Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbʌn.dəns/
Nghĩa: sự phong phú, số lượng dồi dào
Ví dụ
The region has an abundance of fresh produce, so markets are always full of vegetables and fruit.
Khu vực này có nguồn nông sản dồi dào nên chợ lúc nào cũng đầy rau củ và trái cây.
Phiên âm: /əˈlɑːmɪŋ/
Nghĩa: đáng báo động
Ví dụ
It is alarming that so many teenagers are sleeping less than six hours a night on a regular basis.
Thật đáng lo ngại khi rất nhiều подрост trẻ ngủ chưa tới sáu tiếng mỗi đêm một cách thường xuyên.
The alarming rise in subscription costs shows how small monthly fees can become a serious burden.
Sự gia tăng đáng báo động của chi phí đăng ký cho thấy các khoản phí nhỏ hằng tháng có thể trở thành một gánh nặng nghiêm trọng.
Phiên âm: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/
Nghĩa: (kỳ nghỉ dưỡng) bao trọn gói (bao gồm tất cả các dịch vụ)
Ví dụ
We booked an all-inclusive package
so meals, drinks, and activities were already covered.
Chúng tôi đặt gói trọn gói nên ăn uống, đồ uống
và các hoạt động đều đã được bao gồm.
Phiên âm: /əˈmjuː.zɪŋ/
Nghĩa: thú vị; hài hước
Ví dụ
The guide told an amusing story that kept the whole group laughing during the long trip.
Hướng dẫn viên kể một câu chuyện thú vị khiến cả
đoàn cười suốt chặng đường dài.
Phiên âm: /əˈnɔɪɪŋ/
Nghĩa: gây khó chịu; phiền phức
Ví dụ
The sound of the alarm clock is very annoying.
Tiếng chuông báo thức rất khó chịu.
It was annoying to hear loud construction noise early on a Sunday morning.
Thật khó chịu khi nghe tiếng xây dựng ồn ào vào sáng sớm Chủ nhật.
It is annoying when my brother leaves his dirty socks on the floor after playing badminton.
Thật khó chịu khi em trai tôi để tất bẩn trên sàn sau khi chơi cầu lông.
Phiên âm: /ˈbaʊntɪfl/
Nghĩa: dồi dào; hào phóng; phong phú
Ví dụ
After months of favorable weather, farmers enjoyed a bountiful harvest and sold their crops at the local market.
Sau nhiều tháng thời tiết thuận lợi, nông dân có một vụ mùa bội thu và bán nông sản tại chợ địa phương.
Phiên âm: /ˈkɒmpɒst/
Nghĩa: phân hữu cơ
Ví dụ
Organic
waste can be turned into compost to enrich the soil naturally.
Chất
thải hữu cơ có thể được biến thành phân ủ để cải tạo đất tự nhiên.
Food waste can be turned into compost instead of being sent to a landfill.
Rác thực phẩm có thể được biến thành phân hữu cơ thay vì bị đưa đến bãi chôn lấp.
Họ từ
compostable
có thể ủ thành phân hữu cơ
/ˈkɒmpɒstəbl/
· adj
compost
phân ủ hữu cơ
/ˈkɒmpɒst/
· n
composting
việc ủ phân hữu cơ
/ˈkɒmpɒstɪŋ/
· n
composter
thùng ủ phân; người ủ phân
/ˈkɒmpɒstə(r)/
· n
Cụm từ liên quan
compost pile
đống phân ủ
/ˈkɒmpɒstəbl/
· np
organic compost
phân ủ hữu cơ
/ˈkɒmpɒstəbl/
compost bin
thùng ủ phân
/ˈkɒmpɒstəbl/
Phiên âm: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/
Nghĩa: toàn diện, đầy đủ
Ví dụ
The report offers a comprehensive overview
of the company’s financial performance.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình
tài chính của công ty.
Phiên âm: /ˈkɒnʃəns/
Nghĩa: Lương tâm
Ví dụ
His conscience wouldn’t let him take credit for someone else’s work.
Lương tâm không cho phép anh ấy nhận công về
phần việc của người khác.
Phiên âm: /ˈkʌltɪveɪt/
Nghĩa: vun trồng; nuôi dưỡng; rèn luyện
Ví dụ
Schools should cultivate critical thinking by encouraging students to question and discuss ideas.
Nhà trường nên rèn luyện tư duy phản biện bằng
cách khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận ý tưởng.
Phiên âm: /ˈdæz.lɪŋ/
Nghĩa: rực rỡ
Ví dụ
The performance was dazzling, leaving the audience in awe.
Màn trình diễn thật rực rỡ, khiến khán giả kinh ngạc.
