Quay lại
Đề minh hoạ số 09_BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

allure n

Từ 1 · ID 21849030
allure
Phiên âm: /əˈlʊər/
Nghĩa: Sức hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ
The coastal city holds a unique allure for international investors.

Thành phố ven biển mang một sức hấp dẫn đặc biệt đối với các nhà đầu tư quốc tế.

Assertion n

Từ 2 · ID 10775535
Assertion
Phiên âm: /əˈsɜː.ʃən/
Nghĩa: sự khẳng định, tuyên bố
Ví dụ
His bold assertion sparked a heated debate among experts.

Tuyên bố táo bạo của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa các chuyên gia.

bottom-up a

Từ 3 · ID 22192992
bottom-up
Phiên âm: /ˌbɒtəm ˈʌp/
Nghĩa: từ dưới lên (cách tiếp cận)

capability n

Từ 4 · ID 19750358
Phiên âm: /ˌkeɪpəˈbɪləti/
Nghĩa: năng lực, khả năng
Ví dụ
The company demonstrated strong capability in managing large-scale projects.

Công ty đã thể hiện năng lực mạnh mẽ trong việc quản lý các dự án quy mô lớn.

champion n/v

Từ 5 · ID 969
Phiên âm: /ˈtʃæmpiən/
Nghĩa: nhà vô địch; người bảo vệ/ủng hộ mạnh mẽ
Ví dụ
Synonym: advocate
Antonym: oppose
She became a champion for volunteer education, ensuring that every new member received proper training and support.
(Cô trở thành người tiên phong trong đào tạo tình nguyện viên, đảm bảo rằng mỗi thành viên mới đều nhận được sự hướng dẫn và hỗ trợ đầy đủ.)
Local teachers champion environmental education to inspire students to care for forests and oceans.
Các giáo viên địa phương ủng hộ mạnh mẽ giáo dục môi trường để truyền cảm hứng cho học sinh quan tâm đến rừng và đại dương.
She became a national champion after years of training and support from her family.
Cô ấy trở thành nhà vô địch quốc gia sau nhiều năm luyện tập và nhận được sự ủng hộ từ gia đình.
Họ từ
champion
nhà vô địch; người bảo vệ/ủng hộ mạnh mẽ
/ˈtʃæmpiən/ · n/v
championship
chức vô địch
/ˈtʃæmpiənʃɪp/ · n
champion /ˈtʃæmpiən/ (v/n)
ủng hộ / người tiên phong, nhà vô địch
championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/ (n)
chức vô địch
championing /ˈtʃæmpiənɪŋ/ (n/adj)
sự ủng hộ, dẫn dắt
Cụm từ liên quan
champion a cause
tiên phong/ủng hộ một mục tiêu
/ˈtʃæmpiən/
champion reform
dẫn dắt cải cách
/ˈtʃæmpiən/
champion human rights
bảo vệ/đề cao nhân quyền
/ˈtʃæmpiən/
champion sustainable practices
cổ vũ thực hành bền vững
/ˈtʃæmpiən/
champion environmental protection
đề cao/bảo vệ môi trường
/ˈtʃæmpiən/
a champion of reform
người ủng hộ cải cách
/ˈtʃæmpiən/
Từ đồng nghĩa
advocate
vận động, ủng hộ / người ủng hộ
/ˈædvəkeɪt/ · v/n
Từ trái nghĩa
oppose
phản đối
/əˈpəʊz/ · v

credibility crisis np

Từ 6 · ID 22193046
credibility crisis
Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti ˈkraɪsɪs/
Nghĩa: khủng hoảng niềm tin
Ví dụ
The scandal led to a serious credibility crisis within the organization.

Vụ bê bối đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng trong tổ chức.

deliberately adv

Từ 7 · ID 21793679
deliberately
Phiên âm: /dɪˈlɪbərətli/
Nghĩa: một cách có chủ ý
Ví dụ
The data was deliberately altered to mislead investors.

Dữ liệu đã bị cố ý thay đổi để đánh lừa các nhà đầu tư.

discredit v

Từ 8 · ID 19660012
discredit
Phiên âm: /dɪsˈkredɪt/
Nghĩa: làm mất uy tín
Ví dụ
The false allegations were intended to discredit the scientist’s work.

