Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: có lợi cho ai/cái gì
Ví dụ
A balanced diet is beneficial to both
physical health and mental well-being.
Một chế độ ăn cân bằng có lợi cho cả sức khỏe thể
chất và tinh thần.
Regular family meals are beneficial to children because they create connection and better eating habits.
Các bữa ăn gia đình đều đặn có lợi cho trẻ em vì chúng tạo sự kết nối và thói quen ăn uống tốt hơn.
Nghĩa: được thiết kế để làm gì
Ví dụ
The program was crafted to help beginners build strong foundational skills.
Chương trình được thiết kế để giúp người mới bắt
đầu xây dựng nền tảng kỹ năng vững chắc.
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
She is always eager to do sth new,
especially when it involves traveling to unfamiliar places and meeting
different cultures.
Cô ấy luôn háo hức làm những điều mới mẻ, đặc
biệt là khi liên quan đến việc du lịch đến những nơi xa lạ và gặp gỡ các nền
văn hóa khác nhau.
Nghĩa: được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cá nhân
Ví dụ
The training course is tailored to her needs, allowing her to learn at her own pace.
Khóa đào tạo được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu
của cô ấy, cho phép cô học theo tốc độ riêng.
Nghĩa: tăng sự tự tin của ai đó
Ví dụ
Positive feedback from colleagues helped boost his confidence at work.
Những phản hồi tích cực từ đồng nghiệp đã giúp
tăng sự tự tin của anh ấy trong công việc.
Nghĩa: phụ thuộc vào
Ví dụ
Success often depends on careful planning and consistent effort.
Thành công thường phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận và nỗ lực liên tục.
Farmers used to depend on manual labour before machines made planting and harvesting much faster.
Nông dân từng phụ thuộc vào lao động thủ công trước khi máy móc khiến việc gieo trồng và thu hoạch nhanh hơn nhiều.
Phiên âm: /ˈdraɪ spel/
Nghĩa: Đợt khô hạn
Ví dụ
Farmers struggled during a long dry spell that severely affected crop production.
Nông dân gặp nhiều khó khăn trong thời kỳ khô
hạn kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất mùa màng.
Nghĩa: bắt đầu; dấn thân vào
Ví dụ
She decided to embark on a new career path after years in the same industry.
Cô ấy quyết định dấn thân vào một con đường sự
nghiệp mới sau nhiều năm làm việc trong cùng một ngành.
Nghĩa: tiếp sức cho tương lai
Ví dụ
Investing in renewable energy can fuel the future while protecting the environment.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tiếp sức
cho tương lai đồng thời bảo vệ môi trường.
Nghĩa: thu được hiểu biết sâu sắc về điều gì
Ví dụ
The workshop helped participants gain insights into modern teaching methods.
Hội thảo giúp người tham gia thu được những hiểu
biết sâu sắc về các phương pháp giảng dạy hiện đại.
Nghĩa: có tay làm vườn mát
Ví dụ
She has a real green thumb, and every plant in her garden grows beautifully.
Cô ấy có tay làm vườn mát, và mọi cây cối trong
vườn đều phát triển rất đẹp.
Nghĩa: khăng khăng; nhất quyết làm gì
Ví dụ
He insisted on finishing the project despite the tight deadline.
Anh ấy nhất quyết hoàn thành dự án dù thời hạn
rất gấp.
Nghĩa: đầu tư vào
Ví dụ
The government should invest in better schools so that children in rural areas can have more opportunities.
Chính phủ nên đầu tư vào các trường học tốt hơn để trẻ em ở vùng nông thôn có nhiều cơ hội hơn.
Ví dụ
Many people in coastal villages live on fishing as their main source of income.
Nhiều người ở các làng ven biển sống nhờ vào
nghề đánh cá làm nguồn thu nhập chính.
Nghĩa: hướng tới việc làm gì
Ví dụ
The organization looks to expand its services to rural areas next year.
Tổ chức này hướng tới việc mở rộng dịch vụ ra
các khu vực nông thôn vào năm tới.
Nghĩa: xoay xở làm được việc gì
Ví dụ
She managed to complete the assignment despite numerous obstacles
Cô ấy đã xoay xở để hoàn thành bài tập mặc dù
gặp rất nhiều trở ngại.
She managed to finish her chores before dinner and still had time to read a book.
Cô ấy đã xoay xở hoàn thành việc nhà trước bữa tối và vẫn có thời gian đọc sách.
Although the house was extremely messy, we managed to finish all the chores before our guests arrived.
Mặc dù căn nhà cực kỳ bừa bộn, chúng tôi vẫn xoay xở hoàn thành tất cả việc nhà trước khi khách đến.
Despite poverty, many past generations managed to build strong families and supportive communities.
Dù nghèo khó, many thế hệ trước vẫn xoay xở xây dựng được gia đình bền chặt và cộng đồng biết hỗ trợ nhau.
They managed to finish the video project before the deadline despite having very little time.
Họ đã xoay xở hoàn thành dự án video trước hạn dù có rất ít thời gian.
Ví dụ
Many students opt for online
courses because of their flexibility and convenience.
Nhiều sinh viên chọn các khóa học trực tuyến vì
tính linh hoạt và tiện lợi của chúng.
Nghĩa: lựa chọn làm gì
Ví dụ
He opted to work remotely to achieve a better work-life balance.
Anh ấy chọn làm việc từ xa để đạt được sự cân
bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
Nghĩa: đạt đến tiềm năng tối đa
Ví dụ
With proper guidance, she can reach her full potential in this field.
Với sự hướng dẫn phù hợp, cô ấy có thể đạt đến
tiềm năng tối đa trong lĩnh vực này.
Nghĩa: mạo hiểm làm điều gì
Ví dụ
He risked losing everything by
getting involved in illegal activities.
Anh ấy đã mạo hiểm đánh mất tất cả khi tham gia
vào các hoạt động bất hợp pháp.
Nghĩa: nắm bắt cơ hội này
Ví dụ
She decided to seize this opportunity to study abroad and broaden her horizons.
Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội này để du học và
mở rộng tầm nhìn.
Phiên âm: /steɪ haɪˈdreɪtɪd/
Nghĩa: giữ đủ nước cho cơ thể
Ví dụ
Children should stay hydrated during hot weather by
drinking water regularly throughout the day.
Trẻ em nên giữ đủ nước trong thời tiết nóng bằng cách uống nước đều đặn
suốt cả ngày.
Nghĩa: ngay khi nhận được tiền đặt cọc
Ví dụ
The contract will be finalized upon receipt of the deposit.
Hợp đồng sẽ được hoàn tất ngay khi nhận được
tiền đặt cọc.