Quay lại
Đề minh hoạ số 09_Bảng từ phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

abundance n

Từ 1 · ID 9082704
abundance
Phiên âm: /əˈbʌn.dəns/
Nghĩa: sự phong phú, số lượng dồi dào
Ví dụ
The region has an abundance of fresh produce, so markets are always full of vegetables and fruit.
Khu vực này có nguồn nông sản dồi dào nên chợ lúc nào cũng đầy rau củ và trái cây.

alarming a

Từ 2 · ID 1267
alarming
Phiên âm: /əˈlɑːmɪŋ/
Nghĩa: đáng báo động
Ví dụ
It is alarming that so many teenagers are sleeping less than six hours a night on a regular basis.
Thật đáng lo ngại khi rất nhiều подрост trẻ ngủ chưa tới sáu tiếng mỗi đêm một cách thường xuyên.
The alarming rise in subscription costs shows how small monthly fees can become a serious burden.
Sự gia tăng đáng báo động của chi phí đăng ký cho thấy các khoản phí nhỏ hằng tháng có thể trở thành một gánh nặng nghiêm trọng.

All-inclusive a

Từ 3 · ID 10840572
All-inclusive
Phiên âm: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/
Nghĩa: (kỳ nghỉ dưỡng) bao trọn gói (bao gồm tất cả các dịch vụ)
Ví dụ
We booked an all-inclusive package so meals, drinks, and activities were already covered.
Chúng tôi đặt gói trọn gói nên ăn uống, đồ uống và các hoạt động đều đã được bao gồm.

Amusing a

Từ 4 · ID 9892590
Amusing
Phiên âm: /əˈmjuː.zɪŋ/
Nghĩa: thú vị; hài hước
Ví dụ
The guide told an amusing story that kept the whole group laughing during the long trip.
Hướng dẫn viên kể một câu chuyện thú vị khiến cả đoàn cười suốt chặng đường dài.

annoying a

Từ 5 · ID 13136447
annoying
Phiên âm: /əˈnɔɪɪŋ/
Nghĩa: gây khó chịu; phiền phức
Ví dụ
The sound of the alarm clock is very annoying.
Tiếng chuông báo thức rất khó chịu.
It was annoying to hear loud construction noise early on a Sunday morning.
Thật khó chịu khi nghe tiếng xây dựng ồn ào vào sáng sớm Chủ nhật.
It is annoying when my brother leaves his dirty socks on the floor after playing badminton.
Thật khó chịu khi em trai tôi để tất bẩn trên sàn sau khi chơi cầu lông.

Bountiful a

Từ 6 · ID 9658875
Bountiful
Phiên âm: /ˈbaʊntɪfl/
Nghĩa: dồi dào; hào phóng; phong phú
Ví dụ
After months of favorable weather, farmers enjoyed a bountiful harvest and sold their crops at the local market.

Sau nhiều tháng thời tiết thuận lợi, nông dân có một vụ mùa bội thu và bán nông sản tại chợ địa phương.

compost n

Từ 7 · ID 18106800
Phiên âm: /ˈkɒmpɒst/
Nghĩa: phân hữu cơ
Ví dụ
Organic waste can be turned into compost to enrich the soil naturally.
Chất thải hữu cơ có thể được biến thành phân ủ để cải tạo đất tự nhiên.
Food waste can be turned into compost instead of being sent to a landfill.
Rác thực phẩm có thể được biến thành phân hữu cơ thay vì bị đưa đến bãi chôn lấp.
Họ từ
compostable
có thể ủ thành phân hữu cơ
/ˈkɒmpɒstəbl/ · adj
compost
phân ủ hữu cơ
/ˈkɒmpɒst/ · n
composting
việc ủ phân hữu cơ
/ˈkɒmpɒstɪŋ/ · n
composter
thùng ủ phân; người ủ phân
/ˈkɒmpɒstə(r)/ · n
Cụm từ liên quan
compost pile
đống phân ủ
/ˈkɒmpɒstəbl/ · np
organic compost
phân ủ hữu cơ
/ˈkɒmpɒstəbl/
compost bin
thùng ủ phân
/ˈkɒmpɒstəbl/

comprehensive n

Từ 8 · ID 9261976
comprehensive
Phiên âm: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/
Nghĩa: toàn diện, đầy đủ
Ví dụ
The report offers a comprehensive overview of the company’s financial performance.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của công ty.

