Quay lại
Đề minh hoạ số 09_Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be beneficial to sb/sth

Từ 1 · ID 10812150
be beneficial to sb/sth
Nghĩa: có lợi cho ai/cái gì
Ví dụ
A balanced diet is beneficial to both physical health and mental well-being.
Một chế độ ăn cân bằng có lợi cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Regular family meals are beneficial to children because they create connection and better eating habits.
Các bữa ăn gia đình đều đặn có lợi cho trẻ em vì chúng tạo sự kết nối và thói quen ăn uống tốt hơn.

be crafted to do sth

Từ 2 · ID 22066844
be crafted to do sth
Nghĩa: được thiết kế để làm gì
Ví dụ
The program was crafted to help beginners build strong foundational skills.
Chương trình được thiết kế để giúp người mới bắt đầu xây dựng nền tảng kỹ năng vững chắc.

Be eager to do sth

Từ 3 · ID 11337878
Be eager to do sth
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
She is always eager to do sth new, especially when it involves traveling to unfamiliar places and meeting different cultures.
Cô ấy luôn háo hức làm những điều mới mẻ, đặc biệt là khi liên quan đến việc du lịch đến những nơi xa lạ và gặp gỡ các nền văn hóa khác nhau.

be tailored to one’s needs

Từ 4 · ID 22066847
be tailored to one’s needs
Nghĩa: được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cá nhân
Ví dụ
The training course is tailored to her needs, allowing her to learn at her own pace.
Khóa đào tạo được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của cô ấy, cho phép cô học theo tốc độ riêng.

Boost one’s confidence

Từ 5 · ID 11371006
Boost one’s confidence
Nghĩa: tăng sự tự tin của ai đó
Ví dụ
Positive feedback from colleagues helped boost his confidence at work.
Những phản hồi tích cực từ đồng nghiệp đã giúp tăng sự tự tin của anh ấy trong công việc.

depend on

Từ 6 · ID 9037360
depend on
Nghĩa: phụ thuộc vào
Ví dụ
Success often depends on careful planning and consistent effort.

Thành công thường phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận và nỗ lực liên tục.
Farmers used to depend on manual labour before machines made planting and harvesting much faster.
Nông dân từng phụ thuộc vào lao động thủ công trước khi máy móc khiến việc gieo trồng và thu hoạch nhanh hơn nhiều.

dry spell

Từ 7 · ID 22066849
Phiên âm: /ˈdraɪ spel/
Nghĩa: Đợt khô hạn
Ví dụ
Farmers struggled during a long dry spell that severely affected crop production.
Nông dân gặp nhiều khó khăn trong thời kỳ khô hạn kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất mùa màng.

embark on

Từ 8 · ID 22066850
embark on
Nghĩa: bắt đầu; dấn thân vào
Ví dụ
She decided to embark on a new career path after years in the same industry.
Cô ấy quyết định dấn thân vào một con đường sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc trong cùng một ngành.

fuel the future

Từ 9 · ID 22066851
fuel the future
Nghĩa: tiếp sức cho tương lai
Ví dụ
Investing in renewable energy can fuel the future while protecting the environment.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tiếp sức cho tương lai đồng thời bảo vệ môi trường.

gain insights into/on/about sth

Từ 10 · ID 22066852
gain insights into/on/about sth
Nghĩa: thu được hiểu biết sâu sắc về điều gì
Ví dụ
The workshop helped participants gain insights into modern teaching methods.
Hội thảo giúp người tham gia thu được những hiểu biết sâu sắc về các phương pháp giảng dạy hiện đại.

green thumb/fingers

Từ 11 · ID 22066853
green thumb/fingers
Nghĩa: có tay làm vườn mát
Ví dụ
She has a real green thumb, and every plant in her garden grows beautifully.
Cô ấy có tay làm vườn mát, và mọi cây cối trong vườn đều phát triển rất đẹp.

insist on doing sth

Từ 12 · ID 22066854
insist on doing sth
Nghĩa: khăng khăng; nhất quyết làm gì
Ví dụ
He insisted on finishing the project despite the tight deadline.
Anh ấy nhất quyết hoàn thành dự án dù thời hạn rất gấp.

invest in

Từ 13 · ID 20225104
invest in
Nghĩa: đầu tư vào
Ví dụ
The government should invest in better schools so that children in rural areas can have more opportunities.
Chính phủ nên đầu tư vào các trường học tốt hơn để trẻ em ở vùng nông thôn có nhiều cơ hội hơn.