Những cáo buộc sai sự thật nhằm làm mất uy tín công trình của nhà khoa học.

dubious a

Từ 9 · ID 21431028
dubious
Phiên âm: /ˈdjuːbiəs/
Nghĩa: đáng ngờ
Ví dụ
The source of the information seemed dubious and unreliable.

Nguồn thông tin có vẻ đáng ngờ và không đáng tin cậy.

engender v

Từ 10 · ID 20615839
engender
Phiên âm: /ɪnˈdʒen.də(r)/
Nghĩa: gây ra; tạo ra
Ví dụ
Poor urban planning can engender serious social problems, especially when green spaces disappear.

Quy hoạch đô thị kém có thể tạo ra nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng, đặc biệt khi không gian xanh biến mất.

ethical conduct np

Từ 11 · ID 22193129
ethical conduct
Phiên âm: /ˌeθɪkl ˈkɒndʌkt/
Nghĩa: hành vi đạo đức
Ví dụ
Companies are expected to maintain high standards of ethical conduct.

Các công ty được kỳ vọng duy trì tiêu chuẩn hành vi đạo đức cao.

evidence-based a

Từ 12 · ID 22017935
evidence-based
Phiên âm: /ˈevɪdəns beɪst/
Nghĩa: dựa trên bằng chứng
Ví dụ
The policy was developed using evidence-based research methods.

Chính sách được xây dựng dựa trên các phương pháp nghiên cứu dựa trên bằng chứng.

Doctors should give evidence-based advice rather than promote treatments that have not been properly tested.
Bác sĩ nên đưa ra lời khuyên dựa trên bằng chứng thay vì quảng bá những phương pháp điều trị chưa được kiểm chứng đúng cách.

exaggerate v

Từ 13 · ID 20339248
Phiên âm: /ɪɡˈzædʒəreɪt/
Nghĩa: phóng đại
Ví dụ
Advertisements sometimes exaggerate product benefits to attract consumers.

Quảng cáo đôi khi phóng đại lợi ích sản phẩm để thu hút người tiêu dùng.

execution (n)

Từ 14 · ID 19983773
Phiên âm: /ˌɛksɪˈkjuːʃən/
Nghĩa: sự thực hiện
Ví dụ
Synonym: performance

Antonym: failure

Flawless execution of tactics is crucial in high-level matches.
Việc thực hiện chiến thuật hoàn hảo là yếu tố then chốt ở các trận đấu đỉnh cao.
Họ từ
execution /ˌeksɪˈkjuːʃn/ (n)
sự thực hiện
execute /ˈeksɪkjuːt/ (v)
thực hiện
executed /ˈeksɪkjuːtɪd/ (a)
được thực hiện
Cụm từ liên quan
flawless execution
sự thực hiện hoàn hảo
poor execution
thực hiện kém
execution phase
giai đoạn thực hiện
precise execution
thực hiện chính xác
execution strategy
chiến lược triển khai

explicit a

Từ 15 · ID 21830632
explicit
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪt/
Nghĩa: rõ ràng; tường minh
Ví dụ
The contract includes explicit terms regarding data protection.

Hợp đồng bao gồm các điều khoản rõ ràng về bảo vệ dữ liệu.

External a

Từ 16 · ID 9855130
External
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnl/
Nghĩa: Bên ngoài
Ví dụ
The issue was caused by external factors beyond their control.

Vấn đề này do các yếu tố bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.

flawed a

Từ 17 · ID 21203250
flawed
Phiên âm: /flɔːd/
Nghĩa: có sai sót
Ví dụ
The study was criticized for using flawed data.
Nghiên cứu này bị chỉ trích vì sử dụng dữ liệu có sai sót.

fluctuation n

Từ 18 · ID 12025713
fluctuation
Phiên âm: /ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
Nghĩa: sự biến động
Ví dụ
Price fluctuations can affect investor confidence.

Biến động giá có thể ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.

Genuine progress np

Từ 19 · ID 21334482
Genuine progress
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪn ˈprəʊɡres/
Nghĩa: Tiến bộ thực chất
Ví dụ
The reform has led to genuine progress in improving transparency.

