái gì
Ví dụ
The firm plans to incorporate AI technology into its logistics system.

Công ty dự định tích hợp công nghệ AI vào hệ thống hậu cần của mình.

match one’s usual journey

Từ 7 · ID 22181213
match one’s usual journey
Nghĩa: phù hợp với hành trình thường ngày của ai đó
Ví dụ
The app suggests routes that match one’s usual journey to work.

Ứng dụng gợi ý các tuyến đường phù hợp với hành trình đi làm thường ngày của người dùng.

thereby + Ving

Từ 8 · ID 20490801
thereby + Ving
Nghĩa: qua đó; vì vậy mà (dẫn đến hành động tiếp theo)
Ví dụ
The company improved its routing system, thereby reducing delivery delays.

Công ty đã cải thiện hệ thống định tuyến, qua đó giảm thiểu tình trạng chậm giao hàng.