Live on Image

Từ 14 · ID 9358895
Live on
Nghĩa: Sống nhờ vào
Ví dụ
Many people in coastal villages live on fishing as their main source of income.
Nhiều người ở các làng ven biển sống nhờ vào nghề đánh cá làm nguồn thu nhập chính.

look to do sth

Từ 15 · ID 22066856
look to do sth
Nghĩa: hướng tới việc làm gì
Ví dụ
The organization looks to expand its services to rural areas next year.
Tổ chức này hướng tới việc mở rộng dịch vụ ra các khu vực nông thôn vào năm tới.

manage to do sth Image

Từ 16 · ID 10696806
manage to do sth
Nghĩa: xoay xở làm được việc gì
Ví dụ
She managed to complete the assignment despite numerous obstacles
Cô ấy đã xoay xở để hoàn thành bài tập mặc dù gặp rất nhiều trở ngại.
She managed to finish her chores before dinner and still had time to read a book.
Cô ấy đã xoay xở hoàn thành việc nhà trước bữa tối và vẫn có thời gian đọc sách.
Although the house was extremely messy, we managed to finish all the chores before our guests arrived.
Mặc dù căn nhà cực kỳ bừa bộn, chúng tôi vẫn xoay xở hoàn thành tất cả việc nhà trước khi khách đến.
Despite poverty, many past generations managed to build strong families and supportive communities.
Dù nghèo khó, many thế hệ trước vẫn xoay xở xây dựng được gia đình bền chặt và cộng đồng biết hỗ trợ nhau.
They managed to finish the video project before the deadline despite having very little time.
Họ đã xoay xở hoàn thành dự án video trước hạn dù có rất ít thời gian.

opt for sth

Từ 17 · ID 20251515
opt for sth
Nghĩa: chọn cái gì
Ví dụ
Many students opt for online courses because of their flexibility and convenience.
Nhiều sinh viên chọn các khóa học trực tuyến vì tính linh hoạt và tiện lợi của chúng.

opt to do sth

Từ 18 · ID 21793098
opt to do sth
Nghĩa: lựa chọn làm gì
Ví dụ
He opted to work remotely to achieve a better work-life balance.
Anh ấy chọn làm việc từ xa để đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.

reach one’s full potential

Từ 19 · ID 22066857
reach one’s full potential
Nghĩa: đạt đến tiềm năng tối đa
Ví dụ
With proper guidance, she can reach her full potential in this field.
Với sự hướng dẫn phù hợp, cô ấy có thể đạt đến tiềm năng tối đa trong lĩnh vực này.

risk doing sth

Từ 20 · ID 19900083
risk doing sth
Nghĩa: mạo hiểm làm điều gì
Ví dụ
He risked losing everything by getting involved in illegal activities.
Anh ấy đã mạo hiểm đánh mất tất cả khi tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.

seize this opportunity

Từ 21 · ID 22066858
seize this opportunity
Nghĩa: nắm bắt cơ hội này
Ví dụ
She decided to seize this opportunity to study abroad and broaden her horizons.
Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội này để du học và mở rộng tầm nhìn.

stay hydrated phrase

Từ 22 · ID 20498792
stay hydrated
Phiên âm: /steɪ haɪˈdreɪtɪd/
Nghĩa: giữ đủ nước cho cơ thể
Ví dụ
Children should stay hydrated during hot weather by drinking water regularly throughout the day.
Trẻ em nên giữ đủ nước trong thời tiết nóng bằng cách uống nước đều đặn suốt cả ngày.

upon receipt of the deposit

Từ 23 · ID 22066861
upon receipt of the deposit
Nghĩa: ngay khi nhận được tiền đặt cọc
Ví dụ
The contract will be finalized upon receipt of the deposit.
Hợp đồng sẽ được hoàn tất ngay khi nhận được tiền đặt cọc.