Cuộc cải cách đã mang lại tiến bộ thực sự trong việc nâng cao tính minh bạch.

Grasp v

Từ 20 · ID 10825243
Grasp
Phiên âm: /ɡræsp/
Nghĩa: nắm bắt; hiểu rõ
Ví dụ
It took her years to fully grasp the complexity of global markets.

Cô ấy mất nhiều năm để thực sự nắm bắt sự phức tạp của thị trường toàn cầu.

guardian n

Từ 21 · ID 8069812
Phiên âm: /ˈɡɑːdiən/
Nghĩa: người giám hộ
Ví dụ
The ethics committee acts as a guardian of public interest.

Ủy ban đạo đức đóng vai trò người bảo vệ lợi ích công chúng.

hype n

Từ 22 · ID 19779230
hype
Phiên âm: /haɪp/
Nghĩa: sự thổi phồng; quảng bá quá mức
Ví dụ
The product’s success was largely driven by media hype.

Thành công của sản phẩm phần lớn được thúc đẩy bởi sự thổi phồng của truyền thông.

hype-driven a

Từ 23 · ID 22193366
hype-driven
Phiên âm: /ˈhaɪp drɪvn/
Nghĩa: bị chi phối bởi sự thổi phồng
Ví dụ
A hype-driven campaign may attract attention but lacks substance.

Một chiến dịch bị chi phối bởi sự thổi phồng có thể thu hút sự chú ý nhưng thiếu nội dung thực chất.

incentivize v

Từ 24 · ID 20301221
incentivize
Phiên âm: /ɪnˈsentɪvaɪz/
Nghĩa: khuyến khích; tạo động lực
Ví dụ
Policies aim to incentivize healthier lifestyle choices among citizens.
Các chính sách nhằm tạo động lực cho người dân lựa chọn lối sống lành mạnh hơn

inflate v

Từ 25 · ID 9105768
inflate
Phiên âm: /ɪnˈfleɪt/
Nghĩa: thổi phồng
Ví dụ
Some companies inflate their achievements to attract investors.
Một số công ty thổi phồng thành tích của mình để thu hút nhà đầu tư.

instill v

Từ 26 · ID 245
instill
Phiên âm: /ɪnˈstɪl/
Nghĩa: gieo vào; truyền vào
Ví dụ
Parents should instill kindness and honesty in children through daily actions, not just words.

Cha mẹ nên truyền cho con lòng tốt và sự trung thực thông qua hành động hằng ngày, chứ không chỉ bằng lời nói.
Họ từ
instill /ɪnˈstɪl/ (v)
truyền đạt dần dần (giá trị, ý tưởng)
instillation /ˌɪnstɪˈleɪʃn/ (n)
sự truyền đạt dần dần
Cụm từ liên quan
instill values
truyền đạt các giá trị
instill discipline
rèn luyện kỷ luật
instill a love of learning
khơi dậy tình yêu học tập

integrity n

Từ 27 · ID 19984129
integrity
Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính chính trực, toàn vẹn
Ví dụ
Academic integrity is essential in scientific research.
Tính chính trực học thuật là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.

internal audit n

Từ 28 · ID 21797302
internal audit
Phiên âm: /ɪnˈtɜːrnəl ˈɔːdɪt/
Nghĩa: kiểm toán nội bộ
Ví dụ
The internal audit revealed several compliance issues.

Cuộc kiểm toán nội bộ đã phát hiện một số vấn đề tuân thủ.

internal hype np

Từ 29 · ID 22193463
internal hype
Phiên âm: /ɪnˈtɜːnl haɪp/
Nghĩa: sự thổi phồng nội bộ
Ví dụ
Excessive internal hype can distort employees’ expectations.

Sự thổi phồng nội bộ quá mức có thể làm méo mó kỳ vọng của nhân viên.

Limitation n

Từ 30 · ID 10734199
Limitation
Phiên âm: /ˌlɪmɪˈteɪʃn/
Nghĩa: hạn chế; giới hạn
Ví dụ
One major limitation of the study is its small sample size.