Phiên âm: /ˈdelɪkət/ fragile
Nghĩa: tinh tế / mong manh
Ví dụ
The artist used delicate brushstrokes to create a soft and detailed painting.
Nghệ sĩ sử dụng những nét cọ tinh tế để tạo ra một bức tranh mềm mại và chi tiết.
Phiên âm: /dɪˈtɜːr/ discourage, inhibit
Nghĩa: ngăn cản
Ví dụ
Strict penalties are intended to deter people
from violating fire safety regulations.
Các mức phạt nghiêm khắc nhằm ngăn cản mọi người
vi phạm các quy định an toàn phòng cháy.
Phiên âm: /iːkəʊ ˈkɑːnʃəs/
Nghĩa: có ý thức bảo vệ môi trường
Ví dụ
More consumers are becoming eco-conscious and choosing products with minimal packaging.
Ngày càng nhiều người tiêu dùng có ý thức về môi
trường và chọn sản phẩm có bao bì tối giản.
Phiên âm: /ɪˈvɑːlvɪŋ/
Nghĩa: Đang phát triển, đang tiến hóa
Ví dụ
The company’s strategy is evolving as customer needs change and new technology emerges.
Chiến lược của công ty đang phát triển khi nhu
cầu khách hàng thay đổi và công nghệ mới xuất hiện.
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/
Nghĩa: quá mức; thái quá
Ví dụ
Excessive tourism can damage historic sites when too many visitors arrive
without proper management
Du lịch quá mức có thể làm
hư hại các di tích lịch sử khi quá nhiều du khách đến mà không có sự quản lý
phù hợp.
Phiên âm: /ˈflʌrɪʃɪŋ/
Nghĩa: Thịnh vượng, phát triển mạnh
Ví dụ
A thriving community often depends on strong local networks and shared responsibility.
Một cộng đồng phát triển mạnh thường dựa vào
mạng lưới địa phương vững chắc và tinh thần trách nhiệm chung.
Phiên âm: /fʊlˈfɪlɪŋ/
Nghĩa: mang lại sự thỏa mãn
Ví dụ
Helping others can be a deeply fulfilling experience.
Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm mang lại sự thỏa mãn sâu sắc.
Phiên âm: /ˈhɑːrnɪs/
Nghĩa: khai thác; tận dụng
Ví dụ
She managed to harness solar energy to power the entire house using a system of rooftop panels.
Cô ấy đã tận dụng năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho toàn bộ ngôi nhà bằng hệ thống tấm pin trên mái.
Phiên âm: a
Nghĩa: ban đầu; đầu tiên
Ví dụ
The initial plan seemed simple,
but it became more complex once we started.
Kế hoạch ban đầu tưởng như đơn giản, nhưng trở
nên phức tạp hơn khi chúng tôi bắt tay vào làm.
The initial results of the project showed that online learning could help students in remote areas.
Những kết quả ban đầu của dự án cho thấy việc học trực tuyến có thể giúp học sinh ở vùng sâu vùng xa.
Phiên âm: /ˈmær.ɪ.ɡəʊld/
Nghĩa: hoa cúc vạn thọ
Ví dụ
She planted marigolds around
the vegetable beds to help keep pests away naturally.
Cô ấy trồng hoa cúc vạn thọ quanh luống rau để
giúp xua côn trùng theo cách tự nhiên.
Phiên âm: /ˌmɪsˈliːdɪŋ/
Nghĩa: gây hiểu lầm
Ví dụ
The advertisement was criticized for
presenting misleading information about the product.
Quảng cáo bị chỉ trích vì đưa ra thông tin gây
hiểu lầm về sản phẩm.
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈfɜː.tɪ.laɪz/
Nghĩa: bón phân quá tay
Ví dụ
If you over-fertilize your plants, their roots may burn and growth can actually slow down.
Nếu bạn bón phân quá tay, rễ cây có thể bị
“cháy” và tốc độ phát triển thậm chí còn chậm lại.
Phiên âm: /pəˈpetʃuəl/
Nghĩa: liên tục; suốt đời
Ví dụ
He complained about the perpetual noise
from construction that made it hard to sleep.
Anh ấy than phiền về tiếng ồn liên tục từ công
trường khiến anh khó ngủ.
Phiên âm: /ˈpɔːtəbl/
Nghĩa: có thể mang theo; xách tay
Ví dụ
A portable speaker is useful for street performers who need to move from one place to another.