Conscience n

Từ 9 · ID 19546252
Conscience
Phiên âm: /ˈkɒnʃəns/
Nghĩa: Lương tâm
Ví dụ
His conscience wouldn’t let him take credit for someone else’s work.
Lương tâm không cho phép anh ấy nhận công về phần việc của người khác.

Cultivate v

Từ 10 · ID 9530425
Cultivate
Phiên âm: /ˈkʌltɪveɪt/
Nghĩa: vun trồng; nuôi dưỡng; rèn luyện
Ví dụ
Schools should cultivate critical thinking by encouraging students to question and discuss ideas.
Nhà trường nên rèn luyện tư duy phản biện bằng cách khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận ý tưởng.

dazzling a

Từ 11 · ID 22059355
dazzling
Phiên âm: /ˈdæz.lɪŋ/
Nghĩa: rực rỡ
Ví dụ
The performance was dazzling, leaving the audience in awe.

Màn trình diễn thật rực rỡ, khiến khán giả kinh ngạc.

delicate a

Từ 12 · ID 7754348
delicate
Phiên âm: /ˈdelɪkət/ fragile
Nghĩa: tinh tế / mong manh
Ví dụ
The artist used delicate brushstrokes to create a soft and detailed painting.

Nghệ sĩ sử dụng những nét cọ tinh tế để tạo ra một bức tranh mềm mại và chi tiết.

Deter v

Từ 13 · ID 8087670
Deter
Phiên âm: /dɪˈtɜːr/ discourage, inhibit
Nghĩa: ngăn cản
Ví dụ
Strict penalties are intended to deter people from violating fire safety regulations.
Các mức phạt nghiêm khắc nhằm ngăn cản mọi người vi phạm các quy định an toàn phòng cháy.

eco-conscious adj

Từ 14 · ID 19747785
eco-conscious
Phiên âm: /iːkəʊ ˈkɑːnʃəs/
Nghĩa: có ý thức bảo vệ môi trường
Ví dụ
More consumers are becoming eco-conscious and choosing products with minimal packaging.
Ngày càng nhiều người tiêu dùng có ý thức về môi trường và chọn sản phẩm có bao bì tối giản.

evolving adj

Từ 15 · ID 20279333
evolving
Phiên âm: /ɪˈvɑːlvɪŋ/
Nghĩa: Đang phát triển, đang tiến hóa
Ví dụ
The company’s strategy is evolving as customer needs change and new technology emerges.
Chiến lược của công ty đang phát triển khi nhu cầu khách hàng thay đổi và công nghệ mới xuất hiện.

Excessive a

Từ 16 · ID 7981084
Excessive
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/
Nghĩa: quá mức; thái quá
Ví dụ
Excessive tourism can damage historic sites when too many visitors arrive without proper management
Du lịch quá mức có thể làm hư hại các di tích lịch sử khi quá nhiều du khách đến mà không có sự quản lý phù hợp.

flourishing adj

Từ 17 · ID 19635658
flourishing
Phiên âm: /ˈflʌrɪʃɪŋ/
Nghĩa: Thịnh vượng, phát triển mạnh
Ví dụ
A thriving community often depends on strong local networks and shared responsibility.
Một cộng đồng phát triển mạnh thường dựa vào mạng lưới địa phương vững chắc và tinh thần trách nhiệm chung.

fulfilling n

Từ 18 · ID 14949450
Phiên âm: /fʊlˈfɪlɪŋ/
Nghĩa: mang lại sự thỏa mãn
Ví dụ
Helping others can be a deeply fulfilling experience.
Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm mang lại sự thỏa mãn sâu sắc.