Một hạn chế lớn của nghiên cứu là cỡ mẫu nhỏ.

literacy (n)

Từ 31 · ID 19637757
Phiên âm: /ɪˈlɪtərəsi/
Nghĩa: khả năng đọc viết
Ví dụ
Improving literacy rates is a key priority for educational development programs.
Cải thiện tỷ lệ biết chữ là một ưu tiên quan trọng trong các chương trình phát triển giáo dục.
Họ từ
literacy /ˈlɪtərəsi/ (n)
khả năng đọc viết
literate /ˈlɪtərət/ (adj)
biết chữ
Cụm từ liên quan
digital literacy
năng lực hiểu biết kỹ thuật số
literacy skills
kỹ năng đọc viết
improve literacy
cải thiện khả năng đọc viết

mandate n

Từ 32 · ID 21143347
Phiên âm: /ˈmændeɪt/
Nghĩa: nhiệm vụ bắt buộc; yêu cầu chính thức
Ví dụ
The agency has a legal mandate to protect consumer rights.

Cơ quan này có nhiệm vụ pháp lý bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

The health agency received a clear mandate to investigate the outbreak and protect the public.
Cơ quan y tế nhận được một nhiệm vụ chính thức rõ ràng để điều tra đợt bùng phát dịch và bảo vệ công chúng.

market pressure np

Từ 33 · ID 22193526
market pressure
Phiên âm: /ˈmɑːkɪt ˈpreʃə(r)/
Nghĩa: áp lực thị trường
Ví dụ
Increasing market pressure forced the company to innovate rapidly.

Áp lực thị trường gia tăng buộc công ty phải đổi mới nhanh chóng.

misjudge antonym

Từ 34 · ID 20251393
Phiên âm: /ˌmɪsˈdʒʌdʒ/
Nghĩa: đánh giá sai
Ví dụ
Investors may misjudge risks during periods of rapid growth.

Nhà đầu tư có thể đánh giá sai rủi ro trong giai đoạn tăng trưởng nhanh.

moral a

Từ 35 · ID 9280954
moral
Phiên âm: /ˈmɒrəl/
Nghĩa: đạo đức; thuộc về đạo đức
Ví dụ
Leaders must make moral decisions even under pressure.

Các nhà lãnh đạo phải đưa ra quyết định đạo đức ngay cả khi chịu áp lực.

organizational culture np

Từ 36 · ID 22193587
organizational culture
Phiên âm: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈkʌltʃə(r)/
Nghĩa: văn hóa tổ chức
Ví dụ
A strong organizational culture fosters trust and collaboration.

Một văn hóa tổ chức mạnh mẽ thúc đẩy sự tin tưởng và hợp tác.

overstate v

Từ 37 · ID 20884799
overstate
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈsteɪt/
Nghĩa: nói quá, phóng đại
Ví dụ
The company should not overstate its achievements in marketing campaigns.

Công ty không nên phóng đại thành tựu của mình trong các chiến dịch tiếp thị.

perception n

Từ 38 · ID 9198665
perception
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: nhận thức; cách nhìn nhận
Ví dụ
Synonym: awareness
Antonym: ignorance
Public perception of the actor changed after the scandal.
Nhận thức của công chúng về nam diễn viên đã thay đổi sau vụ bê bối
Public perception of the project changed after residents learned about its environmental risks.
Nhận thức của công chúng về dự án đã thay đổi sau khi cư dân biết về những rủi ro môi trường của nó.
Public perception of recycling improved after students showed how much waste could be reused.
Nhận thức của công chúng về tái chế đã cải thiện sau khi học sinh cho thấy có bao nhiêu rác có thể được tái sử dụng.
Họ từ
perception
nhận thức
/pəˈsepʃn/ · (n)
perceive
cảm nhận
/pəˈsiːv/ · (v)
perceptive
tinh ý
/pəˈseptɪv/ · (adj)
perceptible
có thể nhận thấy
/pəˈseptəbl/ · (adj)
perception /pəˈsepʃn/ (n)
nhận thức
perceive /pəˈsiːv/ (v)
nhận thấy
perceptive /pəˈseptɪv/ (a)
tinh ý
perceptively
một cách tinh ý
/pəˈseptɪvli/ · (adv)
Cụm từ liên quan
shape audience perception
định hình nhận thức khán giả
/pəˈsepʃn/
public perception trends
xu hướng nhận thức công chúng
/pəˈsepʃn/
negative perception
nhận thức tiêu cực
/pəˈsepʃn/
shift perception
thay đổi nhận thức
/pəˈsepʃn/
influence perception
ảnh hưởng nhận thức
/pəˈsepʃn/
Từ đồng nghĩa
awareness
sự ý thức
/əˈweənəs/ · n
interpretation
sự diễn giải
/ɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/ · (n)
discernment
sự sáng suốt
/dɪˈsɜːnmənt/ · n
Từ trái nghĩa
misinterpretation
diễn giải sai
/ˌmɪsɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/ · n
misconception
quan niệm sai
/ˌmɪskənˈsepʃn/ · n
ignorance
thiếu hiểu biết
/ˈɪɡnərəns/ · n

