Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: được hậu thuẫn bởi ai/điều gì
Ví dụ
The proposal was backed by several influential experts in the field.
Đề xuất này được hậu thuẫn bởi nhiều chuyên gia có ảnh hưởng trong lĩnh vực đó.
Nghĩa: được trao quyền để làm gì
Ví dụ
Employees are empowered to make independent decisions within their departments.
Nhân viên được trao quyền để đưa ra quyết định độc lập trong bộ phận của mình.
Nghĩa: bị cuốn hút; bị chi phối mạnh bởi cái gì
Ví dụ
The nation was gripped by fear during the financial crisis.
Quốc gia bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi trong cuộc khủng hoảng tài chính.
Nghĩa: dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì
Ví dụ
Young investors are often susceptible to market hype.
Nhà đầu tư trẻ thường dễ bị ảnh hưởng bởi sự thổi phồng của thị trường
Nghĩa: đánh giá một cách phản biện
Ví dụ
Students should learn to critically evaluate information from online sources.
Học sinh nên học cách đánh giá một cách phản biện thông tin từ các nguồn trực tuyến.
Nghĩa: làm mất dần niềm tin
Ví dụ
Repeated scandals can erode trust in public institutions.
Những vụ bê bối lặp đi lặp lại có thể làm xói mòn niềm tin vào các cơ quan công quyền.
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Students who miss classes regularly may fall
behind in their studies.
Những học sinh thường xuyên nghỉ học có thể tụt
lại phía sau trong việc học.
People who refuse to learn digital skills may fall behind in modern work and education.
Những người từ chối học kỹ năng số có thể tụt lại phía sau trong công việc và giáo dục hiện đại.
Students who miss too many lessons may fall behind and find it difficult to catch up with classmates.
Những học sinh nghỉ học quá nhiều có thể tụt lại phía sau và gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn bè.
Nghĩa: hoàn toàn thuộc về; đặt trách nhiệm lên
Ví dụ
The responsibility for the failure falls squarely on the management team.
Trách nhiệm cho sự thất bại hoàn toàn thuộc về ban quản lý.
Nghĩa: không bị kiểm soát
Ví dụ
Rumors can spread rapidly if they go unchecked.
Tin đồn có thể lan nhanh nếu không bị kiểm soát.
Ví dụ
Many employees voted in favor of the new policy.
Nhiều nhân viên đã bỏ phiếu ủng hộ chính sách mới.
Ví dụ
He didn’t want to miss out on the opportunity to expand his network.
Anh ấy không muốn bỏ lỡ cơ hội mở rộng mạng lưới quan hệ.
Nghĩa: chuyển trọng tâm từ cái gì sang cái gì
Ví dụ
The company decided to shift focus from short-term profits to long-term sustainability.
Công ty quyết định chuyển trọng tâm từ lợi nhuận ngắn hạn sang phát triển bền vững dài hạn.
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Most misunderstandings stem from poor communication.
Hầu hết những hiểu lầm bắt nguồn từ giao tiếp kém.
Ví dụ
Rising costs may threaten to undermine the company’s stability.
Chi phí gia tăng có thể đe dọa làm suy yếu sự ổn định của công ty.