Harness v

Từ 19 · ID 7787991
Harness
Phiên âm: /ˈhɑːrnɪs/
Nghĩa: khai thác; tận dụng
Ví dụ
She managed to harness solar energy to power the entire house using a system of rooftop panels.
Cô ấy đã tận dụng năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho toàn bộ ngôi nhà bằng hệ thống tấm pin trên mái.

initial /ɪˈnɪʃl/

Từ 20 · ID 7820197
Phiên âm: a
Nghĩa: ban đầu; đầu tiên
Ví dụ
The initial plan seemed simple, but it became more complex once we started.
Kế hoạch ban đầu tưởng như đơn giản, nhưng trở nên phức tạp hơn khi chúng tôi bắt tay vào làm.
The initial results of the project showed that online learning could help students in remote areas.
Những kết quả ban đầu của dự án cho thấy việc học trực tuyến có thể giúp học sinh ở vùng sâu vùng xa.

marigold n

Từ 21 · ID 22059356
marigold
Phiên âm: /ˈmær.ɪ.ɡəʊld/
Nghĩa: hoa cúc vạn thọ
Ví dụ
She planted marigolds around the vegetable beds to help keep pests away naturally.
Cô ấy trồng hoa cúc vạn thọ quanh luống rau để giúp xua côn trùng theo cách tự nhiên.

Misleading a

Từ 22 · ID 11389685
Misleading
Phiên âm: /ˌmɪsˈliːdɪŋ/
Nghĩa: gây hiểu lầm
Ví dụ
The advertisement was criticized for presenting misleading information about the product.
Quảng cáo bị chỉ trích vì đưa ra thông tin gây hiểu lầm về sản phẩm.

over-fertilize v

Từ 23 · ID 22059357
over-fertilize
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈfɜː.tɪ.laɪz/
Nghĩa: bón phân quá tay
Ví dụ
If you over-fertilize your plants, their roots may burn and growth can actually slow down.
Nếu bạn bón phân quá tay, rễ cây có thể bị “cháy” và tốc độ phát triển thậm chí còn chậm lại.

perpetual a

Từ 24 · ID 21610143
Phiên âm: /pəˈpetʃuəl/
Nghĩa: liên tục; suốt đời
Ví dụ
He complained about the perpetual noise from construction that made it hard to sleep.
Anh ấy than phiền về tiếng ồn liên tục từ công trường khiến anh khó ngủ.

portable adj

Từ 25 · ID 7869921
portable
Phiên âm: /ˈpɔːtəbl/
Nghĩa: có thể mang theo; xách tay
Ví dụ
A portable speaker is useful for street performers who need to move from one place to another.
Một chiếc loa xách tay rất hữu ích cho những nghệ sĩ đường phố cần di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Họ từ
portable
có thể mang theo; xách tay
/ˈpɔːtəbl/ · adj
portability
tính di động
/ˌpɔːtəˈbɪləti/ · n
port
chuyển phần mềm/dữ liệu
/pɔːt/ · v
portably
theo cách có thể mang theo
/ˈpɔːtəbli/ · adv
Từ đồng nghĩa
compact
nhỏ gọn
/kəmˈpækt/ · a
movable
có thể di chuyển
/ˈmuːvəbl/ · a
lightweight
nhẹ; dễ mang theo
/ˈlaɪtweɪt/ · adj
Từ trái nghĩa
fixed
cố định
/fɪkst/ · adj
bulky
cồng kềnh; to nặng
/ˈbʌlki/ · a
immovable
không thể di chuyển
/ɪˈmuːvəbl/ · a

potent a

Từ 26 · ID 7856663
potent
Phiên âm: /ˈpəʊtnt/
Nghĩa: mạnh; có tác động lớn
Ví dụ
very powerful, forceful, or effective.
The speech was so potent that it changed how many people viewed climate action.
Bài phát biểu mạnh mẽ đến mức nó thay đổi cách nhiều người nhìn nhận hành động vì khí hậu.