predecessor (n)

Từ 39 · ID 21127863
Phiên âm: /ˈpriː.dɪˌses.ər/
Nghĩa: người tiền nhiệm
Ví dụ
Synonym: forerunner

Antonym: successor

She successfully continued the work started by her predecessor.
Cô đã tiếp tục thành công trong công việc mà người tiền nhiệm để lại.
Họ từ
predecessor /ˈpriːdɪsesə(r)/ (n)
người tiền nhiệm
precede /prɪˈsiːd/ (v)
đi trước
preceding /prɪˈsiːdɪŋ/ (a)
trước đó
Cụm từ liên quan
succeed a predecessor
kế nhiệm người tiền nhiệm
immediate predecessor
người tiền nhiệm trực tiếp
follow a predecessor
theo sau người tiền nhiệm
learn from predecessors
học hỏi từ người tiền nhiệm
predecessor role
vai trò của người tiền nhiệm

prevailing a

Từ 40 · ID 20342834
prevailing
Phiên âm: /prɪˈveɪlɪŋ/
Nghĩa: phổ biến; đang thịnh hành
Ví dụ
The prevailing opinion is that education should adapt to technological change
Quan điểm phổ biến là giáo dục nên thích nghi với sự thay đổi công nghệ.
The prevailing belief that more pain means more progress is slowly changing.
Niềm tin phổ biến rằng càng đau càng tiến bộ đang dần thay đổi.

protocol n

Từ 41 · ID 20329174
protocol
Phiên âm: /ˈprəʊ.tə.kɒl/
Nghĩa: quy trình
Ví dụ
Strict safety protocols must be followed during construction projects.

Các quy trình an toàn nghiêm ngặt phải được tuân thủ trong các dự án xây dựng.

publicize v

Từ 42 · ID 21574003
publicize
Phiên âm: /ˈpʌblɪsaɪz/
Nghĩa: công bố; quảng bá rộng rãi
Ví dụ
The company decided to publicize its sustainability efforts.

Công ty quyết định công bố rộng rãi những nỗ lực về phát triển bền vững.

reflection (n)

Từ 43 · ID 11954175
Phiên âm: /rɪˈflekʃn/
Nghĩa: sự phản ánh; sự suy ngẫm
Ví dụ
After careful reflection, she changed her decision.
Sau khi suy ngẫm kỹ lưỡng, cô đã thay đổi quyết định.

reverse /rɪˈvɜːs/

Từ 44 · ID 10396427
Phiên âm: v
Nghĩa: đảo ngược; làm ngược lại
Ví dụ
The court may reverse the earlier ruling if new evidence emerges.

Tòa án có thể đảo ngược phán quyết trước đó nếu xuất hiện bằng chứng mới.

The new treatment may reverse some symptoms if patients receive it early enough.
Phương pháp điều trị mới có thể đảo ngược một số triệu chứng nếu bệnh nhân được tiếp nhận đủ sớm.

rigorous adj

Từ 45 · ID 9346595
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm khắc; chặt chẽ
Ví dụ
The research underwent rigorous testing before being published in the journal.
Nghiên cứu đã trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi được công bố trên tạp chí.

senior executive np

Từ 46 · ID 22193744
senior executive
Phiên âm: /ˌsiːniə(r) ɪɡˈzekjətɪv/
Nghĩa: giám đốc điều hành cấp cao
Ví dụ
A senior executive announced the strategic shift at the meeting.

