Quay lại
Đề minh hoạ số 09_CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be backed by sb/sth

Từ 1 · ID 22203059
be backed by sb/sth
Nghĩa: được hậu thuẫn bởi ai/điều gì
Ví dụ
The proposal was backed by several influential experts in the field.

Đề xuất này được hậu thuẫn bởi nhiều chuyên gia có ảnh hưởng trong lĩnh vực đó.

be empowered to do sth

Từ 2 · ID 22203069
be empowered to do sth
Nghĩa: được trao quyền để làm gì
Ví dụ
Employees are empowered to make independent decisions within their departments.

Nhân viên được trao quyền để đưa ra quyết định độc lập trong bộ phận của mình.

be gripped by sth

Từ 3 · ID 22203075
be gripped by sth
Nghĩa: bị cuốn hút; bị chi phối mạnh bởi cái gì
Ví dụ
The nation was gripped by fear during the financial crisis.

Quốc gia bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi trong cuộc khủng hoảng tài chính.

be susceptible to sth Image

Từ 4 · ID 20388041
be susceptible to sth
Nghĩa: dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì
Ví dụ
Young investors are often susceptible to market hype.

Nhà đầu tư trẻ thường dễ bị ảnh hưởng bởi sự thổi phồng của thị trường

critically evaluate

Từ 5 · ID 22203093
critically evaluate
Nghĩa: đánh giá một cách phản biện
Ví dụ
Students should learn to critically evaluate information from online sources.

Học sinh nên học cách đánh giá một cách phản biện thông tin từ các nguồn trực tuyến.

erode trust

Từ 6 · ID 22203107
erode trust
Nghĩa: làm mất dần niềm tin
Ví dụ
Repeated scandals can erode trust in public institutions.

Những vụ bê bối lặp đi lặp lại có thể làm xói mòn niềm tin vào các cơ quan công quyền.

fall behind

Từ 7 · ID 9827621
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Students who miss classes regularly may fall behind in their studies.
Những học sinh thường xuyên nghỉ học có thể tụt lại phía sau trong việc học.
People who refuse to learn digital skills may fall behind in modern work and education.
Những người từ chối học kỹ năng số có thể tụt lại phía sau trong công việc và giáo dục hiện đại.
Students who miss too many lessons may fall behind and find it difficult to catch up with classmates.
Những học sinh nghỉ học quá nhiều có thể tụt lại phía sau và gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn bè.

fall squarely on sth

Từ 8 · ID 22203122
fall squarely on sth
Nghĩa: hoàn toàn thuộc về; đặt trách nhiệm lên
Ví dụ
The responsibility for the failure falls squarely on the management team.

Trách nhiệm cho sự thất bại hoàn toàn thuộc về ban quản lý.

go unchecked

Từ 9 · ID 21203267
go unchecked
Nghĩa: không bị kiểm soát
Ví dụ
Rumors can spread rapidly if they go unchecked.

Tin đồn có thể lan nhanh nếu không bị kiểm soát.

in favor of

Từ 10 · ID 19922332
in favor of
Nghĩa: ủng hộ
Ví dụ
Many employees voted in favor of the new policy.

Nhiều nhân viên đã bỏ phiếu ủng hộ chính sách mới.

miss out

Từ 11 · ID 20178120
miss out
Nghĩa: bỏ lỡ
Ví dụ
He didn’t want to miss out on the opportunity to expand his network.

Anh ấy không muốn bỏ lỡ cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ.

shift focus from sth to sth

Từ 12 · ID 22203224
shift focus from sth to sth
Nghĩa: chuyển trọng tâm từ cái gì sang cái gì
Ví dụ
The company decided to shift focus from short-term profits to long-term sustainability.

Công ty quyết định chuyển trọng tâm từ lợi nhuận ngắn hạn sang phát triển bền vững dài hạn.

stem from

Từ 13 · ID 20030412
stem from
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Most misunderstandings stem from poor communication.

Hầu hết những hiểu lầm bắt nguồn từ giao tiếp kém.

threaten to do sth

Từ 14 · ID 20634934
threaten to do sth
Nghĩa: đe dọa làm gì
Ví dụ
Rising costs may threaten to undermine the company’s stability.

Chi phí gia tăng có thể đe dọa làm suy yếu sự ổn định của công ty.