potential a

Từ 27 · ID 7750927
potential
Phiên âm: /pəˈtenʃl/
Nghĩa: tiềm năng; có khả năng
Ví dụ
The new policy has great potential to improve public services if it is implemented properly.
Chính sách mới có tiềm năng lớn để cải thiện dịch vụ công nếu được triển khai đúng cách.
The young athlete has great potential if he receives proper training and support.
Vận động viên trẻ đó có tiềm năng lớn nếu được đào tạo và hỗ trợ đúng cách.

potentially adv

Từ 28 · ID 20178345
potentially
Phiên âm: /pəˈtenʃəli/
Nghĩa: Có thể, có khả năng
Ví dụ
This small change could potentially save the company a significant amount of money over time.
Sự thay đổi nhỏ này có thể giúp công ty tiết kiệm một khoản tiền đáng kể về lâu dài.

potentiate v

Từ 29 · ID 22059361
potentiate
Phiên âm: /pəʊˈten.ʃi.eɪt/
Nghĩa: tăng cường; làm mạnh thêm
Ví dụ
Certain ingredients can potentiate the effect of the drug, so mixing medicines should be done carefully.
Một số thành phần có thể làm tăng tác dụng của thuốc, vì vậy việc dùng thuốc kết hợp cần hết sức thận trọng

puzzling adj

Từ 30 · ID 11155260
puzzling
Phiên âm: /ˈpʌz.lɪŋ/
Nghĩa: gây bối rối, khó hiểu
Ví dụ
It was puzzling that the system failed without any warning or clear explanation.
Thật khó hiểu khi hệ thống bị lỗi mà không hề có cảnh báo hay lời giải thích rõ ràng.

Quantity n

Từ 31 · ID 7767373
Quantity
Phiên âm: /ˈkwɑːntəti/
Nghĩa: số lượng
Ví dụ
The quantity of data collected has increased significantly with advances in technology.
Số lượng dữ liệu thu thập được đã tăng đáng kể nhờ sự tiến bộ của công nghệ.

rain barrel np

Từ 32 · ID 22059362
rain barrel
Phiên âm: /reɪn ˈbær.əl/
Nghĩa: thùng chứa nước mưa
Ví dụ
Installing a rain barrel is a simple way to collect water for gardening during dry seasons.
Lắp một thùng chứa nước mưa là cách đơn giản để tích nước tưới cây vào mùa khô.

Selection n

Từ 33 · ID 612
Selection
Phiên âm: /sɪˈlekʃn/
Nghĩa: sự chọn lựa; tuyển chọn
Ví dụ
The menu offers a wide selection of vegetarian dishes made from fresh local ingredients.
Thực đơn có nhiều lựa chọn món chay được làm từ nguyên liệu địa phương tươi ngon.

Sparingly adv

Từ 34 · ID 12115596
Sparingly
Phiên âm: /ˈsper.ɪŋ.li/
Nghĩa: Một cách tiết kiệm
Ví dụ
Use strong cleaning chemicals sparingly to reduce health risks and protect the environment.
Hãy dùng các hóa chất tẩy rửa mạnh một cách hạn chế để giảm rủi ro cho sức khỏe và bảo vệ môi trường.

thrive v

Từ 35 · ID 388
thrive
Phiên âm: /θraɪv/
Nghĩa: phát triển tốt; lớn mạnh
Ví dụ
Plants thrive in environments with sufficient sunlight and water.

Cây phát triển mạnh trong môi trường có đủ ánh sáng và nước.
Children are more likely to thrive when they grow up in a loving, supportive and stable environment.
Trẻ em có nhiều khả năng phát triển tốt hơn khi lớn lên trong một môi trường yêu thương, hỗ trợ và ổn định.

volume n

Từ 36 · ID 9068379
volume
Phiên âm: /ˈvɒljuːm/
Nghĩa: khối lượng; số lượng lớn
Ví dụ
The volume of waste produced each day shows why recycling and composting are so important.
Khối lượng rác thải tạo ra mỗi ngày cho thấy vì sao tái chế và ủ phân hữu cơ lại quan trọng đến vậy.
The sheer volume of information online can make careful decision-making almost impossible.
Khối lượng thông tin khổng lồ trên mạng có thể khiến việc ra quyết định cẩn thận gần như không thể.