Một chiếc loa xách tay rất hữu ích cho những nghệ sĩ đường phố cần di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Họ từ
portable
có thể mang theo; xách tay
/ˈpɔːtəbl/
· adj
portability
tính di động
/ˌpɔːtəˈbɪləti/
· n
port
chuyển phần mềm/dữ liệu
/pɔːt/
· v
portably
theo cách có thể mang theo
/ˈpɔːtəbli/
· adv
Từ đồng nghĩa
compact
nhỏ gọn
/kəmˈpækt/
· a
movable
có thể di chuyển
/ˈmuːvəbl/
· a
lightweight
nhẹ; dễ mang theo
/ˈlaɪtweɪt/
· adj
Từ trái nghĩa
fixed
cố định
/fɪkst/
· adj
bulky
cồng kềnh; to nặng
/ˈbʌlki/
· a
immovable
không thể di chuyển
/ɪˈmuːvəbl/
· a
Phiên âm: /ˈpəʊtnt/
Nghĩa: mạnh; có tác động lớn
Ví dụ
very powerful, forceful, or effective.
The speech was so potent that it changed how many people viewed climate action.
Bài phát biểu mạnh mẽ đến mức nó thay đổi cách nhiều người nhìn nhận hành động vì khí hậu.
Phiên âm: /pəˈtenʃl/
Nghĩa: tiềm năng; có khả năng
Ví dụ
The new policy has great potential to improve public services if it is implemented properly.
Chính sách mới có tiềm năng lớn để cải thiện dịch vụ công nếu được triển khai đúng cách.
The young athlete has great potential if he receives proper training and support.
Vận động viên trẻ đó có tiềm năng lớn nếu được đào tạo và hỗ trợ đúng cách.
Phiên âm: /pəˈtenʃəli/
Nghĩa: Có thể, có khả năng
Ví dụ
This small change could potentially save
the company a significant amount of money over time.
Sự thay đổi nhỏ này có thể giúp công ty tiết
kiệm một khoản tiền đáng kể về lâu dài.
Phiên âm: /pəʊˈten.ʃi.eɪt/
Nghĩa: tăng cường; làm mạnh thêm
Ví dụ
Certain ingredients can potentiate the effect of the drug, so mixing medicines should be done carefully.
Một số thành phần có thể làm tăng tác dụng của
thuốc, vì vậy việc dùng thuốc kết hợp cần hết sức thận trọng
Phiên âm: /ˈpʌz.lɪŋ/
Nghĩa: gây bối rối, khó hiểu
Ví dụ
It was puzzling that the system failed without any warning or clear explanation.
Thật khó hiểu khi hệ thống bị lỗi mà không hề có
cảnh báo hay lời giải thích rõ ràng.
Phiên âm: /ˈkwɑːntəti/
Nghĩa: số lượng
Ví dụ
The quantity of data collected has increased significantly with advances in technology.
Số lượng dữ liệu thu thập được đã tăng đáng kể nhờ sự tiến bộ của công nghệ.
Phiên âm: /reɪn ˈbær.əl/
Nghĩa: thùng chứa nước mưa
Ví dụ
Installing a rain barrel is a simple way to collect water for gardening during dry seasons.
Lắp một thùng chứa nước mưa là cách đơn giản để
tích nước tưới cây vào mùa khô.
Phiên âm: /sɪˈlekʃn/
Nghĩa: sự chọn lựa; tuyển chọn
Ví dụ
The menu offers a wide selection of
vegetarian dishes made from fresh local ingredients.
Thực đơn có nhiều lựa chọn món chay được làm từ
nguyên liệu địa phương tươi ngon.
Phiên âm: /ˈsper.ɪŋ.li/
Nghĩa: Một cách tiết kiệm
Ví dụ
Use strong cleaning chemicals sparingly to reduce health risks and protect the environment.
Hãy dùng các hóa chất tẩy rửa mạnh một cách hạn
chế để giảm rủi ro cho sức khỏe và bảo vệ môi trường.
Phiên âm: /θraɪv/
Nghĩa: phát triển tốt; lớn mạnh
Ví dụ
Plants thrive in environments with sufficient sunlight and water.
Cây phát triển mạnh trong môi trường có đủ ánh sáng và nước.
Children are more likely to thrive when they grow up in a loving, supportive and stable environment.
Trẻ em có nhiều khả năng phát triển tốt hơn khi lớn lên trong một môi trường yêu thương, hỗ trợ và ổn định.
Phiên âm: /ˈvɒljuːm/
Nghĩa: khối lượng; số lượng lớn
Ví dụ
The volume of waste produced each day shows why recycling and composting are so important.
Khối lượng rác thải tạo ra mỗi ngày cho thấy vì
sao tái chế và ủ phân hữu cơ lại quan trọng đến vậy.
The sheer volume of information online can make careful decision-making almost impossible.
Khối lượng thông tin khổng lồ trên mạng có thể khiến việc ra quyết định cẩn thận gần như không thể.