Một giám đốc điều hành cấp cao đã công bố sự thay đổi chiến lược tại cuộc họp.

skepticism n

Từ 47 · ID 20308358
skepticism
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
There is growing skepticism about the company’s financial transparency.

Ngày càng có nhiều sự hoài nghi về tính minh bạch tài chính của công ty.

spearhead v

Từ 48 · ID 20476215
spearhead
Phiên âm: /ˈspɪəhed/
Nghĩa: dẫn đầu, khởi xướng
Ví dụ
She was chosen to spearhead the new innovation initiative.

Cô được chọn để dẫn đầu sáng kiến đổi mới mới.

spectacle n

Từ 49 · ID 20513310
spectacle
Phiên âm: /ˈspɛktəkəl/
Nghĩa: cảnh tượng; sự phô trương
Ví dụ
The event turned into a media spectacle.

Sự kiện đã trở thành một cảnh tượng ồn ào trên truyền thông.

stifle v

Từ 50 · ID 9053085
Phiên âm: /ˈstaɪfl/
Nghĩa: kìm hãm; bóp nghẹt
Ví dụ
Overly strict rules may stifle creativity and discourage small creators from experimenting.

Những quy định quá nghiêm ngặt có thể kìm hãm sự sáng tạo và khiến các nhà sáng tạo nhỏ ngại thử nghiệm.
Overregulation can stifle innovation and discourage small businesses from entering the market.
Quản lý quá mức có thể kìm hãm đổi mới và làm nản lòng các doanh nghiệp nhỏ tham gia thị trường.

stock market

Từ 51 · ID 21593096
stock market
Nghĩa: thị trường chứng khoán
Ví dụ
The stock market reacted negatively to the unexpected announcement.

Thị trường chứng khoán phản ứng tiêu cực trước thông báo bất ngờ.

suppress v

Từ 52 · ID 20361475
suppress
Phiên âm: /səˈpres/
Nghĩa: đàn áp; kiềm chế
Ví dụ
The regime attempted to suppress public criticism.

Chế độ đã cố gắng đàn áp những lời chỉ trích từ công chúng.

tangible a

Từ 53 · ID 20045707
tangible
Phiên âm: /ˈtændʒəbəl/
Nghĩa: hữu hình; cụ thể
Ví dụ
The company needs to deliver tangible results to regain trust.

Công ty cần mang lại kết quả cụ thể để lấy lại niềm tin.

technical literacy np

Từ 54 · ID 22193872
technical literacy
Phiên âm: /ˈteknɪkl ˈlɪtərəsi/
Nghĩa: hiểu biết kỹ thuật
Ví dụ
Improving technical literacy is essential in the digital era
Nâng cao hiểu biết kỹ thuật là điều cần thiết trong kỷ nguyên số.

Thrive v

Từ 55 · ID 10643739
Thrive
Phiên âm: /θraɪv/
Nghĩa: phát triển mạnh / thịnh vượng
Ví dụ
Small businesses can thrive if they adapt quickly to changing market conditions.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển mạnh nếu thích nghi nhanh với điều kiện thị trường thay đổi.

transparency n

Từ 56 · ID 9660466
transparency
Phiên âm: /trænsˈpær
Nghĩa: sự minh bạch
Ví dụ
Greater transparency in public spending can help citizens trust local authorities more.

Sự minh bạch cao hơn trong chi tiêu công có thể giúp người dân tin tưởng chính quyền địa phương hơn.

unsubstantiated (adj) C2

Từ 57 · ID 21203265
Phiên âm: /ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/
Nghĩa: không có bằng chứng xác thực
Ví dụ
The report was criticized for making unsubstantiated claims.

Báo cáo bị chỉ trích vì đưa ra những tuyên bố không có căn cứ.

validation n

Từ 58 · ID 20056494
validation
Phiên âm: /ˌvælɪˈdeɪʃn/
Nghĩa: sự xác nhận
Ví dụ
Independent validation is required before launching the product.

Cần có sự thẩm định độc lập trước khi ra mắt sản phẩm.